Tin tức từ đơn vị khác

(Trường THCS Đạo Lý)/KẾT QUẢ CÁC CUỘC THI/

DANH SÁCH ĐIỂM THI GIỮA HKII- 2016-2017

Ngày : 21-03-2017

TRƯỜNG THCS ĐẠO LÝ DANH SÁCH THÍ SINH VÀ ĐIỂM THI KHỐI 9  
 
Hướng dẫn
NĂM HỌC 2016 - 2017 KÌ THI 24 TUẦN HỌC KỲ II    
Ngày thi 13, 14/3/2017                      
TT SBD Họ và Tên SN Lớp Điểm thi môn Tổng điểm XếpTT theo khối Ghi chú
  Văn Toán Anh GDCD    
1 001 Nguyễn Nhật  Anh  24/08/2002 9C 1,5 3,75 6,2       11,45 41  
2 002 Nguyễn Thị Minh  Anh 01/06/2002 9A 2,25 3,25 2,8       8,30 63  
3 003 Vũ Tú  Anh 18/07/2002 9A 7 7,5 5,6       20,10 3  
4 004 Vũ Vân  Anh 18/07/2002 9A 6,5 5,5 7,4       19,40 5  
5 005 Nguyễn Văn  Chinh 05/12/2002 9C 1,5 2,5 5       9,00 57  
6 006 Nguyễn Văn Cường 13/09/2002 9B 3 5,25 4,8       13,05 27  
7 007 Trương Thị  Dịu 30/06/2002 9A 2,5 6,25 5,2       13,95 22  
8 008 Trần Thị  Dung 08/03/2002 9A 3,25 5 4,6       12,85 29  
9 009 Vũ Tiến  Dũng 23/02/2002 9C 4,25 7,5 8,4       20,15 2  
10 010 Trần Ngọc  Độ 26/06/2002 9A 2,5 6,5 6,2       15,20 16  
11 011 Nguyễn Văn  Đức 28/10/2002 9A 2,25 3 4,8       10,05 48  
12 012 Vũ Tuấn Đức 18/09/2002 9B 3 6 3       12,00 34  
13 013 Nguyễn Văn Hà 01/06/2002 9B 0,75 1,5 4,6       6,85 75  
14 014 Nguyễn Văn  Hải 05/01/2002 9A 2 5,25 6,4       13,65 25  
15 015 Nguyễn Thị Hạnh 24/02/2002 9C 4,75 6,25 6,2       17,20 10  
16 016 Nguyễn Thị Thu  Hảo 19/02/2002 9A 3,75 5,25 4,8       13,80 24  
17 017 Nguyễn Thị Thuý  Hằng 07/03/2002 9A 2,5 3,25 5,8       11,55 39  
18 018 Nguyễn Thúy Hằng 02/08/2002 9C 1 3,25 2       6,25 79  
19 019 Nguyễn Văn  Hậu 23/08/2001 9C 1,25 3 1       5,25 85  
20 020 Trương Minh  Hiếu  20/11/2002 9C 1,25 4,25 3,6       9,10 54  
21 021 Nguyễn Thị  Hoa 26/08/2002 9C 4,75 7 6,6       18,35 8  
22 022 Nguyễn Huy  Hoàng  06/12/2002 9C 2 5,5 4,6       12,10 33  
23 023 Nguyễn Thị Hồng 20/03/2002 9B 1,5 4,25 3,2       8,95 58  
24 024 Vũ Văn  Huấn 17/10/2002 9A X 2,75 3,6       6,35 78  
25 025 Nguyễn Thị Huê 19/03/2002 9B 5,3 5,5 4,8       15,55 13  
26 026 Nguyễn Thị Thanh Kim  Huệ  05/11/2002 9C 4 6,5 4,4       14,90 18  
27 027 Vũ Mạnh  Khải 21/08/2002 9A 1,5 7,5 2,6       11,60 38  
28 028 Nguyễn Văn Khang 10/01/2002 9B 3,3 1,25 1,4       5,90 81  
29 029 Nguyễn Văn Khoa 10/11/2002 9B 5,5 7,5 2,8       15,80 12  
30 030 Vũ Văn Khương 07/08/2002 9B 3,3 8 3,8       15,05 17  
31 031 Thái Thị Hoàng  Lan 03/08/2002 9C 4 2,5 2,2       8,70 60  
32 032 Trương Duy  Lanh 31/03/2002 9C 2 1 4       7,00 72  
33 033 Nguyễn Đức  Lợi 10/12/2002 9C 3 4 4,2       11,20 43  
34 034 Nguyễn Thị Hiền  Lương 22/10/2002 9C 5 8,75 6       19,75 4  
35 035 Vũ Hiền Lương 30/10/2002 9B 0,5 0,75 4,4       5,65 84  
36 036 Nguyễn Văn Minh 21/06/2002 9C 3 1,5 2,6       7,10 71  
37 037 Vũ Đức Bình Minh 07/12/2002 9A 3 6 3       12,00 34  
38 038 Vũ Thị Thanh  Mơ 15/03/2002 9A 2,5 0 1,8       4,30 87  
39 039 Dương Thị Mừng 22/10/2002 9B 4,5 2 2       8,50 61  
40 040 Nguyễn Thị  My 22/09/2002 9A 4 0 3       7,00 72  
41 041 Vũ Trà My 06/04/2002 9B 3 0 2,8       5,80 82  
42 042 Trương Thị Nga 15/11/2002 9B 3 3,5 2,6       9,10 54  
43 043 Vũ Thị  Nga 22/05/2002 9A 5,5 0 2,4       7,90 64  
