Điểm báo

ĐIỂM THI HKII- NĂM HỌC 2017-2018

Khối 6

TRƯỜNG THCS ĐẠO LÝ

DANH SÁCH THÍ SINH VÀ ĐIỂM THIKHỐI 6
NĂM HỌC 2017 - 2018KÌ THI HỌC KỲ II
Ngày thi 07/5/2017 -> 08/5/2017

Hệ số điểm anh

22610

TTSBDHọ và TênSNLớpĐiểm thi các mônTổng điểmXếpTT theo khối

VănToánĐịaNgheNóiĐ+VTH Anh
1001Vũ Duy An01/07/20066A5.754.753.253.0062.603.36

2002Đào Thị Kim Anh04/07/20066A5.507.256.504.0063.003.80

3003Nguyễn Phương Anh24/11/20066A5.754.757.004.0081.403.24

4004Vũ Thị Ngọc Anh16/02/20066A5.253.753.004.0081.803.38

5005Vũ Xuân Cương08/02/20066B4.756.006.255.0092.904.44

6006Nguyễn Đức Cường18/06/20066B5.005.504.753.0092.403.74

7007Nguyễn Tấn Dũng27/04/20066B
1.252.25
5



8008Trần Tuấn Dương24/09/20066A6.002.254.506.0061.102.96

9009Nguyễn Khắc Đạt06/06/20066A4.753.502.254.0071.503.00

10010Phan Thành Đạt30/03/20066B4.503.252.504.0081.603.26

11011Vũ Tiến Đạt18/01/20056B
4.752.00
5



12012Vũ Quốc Đoàn15/03/20066A5.007.005.252.0072.203.02

13013Vũ Văn Đoàn20/11/20066A4.755.001.503.0082.303.48

14014Phan Quang Đức28/06/20066B
1.251.00
3



15015Trần Minh Đức26/10/20066A6.508.256.255.0082.904.34

16016Vũ Hồng Đức04/08/20066A5.505.005.755.0072.703.92

17017Trương Thị Thu Hiền21/03/20066B7.004.255.504.0063.404.04

18018Nguyễn Minh Hiếu05/06/20066B6.758.256.507.0063.904.84

19019Vũ Thị Xuân Hoà27/06/20066A6.756.755.504.0083.504.50

20020Lương Xuân Huân18/12/20066B5.755.256.004.00102.604.26

21021Trương Thị Huệ25/11/20066B6.508.257.504.0092.504.10

22022Nguyễn Văn Hùng15/08/20066B4.002.502.256.0042.203.32

23023Trương Bách Huy12/01/20066B5.506.757.254.0085.405.54

24024Trương Ngọc Huyền12/08/20066A6.259.007.257.0075.906.24

25025Phan Văn Huỳnh27/07/20066B6.508.257.256.00108.408.24

26026Nguyễn Xuân Hưởng30/06/20066B5.005.256.506.0075.405.74

27027Ng Dương Nhật Linh25/10/20066A6.759.506.759.00109.809.68

28028Nguyễn Phương Linh16/08/20066A5.008.256.255.0094.805.58

29029Vũ Khánh Linh30/10/20066A6.255.006.505.0074.805.18

30030Vũ Thị Thuỳ Linh21/11/20066A6.757.507.254.0083.904.64

31031Nguyễn Văn Long18/04/20066B2.505.256.753.0062.703.32

32032Lê Quang Minh14/09/20066A5.503.501.752.0051.502.30

33033Phan Thị Quỳnh Mơ19/01/20066B4.507.008.007.0063.204.42

34034Dương Thành Nam20/11/20066B3.007.006.754.0072.303.58

35035Vũ Đàm Kim Ngân14/12/20066A3.753.502.003.0081.002.70

36036Nguyễn Đức Ngọc25/02/20066B5.508.007.257.0084.205.42

37037Phạm Văn Ngọc31/07/20066B5.006.256.754.0082.503.80

38038Trương Thị Ngọc04/02/20066B4.504.256.253.0083.704.32

