Điểm báo

ĐIỂM THI GIỮA HKI-2017-2018
TT Họ và Tên SN Lớp Điểm thi các môn Tổng điểm XếpTT theo khối Ghi chú
Văn Toán Anh
1 Lê Tiến Anh 01/11/2003 9B 1,50 0,50 2,70 4,70 90
2 Nguyễn Đức Anh 02/11/2003 9C 2,75 4,00 3,10 9,85 52
3 Nguyễn Quỳnh Anh 14/08/2003 9A 2,50 5,00 4,40 11,90 42
4 Nguyễn Thị Ngọc Anh 15/03/2003 9C 2,25 2,50 2,80 7,55 65
5 Nguyễn Tùng Anh 24/03/2003 9A 3,75 5,00 3,80 12,55 33
6 Vũ Thị Lan Anh 20/08/2003 9A 1,00 5,25 4,40 10,65 47
7 Vũ Thị Lan Anh 10/06/2003 9B 5,00 7,25 6,40 18,65 7
8 Vũ Thị Vân Anh 25/02/2003 9A 0,00 101
9 Vũ Việt Anh 11/01/2003 9B 1,25 4,00 3,10 8,35 57
10 Lương Ngọc Ánh 31/05/2003 9C 3,50 3,50 3,00 10,00 51
11 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 03/09/2003 9C 3,25 4,75 4,20 12,20 39
12 Lương Thái Ân 15/09/2002 9C 0,50 0,75 1,60 2,85 95
13 Nguyễn Đức Bình 24/02/2003 9C 2,75 4,25 2,60 9,60 53
14 Nguyễn Văn Bình 03/11/2003 9B 3,25 7,50 2,80 13,55 27
15 Trương Duy Bộ 19/01/2003 9B 2,50 7,50 2,15 12,15 40
16 Trần Quý Cao 12/11/2003 9A 1,25 1,75 2,95 5,95 77
17 Trần Thị Kim Chi 17/12/2003 9C 1,00 1,25 3,55 5,80 82
18 Nguyễn Minh Chiến 29/07/2003 9C 0,75 0,75 3,10 4,60 92
19 Vũ Văn Chiến 11/03/2003 9B 5,00 7,50 4,05 16,55 16
20 Nguyễn Thị Thu Chinh 22/02/2003 9A 5,75 7,75 7,25 20,75 4
21 Lương Thị Ánh Dương 29/04/2003 9C 5,25 9,00 6,60 20,85 3
22 Nguyễn Văn Dương 21/03/2003 9B 0,50 0,50 1,05 2,05 99
23 Lương Quiốc Đạt 16/09/2003 9C 2,00 2,75 2,20 6,95 71
24 Nguyễn Văn Đạt 20/10/2003 9B 1,50 2,75 2,95 7,20 70
25 Trương Đăng Độ 07/02/2003 9A 0,50 1,25 1,00 2,75 96
26 Nguyễn Minh Đức 27/09/2003 9B 3,50 6,50 5,55 15,55 20
27 Nguyễn Việt Đức 15/05/2003 9C 2,25 1,25 4,20 7,70 64
28 Trương Đăng Đức 20/01/2003 9A 4,00 2,00 3,60 9,60 53
29 Trương Trường Giang 08/09/2003 9A 1,00 2,75 4,10 7,85 62
30 Vũ Văn Hà 22/05/2003 9B 5,00 7,00 4,00 16,00 18
31 Nguyễn Nam Hải 26/06/2003 9C 1,50 4,00 2,80 8,30 58
32 Lê Thị Thu Hiền 19/10/2003 9A 5,00 7,75 5,50 18,25 9
33 Đặng Ngọc Hiếu 02/05/2003 9A 1,75 9,00 4,90 15,65 19
34 Vũ Văn Hiếu 27/04/2003 9A 2,00 3,25 5,15 10,40 48
35 Trần Thị Như Hoa 23/05/2003 9A 5,00 5,25 7,50 17,75 11
36 Trương Thị Hoa 15/08/2003 9C 5,00 5,75 4,05 14,80 23
37 Thái Việt Hoàng 12/11/2003 9C 2,25 4,25 3,55 10,05 49
38 Vũ Thị Huê 03/03/2003 9A 2,00 5,75 4,90 12,65 32
39 Vũ Thị Huế 14/10/2003 9A 3,75 5,50 5,75 15,00 21
40 Trương Thị Ngọc Huệ 17/01/2003 9A 3,25 6,75 7,35 17,35 14
41 Nguyễn Đức Huy 22/10/2003 9C 0,75 4,75 3,15 8,65 55
42 Nguyễn Quốc Huy 24/10/2003 9C 2,75 2,75 1,85 7,35 69
43 Chu Thị Thanh Huyền 01/08/2003 9B 0,20 3,00 2,55 5,75 83