44 044 Trần Thị Kim Ngân 02/06/2002 9B 3,5 5,25 4,2       12,95 28  
45 045 Nguyễn Thị Bích  Ngọc 16/10/2002 9C 5 6,5 5,8       17,30 9  
46 046 Phan Thị Hồng Ngọc 07/05/2002 9C 3,5 2,25 3,8       9,55 51  
47 047 Nguyễn Văn Nhất 18/08/2002 9B 5 8 6       19,00 6  
48 048 Vũ Anh Nhất 03/08/2002 9B 2,5 7 6       15,50 14  
49 049 Nguyễn Long Nhật 06/01/2002 9B 2,5 7 4,4       13,90 23  
50 050 Nguyễn Thị  Nhật 14/07/2002 9C 1,75 6 3,8       11,55 39  
51 051 Nguyễn Thị Linh  Nhi 09/11/2002 9A x x x       0,00 90  
52 052 Nguyễn Thị Hồng  Nhung 01/05/2002 9A 2,75 6,5 4,4       13,65 25  
53 053 Nguyễn Thị Hồng  Nhung 06/05/2002 9A 5,25 8,5 5       18,75 7  
54 054 Nguyễn Trang Nhung 02/10/2001 9B 1 5 5       11,00 45  
55 055 Vũ Thị Hồng Nhung 02/07/2002 9B 2,25 3,5 4,6       10,35 47  
56 056 Nguyễn Thị Kim Oanh 29/11/2002 9B x 1 3,4       4,40 86  
57 057 Trần Văn  Phong 23/07/2002 9A 2,75 7,5 4,4       14,65 20  
58 058 Trương Bách  Phụng 10/03/2002 9C 1,5 3,25 4,2       8,95 58  
59 059 Chu Thị Thu  Phương 08/11/2002 9A 0,75 1 4,4       6,15 80  
60 060 Nguyễn Minh Quang 20/11/2002 9B 0,75 6,25 5,4       12,40 30  
61 061 Vũ Hồng Quang 24/02/2002 9B 0,5 2,75 4       7,25 70  
62 062 Nguyễn Anh  Quân 17/08/2002 9C 1 3,5 4,6       9,10 54  
63 063 Nguyễn Hồng  Quân 21/01/2002 9A 1 6 4,2       11,20 43  
64 064 Nguyễn Thị  Diễm Quỳnh 23/01/2002 9B 1,75 4,5 5,6       11,85 36  
65 065 Nguyễn Ngọc Trường  Sơn 18/11/2002 9C 2 8,5 4,2       14,70 19  
66 066 Trương Hữu  Tân 04/11/2002 9A 0,5 4,25 4,6       9,35 53  
67 067 Nguyễn Thị Phương  Thảo 11/05/2002 9C 5,5 8,5 9,4       23,40 1 Điểm cao nhất khối
68 068 Trương Thu Thảo 25/01/2002 9B 2,25 6,75 5       14,00 21  
69 069 Vũ Đình  Thắng 05/05/2002 9A 0,75 3,25 2,6       6,60 77  
70 070 Đặng Văn Thông 19/02/2002 9B 2 3,25 2,4       7,65 67  
71 071 Lương Thị Lệ  Thu 30/09/2002 9C 1,5 3,75 1,4       6,65 76  
72 072 Trần Thị Ánh Thu 18/08/2002 9B 2,75 3,5 1,4       7,65 67  
73 073 Thái Thị Ngọc Thuỷ 26/12/2002 9B 2 3 2,6       7,60 69  
74 074 Nguyễn Văn  Tiến 31/07/2002 9C 2,75 6,75 2,8       12,30 31  
75 075 Nguyễn Quốc  Toàn 25/10/2002 9A 1,25 3,5 2,2       6,95 74  
76 076 Trần Hữu  Toàn 12/09/2002 9C 1 0 2,4       3,40 89  
77 077 Nguyễn Thị Thu  Trang 11/10/2002 9C 3 0 2,8       5,80 82  
78 078 Nguyễn Thùy  Trang 22/08/2002 9C 2 7,25 3       12,25 32  
79 079 Trương Thị Quỳnh Trang 16/03/2002 9C 1,75 4,25 2,4       8,40 62  
80 080 Vũ Thị Kiều  Trang 01/12/2002 9A 2,75 4,25 4,8       11,80 37  
81 081 Vũ Thị Thùy Trang 09/04/2002 9B 2,5 4,75 2,4       9,65 49  
82 082 Vũ Thùy  Trang 25/07/2002 9A 4 6 6,6       16,60 11  
83 083 Trương Minh Trọng 18/02/2002 9B 4,25 7 4       15,25 15  
84 084 Nguyễn Xuân  Trường 31/05/2002 9C 0,5 4,5 2,8       7,80 66  
85 085 Vũ Văn  Tuấn 04/10/2002 9A 1,75 4,5 4,2       10,45 46  
86 086 Vũ Thị Anh Tuyết 10/07/2002 9B 2,5 4 1,4       7,90 64  
87 087 Đặng Thị Xuân Tươi 12/01/2002 9B 2,5 4,5 4,4       11,40 42  
88 088 Đào Thị Cẩm  Vân 14/07/2002 9C 2 4,25 3,4       9,65 49  
89 089 Nguyễn Thị Hồng Vân 02/07/2002 9C 2,25 3,25 4       9,50 52  
90 090 Vũ Hồng  Vân 21/03/2002 9A 1 1,5 1,2       3,70 88  

