Điểm báo

THỐNG KÊ HỌC LỰC, HẠNH KIỂM, DANH HIỆU HK I -NH 2017-2018
Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nam
Trường THCS Đạo Lý

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập-Tự do- Hạnh phúc
-----------------




















THỐNG KÊ HỌC LỰC, HẠNH KIỂM, DANH HIỆU
HỌC KỲ I NĂM HỌC 2017-2018

























STT Lớp
Số
Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu
Giỏi Khá TB Yếu Kém Tốt Khá TB Yếu HSG HSTT
sl % sl % sl % sl % sl % sl % sl % sl % sl % sl % sl %
Khối 6 67 5 7,46 38 56,72 24 35,82 0 0,00 0 0,00 65 97,01 2 2,99 0 0,00 0 0,00 5 7,46 38 56,72
1 6a 33 3 9,09 17 51,52 13 39,39 0 0,00 0 0,00 33 100,00 0 0,00 0 0,00 0 0,00 3 9,09 17 51,52
2 6b 34 2 5,88 21 61,76 11 32,35 0 0,00 0 0,00 32 94,12 2 5,88 0 0,00 0 0,00 2 5,88 21 61,76
Khối 7 88 3 3,41 51 57,95 33 37,50 1 1,14 0 0,00 76 86,36 12 13,64 0 0,00 0 0,00 3 3,41 51 57,95
1 7a 31 2 6,45 18 58,06 10 32,26 1 3,23 0 0,00 26 83,87 5 16,13 0 0,00 0 0,00 2 6,45 18 58,06
2 7b 28 0 0,00 21 75,00 7 25,00 0 0,00 0 0,00 25 89,29 3 10,71 0 0,00 0 0,00 0 0,00 21 75,00
3 7c 29 1 3,45 12 41,38 16 55,17 0 0,00 0 0,00 25 86,21 4 13,79 0 0,00 0 0,00 1 3,45 12 41,38
Khối 8 90 8 8,89 42 46,67 40 44,44 0 0,00 0 0,00 83 92,22 6 6,67 1 1,11 0 0,00 8 8,89 42 46,67
1 8a 29 3 10,34 12 41,38 14 48,28 0 0,00 0 0,00 25 86,21 3 10,34 1 3,45 0 0,00 3 10,34 12 41,38
2 8b 31 1 3,23 17 54,84 13 41,94 0 0 0 0 28 90,32 3 9,68 0 0 0 0 1 3,23 17 54,84
3 8c 30 4 13,33 13 43,33 13 43,33 0 0 0 0 30 100 0 0 0 0 0 0 4 13,33 13 43,33
Khối 9 103 19 18,45 39 37,86 44 42,72 0 0 1 0,97 97 94,17 6 5,83 0 0 0 0 19 18,45 39 37,86
1 9a 35 6 17,14 18 51,43 11 31,43 0 0 0 0 34 97,14 1 2,86 0 0 0 0 6 17,14 18 51,43
2 9b 33 5 15,15 13 39,39 15 45,45 0 0 0 0 30 90,91 3 9,09 0 0 0 0 5 15,15 13 39,39
3 9c 35 8 22,86 8 22,86 18 51,43 0 0 1 2,86 33 94,29 2 5,71 0 0 0 0 8 22,86 8 22,86
Toàn trường 348 35 10,1 170 48,9 141 40,5 1 0,29 1 0,29 321 92,24 26 7,47 1 0,29 0 0 35 10,1 170 48,9
Tác giả:

Xem thêm