Điểm báo

KQ ĐIỂM THI GIỮA HKII-2017-2018
TT
SBDHọ và Tên
SNLớpĐiểm thi các mônTổng điểmXếpTT theo khốiGhi chú

VănToánAnh



1001Lê Tiến Anh
01/11/20039B1.001.002.00



4.0095
2002Nguyễn Đức Anh02/11/20039C2.756.752.50



12.0045
3003Nguyễn Quỳnh Anh14/08/20039A6.507.752.40



16.6520
4004Nguyễn Thị Ngọc Anh15/03/20039C0.502.253.00



5.7585
5005Nguyễn Tùng Anh24/03/20039A4.506.252.60



13.3536
6006Vũ Thị Lan Anh20/08/20039A2.252.503.20



7.9575
7007Vũ Thị Lan Anh10/06/20039B5.507.505.00



18.0012
8008Vũ Thị Vân Anh25/02/20039A6.256.504.50



17.2514
9009Vũ Việt Anh11/01/20039B2.755.003.00



10.7555
10010Lương Ngọc Ánh31/05/20039C4.005.752.20



11.9547
11011Nguyễn Thị Ngọc Ánh03/09/20039C3.506.003.00



12.5041
12012Lương Thái Ân15/09/20029C0.002.251.40



3.6596
13013Nguyễn Đức Bình24/02/20039C4.008.002.60



14.6030
14014Nguyễn Văn Bình03/11/20039B3.257.503.00



13.7534
15015Trương Duy Bộ19/01/20039B2.007.752.00



11.7548
16016Trần Quý Cao12/11/20039A2.752.502.50



7.7576
17017Trần Thị Kim Chi17/12/20039C0.004.502.00



6.5082
18018Nguyễn Minh Chiến29/07/20039C0.001.503.00



4.5092
19019Vũ Văn Chiến11/03/20039B5.009.504.30



18.8010
20020Nguyễn Thị Thu Chinh22/02/20039A7.007.755.50



20.252
21021Lương Thị Ánh Dương29/04/20039C6.259.754.00



20.004
22022Nguyễn Văn Dương21/03/20039B0.500.501.50



2.50100
23023Lương Quiốc Đạt16/09/20039C2.002.251.70



5.9584
24024Nguyễn Văn Đạt20/10/20039B3.003.503.00



9.5063
25025Trương Đăng Độ07/02/20039A






0.00102
26026Nguyễn Minh Đức27/09/20039B3.257.755.20



16.2022
27027Nguyễn Việt Đức15/05/20039C1.253.753.70



8.7071
28028Trương Đăng Đức20/01/20039A4.502.002.50



9.0068
29029Trương Trường Giang08/09/20039A0.500.002.40



2.9099
30030Vũ Văn Hà22/05/20039B4.007.006.00



17.0016
31031Nguyễn Nam Hải26/06/20039C2.506.755.00



14.2531
32032Lê Thị Thu Hiền19/10/20039A3.007.505.00



15.5025
33033Đặng Ngọc Hiếu02/05/20039A4.506.252.00



12.7539
34034Vũ Văn Hiếu27/04/20039A3.252.754.00



10.0059
35035Trần Thị Như Hoa23/05/20039A6.007.756.40



20.153
36036Trương Thị Hoa15/08/20039C5.008.004.60



17.6013
37037Thái Việt Hoàng12/11/20039C2.505.003.00



10.5057
38038Vũ Thị Huê03/03/20039A5.505.503.70



14.7029
39039Vũ Thị Huế14/10/20039A5.507.004.50



17.0016
40040Trương Thị Ngọc Huệ17/01/20039A5.758.755.20



19.706
41041Nguyễn Đức Huy22/10/20039C0.255.002.80



8.0573
42042Nguyễn Quốc Huy24/10/20039C3.003.753.00



9.7562
43043Chu Thị Thanh Huyền01/08/20039B2.005.503.30



10.8053
44044Phan Tấn Huynh23/06/20039A4.502.504.00



11.0052
45045Trần Văn Huỳnh12/12/20039C0.503.253.60



7.3578
46046Trương Duy Huỳnh08/10/20039A4.754.253.20



12.2044
47047Vũ Vinh Kha28/08/20039B2.505.002.40



9.9061
48048Vũ Văn Khải14/12/20039B1.755.252.40



9.4065
49049Nguyễn Duy Khánh29/05/20039C1.001.001.10



3.1098
50050Vũ Quốc Khánh26/04/20039B3.008.254.80



16.0524
51051Trương Ngọc Khuê15/05/20039B3.758.753.00



15.5025