 

TRƯỜNG THCS ĐẠO LÝ DANH SÁCH THÍ SINH VÀ ĐIỂM THI KHỐI 8  
 
Hướng dẫn
NĂM HỌC 2016 - 2017 KÌ THI 24 TUẦN HỌC KỲ II    
Ngày thi 13, 14/3/2017                      
TT SBD Họ và Tên SN Lớp Điểm thi môn Tổng điểm XếpTT theo khối Ghi chú
  Văn Toán Anh    
1 001 Lê Tiến Anh 01/11/2003 8B 0,5 0,8 4       5,25 89  
2 002 Nguyễn Đức Anh 02/11/2003 8C 1,5 5 3,4       9,90 56  
3 003 Nguyễn Quỳnh Anh 14/08/2003 8B 2,25 7,3 1,8       11,30 48  
4 004 Nguyễn Thị Ngọc Anh 15/03/2003 8C 0 2 3,5       5,50 86  
5 005 Nguyễn Tùng Anh 24/03/2003 8A 0 6 3,8       9,80 58  
6 006 Vũ Thị Lan Anh 20/08/2003 8A 0 1,3 1,9       3,15 98  
7 007 Vũ Thị Lan Anh 10/06/2003 8B 3,5 6,5 4,4       14,40 17  
8 008 Vũ Thị Vân Anh 25/02/2003 8A 5 6,5 2,6       14,10 21  
9 009 Vũ Việt Anh 11/01/2003 8B 2,5 3,5 2,9       8,90 62  
10 010 Lương Ngọc Ánh 31/05/2003 8C 5 5,3 3,2       13,45 23  
11 011 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 03/09/2003 8C 3,5 7,3 1,6       12,35 37  
12 012 Lương Thái Ân 15/09/2002 8C 0,5 2,8 2,9       6,15 83  
13 013 Nguyễn Đức Bình 24/02/2003 8C 2 1,3 2       5,25 89  
14 014 Nguyễn Văn Bình 03/11/2003 8B 1,25 7 3,3       11,55 46  
15 015 Trương Duy Bộ 19/01/2003 8B 1,5 8,8 2,6       12,85 30  
16 016 Trần Quý Cao 12/11/2003 8A 0,5 2,8 3       6,25 80  
17 017 Trần Thị Kim Chi 17/12/2003 8C 0 4 1       5,00 91  
18 018 Nguyễn Minh Chiến 29/07/2003 8C 0,5 2,5 1,5       4,50 95  
19 019 Vũ Văn Chiến 11/03/2003 8B 4 9,8 3,5       17,25 11  
20 020 Nguyễn Thị Thu Chinh 22/02/2003 8A 7 8,3 5,4       20,65 2  
21 021 Lương Thị Ánh Dương 29/04/2003 8C 5 9,8 3,7       18,45 7  
22 022 Nguyễn Văn Dương 21/03/2003 8B 0,5 0 2       2,50 101  
23 023 Nguyễn Văn Đạt 20/10/2003 8B 1,5 1,5 2       5,00 91  
24 024 Trương Đăng Độ 07/02/2003 8A 0,75 2,3 2,5       5,50 86  
25 025 Nguyễn Minh Đức 27/09/2003 8B 1,75 4,3 2,7       8,70 65  
26 026 Nguyễn Việt Đức 15/05/2003 8C 2 2,3 3,7       7,95 70  
27 027 Trương Đăng Đức 20/01/2003 8A 2,25 2 4,2       8,45 68  
28 028 Vũ Văn  Đức 15/09/2003 8A x x x       0,00 103  
29 029 Trương Trường Giang 08/09/2003 8A 0,75 1 2,7       4,45 96  
30 030 Vũ Văn Hà 22/05/2003 8B 3,25 3,8 5       12,00 43  
31 031 Nguyễn Nam Hải 26/06/2003 8C 1,25 5 0       6,25 80  
32 032 Lê Thị Thu Hiền 19/10/2003 8A 4,5 6,8 5       16,25 14  
33 033 Đặng Ngọc Hiếu 02/05/2003 8A 0,75 6,3 5       12,00 43  
34 034 Vũ Văn Hiếu 27/04/2003 8A 0,75 3,5 5,5       9,75 59  
35 035 Trần Thị Như Hoa 23/05/2003 8A 0,75 6 7,2       13,95 22  
36 036 Trương Thị Hoa 15/08/2003 8C 3,5 6 7       16,50 12  
37 037 Thái Việt Hoàng 12/11/2003 8C 1,25 7,5 4       12,75 32  
38 038 Vũ Thị Huê 03/03/2003 8A 3 3,8 4,5       11,25 49  
39 039 Vũ Thị Huế 14/10/2003 8A 2,25 3,3 5       10,50 51  
40 040 Trương Thị Ngọc Huệ 17/01/2003 8A 2,25 4 5,8       12,05 41  
41 041 Nguyễn  Đức Huy 22/10/2003 8C 1 5,5 3,5       10,00 55  
42 042 Nguyễn Quốc Huy 24/10/2003 8C 1,25 2,8 3,2       7,20 75  
43 043 Chu Thị Thanh Huyền 01/08/2003 8B 3,25 4 2,6       9,85 57  
44 044 Phan Tuấn Huynh 23/06/2003 8A 1,5 4 1       6,50 79  
45 045 Trần Văn Huỳnh 12/12/2003 8C 3 1 1,8       5,80 84  
46 046 Trương Duy Huỳnh 08/10/2003 8A 5 5 3,4       13,40 24  
47 047 Vũ Vinh Kha 28/08/2003 8B 2,5 3,5 0,8       6,75 78  
48 048 Vũ Văn Khải 14/12/2003 8B 0,75 0,5 1,3       2,50 101  
49 049 Nguyễn Duy Khánh 29/05/2003 8C 2,25 2,5 2,1       6,85 77  
50 050 Vũ Quốc Khánh 26/04/2003 8B 3 6,5 3,4       12,90 29  