39039Vũ Thị Thanh Nhàn16/10/20066A4.006.256.005.0072.003.60

40040Phan Tài Phát10/01/20066A4.503.503.255.0081.803.58

41041Phạm Ng Thanh Phúc22/09/20066B6.509.008.007.0095.706.52

42042Nguyễn Mai Phương25/01/20066A6.755.008.004.0095.105.56

43043Vũ Thị Thu Phương12/02/20066A6.756.257.256.0073.704.82

44044Nguyễn Thị Phượng18/07/20066A7.007.255.507.0086.306.78

45045Phạm Duy Quang29/09/20066A5.759.257.507.00106.407.24

46046Trần Phúc Quảng25/03/20066B5.759.007.507.0066.206.22

47047Vũ Thị Hồng Quyên01/03/20066A7.758.757.254.0083.904.74

48048Nguyễn Vũ Thành14/08/20066A5.258.256.756.0072.003.70

49049Trần Trung Thành28/04/20066A5.007.254.754.0073.604.36

50050Nguyễn Thị Thảo23/2/20066B6.008.757.505.0094.205.22

51051Vũ Thị Thanh Thuỳ01/01/20066A7.509.007.504.0085.905.94

52052Nguyễn Thị Thùy15/02/20066A5.254.255.003.0073.404.04

53053Ng Phạm Minh Thư16/11/20066B6.005.005.754.0062.703.62

54054Nguyễn Thị Thanh Thư03/04/20066B5.504.257.253.0061.202.42

55055Phạm Minh Thưởng02/06/20066B4.258.007.506.0063.104.16

56056Nguyễn Thị Thu Trang17/07/20066B6.006.757.254.0083.704.62

57057Vũ Thị Huyền Trang07/05/20066B7.008.507.256.0098.508.10

58058Nguyễn Đức Trung31/01/20066B5.005.506.755.0064.704.92

59059Thái Đào Đức Tuệ10/03/20066A5.003.755.005.0072.103.66

60060Nguyễn Anh Tuyên14/02/20066A5.255.006.751.0073.803.78

61061Lê Trần Ánh Tuyết29/06/20066A5.508.756.756.0085.205.92

62062Vũ Anh Văn11/08/20066B3.757.257.506.0074.305.18

63063Trương Thị Vân20/05/20066B5.756.005.752.0063.203.42

64064Trương Thị Hà Vi03/01/20066A5.508.256.754.0055.304.98

65065Nguyễn Phúc Vinh23/11/20066B5.006.255.756.0073.204.42

66066Đặng Hồng Võ10/12/20066B4.504.257.006.0083.104.56

67067Trương Hoàng Hải Yến14/09/20066B5.004.753.005.0074.705.12

Khối 7



DANH SÁCH THÍ SINH VÀ ĐIỂM THIKHỐI 7


KÌ THI HỌC KỲ II




Hệ số điểm anh22610
2
SBDHọ và TênSNLớpĐiểm thi các mônTổng điểmXếpTT theo khối
VănToánSửNgheNóiĐ+VTH Anh
001Vũ Hồng Anh21/01/20057A5.259.255.258.0085.906.6426.3911
002Vũ Tuấn Anh05/02/20057B4.507.757.258.5086.807.2826.788
003Nguyễn Minh Ánh20/09/20057B6.505.756.500.5063.503.3022.0528
004Lương Xuân Bắc30/01/20057B5.758.256.251.0053.303.1823.4320
005Phạm Xuân Bắc20/10/20057A5.256.755.251.0053.003.0020.2537
006Thái Thị Kim Chi26/06/20057A3.502.001.252.0051.902.549.2986
007Nguyễn Văn Chiến28/03/20057C3.502.503.251.0063.353.4112.6676
008Nguyễn Thị Mỹ Dinh27/10/20057C6.506.502.253.5084.004.7019.9539
009Nguyễn Văn Duy18/06/20057B