44 Phan Tấn Huynh 23/06/2003 9A 1,00 2,25 3,10 6,35 73
45 Trần Văn Huỳnh 12/12/2003 9C 2,00 2,25 3,75 8,00 59
46 Trương Duy Huỳnh 08/10/2003 9A 4,00 3,75 5,25 13,00 31
47 Vũ Vinh Kha 28/08/2003 9B 1,50 2,00 2,85 6,35 73
48 Vũ Văn Khải 14/12/2003 9B 2,25 3,00 3,35 8,60 56
49 Nguyễn Duy Khánh 29/05/2003 9C 2,25 1,25 2,95 6,45 72
50 Vũ Quốc Khánh 26/04/2003 9B 1,75 6,25 3,85 11,85 43
51 Trương Ngọc Khuê 15/05/2003 9B 3,00 10,00 4,45 17,45 13
52 Đặng Thị Liễu 15/09/2003 9A 1,25 2,00 2,65 5,90 78
53 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 31/01/2003 9B 4,00 7,00 6,50 17,50 12
54 Trần Phương Linh 28/08/2003 9A 3,75 6,00 4,20 13,95 25
55 Nguyễn Thành Long 10/08/2003 9C 2,00 0,50 3,80 6,30 76
56 Vũ Tiến Lộc 08/01/2003 9A 1,50 6,00 4,75 12,25 37
57 Nguyễn Hữu Mạnh 05/02/2003 9B 2,00 2,25 3,30 7,55 65
58 Nguyễn Thị Hương Mến 21/11/2003 9C 0,00 101
59 Lương Thị Hà Ngân 18/02/2003 9C 5,00 8,00 6,10 19,10 6
60 Dương Thị Nguyệt 19/01/2003 9C 2,75 4,00 5,80 12,55 33
61 Dương Thị Nhung 03/04/2003 9A 2,50 4,75 4,40 11,65 44
62 Vũ Thị Hồng Nhung 12/01/2003 9A 3,75 5,50 3,00 12,25 37
63 Trần Thị Kim Oanh 24/06/2003 9B 1,75 5,50 4,10 11,35 45
64 Nguyễn Văn Phúc 28/02/2003 9B 2,00 3,50 2,40 7,90 61
65 Đồng Minh Phước 04/04/2003 9B 2,50 6,25 4,40 13,15 29
66 Đặng Thu Phương 06/12/2002 9B 0,75 0,00 2,45 3,20 94
67 Hoàng Mạnh Quân 15/06/2003 9A 3,00 5,00 2,75 10,75 46
68 Nguyễn Đức Quân 25/10/2003 9A 3,50 5,50 4,95 13,95 25
69 Dương Minh Sang 02/03/2003 9A 4,25 6,50 4,20 14,95 22
70 Nguyễn Văn Son 31/03/2003 9C 1,00 1,00 2,80 4,80 89
71 Nguyễn Chính Tâm 21/10/2003 9B 1,00 1,75 3,60 6,35 73
72 Nguyễn Thị Mỹ Tâm 22/10/2003 9C 1,25 1,25 3,40 5,90 78
73 Trương Thị Tâm 09/06/2003 9A 5,00 7,50 5,75 18,25 9
74 Vũ Đình Tâm 02/06/2003 9B 2,00 0,50 2,50 97
75 Đặng Thị Thanh 16/02/2003 9A 5,00 5,00 3,50 13,50 28
76 Lương Phương Thảo 16/12/2003 9C 5,25 7,25 7,90 20,40 5
77 Nguyễn Thị Phương Thảo 27/05/2003 9A 0,00 101
78 Trương Thị Thu Thảo 10/08/2003 9A 1,75 1,00 2,65 5,40 85
79 Vũ Thị Thảo 30/12/2003 9B 2,25 3,50 4,30 10,05 49
80 Vũ Tiến Thắng 29/09/2003 9B 2,75 4,50 5,90 13,15 29
81 Vũ Bảo Thiên 08/01/2003 9A 1,50 4,00 1,95 7,45 68
82 Nguyễn Thị Thu 31/08/2003 9C 0,25 0,00 1,50 1,75 100
83 Trần Phúc Thuần 12/11/2003 9A 1,00 2,25 2,65 5,90 78
84 Bùi Phúc Thuận 20/04/2002 9B 1,00 1,25 3,00 5,25 86
85 Nguyễn Đức Thuận 19/06/2003 9B 1,25 2,00 2,50 5,75 83
86 Nguyễn Thị Thuý 20/10/2003 9B 2,75 5,25 4,40 12,40 36
87 Vũ Đoàn Lãnh Thuý 01/11/2003 9B 2,00 5,25 4,70 11,95 41
88 Nguyễn Thị Anh Thư 02/09/2003 9B 5,75 8,00 7,40 21,15 2
89 Vũ Thị Quỳnh Thư 13/11/2003 9B 2,75 5,00 4,75 12,50 35