51 051 Trương Ngọc Khuê 15/05/2003 8B 3,5 8,3 3       14,80 15  
52 052 Đặng Thị Liễu 15/09/2003 8A 4 3,5 2,6       10,10 53  
53 053 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 31/01/2003 8B 5 4,5 2,1       11,60 45  
54 054 Trần Phương Linh 28/08/2003 8A 5,5 5,5 2,4       13,40 24  
55 055 Nguyễn Thành Long 10/08/2003 8C 4,5 2,3 2,1       8,90 62  
56 056 Vũ Tiến Lộc 08/01/2003 8A 5 6,5 2,7       14,20 20  
57 057 Nguyễn Hữu Mạnh 05/02/2003 8B 2 1 2,6       5,60 85  
58 058 Nguyễn Thị Hương Mến 21/11/2003 8C 0,75 1,5 2,6       4,85 93  
59 059 Lương Thị Hà Ngân 18/02/2003 8C 7 8,5 4,7       20,20 4  
60 060 Dương Thị Nguyệt 19/01/2003 8C 6 4 3       13,00 27  
61 061 Dương Thị Nhung 03/04/2003 8A 5 5,25 2,3       12,55 35  
62 062 Vũ Thị Hồng Nhung 12/01/2003 8A 5 5,25 2,5       12,75 32  
63 063 Trần Thị Kim Oanh 24/06/2003 8B 3,25 2,25 3       8,50 66  
64 064 Nguyễn Văn Phúc 28/08/2003 8B 4 5 1,1       10,10 53  
65 065 Đồng Minh Phước 04/04/2003 8B 4 6 2,2       12,20 40  
66 066 Đặng Thu Phương 06/12/2003 8B 1 0,5 1,1       2,60 100  
67 067 Hoàng Mạnh Quân 15/06/2003 8A 1,5 5 1,3       7,80 71  
68 068 Nguyễn Đức Quân 25/10/2003 8A 4 6,5 3,9       14,40 17  
69 069 Dương Minh Sang 02/03/2003 8A 4,25 4,5 2,8       11,55 46  
70 070 Nguyễn Văn Son 31/03/2003 8C 2,25 2,5 2,6       7,35 74  
71 071 Nguyễn Chính Tâm 21/10/2003 8B 1,25 1,5 1,5       4,25 97  
72 072 Nguyễn Thị Mỹ Tâm 22/10/2003 8C 1,5 1 2,3       4,80 94  
73 073 Trương Thị Tâm 09/06/2003 8A 7 6,5 5,3       18,80 6  
74 074 Vũ Đình Tâm 19/06/2003 8B 2,75 0,5 2,2       5,45 88  
75 075 Đặng Thị Thanh 16/02/2003 8A 5,5 4 2,8       12,30 38  
76 076 Lương Phương Thảo 16/12/2003 8C 7 6 5,4       18,40 8  
77 077 Nguyễn Thị Phương Thảo 27/05/2003 8C 7,5 5,5 5,9       18,90 5  
78 078 Trương Thị Thu Thảo 10/08/2003 8A 2,5 3,5 3,6       9,60 60  
79 079 Vũ Thị Thảo 30/12/2003 8B 6 5 3,4       14,40 17  
80 080 Vũ Tiến Thắng 29/09/2003 8B 4 5 4,1       13,10 26  
81 081 Vũ Bảo Thiên 08/01/2003 8A 2,75 5,5 4,6       12,85 30  
82 082 Nguyễn Thị Thu 31/08/2003 8C 1 1 1       3,00 99  
83 083 Trần Phúc Thuần 12/11/2003 8A 2,5 3 3       8,50 66  
84 084 Bùi Phúc Thuận 20/04/2003 8B 0,75 2,5 4,8       8,05 69  
85 085 Nguyễn Đức Thuận 19/06/2003 8B 2,5 3,5 4,2       10,20 52  
86 086 Nguyễn Thị Thuý 20/10/2003 8B 7 2,5 5,3       14,80 15  
87 087 Vũ Đoàn Lãnh Thuý 01/11/2003 8B 3 3,5 5,8       12,30 38  
88 088 Nguyễn Thị Anh Thư 02/09/2003 8B 6,5 8 5,9       20,40 3  
89 089 Vũ Thị Quỳnh Thư 13/11/2003 8B 5,5 2,5 4,7       12,70 34  
90 090 Vũ Đức Thường 18/01/2003 8C 2,25 4 5,8       12,05 41  
91 091 Trần Thị Thuý Tình 25/10/2003 8C 6,5 8 6,9       21,40 1 Điểm cao nhất khối
92 092 Nguyễn Thanh Trà 23/12/2003 8C 6 3,5 8,7       18,20 9  
93 093 Nguyễn Kiều Trang 22/08/2003 8C 6 5,5 6,1       17,60 10  
94 094 Nguyễn Thị Huyền Trang 06/06/2003 8C 7 4,5 4,9       16,40 13  
95 095 Nguyễn Xuân Trường 15/03/2003 8C 2 1,5 4       7,50 73  
96 096 Vũ Văn Trường 03/10/2003 8B 2,25 2,5 4       8,75 64  
97 097 Nguyễn Văn Trưởng 02/12/2003 8C 1 0,5 5,5       7,00 76  
98 098 Nguyễn Văn Tú 19/12/2001 8C 2,25 1,5 5,5       9,25 61  
99 099 Vũ Quốc Tuấn 09/09/2003 8B 1,75 0,5 5,3       7,55 72  
100 100 Trương Bách Tùng 28/10/2003 8A 5,5 1,5 6       13,00 27  
101 101 Lê Hoàng Việt 10/12/2003 8C 4 1 6       11,00 50  
102 102 Trương Duy Vĩnh 27/12/2003 8A 1,25 0,5 4,5       6,25 80  
103 103 Vũ Thị Yến Vy 24/07/2003 8A 4 2,5 6       12,50 36  
                           