7

7.0087
010Trương Thị Duyên20/08/20057A4.507.503.003.0041.802.4817.4856
011Nguyễn Hoàng Dương12/09/20057C4.250.003.251.5063.153.3910.8980
012Phạm Thị Thuỳ Dương18/05/20057A3.504.003.501.5083.153.7914.7971
013Thái Tùng Dương03/8/20057C4.251.003.003.0061.052.3310.5883
014Vũ Thuỳ Dương27/05/20057A6.507.504.501.0083.754.0522.5526
015Nguyễn Thành Đạt10/10/20057A3.256.001.508.50106.807.7818.5349
016Nguyễn Hương Giang13/04/20057C5.003.006.001.0073.403.6417.6454
017Nguyễn Thị Hải Hà04/12/20057A4.503.255.752.0071.252.4515.9565
018Trần Phúc Hanh20/08/20057C6.006.256.254.0074.054.5323.0324
019Nguyễn Thị Hạnh10/06/20047C5.755.007.002.0073.203.7221.4730
020Nguyễn Minh Hiếu28/06/20057C3.504.755.001.0052.502.7015.9565
021Nguyễn Văn Hiếu04/11/20057C5.503.753.251.0062.552.8315.3370
022Trần Thị Quỳnh Hoa14/10/20057A2.507.756.250.5073.103.3619.8640
023Trương T Nguyệt Hoa15/01/20047A6.005.253.752.5072.653.4918.4950
024Vũ Xuân Hoà30/04/20057B5.507.505.503.0073.704.2222.7225
025Lã Thị Kim Hồng12/06/20057B5.506.504.503.5064.644.6821.1832
026Trương Thị Bích Huệ24/05/20057C5.756.006.252.5082.853.8121.8129
027Vũ Thị Huệ09/10/20057B6.507.006.251.5083.653.9923.7417
028Nguyễn Văn Hùng26/06/20057B3.755.001.503.5043.853.7113.9674
029Vũ Khánh Hùng19/06/20057A6.258.504.004.0084.304.9823.7318
030Vũ Thị Thanh Huyền07/10/20057B7.006.002.502.5073.704.0219.5242
031Vũ Thị Mai Hương12/6/20057A6.507.752.003.5064.554.6320.8835
032Vũ Thị Thu Hương17/02/20057B6.255.505.503.0053.753.8521.1034
033Vũ Đức Khải26/10/20057C4.002.501.753.5054.154.1912.4477
034Trương Trung Kiên27/09/20057A5.255.753.504.0064.054.4318.9346
035Nguyễn Thị Mai Lan26/05/20057B7.008.505.753.0083.704.4225.6714
036Đặng Thị Thuỳ Linh29/03/20057B6.758.756.503.0093.704.5226.529
037Nguyễn Hà Linh10/11/20057B6.007.255.502.5093.804.4823.2322
038Vũ Thị Diệu Linh18/05/20057A7.258.504.502.5063.203.6223.8716
039Vũ Thị Mỹ Linh04/02/20057B5.758.004.503.0084.604.9623.2123
040Nguyễn Văn Lộc19/06/20057B3.252.253.003.5064.604.6613.1675
041Vũ Tiến Lộc13/11/20057C4.504.503.004.5064.955.0717.0759
042Nguyễn Công Minh15/09/20057C6.257.502.505.00104.755.8522.1027
043Thái Ngọc Minh11/2/20057A5.758.504.004.5084.555.2323.4819
044Vũ Văn Minh05/06/20057A5.256.251.254.5074.554.9317.6853
045Nguyễn Hà My05/08/20057A8.7510.006.255.00105.656.3931.391
046Trương Thị Trà My24/06/20057B5.754.756.503.0073.554.1321.1333
047Vũ Thị Ngọc My11/06/20057A8.257.007.753.0093.904.6427.644
048Nguyễn Hải Nam22/04/20057C0.750.501.500.5060.651.594.3488
049Vũ Hoài Nam10/04/20057A4.756.005.501.5072.953.4719.7241
050Vũ Hoàng Bảo Ngọc18/09/20057B7.256.758.006.00106.206.9228.922
051Vũ Thị Thu Nguyệt14/06/20057A7.509.256.753.5093.154.3927.893
052Nguyễn Thị Nhâm21/02/20057C3.251.752.500.5052.302.489.9885
053Nguyễn Lan Nhi08/08/20057C3.755.254.500.0052.052.2315.7368
054Nguyễn Thị Yến Nhi20/07/20057C4.007.253.001.0053.253.1517.4057
055Trần Ngọc Ninh26/09/20057B5.752.753.500.5052.752.7514.7572
056Trương Hoàng Phi17/10/20057A2.753.254.000.5020.200.6210.6282
057Trương Hữu Phi08/12/20057C4.251.753.252.5032.402.5411.7978
058Vũ Đình Phúc14/04/20057A5.759.007.253.5083.604.4626.4610
059Vũ Văn Quốc21/06/20057B5.755.754.001.5071.902.8418.3451
060Ng Thị Như Quỳnh07/02/20057B6.253.254.002.5063.353.7117.2158
061Ng Thị Như Quỳnh12/08/20057C5.003.255.001.5063.203.3216.5761
062Thái Thị Như Quỳnh17/02/20057C5.003.004.003.5083.404.2416.2463
063Trần Đình Sang28/04/20057C4.757.254.751.5083.653.9920.7436
064Nguyễn Thanh Sơn20/10/20057C3.507.004.752.5072.803.4818.7348
065Trương Minh Sơn28/02/20057B6.504.754.500.5072.503.0018.7547
066Trần Đức Tài04/04/20057A6.009.755.255.5074.205.0226.0212
067Võ Anh Tài17/06/20057C5.253.254.252.5062.903.3416.0964
068Hoàng Minh Thành02/08/20057A2.758.003.001.0062.502.9016.6560
069Trương Bách Thảnh18/06/20057C2.751.752.252.0053.153.2910.0484
070Vũ Đức Thắng08/04/20057A6.006.004.002.5072.503.3019.3043
071Phạm Thị Thu08/01/20057A6.758.505.004.5093.954.9725.2215
072Trương Thị Thuý11/07/20057B5.752.757.252.5072.453.3719.1245
073Phạm Thị Anh Thư05/10/20057B6.507.256.754.50105.756.3526.857
074Lưu Văn Tiệp11/04/20057B4.501.501.750.0034.002.9010.6581
075Vũ Văn Toàn28/08/20057B5.253.002.501.5083.453.9714.7273
076Vũ Thuỳ Trang26/01/20057A6.257.754.253.0094.755.1523.4021
077Vũ Thị Đoan Trang02/10/20057A7.258.506.002.0095.155.1926.946
078Phan Quốc Trí25/12/20057C4.255.005.252.0082.253.3517.8552
079Dương Đức Trọng30/03/20057B5.503.253.752.5072.453.2715.7767
080Vũ Tiến Trọng19/06/20057A6.508.507.253.5074.504.8027.055
081Nguyễn Thành Trung24/05/20057C4.003.005.501.5083.153.7916.2962
082Trương Minh Trường28/02/20057B5.253.005.502.5083.003.8017.5555
083Bùi Anh Tuấn30/09/20057A5.758.756.505.0093.404.7425.7413
084Trương Minh Tuấn18/05/20057C3.250.754.002.0063.103.3611.3679
085Vũ Hoàng Tùng14/10/20057A5.504.256.001.5082.753.5519.3043
086Nguyễn Đình Tuyển26/09/20057C4.001.006.254.0064.004.4015.6569
087Vũ Thị Thuỳ Vương21/06/20057B6.256.004.002.5082.703.7219.9738
088Trương Thị Hải Yến13/05/20057C5.007.254.752.0064.754.4521.4531

