Điểm báo

THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC TIỂU HỌC - HỌC KÌ I

THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC TIỂU HỌC - HỌC KÌ I

Năm học :

2019-2020

Trường :

Trường Tiểu học A Châu Giang

1. Chất lượng giáo dục

Tổng số học sinh

Lớp 1

Lớp 2

Lớp 3

Lớp 4

Lớp 5

Tổng số

Trong tổng số

Tổng số

Trong tổng số

Tổng số

Trong tổng số

Tổng số

Trong tổng số

Tổng số

Trong tổng số

Nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc

Lớp ghép

Khuyết tật

Nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc

Lớp ghép

Khuyết tật

Nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc

Lớp ghép

Khuyết tật

Nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc

Lớp ghép

Khuyết tật

Nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc

Lớp ghép

Khuyết tật

I. Kết quả học tập

1. Tiếng Việt

444

95

44

105

50

3

84

34

2

72

40

88

37

1

Hoàn thành tốt

203

48

22

44

27

45

24

28

20

38

20

Hoàn thành

240

46

22

61

23

3

39

10

2

44

20

50

17

1

Chưa hoàn thành

1

1

2. Toán

444

95

44

105

50

3

84

34

2

72

40

88

37

1

Hoàn thành tốt

271

55

27

66

34

1

48

21

40

27

62

30

Hoàn thành

172

39

17

39

16

2

36

13

2

32

13

26

7

1

Chưa hoàn thành

1

1

3. Đạo đức

444

95

44

105

50

3

84

34

2

72

40

88

37

1

Hoàn thành tốt

257

49

24

63

42

1

45

24

39

24

61

32

Hoàn thành

187

46

20

42

8

2

39

10

2

33

16

27

5

1

Chưa hoàn thành

4. Tự nhiên và Xã hội

284

95

44

105

50

3

84

34

2

Hoàn thành tốt

147

49

25

53

33

45

22

Hoàn thành

137

46

19

52

17

3

39

12

2

Chưa hoàn thành

5. Khoa học

160

72

40

88

37

1

Hoàn thành tốt

91

36

24

55

29

Hoàn thành

69

36

16

33

8

1

Chưa hoàn thành

6. Lịch sử và Địa lý

160

72

40

88

37

1

Hoàn thành tốt

90

36

23

54

29

Hoàn thành

70

36

17

34

8

1

Chưa hoàn thành

7. Âm nhạc

444

95

44

105

50

3

84

34

2

72

40

88

37

1

Hoàn thành tốt

239

54

28

55

34

43

22

32

25

55

29

Hoàn thành

205

41

16

50

16

3

41

12

2

40

15

33

8

1

Chưa hoàn thành

8. Mĩ thuật

444

95

44

105

50

3

84

34

2

72

40

88

37

1

Hoàn thành tốt

187

41

22

47

30

1

35

20

27

27

37

23

Hoàn thành

257

54

22

58

20

2

49

14

2

45

13

51

14

1

Chưa hoàn thành

9. Thủ công, Kĩ thuật

444

95

44

105

50

3

84

34

2

72

40

88

37

1

Hoàn thành tốt

239

48

25

46

29

46

23

38

26

61

32

Hoàn thành

205

47

19

59

21

3

38

11

2

34

14

27

5

1

Chưa hoàn thành

10. Thể dục

444

95

44

105

50

3

84

34

2

72

40

88

37

1

Hoàn thành tốt

288

72

40

67

43

1

46

25

42

31

61

31

Hoàn thành

156

23

4

38

7

2

38

9

2

30

9

27

6

1

Chưa hoàn thành

11. Ngoại ngữ

444

95

44

105

50

3

84

34

2

72

40

88

37

1

Hoàn thành tốt

137

34

16

45

28

2

22

11

19

15

17

9

Hoàn thành

307

61

28

60

22

1

62

23

2

53

25

71

28

1

Chưa hoàn thành

12. Tin học

244

84

34

2

72

40

88

37

1

Hoàn thành tốt

57

26

9

12

7

19

9

Hoàn thành

187

58

25

2

60

33

69

28

1

Chưa hoàn thành

13. Tiếng dân tộc

Hoàn thành tốt

Hoàn thành

Chưa hoàn thành

II. Năng lực

Tự phục vụ tự quản

444

95

44

105

50

3

84

34

2