                           
                           
                           
                           
                           
                           
TRƯỜNG THCS ĐẠO LÝ DANH SÁCH THÍ SINH VÀ ĐIỂM THI KHỐI 7
 
Hướng dẫn
NĂM HỌC 2016 - 2017 KÌ THI 24 TUẦN HỌC KỲ II    
Ngày thi 13, 14/3/2017                      
TT SBD Họ và Tên SN Lớp Điểm thi môn Tổng điểm XếpTT theo khối Ghi chú
  Văn Toán Anh Sử    
1 001 Nguyễn Thị Ngọc Anh 12/10/2004 7C 5,3 3 4,5       12,80 22  
2 002 Vũ Thị Lan Anh 16/09/2004 7A 4,5 3,5 3       11,00 32  
3 003 Vũ Thị Vân Anh 21/02/2004 7A 4,8 1,8 4,8       11,30 28  
4 004 Nguyễn Thị Ánh 02/03/2004 7B 4,75 1 4       9,75 41  
5 005 Vũ kiều Châm 27/01/2004 7B 7,5 4,3 4,8       16,50 12  
6 006 Hồ Thị Kim Chi 12/04/2004 7B 4,25 1,3 4,3       9,75 41  
7 007 Vũ Thị Kim Chi 13/08/2004 7A 5,75 2 3,5       11,25 29  
8 008 Vũ Thị Kim Chi 06/12/2004 7B 4,75 2 2,8       9,50 48  
9 009 Nguyễn Thị Anh Chúc 08/04/2004 7C 6,75 0,8 3,5       11,00 32  
10 010 Nguyễn Văn Chung 17/04/2004 7A 2 1 1,8       4,75 79  
11 011 Phan Thanh Chuyền 22/10/2004 7C 5,25 2,8 4,3       12,25 23  
12 012 Trương Đăng Công 06/06/2004 7B 4,75 3 3,5       11,25 29  
13 013 Nguyễn Việt Dũng 16/07/2004 7B 5,5 2,3 2       9,75 41  
14 014 Vũ Đại Dương 26/05/2004 7A 5 1,5 3,3       9,75 41  
15 015 Vũ Hoàng Dương 27/07/2004 7B 5 2 1,5       8,50 61  
16 016 Trần Thị Phương Đông 04/09/2004 7B 4,75 2,8 1,5       9,00 55  
17 017 Bùi Huỳnh Đức 24/06/2004 7B 2,75 0,5 4       7,25 70  
18 018 Trương Bách Đức 26/08/2004 7B 4 2,3 3,8       10,00 39  
19 019 Vũ Anh Đức 26/08/2004 7A 2,5 2 3,5       8,00 64  
20 020 Vũ Minh Đức 09/03/2004 7A 4,25 1,8 3,8       9,75 41  
21 021 Nguyễn Trường Giang 04/10/2004 7A 2,25 0,3 3,8       6,25 73  
22 022 Nguyễn Văn Hải 13/01/2004 7A 4 5,3 5,5       14,75 15  
23 023 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 22/02/2004 7C 7,5 7 5,8       20,25 4  
24 024 Trương Thị Thu Hiền 25/05/2004 7B 2,25 3 4,5       9,75 41  
25 025 Nguyễn Văn Hiệp 13/11/2004 7B 8 9,8 9       26,80 1 Điểm cao nhất khối
26 026 Nguyễn Văn Hiệp 11/03/2004 7C 2 1,5 4,3       7,75 65  
27 027 Nguyễn Minh Hiếu 22/01/2004 7A 1 1 2,3       4,25 82  
28 028 Vũ Trung Hiếu 12/12/2004 7B 1,25 0,8 1,3       3,25 86  
29 029 Trần Thu Hoài 24/03/2004 7A 3,75 0,5 2,3       6,50 72  
30 030 Nguyễn Văn Hoàng 25/08/2004 7C 2,5 4 3,8       10,25 36  
31 031 Nguyễn Thị Hồng 24/05/2004 7A 4 6,5 3,8       14,25 17  
32 032 Nguyễn Thị Hồng 05/11/2003 7B 0,75 1 2,5       4,25 82  
33 033 Vũ Thị Hồng 21/10/2004 7A 5,75 5,3 4,5       15,50 13  
34 034 Trần Thị Huệ 28/01/2004 7C 8,25 8 5       21,25 2  
35 035 Nguyễn Đức Huy 19/08/2002 7A 0,75 0,3 3       4,00 85  
36 036 Nguyễn Trần Gia Huy 24/09/2004 7C 2,75 6 2,5       11,25 29  
37 037 Vũ Bá Huy 23/01/2004 7A 5,25 8 5       18,25 7  
38 038 Nguyễn Xuân Khanh 31/07/2004 7B 3,5 2 3,8       9,25 52  
39 039 Vũ Hồng Khanh 14/08/2004 7A 4,25 2,5 3,3       10,00 39  
40 040 Nguyễn Trung Kiên 10/10/2004 7B 2,25 0,8 2,5       5,50 78  
41 041 Phạm Công Kiên 02/01/2004 7C 1,5 0 0,8       2,25 89  
42 042 Nguyễn Thị Mai Lan 25/09/2004 7C 3 0,5 2,3       5,75 75  