Khối 8

TRƯỜNG THCS ĐẠO LÝ

DANH SÁCH THÍ SINH VÀ ĐIỂM THIKHỐI 8
NĂM HỌC 2017 - 2018KÌ THI HỌC KỲ II
Ngày thi 07/5/2017 -> 08/5/2017

Hệ số điểm anh22610
2
TTSBDHọ và TênSNLớpĐiểm thi các mônTổng điểmXếpTT theo khối

VănToánNgheNóiĐ+VTH Anh
1001Nguyễn Thị Ngọc Anh12/10/20048C3.754.755.001.0082.003.0016.5055
2002Vũ Thị Lan Anh16/09/20048A2.756.750.501.0072.202.9212.9266
3003Vũ Thị Vân Anh21/02/20048A3.255.003.254.0073.404.2415.7458
4004Nguyễn Thị Ánh02/03/20048B4.004.752.752.0073.003.6015.1060
5005Vũ Kiều Châm27/01/20048B5.005.256.501.0093.404.0420.7927
6006Hồ Thị Kim Chi12/04/20048B6.005.754.753.0072.303.3819.8834
7007Vũ Thị Kim Chi13/08/20048A4.255.753.504.0093.704.8218.3242
8008Vũ Thị Kim Chi06/12/20048B3.505.504.004.0083.704.6217.6248
9009Nguyễn Thị Anh Chúc08/04/20048C4.755.757.502.0092.603.7621.7625
10010Nguyễn Văn Chung17/04/20048A2.754.002.004.0073.004.0012.7568
11011Phan Thanh Chuyền22/10/20048C4.506.255.254.0087.206.7222.7217
12012Trương Đăng Công06/06/20048B3.255.505.755.0078.707.6222.1222
13013Nguyễn Việt Dũng16/07/20048B3.255.507.003.0094.605.1620.9126
14014Vũ Đại Dương26/05/20048A3.255.007.003.0073.804.2819.5336
15015Vũ Hoàng Dương27/07/20048B3.506.254.005.0094.505.5019.2539
16016Trần Thị Phương Đông04/09/20048B5.254.501.500.0083.103.4614.7162
17017Bùi Huỳnh Đức24/06/20048B3.251.254.501.0072.403.0412.0473
18018Trương Bách Đức26/08/20048B3.757.255.502.00104.905.3421.8424
19019Vũ Anh Đức26/08/20048A2.503.251.003.0072.703.6210.3781
20020Vũ Minh Đức09/03/20048A2.502.752.003.0062.103.0610.3182
21021Nguyễn Trường Giang04/10/20048A2.751.252.006.0061.403.249.2485
22022Nguyễn Văn Hải13/01/20048A3.506.503.007.0095.006.2019.2041
23023Nguyễn Thị Mỹ Hạnh22/02/20048C5.257.506.506.00106.507.1026.357
24024Trương Thị Thu Hiền25/05/20048B2.753.500.755.0093.805.0812.0871
25025Nguyễn Văn Hiệp11/03/20048C2.753.502.004.0071.903.3411.5975
26026Nguyễn Văn Hiệp13/11/20048B4.507.005.754.00108.407.8425.099
27027Nguyễn Minh Hiếu22/01/20048A2.002.251.004.0062.603.568.8187
28028Vũ Trung Hiếu12/12/20048B1.254.502.002.0063.203.5211.2776
29029Trần Thu Hoài24/03/20048A2.752.253.254.0072.703.8212.0772
30030Nguyễn Văn Hoàng25/08/20048C3.005.004.501.0071.502.5015.0061
31031Nguyễn Thị Hồng24/05/20048A3.506.008.005.0096.506.7024.2014
32032Nguyễn Thị Hồng05/11/20038B