90 Vũ Đức Thường 08/01/2003 9C 1,00 0,50 4,40 5,90 78
91 Trần Thị Thuý Tình 25/10/2003 9C 5,00 8,25 9,40 22,65 1 Điểm cao nhất khối
92 Nguyễn Thanh Trà 23/12/2003 9C 5,00 3,75 9,60 18,35 8
93 Nguyễn Kiều Trang 22/08/2003 9C 5,00 6,00 6,30 17,30 15
94 Nguyễn Thị Huyền Trang 06/06/2003 9C 4,25 4,75 5,00 14,00 24
95 Nguyễn Xuân Trường 15/03/2003 9C 1,50 0,50 3,10 5,10 87
96 Vũ Văn Trường 03/10/2003 9B 1,75 3,00 3,25 8,00 59
97 Nguyễn Văn Trưởng 02/12/2003 9C 0,25 0,00 3,20 3,45 93
98 Nguyễn Văn Tú 19/12/2001 9C 0,75 0,00 1,60 2,35 98
99 Vũ Quốc Tuấn 09/09/2003 9B 1,25 2,75 3,50 7,50 67
100 Trương Bách Tùng 28/10/2003 9A 3,25 4,25 8,70 16,20 17
101 Lê Hoàng Việt 10/12/2003 9C 2,00 1,00 2,00 5,00 88
102 Trương Duy Vĩnh 27/12/2003 9A 0,75 1,75 2,20 4,70 90
103 Vũ Thị Yến Vy 24/07/2003 9A 2,00 4,00 1,75 7,75 63










TT Họ và Tên SN Lớp Điểm thi các môn Tổng điểm XếpTT theo khối Ghi chú
Văn Toán Anh
1 Nguyễn Thị Ngọc Anh 12/10/2004 8C 4,75 3,00 3,30 11,05 56
2 Vũ Thị Lan Anh 16/09/2004 8A 4,50 3,75 3,80 12,05 48
3 Vũ Thị Vân Anh 21/02/2004 8A 4,50 4,00 3,50 12,00 49
4 Nguyễn Thị Ánh 02/03/2004 8B 3,50 4,00 5,00 12,50 43
5 Vũ Kiều Châm 27/01/2004 8B 4,50 10,00 5,60 20,10 11
6 Hồ Thị Kim Chi 12/04/2004 8B 4,00 9,00 5,20 18,20 21
7 Vũ Thị Kim Chi 13/08/2004 8A 4,75 3,75 3,30 11,80 50
8 Vũ Thị Kim Chi 06/12/2004 8B 2,00 3,25 4,40 9,65 64
9 Nguyễn Thị Anh Chúc 08/04/2004 8C 4,75 6,75 3,40 14,90 32
10 Nguyễn Văn Chung 17/04/2004 8A 3,00 0,25 2,40 5,65 84
11 Phan Thanh Chuyền 22/10/2004 8C 3,75 5,50 4,00 13,25 40
12 Trương Đăng Công 06/06/2004 8B 2,25 10,00 4,80 17,05 27
13 Nguyễn Việt Dũng 16/07/2004 8B 4,75 2,50 5,50 12,75 42
14 Vũ Đại Dương 26/05/2004 8A 3,00 3,25 2,60 8,85 68
15 Vũ Hoàng Dương 27/07/2004 8B 3,00 9,75 6,10 18,85 17
16 Trần Thị Phương Đông 04/09/2004 8B 3,25 6,50 2,70 12,45 44
17 Bùi Huỳnh Đức 24/06/2004 8B 4,50 1,00 3,10 8,60 70
18 Trương Bách Đức 26/08/2004 8B 4,50 4,00 5,20 13,70 39
19 Vũ Anh Đức 26/08/2004 8A 2,50 2,25 1,70 6,45 81
20 Vũ Minh Đức 09/03/2004 8A 3,75 3,25 2,00 9,00 66
21 Nguyễn Trường Giang 04/10/2004 8A 2,50 2,25 3,00 7,75 74
22 Nguyễn Văn Hải 13/01/2004 8A 4,25 7,00 5,00 16,25 28
23 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 22/02/2004 8C 6,75 9,00 7,40 23,15 4
24 Trương Thị Thu Hiền 25/05/2004 8B 3,75 2,00 5,20 10,95 59
25 Nguyễn Văn Hiệp 11/03/2004 8C 3,25 3,25 2,50 9,00 66
26 Nguyễn Văn Hiệp 13/11/2004 8B 5,25 9,25 9,50 24,00 1 Điểm cao nhất khối
27 Nguyễn Minh Hiếu 22/01/2004 8A 3,00 0,25 2,25 5,50 85
28 Vũ Trung Hiếu 12/12/2004 8B 1,75 1,00 1,60 4,35 88