43 043 Nguyễn Thị Ngọc Lan 21/03/2004 7C 6,75 6,8 3,3       16,75 11  
44 044 Nguyễn Thị Liên 24/05/2004 7C 6,5 5,3 3,5       15,25 14  
45 045 Vũ Thị Liên 20/11/2003 7A 1 0,5 1,5       3,00 87  
46 046 Phạm Ngọc Linh 31/07/2004 7C 5,75 4 3,5       13,25 20  
47 047 Nguyễn Thị Thanh Loan 17/06/2004 7C 5,5 3,5 3,3       12,25 23  
48 048 Nguyễn Thị Quỳnh Mai 08/10/2004 7A 5,6 2,5 4,8       12,85 21  
49 049 Trần Thị Ngọc Mai 23/02/2004 7C 5 8 4,8       17,75 9  
50 050 Vũ Thị Mai 15/02/2004 7C 7 5 7       19,00 5  
51 051 Vũ Tiến Mạnh 04/09/2004 7A 5 2 2       9,00 55  
52 052 Nguyễn Công Minh 05/08/2004 7C 4,5 3 3       10,50 35  
53 053 Vũ Thị Mỹ 06/01/2004 7A 5,5 6 6       17,50 10  
54 054 Nguyễn Văn Nam 06/07/2004 7B 5,25 2 2       9,25 52  
55 055 Vũ Tiến Nam 02/01/2004 7A 6,5 4,5 3,8       14,75 15  
56 056 Bùi Thị Kim Ngân 02/02/2004 7C 3,8 1 2,3       7,05 71  
57 057 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 09/01/2004 7C 6,5 3 4,5       14,00 19  
58 058 Nguyễn Văn Nguyện 11/09/2004 7B 3,3 1 4,3       8,55 60  
59 059 Nguyễn Thị Yến Nhi 10/11/2004 7A 4,8 2,5 0,8       8,05 63  
60 060 Hồ Lương Tiến Phát 29/03/2004 7B 3 1,5 4,5       9,00 55  
61 061 Nguyễn Văn Phong 29/11/2004 7C 4,25 4,5 3,5       12,25 23  
62 062 Vũ Thanh Phương 05/01/2004 7B 6,5 8 4       18,50 6  
63 063 PhanVăn Quang 10/10/2004 7C 4,25 4 2       10,25 36  
64 064 Vũ Mạnh Quang 13/04/2004 7C 5,75 2 1,8       9,50 48  
65 065 Nguyễn Minh Quân 16/07/2004 7A 5,75 3,5 3       12,25 23  
66 066 Nguyễn Thị Như Quỳnh 02/06/2004 7B 6,5 7,5 7       21,00 3  
67 067 Lương Minh Sang 01/05/2004 7A 4,25 8 6       18,25 7  
68 068 Hoàng Trung Sơn 14/02/2004 7B 3,75 0 3,8       7,50 67  
69 069 Nguyễn Hải Sơn 07/04/2004 7B 3,25 3 3,3       9,50 48  
70 070 Nguyễn Trường Sơn 10/07/2004 7C 5,5 1 1,3       7,75 65  
71 071 Nguyễn Văn Sơn 19/05/2004 7A 1 0 1,3       2,25 89  
72 072 Phạm Trọng Tài 16/12/2004 7B 4 3,8 2,5       10,25 36  
73 073 Vũ Văn Tân 13/03/2004 7B 4 1,8 2,8       8,50 61  
74 074 Vũ Quang Thái 11/12/2004 7B 1,75 0 2,8       4,50 81  
75 075 Ng Thị Minh Thuỳ 11/01/2004 7B 5 4,5 4,8       14,25 17  
76 076 Nguyễn ThịThanh Thuỷ 10/10/2004 7C 3,25 2,3 4,3       9,75 41  
77 077 Phạm Thị Huyền Trang 04/10/2004 7C 2,5 0 2,3       4,75 79  
78 078 Trần Lệ Trang 29/09/2004 7A 3,75 0,8 1,5       6,00 74  
79 079 Vũ Thị Thu Trang 04/03/2004 7B 3,5 2 3,3       8,75 59  
80 080 Ng Thị Diệu Trinh 15/01/2004 7C 3,75 1,5 2,3       7,50 67  
81 081 Nguyễn Hồng Trường 18/04/2004 7A 4 3,3 2,3       9,50 48  
82 082 Nguyễn Mạnh Tuấn 14/03/2004 7A 2,75 0,3 2,8       5,75 75  
83 083 Nguyễn Quốc Tuấn 28/11/2004 7C 3,75 3 2,5       9,25 52  
84 084 Vũ Văn Tuấn 30/10/2004 7A 3 1 3,5       7,50 67  
85 085 Nguyễn Thanh Tùng 15/04/2004 7C 1,25 1 2       4,25 82  
86 086 Trần Thị Anh Tuyết 11/08/2004 7B 6 2,3 2,8       11,00 32  
87 087 Lương Thế Vinh 18/09/2004 7B 2,5 0 3,3       5,75 75  
88 088 Trương Duy Vinh 11/10/2004 7C 1,25 0 1,8       3,00 87  
89 089 Trưiơng Thị Thanh Xuân 20/01/2004 7B 5,75 3,3 2,5       11,50 27  
90 090 Vũ Trần Thùy Linh 24/5/2004 7C 4,8 0 4       8,80 58  

