Liên kết web

BÁO CÁO KẾT QUẢ HỘI GIẢNG

STT Họ và tên giáo viên Năm  Trình độ  Điểm Thi
SKKN
Điểm thi Điểm thi Tổng điểm Xếp loại chung
vào ngành CM KT năng lực Thực hành
1 Trần Thị Yến 1998 7 9.5 18.75 35.25 Giỏi
2 Nguyễn Thị Thu Hiền 2004 7.75 9.5 17.6 34.85 Giỏi
3 Trần Thị Mơ 2003 7.5 9.5 19 36 Giỏi
4 Nguyễn Thị Tâm 2016 7 9.5 16.25 32.75 Khá
5 Nguyễn Thị Sen 1996 7.75 9.5 18.87 36.12 Giỏi
6 Đỗ Thị Hạnh 2006 6.5 9.5 17.87 33.87 Giỏi
7 Nguyễn Thị Thủy 2002 ĐH 7.5 9.5 18.4 35.4 Giỏi
8 An Thị Bích Liên 2002 7 9.5 18.25 34.75 Giỏi
9 Lê Thị Thu Hà 2003 7.5 9.5 17.75 34.75 Giỏi
10 Trần Thị Hà 2001 7 9 17 33 Giỏi
11 Nguyễn Thị Mơ 2011 6 7.5 17 30.5 Giỏi
12 Nguyễn Thị Hương Giang 2000 6.25 9.25 17 32.5 Giỏi
13 Phạm Thị Thao 2015 6 8.5 16.25 30.75 Khá
14 Nguyễn Thị Thỏa 2016 6.5 7.5 17.25 31.25 Giỏi
15 Nguyễn Thị Thu Huyền 1998 6 9.5 17.37 32.87 Giỏi
16 Nguyễn Thanh Thủy 2015 5.75 7.5 16 29.25 Khá
17 Nguyễn Thị Kim Liên 2004 7 9.5 17 33.5 Giỏi
18 Nguyễn Thị Hoa 2013 5.5 7.5 16.37 29.37 Khá
19 Ngọc Thị Hiện 2017 6.5 9 15.87 31.37 Khá
20 Nguyễn Thị Thu  2009 7.75 9.25 17.5 34.5 Giỏi
21 Nguyễn Thị Kim Oanh 2017 6.25 9.5 16.5 32.25 Giỏi
22 Nguyễn Thị Hồng 2002 7.75 9.5 18.5 35.75 Giỏi
23 Nguyễn Thị Lành 2015 6.75 9.5 16.5 32.75 Khá
24 Nguyễn Thị Ngọc Ân 2016 5.5 9.5 18.5 33.5 Giỏi
25 Nguyễn Thị Nhung 2011 ĐH 6.25 9 17.6 32.85 Giỏi
26 Trần Thị Duyên 2007 8.5 9 18.6 36.1 Giỏi
27 Nguyễn Thị Oanh 2013 6 8.5 17.1 31.6 Giỏi
28 Trần Thị Thu Hằng 2014 6.75 9 17.5 33.25 Giỏi
29 Nguyễn Thị Hằng 2003 6.5 9.25 16.5 32.25 Khá
30 Hoàng Thị Nhung 2011 6.25 7.5 16.5 30.25 Khá
31 Hà Thị Bằng Lin 2009 5.75 8.5 16.87 31.12 Giỏi
32 Nguyễn Thị Yến  2016         Nghỉ TS

Các tin khác