29 Trần Thu Hoài 24/03/2004 8A 4,25 2,50 4,70 11,45 54
30 Nguyễn Văn Hoàng 25/08/2004 8C 1,75 6,25 6,50 14,50 35
31 Nguyễn Thị Hồng 24/05/2004 8A 4,25 6,50 7,80 18,55 18
32 Nguyễn Thị Hồng 05/11/2003 8B 1,00 1,25 2,00 4,25 89
33 Vũ Thị Hồng 21/10/2004 8A 5,50 7,75 6,20 19,45 13
34 Trần Thị Huệ 28/01/2004 8C 5,75 10,00 8,00 23,75 3
35 Nguyễn Đức Huy 19/08/2002 8A 4,25 2,75 4,70 11,70 53
36 Nguyễn Trần Gia Huy 24/09/2004 8C 3,25 3,75 5,20 12,20 45
37 Vũ Bá Huy 23/01/2004 8A 5,00 7,50 5,90 18,40 20
38 Nguyễn Xuân Khanh 31/07/2004 8B 5,50 3,75 5,60 14,85 33
39 Vũ Hồng Khanh 14/08/2004 8A 4,00 8,00 3,60 15,60 29
40 Nguyễn Trung Kiên 10/10/2004 8B 2,00 2,25 2,00 6,25 82
41 Phạm Công Kiên 02/01/2004 8C 2,25 1,50 1,70 5,45 87
42 Nguyễn Thị Mai Lan 25/09/2004 8C 3,50 5,75 2,50 11,75 51
43 Nguyễn Thị Ngọc Lan 21/03/2004 8C 5,00 10,00 4,25 19,25 15
44 Nguyễn Thị Liên 24/05/2004 8C 3,50 9,00 5,40 17,90 23
45 Vũ Thị Liên 20/11/2003 8A 1,50 0,00 4,00 5,50 85
46 Phạm Ngọc Linh 31/07/2004 8C 4,75 7,50 5,50 17,75 24
47 Vũ Trần Thùy Linh 24/05/2004 8C 3,75 9,00 6,30 19,05 16
48 Nguyễn Thị Thanh Loan 17/06/2004 8C 4,00 1,25 4,10 9,35 65
49 Nguyễn Thị Quỳnh Mai 08/10/2004 8A 3,75 5,00 3,00 11,75 51
50 Trần Thị Ngọc Mai 23/02/2004 8C 5,25 10,00 5,50 20,75 8
51 Vũ Thị Mai 15/02/2004 8C 5,75 10,00 7,20 22,95 5
52 Vũ Tiến Mạnh 04/09/2004 8A 4,50 4,00 2,50 11,00 57
53 Nguyễn Công Minh 05/08/2004 8C 3,00 3,50 4,47 10,97 58
54 Vũ Thị Mỹ 06/01/2004 8A 5,75 7,25 7,30 20,30 10
55 Nguyễn Văn Nam 06/07/2004 8B 4,25 3,25 4,60 12,10 46
56 Vũ Tiến Nam 02/01/2004 8A 5,25 8,00 6,20 19,45 13
57 Bùi Thị Kim Ngân 02/02/2004 8C 3,25 1,75 2,25 7,25 78
58 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 09/01/2004 8C 4,75 5,00 5,00 14,75 34
59 Nguyễn Văn Nguyện 11/09/2004 8B 2,25 0,25 4,00 6,50 80
60 Nguyễn Thị Yến Nhi 10/11/2004 8A 3,50 5,00 3,60 12,10 46
61 Hồ Lương Tiến Phát 29/03/2004 8B 2,75 2,25 5,30 10,30 61
62 Nguyễn Văn Phong 29/11/2004 8C 3,75 6,50 3,50 13,75 38
63 Vũ Thanh Phương 05/01/2004 8B 5,25 8,75 7,10 21,10 7
64 PhanVăn Quang 10/10/2004 8C 3,75 6,50 5,30 15,55 31
65 Vũ Mạnh Quang 13/04/2004 8C 3,50 5,00 4,30 12,80 41
66 Nguyễn Minh Quân 16/07/2004 8A 5,00 5,00 4,50 14,50 35
67 Nguyễn Thị Như Quỳnh 02/06/2004 8B 5,00 10,00 9,00 24,00 1 Điểm cao nhất khối
68 Lương Minh Sang 01/05/2004 8A 5,00 7,25 8,20 20,45 9
69 Hoàng Trung Sơn 14/02/2004 8B 4,75 10,00 7,20 21,95 6
70 Nguyễn Hải Sơn 07/04/2004 8B 4,00 8,75 7,00 19,75 12
71 Nguyễn Trường Sơn 10/07/2004 8C 2,25 3,50 2,00 7,75 74
72 Nguyễn Văn Sơn 19/05/2004 8A 2,75 0,00 1,40 4,15 90
73 Phạm Trọng Tài 16/12/2004 8B 4,75 5,75 3,50 14,00 37
74 Vũ Văn Tân 13/03/2004 8B 4,75 8,25 2,60 15,60 29
75 Vũ Quang Thái 11/12/2004 8B 2,25 3,50 3,00 8,75 69
76 Ng Thị Minh Thuỳ 11/01/2004 8B 5,00 8,00 5,20 18,20 21
77 Nguyễn ThịThanh Thuỷ 10/10/2004 8C 3,75 1,75 2,10 7,60 76
78 Phạm Thị Huyền Trang 04/10/2004 8C 2,75 3,25 2,30 8,30 72
79 Trần Lệ Trang 29/09/2004 8A 4,00 1,25 1,45 6,70 79
80 Vũ Thị Thu Trang 04/03/2004 8B 4,75 8,75 4,00 17,50 25
81 Ng Thị Diệu Trinh 15/01/2004 8C 4,00 4,25 2,60 10,85 60
82 Nguyễn Hồng Trường 18/04/2004 8A 4,00 2,50 2,00 8,50 71
83 Nguyễn Mạnh Tuấn 14/03/2004 8A 3,75 2,25 2,00 8,00 73
84 Nguyễn Quốc Tuấn 28/11/2004 8C 5,00 3,50 2,80 11,30 55
85 Vũ Văn Tuấn 30/10/2004 8A 5,50 2,75 1,70 9,95 63
86 Nguyễn Thanh Tùng 15/04/2004 8C 3,25 2,00 2,20 7,45 77
87 Trần Thị Anh Tuyết 11/08/2004 8B 5,25 9,00 3,00 17,25 26
88 Lương Thế Vinh 18/09/2004 8B 3,25 3,75 3,00 10,00 62
89 Trương Duy Vinh 11/10/2004 8C 3,50 0,00 2,50 6,00 83
90 Trương Thị Thanh Xuân 20/01/2004 8B 4,75 8,75 5,00 18,50 19










TT Họ và Tên SN Lớp Điểm thi các môn Tổng điểm XếpTT theo khối Ghi chú
Văn Toán Anh
1 Vũ Hồng Anh 21/01/2005 7A 5,00 5,75 3,00 13,75 39
2 Vũ Tuấn Anh 05/02/2005 7B 5,00 6,00 3,00 14,00 38
3 Nguyễn Minh Ánh 20/09/2005 7B 5,25 4,75 3,20 13,20 46
4 Lương Xuân Bắc 30/01/2005 7B 6,00 9,50 2,50 18,00 17
5 Phạm Xuân Bắc 20/10/2005 7A 3,25 2,50 1,50 7,25 83
6 Thái Thị Kim Chi 26/06/2005 7A 5,00 2,00 1,65 8,65 78
7 Nguyễn Văn Chiến 28/03/2005 7C 4,00 5,25 2,85 12,10 57
8 Nguyễn Thị Mỹ Dinh 27/10/2005 7C 6,25 5,00 4,50 15,75 29
9 Nguyễn Văn Duy 18/06/2005 7B 4,25 6,50 3,00 13,75 39
10 Trương Thị Duyên 20/08/2005 7A 5,25 5,00 1,85 12,10 57
11 Nguyễn Hoàng Dương 12/09/2005 7C 3,75 0,75 2,10 6,60 87
12 Phạm Thị Thuỳ Dương 18/05/2005 7A 5,50 3,25 2,70 11,45 63
13 Thái Tùng Dương 03/8/2005 7C 5,00 5,75 4,25 15,00 34
14 Vũ Thuỳ Dương 27/05/2005 7A 6,50 9,75 7,40 23,65 3
15 Nguyễn Thành Đạt 10/10/2005 7A 4,00 5,00 7,80 16,80 22
16 Nguyễn Hương Giang 13/04/2005 7C 6,25 6,75 5,50 18,50 12
17 Nguyễn Thị Hải Hà 04/12/2005 7A 5,50 7,00 2,90 15,40 30
18 Trần Phúc Hanh 20/08/2005 7C 6,50 8,50 4,20 19,20 11
19 Nguyễn Thị Hạnh 10/06/2004 7C 7,00 7,25 3,80 18,05 16
20 Nguyễn Minh Hiếu 28/06/2005 7C 4,50 7,25 6,40 18,15 15
21 Nguyễn Văn Hiếu 04/11/2005 7C 4,00 7,75 3,50 15,25 31
22 Trần Thị Quỳnh Hoa 14/10/2005 7A 2,50 3,25 2,50 8,25 79
23 Trương Thị Nguyệt Hoa 15/01/2004 7A 5,25 2,00 1,60 8,85 77
24 Vũ Xuân Hoà 30/04/2005 7B 6,00 2,50 4,20 12,70 48
25 Lã Thị Kim Hồng 12/06/2005 7B 5,50 5,25 2,50 13,25 44
26 Trương Thị Bích Huệ 24/05/2005 7C 7,00 6,75 3,70 17,45 20
27 Vũ Thị Huệ 09/10/2005 7B 5,75 5,25 5,40 16,40 24
28 Nguyễn Văn Hùng 26/06/2005 7B 3,75 4,00 5,50 13,25 44
29 Vũ Khánh Hùng 19/06/2005 7A 5,50 7,00 7,30 19,80 6
30 Vũ Thị Thanh Huyền 07/10/2005 7B 5,25 3,75 3,60 12,60 50
31 Vũ Thị Mai Hương 12/6/2005 7A 3,75 4,00 2,00 9,75 71
32 Vũ Thị Thu Hương 17/02/2005 7B 5,50 3,50 3,25 12,25 55
33 Đức Khải 26/10/2005 7C 4,50 4,75 3,30 12,55 51
34 Trương Trung Kiên 27/09/2005 7A 3,50 6,00 3,40 12,90 47
35 Nguyễn Thị Mai Lan 26/05/2005 7B 7,00 5,75 4,00 16,75 23
36 Đặng Thị Thuỳ Linh 29/03/2005 7B 6,50 6,25 3,60 16,35 25
37 Nguyễn Hà Linh 10/11/2005 7B 7,00 7,00 4,00 18,00 17
38 Vũ Thị Diệu Linh 18/05/2005 7A 7,25 7,50 4,50 19,25 10
39 Vũ Thị Mỹ Linh 04/02/2005 7B 6,00 4,75 4,30 15,05 33
40 Nguyễn Văn Lộc 19/06/2005 7B 1,00 4,00 2,40 7,40 81
41 Vũ Tiến Lộc 13/11/2005 7C 5,50 5,25 3,85 14,60 35
42 Nguyễn Công Minh 15/09/2005 7C 5,50 6,50 4,10 16,10 28
43 Thái Ngọc Minh 11/2/2005 7A 5,50 9,25 3,25 18,00 17
44 Vũ Văn Minh 05/06/2005 7A 4,50 5,75 5,00 15,25 31
45 Nguyễn Hà My 05/08/2005 7A 8,50 10,00 6,25 24,75 1 Điểm cao nhất khối
46 Trương Thị Trà My 24/06/2005 7B 3,75 5,75 2,75 12,25 55
47 Vũ Thị Ngọc My 11/06/2005 7A 6,00 7,50 4,80 18,30 14
48 Nguyễn Hải Nam 22/04/2005 7C 2,25 3,25 1,15 6,65 86
49 Vũ Hoài Nam 10/04/2005 7A 4,75 5,50 2,15 12,40 52
50 Vũ Hoàng Bảo Ngọc 18/09/2005 7B 6,75 5,75 8,00 20,50 4
51 Vũ Thị Thu Nguyệt 14/06/2005 7A 7,50 9,75 2,40 19,65 7
52 Nguyễn Thị Nhâm 21/02/2005 7C 5,50 3,00 2,00 10,50 69
53 Nguyễn Lan Nhi 08/08/2005 7C 5,00 5,00 3,40 13,40 43
54 Nguyễn Thị Yến Nhi 20/07/2005 7C 5,75 4,50 3,80 14,05 37
55 Trần Ngọc Ninh 26/09/2005 7B 5,00 4,00 3,00 12,00 61
56 Trương Hoàng Phi 17/10/2005 7A 2,00 2,25 2,60 6,85 85
57 Trương Hữu Phi 08/12/2005 7C 3,25 0,50 2,45 6,20 88
58 Vũ Đình Phúc 14/04/2005 7A 4,50 5,00 4,00 13,50 42
59 Vũ Văn Quốc 21/06/2005 7B 5,00 5,00 2,35 12,35 53
60 Nguyễn Thị Như Quỳnh 07/02/2005 7B 5,25 3,75 3,30 12,30 54
61 Nguyễn Thị Như Quỳnh 12/08/2005 7C 5,50 5,50 1,65 12,65 49
62 Thái Thị Như Quỳnh 17/02/2005 7C 5,50 4,50 3,60 13,60 41
63 Trần Đình Sang 28/04/2005 7C 5,50 5,75 5,00 16,25 27
64 Nguyễn Thanh Sơn 20/10/2005 7C 5,00 3,75 1,85 10,60 67
65 Trương Minh Sơn 28/02/2005 7B 5,50 3,25 3,35 12,10 57
66 Trần Đức Tài 04/04/2005 7A 6,00 7,50 3,45 16,95 21
67 Võ Anh Tài 17/06/2005 7C 4,00 1,75 3,65 9,40 74
68 Hoàng Minh Thành 02/08/2005 7A 0,75 5,00 1,60 7,35 82
69 Trương Bách Thảnh 18/06/2005 7C 3,25 0,50 3,30 7,05 84
70 Vũ Đức Thắng 08/04/2005 7A 4,25 3,25 3,10 10,60 67
71 Phạm Thị Thu 08/01/2005 7A 6,25 9,50 4,60 20,35 5
72 Trương Thị Thuý 11/07/2005 7B 5,50 1,75 2,30 9,55 73
73 Phạm Thị Anh Thư 05/10/2005 7B 7,25 9,50 7,70 24,45 2
74 Lưu Văn Tiệp 11/04/2005 7B 3,25 2,25 2,15 7,65 80
75 Vũ Văn Toàn 28/08/2005 7B 3,25 4,00 3,10 10,35 70
76 Thuỳ Trang 26/01/2005 7A 6,25 9,25 3,00 18,50 12
77 Vũ Thị Đoan Trang 02/10/2005 7A 6,75 8,75 4,10 19,60 8
78 Phan Quốc Trí 25/12/2005 7C 6,00 2,75 2,50 11,25 64
79 Dương Đức Trọng 30/03/2005 7B 6,75 2,50 2,85 12,10 57
80 Vũ Tiến Trọng 19/06/2005 7A 4,50 4,00 2,20 10,70 66
81 Nguyễn Thành Trung 24/05/2005 7C 4,50 4,25 3,00 11,75 62
82 Trương Minh Trường 28/02/2005 7B 5,00 2,50 3,35 10,85 65
83 Bùi Anh Tuấn 30/09/2005 7A 5,00 9,50 4,80 19,30 9
84 Trương Minh Tuấn 18/05/2005 7C 3,75 2,50 3,15 9,40 74
85 Vũ Hoàng Tùng 14/10/2005 7A 4,25 3,25 1,40 8,90 76
86 Nguyễn Đình Tuyển 26/09/2005 7C 4,75 3,25 1,70 9,70 72
87 Vũ Thị Thuỳ Vương 21/06/2005 7B 5,00 5,75 3,50 14,25 36
88 Trương Thị Hải Yến 13/05/2005 7C 5,00 7,00 4,35 16,35 25










TT Họ và Tên SN Lớp Điểm thi các môn Tổng điểm XếpTT theo khối Ghi chú
Văn Toán Anh
1 Vũ Duy An 01/07/2006 6A 5,00 2,00 3,20 10,20 46
2 Đào Thị Kim Anh 04/07/2006 6A 5,50 3,00 4,55 13,05 32
3 Nguyễn Phương Anh 24/11/2006 6A 5,50 4,50 4,25 14,25 27
4 Vũ Thị Ngọc Anh 16/02/2006 6A 5,00 3,00 2,05 10,05 47
5 Vũ Xuân Cương 08/02/2006 6B 5,00 3,25 4,35 12,60 35
6 Nguyễn Đức Cường 18/06/2006 6B 3,50 2,75 1,50 7,75 62
7 Nguyễn Tấn Dũng 27/04/2006 6B 2,00 1,75 1,45 5,20 67
8 Trần Tuấn Dương 24/09/2006 6A 5,50 3,25 4,70 13,45 30
9 Nguyễn Khắc Đạt 06/06/2006 6A 3,50 1,75 2,40 7,65 63
10 Phan Thành Đạt 30/03/2006 6B 5,00 2,50 2,50 10,00 48
11 Vũ Tiến Đạt 18/01/2005 6B 2,50 3,75 1,10 7,35 64
12 Vũ Quốc Đoàn 15/03/2006 6A 4,50 2,00 3,25 9,75 54
13 Vũ Văn Đoàn 20/11/2006 6A 5,50 4,00 3,90 13,40 31
14 Phan Quang Đức 28/06/2006 6B 4,00 2,00 2,00 8,00 58
15 Trần Minh Đức 26/10/2006 6A 5,00 6,75 4,30 16,05 19
16 Vũ Hồng Đức 04/08/2006 6A 7,00 3,50 4,00 14,50 24
17 Trương Thị Thu Hiền 21/03/2006 6B 5,00 4,00 3,75 12,75 33
18 Nguyễn Minh Hiếu 05/06/2006 6B 6,50 7,00 5,10 18,60 13
19 Vũ Thị Xuân Hoà 27/06/2006 6A 5,50 7,75 5,00 18,25 14
20 Lương Xuân Huân 18/12/2006 6B 4,50 3,00 3,10 10,60 45
21 Trương Thị Huệ 25/11/2006 6B 4,50 6,00 6,25 16,75 16
22 Nguyễn Văn Hùng 15/08/2006 6B 4,00 2,25 1,95 8,20 57
23 Trương Bách Huy 12/01/2006 6B 4,50 1,50 2,50 8,50 56
24 Trương Ngọc Huyền 12/08/2006 6A 5,00 10,00 4,75 19,75 9
25 Phan Văn Huỳnh 27/07/2006 6B 6,00 8,00 6,25 20,25 8
26 Nguyễn Xuân Hưởng 30/06/2006 6B 4,50 3,75 4,50 12,75 33
27 Nguyễn Dương Nhật Linh 25/10/2006 6A 4,50 10,00 7,25 21,75 2