52052Đặng Thị Liễu15/09/20039A3.754.001.50



9.2566
53053Nguyễn Thị Thuỳ Linh31/01/20039B5.257.504.00



16.7519
54054Trần Phương Linh28/08/20039A5.503.253.80



12.5540
55055Nguyễn Thành Long10/08/20039C0.501.002.00



3.5097
56056Vũ Tiến Lộc08/01/20039A2.253.753.00



9.0068
57057Nguyễn Hữu Mạnh05/02/20039B1.502.007.30



10.8053
58058Nguyễn Thị Hương Mến21/11/20039C






0.00102
59059Lương Thị Hà Ngân18/02/20039C5.008.003.20



16.2022
60060Dương Thị Nguyệt19/01/20039C3.504.753.00



11.2550
61061Dương Thị Nhung03/04/20039A6.253.753.50



13.5035
62062Vũ Thị Hồng Nhung12/01/20039A5.755.002.60



13.3536
63063Trần Thị Kim Oanh24/06/20039B2.753.503.00



9.2566
64064Nguyễn Văn Phúc28/02/20039B3.003.503.00



9.5063
65065Đồng Minh Phước04/04/20039B5.007.252.00



14.2531
66066Đặng Thu Phương06/12/20029B1.751.754.20



7.7077
67067Hoàng Mạnh Quân15/06/20039A5.004.752.60



12.3543
68068Nguyễn Đức Quân25/10/20039A5.508.253.50



17.2514
69069Dương Minh Sang02/03/20039A5.758.256.00



20.004
70070Nguyễn Văn Son31/03/20039C1.003.001.40



5.4088
71071Nguyễn Chính Tâm21/10/20039B1.752.003.00



6.7581
72072Nguyễn Thị Mỹ Tâm22/10/20039C0.252.253.00



5.5087
73073Trương Thị Tâm09/06/20039A7.006.252.00



15.2527
74074Vũ Đình Tâm02/06/20039B2.252.754.00



9.0068
75075Đặng Thị Thanh16/02/20039A6.004.252.20



12.4542
76076Lương Phương Thảo16/12/20039C5.258.257.30



20.801Điểm cao nhất khối
77077Nguyễn Thị Phương Thảo27/05/20039A7.007.005.00



19.009
78078Trương Thị Thu Thảo10/08/20039A0.751.503.00



5.2589
79079Vũ Thị Thảo30/12/20039B2.255.755.00



13.0038
80080Vũ Tiến Thắng29/09/20039B1.754.505.00



11.2550
81081Vũ Bảo Thiên08/01/20039A2.003.003.10



8.1072
82082Nguyễn Thị Thu31/08/20039C0.000.751.30



2.05101
83083Trần Phúc Thuần12/11/20039A2.252.502.60



7.3578
84084Bùi Phúc Thuận20/04/20029B1.252.754.00



8.0074
85085Nguyễn Đức Thuận19/06/20039B1.251.503.30



6.0583
86086Nguyễn Thị Thuý20/10/20039B3.258.005.00



16.2521
87087Vũ Đoàn Lãnh Thuý01/11/20039B4.005.504.30



13.8033
88088Nguyễn Thị Anh Thư02/09/20039B5.507.255.50



18.2511
89089Vũ Thị Quỳnh Thư13/11/20039B3.255.753.00



12.0045
90090Vũ Đức Thường08/01/20039C0.251.252.80



4.3094
91091Trần Thị Thuý Tình25/10/20039C5.507.756.20



19.457
92092Nguyễn Thanh Trà23/12/20039C5.505.508.20



19.208
93093Nguyễn Kiều Trang22/08/20039C5.257.504.25



17.0016
94094Nguyễn Thị Huyền Trang06/06/20039C5.257.502.50



15.2527
95095Nguyễn Xuân Trường15/03/20039C0.250.254.00



4.5092
96096Vũ Văn Trường03/10/20039B2.754.754.10



11.6049
97097Nguyễn Văn Trưởng02/12/20039C0.251.503.30



5.0590
98098Nguyễn Văn Tú19/12/20019C0.501.753.40



5.6586
99099Vũ Quốc Tuấn09/09/20039B2.503.504.00



10.0059
100100Trương Bách Tùng28/10/20039A3.753.753.00



10.5057
101101Lê Hoàng Việt10/12/20039C1.003.003.00



7.0080
102102Trương Duy Vĩnh27/12/20039A2.500.252.20



4.9591
103103Vũ Thị Yến Vy24/07/20039A1.254.505.00



10.7555

Khối 8:

TTSBDHọ và TênSNLớpĐiểm thi các mônTổng điểmXếpTT theo khốiGhi chú

VănToánAnh



1001Nguyễn Thị Ngọc Anh12/10/20048C3.503.252.30



9.0567
2002Vũ Thị Lan Anh16/09/20048A3.503.254.00



10.7558
3003Vũ Thị Vân Anh21/02/20048A3.503.002.00



8.5068
4004Nguyễn Thị Ánh02/03/20048B3.002.755.25



11.0052
5005Vũ Kiều Châm27/01/20048B6.006.755.40



18.1512
6006Hồ Thị Kim Chi12/04/20048B5.001.755.60



12.3542
7007Vũ Thị Kim Chi13/08/20048A5.503.005.20



13.7032
8008Vũ Thị Kim Chi06/12/20048B2.502.755.20



10.4561
9009Nguyễn Thị Anh Chúc08/04/20048C3.005.253.75



12.0043
10010Nguyễn Văn Chung17/04/20048A3.250.751.85



5.8585
11011Phan Thanh Chuyền22/10/20048C2.504.254.25



11.0052
12012Trương Đăng Công06/06/20048B1.756.255.75



13.7530
13013Nguyễn Việt Dũng16/07/20048B3.754.256.10



14.1029
14014Vũ Đại Dương26/05/20048A3.505.502.00



11.0052
15015Vũ Hoàng Dương27/07/20048B5.005.755.60



16.3519
16016Trần Thị Phương Đông04/09/20048B5.004.255.40



14.6526
17017Bùi Huỳnh Đức24/06/20048B2.000.755.20



7.9573
18018Trương Bách Đức26/08/20048B4.255.255.20



14.7025
19019Vũ Anh Đức26/08/20048A4.754.004.30



13.0535
20020Vũ Minh Đức09/03/20048A2.500.253.00



5.7586
21021Nguyễn Trường Giang04/10/20048A1.001.004.60



6.6082
22022Nguyễn Văn Hải13/01/20048A5.007.005.50



17.5015
23023Nguyễn Thị Mỹ Hạnh22/02/20048C7.757.256.40



21.405
24024Trương Thị Thu Hiền25/05/20048B1.002.753.40



7.1580
25025Nguyễn Văn Hiệp11/03/20048C1.752.503.20



7.4579
26026Nguyễn Văn Hiệp13/11/20048B2.008.008.50



18.509
27027Nguyễn Minh Hiếu22/01/20048A1.000.756.70



8.4569
28028Vũ Trung Hiếu12/12/20048B1.003.005.60



9.6064
29029Trần Thu Hoài24/03/20048A5.503.757.10



16.3519
30030Nguyễn Văn Hoàng25/08/20048C6.002.255.50



13.7530
31031Nguyễn Thị Hồng24/05/20048A6.006.006.50



18.509
32032Nguyễn Thị Hồng05/11/20038B1.001.253.50



5.7586
33033Vũ Thị Hồng21/10/20048A6.505.256.50



18.2511
34034Trần Thị Huệ28/01/20048C7.258.257.00



22.502
35035Nguyễn Đức Huy19/08/20028A1.503.256.10



10.8557
36036Nguyễn Trần Gia Huy24/09/20048C2.755.004.70



12.4540
37037Vũ Bá Huy23/01/20048A6.005.756.10



17.8513
38038Nguyễn Xuân Khanh31/07/20048B1.255.004.50



10.7558
39039Vũ Hồng Khanh14/08/20048A6.005.255.60



16.8518
40040Nguyễn Trung Kiên10/10/20048B1.754.005.20



10.9556
41041Phạm Công Kiên02/01/20048C1.751.502.00



5.2590
42042Nguyễn Thị Mai Lan25/09/20048C3.502.505.00



11.0052
43043Nguyễn Thị Ngọc Lan21/03/20048C5.756.255.50



17.5015
44044Nguyễn Thị Liên24/05/20048C7.007.255.80



20.056
45045Vũ Thị Liên20/11/20038A2.750.504.50