 

TRƯỜNG THCS ĐẠO LÝ DANH SÁCH THÍ SINH VÀ ĐIỂM THI KHỐI 6  
 
Hướng dẫn
NĂM HỌC 2016 - 2017 KÌ THI 24 TUẦN HỌC KỲ II    
Ngày thi 13, 14/3/2017                      
TT SBD Họ và Tên SN Lớp Điểm thi môn Tổng điểm XếpTT theo khối Ghi chú
  Văn Toán Anh Sinh    
1 001 Vũ Hồng Anh 21/01/2005 6A 3,8 6 4,1       13,85 32  
2 002 Đặng Thị Lan Anh 27/10/2005 6C x x x       0,00 90  
3 003 Vũ Tuấn Anh 05/02/2005 6B 3,3 9 1,8       14,00 28  
4 004 Nguyễn Minh Ánh 20/09/2005 6B 6 5,5 4       15,50 22  
5 005 Lương Xuân Bắc 30/01/2005 6B 5,5 6,5 2       14,00 28  
6 006 Thái Thị Kim Chi 26/06/2005 6A 4,5 4 3       11,50 47  
7 007 Nguyễn Văn Chiến 28/03/2005 6C 4,3 3,5 0,5       8,25 79  
8 008 Nguyễn Thị Mỹ Dinh 27/10/2005 6C 6,3 6 3       15,25 23  
9 009 Nguyễn Văn Duy 18/06/2005 6B 4 5,5 3       12,50 40  
10 010 Trương Thị Duyên 20/08/2005 6A 4 4,5 2,1       10,60 57  
11 011 Nguyễn Hoàng Dương 12/09/2005 6C 4 2 3       9,00 75  
12 012 Phạm Thị Thuỳ Dương 18/05/2005 6A 2,5 5,5 2,3       10,30 60  
13 013 Vũ Thuỳ Dương 27/05/2005 6A 4,5 8 4       16,50 15  
14 014 Thái  Tùng Dương 03/08/2005 6C 3,3 4 4       11,25 50  
15 015 Nguyễn Thành Đạt 10/10/2005 6A 2 7 8,4       17,40 11  
16 016 Nguyễn Hương Giang 13/04/2005 6C 3 4,5 3,2       10,70 56  
17 017 Nguyễn Thị Hải Hà 04/12/2005 6A 4 2,3 4       10,25 61  
18 018 Trần Phúc Hanh 20/08/2005 6C 3,5 0 4,1       7,60 82  
19 019 Nguyễn Thị Hạnh 10/06/2004 6C 7 6,5 3,5       17,00 12  
20 020 Nguyễn Minh Hiếu 28/06/2005 6C 4,5 7,5 4       16,00 17  
21 021 Nguyễn Văn Hiếu 04/11/2005 6C 4,3 5 4,5       13,75 33  
22 022 Trương Thị Nguyệt Hoa 15/01/2004 6A 3,8 3,5 2       9,25 71  
23 023 Trần Thị Quỳnh Hoa 14/10/2005 6A 3,8 5,5 1,6       10,85 54  
24 024 Vũ Xuân Hoà 30/04/2005 6B 4,5 5 3       12,40 42  
25 025 Lã Thị Kim Hồng 12/06/2005 6B 4,8 0 4       8,55 77  
26 026 Trương Thị Bích Huệ 24/05/2005 6C 4,3 0 4       8,25 79  
27 027 Vũ Thị Huệ 09/10/2005 6B 3,5 3 2       8,90 76  
28 028 Vũ Khánh Hùng 19/06/2005 6A 3,5 6 4       13,30 35  
29 029 Nguyễn Văn Hùng 26/06/2005 6B 1,3 5 3       9,65 67  
30 030 Vũ Thị Thanh Huyền 07/10/2005 6B 4,5 3 3       10,00 62  
31 031 Vũ Thị Mai Hương 12/06/2005 6A 4,5 4 2       10,00 62  
32 032 Vũ Thị Thu Hương 17/02/2005 6B 4 5 3       11,50 47  
33 033 Vũ  Đức Khải 26/10/2005 6C 2,8 3 2       7,75 81  
34 034 Trương Trung Kiên 27/09/2005 6A 3,5 4 5       12,00 44  
35 035 Nguyễn Thị Mai Lan 26/05/2005 6B 4,5 7 5       16,00 17  
36 036 Vũ Thị Diệu Linh 18/05/2005 6A 5 7 3       15,00 24  
37 037 Nguyễn Hà Linh 10/11/2005 6B 6 8 4       17,50 9  
38 038 Vũ Thị Mỹ Linh 04/02/2005 6B 3,8 7 4       14,25 26  
39 039 Đặng Thị Thuỳ Linh 29/03/2005 6B 4,8 6 5       15,75 19  
40 040 Vũ Tiến Lộc 13/11/2005 6C 2,8 5 2       9,25 71  
41 041 Nguyễn Văn Lộc 19/06/2005 6B 3,5 6 2       11,00 52  
42 042 Nguyễn Công Minh 15/09/2005 6C 4,3 5 7       15,75 19  
43 043 Thái Ngọc Minh 11/02/2005 6A 3,3 9 7       18,35 7  
44 044 Vũ Văn Minh 05/06/2005 6A 4,8 5 3       12,45 41  