0.0090
33033Vũ Thị Hồng21/10/20048A4.257.509.505.0095.906.3427.594
34034Trần Thị Huệ28/01/20048C6.007.009.005.00107.207.3229.321
35035Nguyễn Đức Huy19/08/20028A



6

6.0089
36036Nguyễn Trần Gia Huy24/09/20048C2.255.004.006.0094.305.5816.8353
37037Vũ Bá Huy23/01/20048A4.506.259.003.0094.705.2224.9711
38038Nguyễn Xuân Khanh31/07/20048B3.505.256.005.0093.304.7819.5336
39039Vũ Hồng Khanh14/08/20048A3.506.758.505.0093.304.7823.5316
40040Nguyễn Trung Kiên10/10/20048B2.751.753.754.0072.803.8812.1370
41041Phạm Công Kiên02/01/20048C1.751.254.750.0062.102.4610.2183
42042Nguyễn Thị Mai Lan25/09/20048C3.003.257.004.0074.404.8418.0945
43043Nguyễn Thị Ngọc Lan21/03/20048C3.756.758.004.0096.006.2024.7013
44044Nguyễn Thị Liên24/05/20048C4.007.006.504.00103.204.7222.2221
45045Vũ Thị Liên20/11/20038A2.000.752.502.0082.403.448.6988
46046Phạm Ngọc Linh31/07/20048C3.506.754.004.00104.705.6219.8735
47047Vũ Trần Thùy Linh24/05/20048C3.755.008.005.0095.005.8022.5520
48048Nguyễn Thị Thanh Loan17/06/20048C3.755.005.000.0082.503.1016.8552
49049Nguyễn Thị Quỳnh Mai08/10/20048A3.506.256.254.0083.104.2620.2632
50050Trần Thị Ngọc Mai23/02/20048C5.258.757.001.00102.703.8224.8212
51051Vũ Thị Mai15/02/20048C5.508.258.504.0096.506.5028.752
52052Vũ Tiến Mạnh04/09/20048A3.505.507.753.0072.303.3820.1333
53053Nguyễn Công Minh05/08/20048C3.254.751.005.0083.504.7013.7065
54054Vũ Thị Mỹ06/01/20048A4.507.259.005.00108.007.8028.553
55055Nguyễn Văn Nam06/07/20048B4.504.008.003.0092.403.8420.3431
56056Vũ Tiến Nam02/01/20048A4.007.758.504.0096.206.3226.576
57057Bùi Thị Kim Ngân02/02/20048C2.755.256.005.0084.705.4219.4238
58058Nguyễn Thị Hồng Ngọc09/01/20048C4.005.758.005.0083.704.8222.5719
59059Nguyễn Văn Nguyện11/09/20048B3.001.005.503.0062.203.1212.6269
60060Nguyễn Thị Yến Nhi10/11/20048A3.505.756.004.0084.705.2220.4728
61061Hồ Lương Tiến Phát29/03/20048B
5.255.501.0062.903.1413.8964
62062Nguyễn Văn Phong29/11/20048C4.505.005.251.0071.002.2016.9551
63063Vũ Thanh Phương05/01/20048B4.756.007.003.0096.006.0023.7515
64064PhanVăn Quang10/10/20048C2.254.254.003.0073.604.1614.6663
65065Vũ Mạnh Quang13/04/20048C3.005.255.504.0073.104.0617.8146
66066Nguyễn Minh Quân16/07/20048A3.504.505.256.0073.804.8818.1344
67067Nguyễn Thị Như Quỳnh02/06/20048B5.006.006.005.00108.408.0425.0410
68068Lương Minh Sang01/05/20048A5.008.507.005.00106.807.0827.585
69069Hoàng Trung Sơn14/02/20048B5.008.756.005.0095.606.1625.918
70070Nguyễn Hải Sơn07/04/20048B3.005.505.504.0086.606.3620.3630
71071Nguyễn Trường Sơn10/07/20048C4.504.003.253.0073.704.2215.9757
72072Nguyễn Văn Sơn19/05/20048A3.003.001.003.0061.002.409.4084
73073Phạm Trọng Tài16/12/20048B3.505.753.751.0074.804.4817.4849
74074Vũ Văn Tân13/03/20048B3.254.504.503.0074.104.4616.7154
75075Vũ Quang Thái11/12/20048B2.004.252.001.0075.004.6012.8567
76076Ng Thị Minh Thuỳ11/01/20048B4.253.755.251.0096.605.9619.2140
77077Nguyễn ThịThanh Thuỷ10/10/20048C3.501.752.253.0072.603.5611.0677
78078Phạm Thị Huyền Trang04/10/20048C1.251.754.251.0083.303.7811.0378
79079Trần Lệ Trang29/09/20048A1.503.751.252.0073.804.0810.5880
80080Vũ Thị Thu Trang04/03/20048B3.505.754.502.0093.104.0617.8146
81081Ng Thị Diệu Trinh15/01/20048C3.753.254.503.0083.204.1215.6259
82082Nguyễn Hồng Trường18/04/20048A2.005.755.002.0083.704.2216.9750
83083Nguyễn Mạnh Tuấn14/03/20048A3.251.503.502.0081.102.6610.9179
84084Nguyễn Quốc Tuấn28/11/20048C2.253.253.504.0071.403.0412.0473
85085Vũ Văn Tuấn30/10/20048A4.506.006.506.0064.304.9821.9823
86086Nguyễn Thanh Tùng15/04/20048C3.253.253.754.0076.105.8616.1156
87087Trần Thị Anh Tuyết11/08/20048B3.506.005.502.0085.705.4220.4229
88088Lương Thế Vinh18/09/20048B3.005.754.751.0075.104.6618.1643
89089Trương Duy Vinh11/10/20048C3.501.751.001.0071.802.688.9386
90090Trương T.Thanh Xuân20/01/20048B4.506.508.002.0092.303.5822.5818