7.7576
46046Phạm Ngọc Linh31/07/20048C3.755.005.80



14.5527
47047Vũ Trần Thùy Linh24/05/20048C3.755.755.40



14.9023
48048Nguyễn Thị Thanh Loan17/06/20048C5.003.254.50



12.7537
49049Nguyễn Thị Quỳnh Mai08/10/20048A3.504.004.10



11.6047
50050Trần Thị Ngọc Mai23/02/20048C5.509.004.20



18.708
51051Vũ Thị Mai15/02/20048C7.508.756.80



23.051Điểm cao nhất khối
52052Vũ Tiến Mạnh04/09/20048A2.753.502.10



8.3570
53053Nguyễn Công Minh05/08/20048C4.253.004.40



11.6546
54054Vũ Thị Mỹ06/01/20048A6.509.006.50



22.004
55055Nguyễn Văn Nam06/07/20048B1.752.503.40



7.6577
56056Vũ Tiến Nam02/01/20048A7.509.255.50



22.253
57057Bùi Thị Kim Ngân02/02/20048C3.004.002.90



9.9062
58058Nguyễn Thị Hồng Ngọc09/01/20048C5.004.254.00



13.2534
59059Nguyễn Văn Nguyện11/09/20048B1.501.005.40



7.9075
60060Nguyễn Thị Yến Nhi10/11/20048A6.504.753.50



14.7524
61061Hồ Lương Tiến Phát29/03/20048B2.751.754.60



9.1065
62062Nguyễn Văn Phong29/11/20048C3.504.004.10



11.6047
63063Vũ Thanh Phương05/01/20048B5.007.255.20



17.4517
64064PhanVăn Quang10/10/20048C3.503.505.00



12.0043
65065Vũ Mạnh Quang13/04/20048C4.503.254.20



11.9545
66066Nguyễn Minh Quân16/07/20048A5.003.004.40



12.4041
67067Nguyễn Thị Như Quỳnh02/06/20048B5.005.007.72



17.7214
68068Lương Minh Sang01/05/20048A6.005.757.75



19.507
69069Hoàng Trung Sơn14/02/20048B2.759.753.40



15.9022
70070Nguyễn Hải Sơn07/04/20048B3.005.254.60



12.8536
71071Nguyễn Trường Sơn10/07/20048C3.501.752.30



7.5578
72072Nguyễn Văn Sơn19/05/20048A1.001.752.75



5.5088
73073Phạm Trọng Tài16/12/20048B2.502.253.20



7.9573
74074Vũ Văn Tân13/03/20048B3.253.504.60



11.3550
75075Vũ Quang Thái11/12/20048B2.754.003.75



10.5060
76076Ng Thị Minh Thuỳ11/01/20048B5.006.255.00



16.2521
77077Nguyễn ThịThanh Thuỷ10/10/20048C3.252.502.50



8.2571
78078Phạm Thị Huyền Trang04/10/20048C3.503.003.20



9.7063
79079Trần Lệ Trang29/09/20048A1.752.501.70



5.9584
80080Vũ Thị Thu Trang04/03/20048B3.755.753.80



13.3033
81081Ng Thị Diệu Trinh15/01/20048C3.755.253.75



12.7537
82082Nguyễn Hồng Trường18/04/20048A6.003.002.25



11.2551
83083Nguyễn Mạnh Tuấn14/03/20048A5.001.002.20



8.2072
84084Nguyễn Quốc Tuấn28/11/20048C2.752.753.60



9.1065
85085Vũ Văn Tuấn30/10/20048A4.003.754.75



12.5039
86086Nguyễn Thanh Tùng15/04/20048C1.002.002.50



5.5088
87087Trần Thị Anh Tuyết11/08/20048B3.753.754.10



11.6047
88088Lương Thế Vinh18/09/20048B2.252.252.50



7.0081
89089Trương Duy Vinh11/10/20048C2.001.003.25



6.2583
90090Trương Thị Thanh Xuân20/01/20048B5.254.504.45



14.2028

Khối 7:

TTSBDHọ và TênSNLớpĐiểm thi các mônTổng điểmXếpTT theo khốiGhi chú

VănToánAnh



1001Vũ Hồng Anh21/01/20057A4.009.004.50



17.5015
2002Vũ Tuấn Anh05/02/20057B6.255.255.15



16.6520
3003Nguyễn Minh Ánh20/09/20057B5.503.252.95



11.7055
4004Lương Xuân Bắc30/01/20057B6.508.004.65



19.157
5005Phạm Xuân Bắc20/10/20057A2.753.754.65



11.1560
6006Thái Thị Kim Chi26/06/20057A3.502.752.95



9.2078
7007Nguyễn Văn Chiến28/03/20057C4.252.253.50



10.0071
8008Nguyễn Thị Mỹ Dinh27/10/20057C7.257.503.55



18.3013
9009Nguyễn Văn Duy18/06/20057B4.252.753.30



10.3067
10010Trương Thị Duyên20/08/20057A3.004.503.00



10.5064
11011Nguyễn Hoàng Dương12/09/20057C3.754.002.70



10.4566
12012Phạm Thị Thuỳ Dương18/05/20057A4.003.251.90



9.1580
13013Thái Tùng Dương03/8/20057C4.252.002.95



9.2078
14014Vũ Thuỳ Dương27/05/20057A6.006.756.05



18.809
15015Nguyễn Thành Đạt10/10/20057A4.255.006.70



15.9523
16016Nguyễn Hương Giang13/04/20057C6.253.753.85



13.8537
17017Nguyễn Thị Hải Hà04/12/20057A2.503.752.55



8.8081
18018Trần Phúc Hanh20/08/20057C6.754.003.05



13.8038
19019Nguyễn Thị Hạnh10/06/20047C6.753.503.15



13.4043
20020Nguyễn Minh Hiếu28/06/20057C6.255.254.05



15.5526
21021Nguyễn Văn Hiếu04/11/20057C6.002.004.30



12.3051
22022Trần Thị Quỳnh Hoa14/10/20057A4.003.752.80



10.5563
23023Trương Thị Nguyệt Hoa15/01/20047A4.501.753.95



10.2069
24024Vũ Xuân Hoà30/04/20057B5.505.505.80



16.8019
25025Lã Thị Kim Hồng12/06/20057B4.753.253.85



11.8554
26026Trương Thị Bích Huệ24/05/20057C5.005.253.30



13.5539
27027Vũ Thị Huệ09/10/20057B4.003.002.90



9.9072
28028Nguyễn Văn Hùng26/06/20057B3.002.004.25



9.2577
29029Vũ Khánh Hùng19/06/20057A0.004.504.85



9.3576
30030Vũ Thị Thanh Huyền07/10/20057B6.003.502.80



12.3051
31031Vũ Thị Mai Hương12/6/20057A4.004.251.40



9.6573
32032Vũ Thị Thu Hương17/02/20057B7.256.002.60



15.8524
33033Vũ Đức Khải26/10/20057C3.502.252.45



8.2083
34034Trương Trung Kiên27/09/20057A3.502.751.95



8.2083
35035Nguyễn Thị Mai Lan26/05/20057B7.507.004.85



19.356
36036Đặng Thị Thuỳ Linh29/03/20057B7.005.503.55



16.0522
37037Nguyễn Hà Linh10/11/20057B7.007.504.95



19.455
38038Vũ Thị Diệu Linh18/05/20057A5.008.002.85



15.8524
39039Vũ Thị Mỹ Linh04/02/20057B6.002.253.20



11.4557
40040Nguyễn Văn Lộc19/06/20057B1.502.002.40



5.9086
41041Vũ Tiến Lộc13/11/20057C5.752.501.80



10.0570
42042Nguyễn Công Minh15/09/20057C4.755.504.15



14.4031
43043Thái Ngọc Minh11/2/20057A5.256.252.95



14.4530
44044Vũ Văn Minh05/06/20057A5.005.003.00