28 Nguyễn Phương Linh 16/08/2006 6A 5,00 10,00 3,75 18,75 11
29 Khánh Linh 30/10/2006 6A 3,50 4,50 4,00 12,00 37
30 Vũ Thị Thuỳ Linh 21/11/2006 6A 4,50 8,25 5,25 18,00 15
31 Nguyễn Văn Long 18/04/2006 6B 4,00 3,50 5,00 12,50 36
32 Lê Quang Minh 14/09/2006 6A 4,00 3,50 2,50 10,00 48
33 Phan Thị Quỳnh Mơ 19/01/2006 6B 4,50 5,50 4,75 14,75 23
34 Dương Thành Nam 20/11/2006 6B 4,50 6,00 4,00 14,50 24
35 Vũ Đàm Kim Ngân 14/12/2006 6A 4,50 0,50 3,00 8,00 58
36 Nguyễn Đức Ngọc 25/02/2006 6B 3,50 8,00 4,50 16,00 20
37 Phạm Văn Ngọc 31/07/2006 6B 4,00 3,50 3,75 11,25 40
38 Trương Thị Ngọc 04/02/2006 6B 4,50 2,00 5,00 11,50 38
39 Vũ Thị Thanh Nhàn 16/10/2006 6A 3,50 4,50 3,00 11,00 42
40 Phan Tài Phát 10/01/2006 6A 3,00 1,50 2,75 7,25 65
41 Phạm Nguyễn Thanh Phúc 22/09/2006 6B 7,00 7,75 5,75 20,50 7
42 Nguyễn Mai Phương 25/01/2006 6A 5,00 8,75 5,50 19,25 10
43 Vũ Thị Thu Phương 12/02/2006 6A 4,50 6,00 4,70 15,20 22
44 Nguyễn Thị Phượng 18/07/2006 6A 2,00 5,00 4,00 11,00 42
45 Phạm Duy Quang 29/09/2006 6A 4,50 10,00 7,00 21,50 4
46 Trần Phúc Quảng 25/03/2006 6B 5,00 9,75 7,00 21,75 2
47 Vũ Thị Hồng Quyên 01/03/2006 6A 4,00 7,00 4,50 15,50 21
48 Nguyễn Vũ Thành 14/08/2006 6A 3,50 8,00 4,75 16,25 18
49 Trần Trung Thành 28/04/2006 6A 4,00 3,00 3,00 10,00 48
50 Nguyễn Thị Thảo 23/02/2006 6B 6,50 10,00 7,50 24,00 1 Điểm cao nhất khối
51 Vũ Thị Thanh Thuỳ 01/01/2006 6A 5,00 10,00 6,00 21,00 6
52 Nguyễn Thị Thùy 15/02/2006 6A 4,50 3,00 2,50 10,00 48
53 Nguyễn Phạm Minh Thư 16/11/2006 6B 4,00 2,50 3,50 10,00 48
54 Nguyễn Thị Thanh Thư 03/04/2006 6B 3,50 2,00 2,50 8,00 58
55 Phạm Minh Thưởng 02/06/2006 6B 4,50 5,00 4,50 14,00 28
56 Nguyễn Thị Thu Trang 17/07/2006 6B 4,00 1,00 5,00 10,00 48
57 Vũ Thị Huyền Trang 07/05/2006 6B 7,50 6,00 8,00 21,50 4
58 Nguyễn Đức Trung 31/01/2006 6B 4,00 3,50 4,00 11,50 38
59 Thái Đào Đức Tuệ 10/03/2006 6A 3,00 2,00 2,00 7,00 66
60 Nguyễn Anh Tuyên 14/02/2006 6A 4,00 8,25 4,25 16,50 17
61 Lê Trần Ánh Tuyết 29/06/2006 6A 4,00 8,25 6,50 18,75 11
62 Vũ Anh Văn 11/08/2006 6B 3,50 5,00 5,00 13,50 29
63 Trương Thị Vân 20/05/2006 6B 4,00 2,50 4,50 11,00 42
64 Trương Thị Hà Vi 03/01/2006 6A 5,00 5,25 4,25 14,50 24
65 Nguyễn Phúc Vinh 23/11/2006 6B 3,50 1,25 4,00 8,75 55
66 Đặng Hồng Võ 10/12/2006 6B 4,50 2,25 4,50 11,25 40
67 Trương Hoàng Hải Yến 14/09/2006 6B 3,00 2,00 3,00 8,00 58
Tác giả:

Xem thêm

Cách cài kí hiệu đồng dạng trong Microsoft Word và ứng dụng MathType 6.9 Full Crack
Toán 9 - Các dạng toán hình học hay gặp trong đề thi vào lớp 10 môn Toán tiết 1
Bất đẳng thức côsi Phần 4
Bất đẳng thức côsi Phần 1
Bất đẳng thức côsi Phần 3