Điểm báo

THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC TIỂU HỌC - CUỐI NĂM HỌC 2018 - 2019

THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC TIỂU HỌC - HỌC KÌ II NĂM HỌC 2018 - 2019

Trường Tiểu học A Châu Giang

1. Chất lượng giáo dục

Tổng số học sinh

Lớp 1

Lớp 2

Lớp 3

Lớp 4

Lớp 5

Tổng số

Trong tổng số

Tổng số

Trong tổng số

Tổng số

Trong tổng số

Tổng số

Trong tổng số

Tổng số

Trong tổng số

Nữ

Khuyết tật

Nữ

Khuyết tật

Nữ

Khuyết tật

Nữ

Khuyết tật

Nữ

Khuyết tật

I. Kết quả học tập

1. Tiếng Việt

416

107

52

3

84

32

2

70

38

90

37

1

65

39

Hoàn thành tốt

241

61

38

44

23

36

24

57

26

43

31

Hoàn thành

175

46

14

3

40

9

2

34

14

33

11

1

22

8

Chưa hoàn thành

2. Toán

416

107

52

3

84

32

2

70

38

90

37

1

65

39

Hoàn thành tốt

265

61

34

56

25

40

23

56

28

52

33

Hoàn thành

151

46

18

3

28

7

2

30

15

34

9

1

13

6

Chưa hoàn thành

3. Đạo đức

416

107

52

3

84

32

2

70

38

90

37

1

65

39

Hoàn thành tốt

271

62

38

54

27

33

21

63

29

59

37

Hoàn thành

145

45

14

3

30

5

2

37

17

27

8

1

6

2

Chưa hoàn thành

4. Tự nhiên và Xã hội

261

107

52

3

84

32

2

70

38

Hoàn thành tốt

140

55

32

50

24

35

22

Hoàn thành

121

52

20

3

34

8

2

35

16

Chưa hoàn thành

5. Khoa học

155

90

37

1

65

39

Hoàn thành tốt

120

66

29

54

36

Hoàn thành

35

24

8

1

11

3

Chưa hoàn thành

6. Lịch sử và Địa lý

155

90

37

1

65

39

Hoàn thành tốt

115

60

30

55

37

Hoàn thành

40

30

7

1

10

2

Chưa hoàn thành

7. Âm nhạc

416

107

52

3

84

32

2

70

38

90

37

1

65

39

Hoàn thành tốt

241

55

37

48

23

1

34

21

55

29

49

35

Hoàn thành

175

52

15

3

36

9

1

36

17

35

8

1

16

4

Chưa hoàn thành

8. Mĩ thuật

416

107

52

3

84

32

2

70

38

90

37

1

65

39

Hoàn thành tốt

233

57

33

1

48

25

33

21

58

26

37

28

Hoàn thành

183

50

19

2

36

7

2

37

17

32

11

1

28

11

Chưa hoàn thành

9. Thủ công, Kĩ thuật

416

107

52

3

84

32

2

70

38

90

37

1

65

39

Hoàn thành tốt

260

60

35

48

25

33

21

63

30

56

37

Hoàn thành

156

47

17

3

36

7

2

37

17

27

7

1

9

2

Chưa hoàn thành

10. Thể dục

416

107

52

3

84

32

2

70

38

90

37

1

65

39

Hoàn thành tốt

263

66

39

53

27

40

25

60

28

44

29

Hoàn thành

153

41

13

3

31

5

2

30

13

30

9

1

21

10

Chưa hoàn thành

11. Ngoại ngữ

416

107

52

3

84

32

2

70

38

90

37

1

65

39

Hoàn thành tốt

228

62

35

47

24

35

22

53

28

31

22

Hoàn thành

188

45

17

3

37

8

2

35

16

37

9

1

34

17

Chưa hoàn thành

12. Tin học

225

70

38

90

37

1

65

39

Hoàn thành tốt

112

28

18

50

23

34

23

Hoàn thành

113

42

20

40

14

1

31

16

Chưa hoàn thành

13. Tiếng dân tộc

Hoàn thành tốt

Hoàn thành

Chưa hoàn thành

II. Năng lực

Tự phục vụ tự quản

416

107

52

3

84

32

2

70

38

90

37

1

65

39

Tốt

310

69

39

57

27

55

31

73

35

56

36

Đạt

106

38

13

3

27

5

2

15

7

17

2

1

9

3

Cần cố gắng

Hợp tác

416

107

52

3

84

32

2

70

38

90

37

1

65

39

Tốt

261

63

38

50

22

50

29

53

26

45

31

Đạt

155

44

14

3

34

10

2

20

9

37

11

1

20

8

Cần cố gắng

Tự học và giải quyết vấn đề

416

107

52

3

84

32

2

70

38

90

37

1

65

39

Tốt

274

66

37

52

24

37

22

65

30

54

34

Đạt

142

41

15

3

32

8

2

33

16

25

7

1

11

5

Cần cố gắng

III. Phẩm chất

Chăm học chăm làm

416

107

52

3

84

32

2

70

38

90

37

1

65

39

Tốt

314

76

41

1

58

26

1

55

30

68

32

57

36

Đạt

102

31

11

2

26

6

1

15

8

22

5

1

8

3

Cần cố gắng

Tự tin trách nhiệm

416

107

52

3

84

32

2

70

38

90

37

1

65

39

Tốt

271

57

33

56

23

1

44

25

62

30

52

33

Đạt

145

50

19

3

28

9

1

26

13

28

7

1

13

6

Cần cố gắng

Trung thực kỷ luật

416

107

52

3

84

32

2

70

38

90

37

1

65

39

Tốt

353

101

51

2

58

27

1

55

31

74

35

65

39

Đạt

63

6

1

1

26

5

1

15

7

16

2

1

Cần cố gắng

Đoàn kết yêu thương

416

107

52

3

84

32

2

70

38

90

37

1

65

39

Tốt

364

107

52

3

63

29

1

56

32

73

35

65

39

Đạt

52

21

3

1

14

6

17

2

1

Cần cố gắng

IV. Khen thưởng

249

58

35

47

22

37

23

68

31

39

27

- Giấy khen cấp trường

234

58

35

47

22

36

22

59

27

34

23

- Giấy khen cấp trên

15

1

1

9

4

5

4

VI. HSDT được trợ giảng

VII. HS.K.Tật

6

3

1

3

2

1

2

1

1

VIII. HS bỏ học kỳ II

+ Hoàn cảnh GĐKK

+ KK trong học tập

+ Xa trường, đi lại K.khăn

+ Thiên tai, dịch bệnh

+ Nguyên nhân khác

V. Chương trình lớp học

416

107

52

3

84

32

2

70

38

90

37

1

65

39

Hoàn thành

416

107

52

3

84

32

2

70

38

90

37

1

65

39

Chưa hoàn thành

Tác giả:

Xem thêm



Văn nghệ chào mừng khai giảng năm học 2017 - 2018
Hội thi HĐNGLL