13.0045
45045Nguyễn Hà My05/08/20057A7.008.256.35



21.601Điểm cao nhất khối
46046Trương Thị Trà My24/06/20057B5.753.753.25



12.7548
47047Vũ Thị Ngọc My11/06/20057A6.757.003.20



16.9517
48048Nguyễn Hải Nam22/04/20057C1.500.251.60



3.3588
49049Vũ Hoài Nam10/04/20057A4.752.001.95



8.7082
50050Vũ Hoàng Bảo Ngọc18/09/20057B6.755.006.65



18.4012
51051Vũ Thị Thu Nguyệt14/06/20057A6.757.754.60



19.108
52052Nguyễn Thị Nhâm21/02/20057C6.752.252.60



11.6056
53053Nguyễn Lan Nhi08/08/20057C5.752.502.00



10.2568
54054Nguyễn Thị Yến Nhi20/07/20057C5.502.252.90



10.6562
55055Trần Ngọc Ninh26/09/20057B5.752.251.45



9.4575
56056Trương Hoàng Phi17/10/20057A1.501.502.45



5.4587
57057Trương Hữu Phi08/12/20057C5.000.501.85



7.3585
58058Vũ Đình Phúc14/04/20057A4.756.503.15



14.4031
59059Vũ Văn Quốc21/06/20057B5.503.254.75



13.5041
60060Nguyễn Thị Như Quỳnh07/02/20057B6.003.505.20



14.7029
61061Nguyễn Thị Như Quỳnh12/08/20057C5.252.255.30



12.8046
62062Thái Thị Như Quỳnh17/02/20057C5.754.003.75



13.5041
63063Trần Đình Sang28/04/20057C5.006.503.60



15.1027
64064Nguyễn Thanh Sơn20/10/20057C5.005.004.35



14.3533
65065Trương Minh Sơn28/02/20057B5.002.754.70



12.4550
66066Trần Đức Tài04/04/20057A4.008.256.50



18.7510
67067Võ Anh Tài17/06/20057C5.253.755.10



14.1034
68068Hoàng Minh Thành02/08/20057A2.505.003.90



11.4059
69069Trương Bách Thảnh18/06/20057C5.003.003.45



11.4557
70070Vũ Đức Thắng08/04/20057A4.007.005.40



16.4021
71071Phạm Thị Thu08/01/20057A5.008.756.50



20.253
72072Trương Thị Thuý11/07/20057B4.002.003.65



9.6573
73073Phạm Thị Anh Thư05/10/20057B5.507.007.30



19.804
74074Lưu Văn Tiệp11/04/20057B2.504.503.50



10.5064
75075Vũ Văn Toàn28/08/20057B6.005.755.10



16.8518
76076Vũ Thuỳ Trang26/01/20057A6.256.505.50



18.2514
77077Vũ Thị Đoan Trang02/10/20057A6.009.005.30



20.302
78078Phan Quốc Trí25/12/20057C5.004.503.30



12.8046
79079Dương Đức Trọng30/03/20057B5.501.505.00



12.0053
80080Vũ Tiến Trọng19/06/20057A3.506.004.45



13.9536
81081Nguyễn Thành Trung24/05/20057C5.253.754.20



13.2044
82082Trương Minh Trường28/02/20057B5.503.503.50



12.5049
83083Bùi Anh Tuấn30/09/20057A5.007.755.75



18.5011
84084Trương Minh Tuấn18/05/20057C4.252.254.65



11.1560
85085Vũ Hoàng Tùng14/10/20057A4.255.505.00



14.7528
86086Nguyễn Đình Tuyển26/09/20057C5.004.004.55



13.5539
87087Vũ Thị Thuỳ Vương21/06/20057B5.503.005.60



14.1034
88088Trương Thị Hải Yến13/05/20057C6.504.006.95



17.4516

Khối 6:

TTSBDHọ và TênSNLớpĐiểm thi các mônTổng điểmXếpTT theo khốiGhi chú

VănToánAnh



1001Vũ Duy An01/07/20066A1.755.253.65



10.6547
2002Đào Thị Kim Anh04/07/20066A2.757.253.60



13.6024
3003Nguyễn Phương Anh24/11/20066A2.505.753.50



11.7539
4004Vũ Thị Ngọc Anh16/02/20066A2.505.753.00



11.2543
5005Vũ Xuân Cương08/02/20066B3.506.502.90



12.9030
6006Nguyễn Đức Cường18/06/20066B3.254.751.45



9.4556
7007Nguyễn Tấn Dũng27/04/20066B2.250.501.01



3.7666
8008Trần Tuấn Dương24/09/20066A3.002.752.20



7.9561
9009Nguyễn Khắc Đạt06/06/20066A1.001.250.75



3.0067
10010Phan Thành Đạt30/03/20066B1.002.251.95



5.2065
11011Vũ Tiến Đạt18/01/20056B1.006.502.35



9.8552
12012Vũ Quốc Đoàn15/03/20066A2.757.003.80



13.5526
13013Vũ Văn Đoàn20/11/20066A1.255.003.00



9.2557
14014Phan Quang Đức28/06/20066B4.001.753.45



9.2058
15015Trần Minh Đức26/10/20066A1.506.753.70



11.9536
16016Vũ Hồng Đức04/08/20066A3.003.252.35



8.6060
17017Trương Thị Thu Hiền21/03/20066B4.254.502.15



10.9044
18018Nguyễn Minh Hiếu05/06/20066B4.757.254.35



16.3516
19019Vũ Thị Xuân Hoà27/06/20066A2.258.503.75



14.5022
20020Lương Xuân Huân18/12/20066B5.254.502.15



11.9037
21021Trương Thị Huệ25/11/20066B5.006.003.85



14.8520
22022Nguyễn Văn Hùng15/08/20066B4.502.752.95



10.2051
23023Trương Bách Huy12/01/20066B4.505.502.85



12.8531
24024Trương Ngọc Huyền12/08/20066A4.7510.003.75



18.505
25025Phan Văn Huỳnh27/07/20066B5.507.507.20



20.202
26026Nguyễn Xuân Hưởng30/06/20066B4.255.753.20



13.2029
27027Nguyễn Dương Nhật Linh25/10/20066A6.509.257.05



22.801Điểm cao nhất khối
28028Nguyễn Phương Linh16/08/20066A4.259.754.05



18.057
29029Vũ Khánh Linh30/10/20066A2.254.502.90



9.6555
30030Vũ Thị Thuỳ Linh21/11/20066A2.006.003.40



11.4042
31031Nguyễn Văn Long18/04/20066B3.504.252.10



9.8552
32032Lê Quang Minh14/09/20066A1.003.502.65



7.1562
33033Phan Thị Quỳnh Mơ19/01/20066B5.254.752.70



12.7032
34034Dương Thành Nam20/11/20066B2.505.752.60



10.8546
35035Vũ Đàm Kim Ngân14/12/20066A0.501.003.85



5.3564
36036Nguyễn Đức Ngọc25/02/20066B4.008.253.20