45 045 Nguyễn Hà My 05/08/2005 6A 5,5 8 8       21,50 1 Điểm cao nhất khối
46 046 Vũ Thị Ngọc My 11/06/2005 6A 6,3 8 5       18,95 6  
47 047 Trương Thị Trà My 24/06/2005 6B 4,8 6 3       13,25 36  
48 048 Nguyễn Hải Nam 22/04/2005 6C 0,5 1,5 2       3,50 89  
49 049 Vũ Hoài Nam 10/04/2005 6A 2,8 4,5 2       9,65 67  
50 050 Vũ Hoàng Bảo Ngọc 18/09/2005 6B 6 7 7       19,60 4  
51 051 Vũ Thị Thu Nguyệt 14/06/2005 6A 5,3 8,5 6       20,15 2  
52 052 Nguyễn Thị Nhâm 21/02/2005 6C 3,5 4 2       9,10 73  
53 053 Nguyễn Lan Nhi 08/08/2005 6C 4 3,5 2       9,60 69  
54 054 Nguyễn Thị Yến Nhi 20/07/2005 6C 4,5 8 5       17,50 9  
55 055 Nguyễn Thị Hồng Nhung 24/11/2005 6B 3 7,3 4       13,75 33  
56 056 Trần Ngọc Ninh 26/09/2005 6B 3,5 7 4       14,50 25  
57 057 Trương Hoàng Phi 17/10/2005 6A 2,5 2 0       4,80 88  
58 058 Trương Hữu Phi 08/12/2005 6C 3 4 2       9,10 73  
59 059 Vũ Đình Phúc 14/04/2005 6A 3 6 4       12,90 38  
60 060 Vũ Văn Quốc 21/06/2005 6B 3 5,5 3       11,60 46  
61 061 Trần Duyên Quý 03/12/2005 6B 1,3 1,5 3       5,75 87  
62 062 Nguyễn Thị Như Quỳnh 07/02/2005 6B 3,5 8 3       14,20 27  
63 063 Nguyễn Thị Như Quỳnh 12/08/2005 6C 3 5 2       9,50 70  
64 064 Thái Thị Như Quỳnh 17/02/2005 6C 4,3 4 4       12,55 39  
65 065 Trần Đình Sang 28/04/2005 6C 3,5 4 6       13,00 37  
66 066 Trương Minh Sơn 28/02/2005 6B 2,8 6,5 3       12,05 43  
67 067 Nguyễn Thanh Sơn 20/10/2005 6C 3,3 5 2       10,45 59  
68 068 Võ Anh Tài 17/06/2005 6C 3,8 5 3       11,75 45  
69 069 Trần Đức Tài 04/04/2005 6A 5,5 6,5 4,9       16,90 14  
70 070 Hoàng Minh Thành 02/08/2005 6A 3,5 8 5       16,50 15  
71 071 Trương Bách Thảnh 18/06/2005 6C 2 3 1       6,00 86  
72 072 Vũ Đức Thắng 08/04/2005 6A 3,5 4 2,5       10,00 62  
73 073 Phạm Thị Thu 08/01/2005 6A 6 10 3,5       19,50 5  
74 074 Trương Thị Thuý 11/7/2005 6B 1 3 3       7,00 84  
75 075 Phạm Thị Anh Thư 05/10/2005 6B 5 4,5 6,1       15,60 21  
76 076 Lưu Văn Tiệp 11/04/2005 6B 1,5 1,5 3,4       6,40 85  
77 077 Vũ Văn Toàn 28/08/2005 6B 1 4 4,7       9,70 66  
78 078 Vũ Thị Đoan Trang 02/10/2005 6A 5 6,5 5,5       17,00 12  
79 079 Vũ  Thuỳ Trang 26/01/2005 6A 5,5 9 3,6       18,10 8  
80 080 Phan Quốc Trí 25/12/2005 6C 4 5 1,8       10,80 55  
81 081 Dương Đức Trọng 30/03/2005 6B 4 3,5 2,5       10,00 62  
82 082 Vũ Tiến Trọng 19/06/2005 6A 4 6 4       14,00 28  
83 083 Nguyễn Thành Trung 24/05/2005 6C 2,5 4 4       10,50 58  
84 084 Trương Minh Trường 28/02/2005 6B 2 2,5 3,1       7,60 82  
85 085 Bùi Anh Tuấn 30/09/2005 6A 5 9 6       20,00 3  
86 086 Trương Minh Tuấn 18/05/2005 6C 3 4 4,5       11,50 47  
87 087 Vũ Hoàng Tùng 14/10/2005 6A 3 3 2,5       8,50 78  
88 088 Nguyễn Đình Tuyển 26/09/2005 6C 2 6 3,1       11,10 51  
89 089 Vũ Thị Thuỳ Vương 21/06/2005 6B 3 3,5 4,5       11,00 52  
90 090 Trương Thị Hải Yến 13/05/2005 6C 5 5 4       14,00 28  

 

Trương Ngọc Huỳnh

Tải tệp đính kèm

: tệp đính kèm

Trang riêng

Mầm non

Tiểu học

THCS

Văn bản mới

THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang online:

Hôm nay:

Tổng lượng truy cập: