Điểm báo

THÔNG BÁO ĐIỂM SỐ HỌC SINH HỌC KÌ I NĂM HỌC 2019-2020

2. Điểm số học sinh

Tổng số học sinh

Lớp 1

Lớp 2

Lớp 3

Lớp 4

Lớp 5

Tổng số

Trong tổng số

Tổng số

Trong tổng số

Tổng số

Trong tổng số

Tổng số

Trong tổng số

Tổng số

Trong tổng số

Nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc

Lớp ghép

Khuyết tật

Nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc

Lớp ghép

Khuyết tật

Nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc

Lớp ghép

Khuyết tật

Nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc

Lớp ghép

Khuyết tật

Nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc

Lớp ghép

Khuyết tật

I. Kết quả học tập

1. Tiếng Việt

444

95

44

105

50

3

84

34

2

72

40

88

37

1

Điểm 10

71

19

9

20

14

17

9

7

6

8

6

Điểm 9

132

29

13

24

13

28

15

21

14

30

14

Điểm 8

105

27

14

25

15

1

16

2

18

13

19

9

Điểm 7

56

11

5

15

6

1

9

6

9

2

12

3

Điểm 6

43

4

3

11

1

8

1

10

4

10

2

Điểm 5

36

4

10

2

6

1

2

7

1

9

3

1

Dưới điểm 5

1

1

2.Toán

444

95

44

105

50

3

84

34

2

72

40

88

37

1

Điểm 10

147

28

11

46

28

24

11

18

11

31

18

Điểm 9

123

26

15

20

6

1

24

10

22

16

31

12

Điểm 8

107

28

13

25

12

1

21

8

18

9

15

5

Điểm 7

36

6

4

10

2

1

8

2

8

4

4

1

Điểm 6

17

6

1

3

1

3

1

3

2

Điểm 5

13

1

1

4

2

2

3

5

2

Dưới điểm 5

1

1

3. Khoa học

160

72

40

88

37

1

Điểm 10

22

9

8

13

11

Điểm 9

69

27

16

42

18

Điểm 8

43

24

12

19

6

Điểm 7

18

9

3

9

2

Điểm 6

5

3

1

2

Điểm 5

3

3

1

Dưới điểm 5

4. Lịch sử và Địa lý

160

72

40

88

37

1

Điểm 10

18

8

7

10

6

Điểm 9

72

28

16

44

23

Điểm 8

28

20

13

8

1

Điểm 7

24

12

3

12

5

Điểm 6

10

3

1

7

1

1

Điểm 5

8

1

7

1

Dưới điểm 5

5. Ngoại ngữ

444

95

44

105

50

3

84

34

2

72

40

88

37

1

Điểm 10

28

5

1

8

7

8

4

4

4

3

2

Điểm 9

109

29

15

37

21

2

14

7

15

11

14

7

Điểm 8

111

31

17

29

13

1

16

8

9

5

26

12

Điểm 7

93

20

9

20

5

11

2

20

11

22

12

Điểm 6

60

9

2

7

2

13

4

16

7

15

4

Điểm 5

43

1

4

2

22

9

2

8

2

8

1

Dưới điểm 5

6. Tin học

244

84

34

2

72

40

88

37

1

Điểm 10

9

7

2

2

1

Điểm 9

48

19

7

12

7

17

8

Điểm 8

71

20

7

27

22

24

14

1

Điểm 7

58

15

10

20

9

23

8

Điểm 6

36

14

4

1

9

2

13

4

Điểm 5

22

9

4

1

4

9

2

Dưới điểm 5

7. Tiếng dân tộc

Điểm 10

Điểm 9

Điểm 8

Điểm 7