15.4519
37037Phạm Văn Ngọc31/07/20066B3.504.504.35



12.3534
38038Trương Thị Ngọc04/02/20066B3.503.003.80



10.3050
39039Vũ Thị Thanh Nhàn16/10/20066A3.005.752.95



11.7040
40040Phan Tài Phát10/01/20066A0.502.502.55



5.5563
41041Phạm Nguyễn Thanh Phúc22/09/20066B5.758.004.05



17.809
42042Nguyễn Mai Phương25/01/20066A5.007.503.50



16.0017
43043Vũ Thị Thu Phương12/02/20066A7.005.754.20



16.9512
44044Nguyễn Thị Phượng18/07/20066A7.258.252.50



18.008
45045Phạm Duy Quang29/09/20066A4.7510.004.30



19.054
46046Trần Phúc Quảng25/03/20066B4.757.254.60



16.6014
47047Vũ Thị Hồng Quyên01/03/20066A7.257.754.35



19.353
48048Nguyễn Vũ Thành14/08/20066A4.507.253.85



15.6018
49049Trần Trung Thành28/04/20066A2.256.503.90



12.6533
50050Nguyễn Thị Thảo23/2/20066B5.007.254.40



16.6513
51051Vũ Thị Thanh Thuỳ01/01/20066A5.008.254.40



17.6510
52052Nguyễn Thị Thùy15/02/20066A4.001.505.05



10.5549
53053Nguyễn Phạm Minh Thư16/11/20066B4.503.503.85



11.8538
54054Nguyễn Thị Thanh Thư03/04/20066B4.002.753.85



10.6048
55055Phạm Minh Thưởng02/06/20066B4.006.753.95



14.7021
56056Nguyễn Thị Thu Trang17/07/20066B4.505.004.65



14.1523
57057Vũ Thị Huyền Trang07/05/20066B6.007.255.10



18.356
58058Nguyễn Đức Trung31/01/20066B4.752.503.65



10.9044
59059Thái Đào Đức Tuệ10/03/20066A2.758.002.85



13.6024
60060Nguyễn Anh Tuyên14/02/20066A2.504.003.30



9.8054
61061Lê Trần Ánh Tuyết29/06/20066A4.258.255.00



17.5011
62062Vũ Anh Văn11/08/20066B3.756.503.15



13.4027
63063Trương Thị Vân20/05/20066B4.255.002.16



11.4141
64064Trương Thị Hà Vi03/01/20066A5.507.503.40



16.4015
65065Nguyễn Phúc Vinh23/11/20066B3.005.753.45



12.2035
66066Đặng Hồng Võ10/12/20066B5.005.003.30



13.3028
67067Trương Hoàng Hải Yến14/09/20066B4.753.750.70



9.2058


Tác giả:

Xem thêm

Cách cài kí hiệu đồng dạng trong Microsoft Word và ứng dụng MathType 6.9 Full Crack
Toán 9 - Các dạng toán hình học hay gặp trong đề thi vào lớp 10 môn Toán tiết 1
Bất đẳng thức côsi Phần 4
Bất đẳng thức côsi Phần 1
Bất đẳng thức côsi Phần 3