Khối 9:

TRƯỜNG THCS ĐẠO LÝ

DANH SÁCH THÍ SINH VÀ ĐIỂM THIKHỐI 9
NĂM HỌC 2017 - 2018KÌ THI HỌC KỲ II
Ngày thi 07/5/2017 -> 08/5/2017

Hệ số điểm anh22610
3
TTSBDHọ và TênSNLớpĐiểm thi các mônTổng điểmXếpTT theo khối

VănToánHóaNgheNóiĐ+VTH Anh
1001Lê Tiến Anh01/11/20039B



1

1.00100
2002Nguyễn Đức Anh02/11/20039C7.006.257.255.5071.853.6124.1126
3003Nguyễn Quỳnh Anh14/08/20039A5.509.505.503.5093.504.6025.1024
4004Nguyễn Thị Ngọc Anh15/03/20039C3.756.003.505.0084.005.0018.2552
5005Nguyễn Tùng Anh24/03/20039A5.006.503.255.5083.354.7119.4645
6006Vũ Thị Lan Anh20/08/20039A3.504.502.253.00102.153.8914.1472
7007Vũ Thị Lan Anh10/06/20039B7.259.756.503.5092.854.2127.7110
8008Vũ Thị Vân Anh25/02/20039A6.758.506.253.50102.103.9625.4621
9009Vũ Việt Anh11/01/20039B4.005.502.003.0081.653.1914.6969
10010Lương Ngọc Ánh31/05/20039C5.753.757.752.5082.853.8121.0639
11011Nguyễn Thị Ngọc Ánh03/09/20039C7.254.506.753.5082.753.9522.4535
12012Lương Thái Ân15/09/20029C1.502.750.754.5061.202.827.8291
13013Nguyễn Đức Bình24/02/20039C5.257.753.505.0082.654.1920.6941
14014Nguyễn Văn Bình03/11/20039B6.508.757.005.50104.005.4027.6511
15015Trương Duy Bộ19/01/20039B4.259.506.003.00101.903.6423.3929
16016Trần Quý Cao12/11/20039A



7

7.0092
17017Trần Thị Kim Chi17/12/20039C5.504.250.753.0071.202.7213.2276
18018Nguyễn Minh Chiến29/07/20039C
0.50
4.0070.602.563.0699
19019Vũ Văn Chiến11/03/20039B5.7510.008.003.0084.955.1728.928
20020Nguyễn Thị Thu Chinh22/02/20039A7.259.508.253.00105.605.9630.962
21021Lương Thị Ánh Dương29/04/20039C5.759.757.755.50104.956.0729.327
22022Nguyễn Văn Dương21/03/20039B



1

1.00100
23023Lương Quiốc Đạt16/09/20039C5.505.503.253.0071.402.8417.0958
24024Nguyễn Văn Đạt20/10/20039B5.008.006.752.5071.602.7622.5133
25025Nguyễn Minh Đức27/09/20039B6.259.256.254.5072.403.7425.4920
26026Nguyễn Việt Đức15/05/20039C5.252.503.005.5072.253.8514.6071
27027Trương Đăng Đức20/01/20039A5.252.752.001.5072.002.9012.9077
28028Trương Trường Giang08/09/20039A



6

6.0096
29029Vũ Văn Hà22/05/20039B5.508.507.002.00103.554.5325.5319
30030Nguyễn Nam Hải26/06/20039C5.255.504.002.0080.852.5117.2656
31031Lê Thị Thu Hiền19/10/20039A6.009.755.002.50103.354.5125.2623
32032Đặng Ngọc Hiếu02/05/20039A5.504.754.752.5084.454.7719.7742
33033Vũ Văn Hiếu27/04/20039A6.004.254.753.0083.204.1219.1248
34034Trần Thị Như Hoa23/05/20039A5.757.006.007.00107.357.8126.5616
35035Trương Thị Hoa15/08/20039C6.757.758.003.0094.355.0127.5113
36036Thái Việt Hoàng12/11/20039C5.256.501.503.5072.803.7817.0359
37037Vũ Thị Huê03/03/20039A5.754.003.254.5074.104.7617.7653
38038Vũ Thị Huế14/10/20039A5.258.254.752.5083.604.2622.5134
39039Trương Thị Ngọc Huệ17/01/20039A6.259.504.755.00105.156.0926.5915
40040Nguyễn Đức Huy22/10/20039C4.752.752.253.0073.604.1613.9173
41041Nguyễn Quốc Huy24/10/20039C5.505.003.253.0071.452.8716.6262
42042Chu Thị Thanh Huyền01/08/20039B3.754.003.503.0072.903.7414.9968
43043Phan Tấn Huynh23/06/20039A4.002.252.753.0072.453.4712.4781
44044Trần Văn Huỳnh12/12/20039C3.252.753.003.5072.753.7512.7579
45045Trương Duy Huỳnh08/10/20039A6.006.504.004.5063.704.3220.8240
46046Vũ Vinh Kha28/08/20039B5.006.003.255.5063.554.4318.6850
47047Vũ Văn Khải14/12/20039B5.255.754.504.5072.303.6819.1847
48048Nguyễn Duy Khánh29/05/20039C4.003.001.753.5072.403.5412.2982
49049Vũ Quốc Khánh26/04/20039B6.258.257.252.0082.903.6425.3922
50050Trương Ngọc Khuê15/05/20039B6.009.507.502.50
2.35
27.859
51051Đặng Thị Liễu15/09/20039A4.254.253.004.507.002.954.0715.5765
52052Nguyễn Thị Thuỳ Linh31/01/20039B5.254.252.254.508.502.303.9815.7364
53053Trần Phương Linh28/08/20039A6.254.253.005.508.005.806.1819.6844
54054Nguyễn Thành Long10/08/20039C4.750.252.506.007.004.605.3612.8678
55055Vũ Tiến Lộc08/01/20039A6.007.754.505.509.005.105.9624.2125
56056Nguyễn Hữu Mạnh05/02/20039B1.252.253.504.003.005.454.6711.6783
57057Lương Thị Hà Ngân18/02/20039C7.006.507.753.509.004.355.1126.3618
58058Dương Thị Nguyệt19/01/20039C6.006.506.754.008.003.154.2923.5428
59059Dương Thị Nhung03/04/20039A4.754.505.504.509.001.803.7818.5351
60060Vũ Thị Hồng Nhung12/01/20039A6.008.506.253.508.001.603.2624.0127
61061Trần Thị Kim Oanh24/06/20039B5.255.752.503.506.502.253.3516.8561
62062Nguyễn Văn Phúc28/02/20039B3.754.002.501.506.502.353.0113.2675
63063Đồng Minh Phước04/04/20039B4.757.504.750.006.002.502.7019.7043
64064Đặng Thu Phương06/12/20029B3.502.752.251.505.001.202.0210.5289
65065Hoàng Mạnh Quân15/06/20039A4.506.502.505.009.001.603.7617.2656
66066Nguyễn Đức Quân25/10/20039A4.257.255.752.509.003.254.2521.5037
67067Dương Minh Sang02/03/20039A4.759.254.255.508.003.154.5922.8431
68068Nguyễn Văn Son31/03/20039C3.255.255.254.507.002.203.6217.3755
69069Nguyễn Chính Tâm21/10/20039B2.752.252.253.506.003.504.0011.2587
70070Nguyễn Thị Mỹ Tâm22/10/20039C5.00
3.252.507.002.203.2211.4785
71071Trương Thị Tâm09/06/20039A5.758.007.254.009.004.705.4226.4217
72072Vũ Đình Tâm02/06/20039B4.002.001.254.506.002.403.5410.7988
73073Đặng Thị Thanh16/02/20039A5.755.254.253.509.002.804.1819.4346
74074Lương Phương Thảo16/12/20039C5.508.757.756.0010.008.158.0930.094
75075Nguyễn Thị Phương Thảo27/05/20039A6.759.257.254.0010.006.456.6729.926
76076Trương Thị Thu Thảo10/08/20039A



7.00

7.0092
77077Vũ Thị Thảo30/12/20039B6.254.752.502.508.002.103.3616.8660
78078Vũ Tiến Thắng29/09/20039B5.005.002.004.008.003.404.4416.4463
79079Vũ Bảo Thiên08/01/20039A4.257.504.504.508.004.255.0521.3038
80080Nguyễn Thị Thu31/08/20039C



7.00

7.0092
81081Trần Phúc Thuần12/11/20039A4.004.752.753.007.002.903.7415.2467
82082Bùi Phúc Thuận20/04/20029B3.253.501.004.506.502.603.7611.5184
83083Nguyễn Đức Thuận19/06/20039B3.253.501.253.007.002.303.3811.3886
84084Nguyễn Thị Thuý20/10/20039B7.005.255.254.508.504.455.2722.7732
85085Vũ Đoàn Lãnh Thuý01/11/20039B5.506.505.754.008.002.754.0521.8036
86086Nguyễn Thị Anh Thư02/09/20039B7.7510.008.504.0010.002.754.4530.703
87087Vũ Thị Quỳnh Thư13/11/20039B5.507.005.756.506.004.205.0223.2730
88088Vũ Đức Thường08/01/20039C


4.506.001.653.093.0998
89089Trần Thị Thuý Tình25/10/20039C8.509.508.755.5010.006.356.9133.661
90090Nguyễn Thanh Trà23/12/20039C7.003.758.258.5010.008.158.5927.5912
91091Nguyễn Kiều Trang22/08/20039C6.7510.008.252.509.004.605.0630.065
92092Nguyễn Thị Huyền Trang06/06/20039C7.508.506.504.009.003.504.7027.2014
93093Nguyễn Xuân Trường15/03/20039C3.754.501.504.007.001.302.9812.7380
94094Vũ Văn Trường03/10/20039B5.004.506.002.007.003.003.6019.1049
95095Nguyễn Văn Trưởng02/12/20039C
2.50
3.507.002.003.305.8097
96096Nguyễn Văn Tú19/12/20019C2.002.502.003.007.001.202.729.2290
97097Vũ Quốc Tuấn09/09/20039B2.255.003.752.006.501.202.4213.4274
98098Trương Bách Tùng28/10/20039A4.505.752.752.009.003.754.4517.4554
99099Lê Hoàng Việt10/12/20039C4.755.002.503.508.001.453.1715.4266
100100Trương Duy Vĩnh27/12/20039A



7.00

7.0092
101101Vũ Thị Yến Vy24/07/20039A4.002.252.255.508.005.806.1814.6870
Tác giả:

Xem thêm