Điểm báo

THỐNG KÊ HỌC LỰC, HẠNH KIỂM, DANH HIỆU- HKI- 2016-2017
Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nam
Trường THCS Đạo Lý

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập-Tự do- Hạnh phúc
-----------------




















THỐNG KÊ HỌC LỰC, HẠNH KIỂM, DANH HIỆU
HỌC KỲ I NĂM HỌC 2016-2017

























STT Lớp
Số
Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu
Giỏi Khá TB Yếu Kém Tốt Khá TB Yếu HSG HSTT
sl % sl % sl % sl % sl % sl % sl % sl % sl % sl % sl %
Khối 6 90 4 4,44 48 53,33 36 40,00 2 2,22 0 0,00 80 88,89 8 8,89 2 2,22 0 0,00 4 4,44 48 53,33
1 6a 30 4 13,33 15 50,00 11 36,67 0 0,00 0 0,00 30 100,00 0 0,00 0 0,00 0 0,00 4 13,33 15 50,00
2 6b 30 0 0,00 20 66,67 9 30,00 1 3,33 0 0,00 27 90,00 3 10,00 0 0,00 0 0,00 0 0,00 20 66,67
3 6c 30 0 0,00 13 43,33 16 53,33 1 3,33 0 0,00 23 76,67 5 16,67 2 6,67 0 0,00 0 0,00 13 43,33
Khối 7 90 13 14,44 34 37,78 42 46,67 1 1,11 0 0,00 78 86,67 12 13,33 0 0,00 0 0,00 13 14,44 34 37,78
1 7a 29 4 13,79 9 31,03 16 55,17 0 0,00 0 0,00 23 79,31 6 20,69 0 0,00 0 0,00 4 13,79 9 31,03
2 7b 31 5 16,13 12 38,71 13 41,94 1 3,23 0 0,00 28 90,32 3 9,68 0 0,00 0 0,00 5 16,13 12 38,71
3 7c 30 4 13,33 13 43,33 13 43,33 0 0,00 0 0,00 27 90,00 3 10,00 0 0,00 0 0,00 4 13,33 13 43,33
Khối 8 103 16 15,53 35 33,98 47 45,63 4 3,88 1 0,97 89 86,41 13 12,62 1 0,97 0 0,00 16 15,53 35 33,98
1 8a 34 6 17,65 12 35,29 14 41,18 1 2,94 1 2,94 33 97,06 0 0 1 2,94 0 0 6 17,65 12 35,29
2 8b 34 2 5,88 15 44,12 15 44,12 2 5,88 0 0 28 82,35 6 17,65 0 0 0 0 2 5,88 15 44,12
3 8c 35 8 22,86 8 22,86 18 51,43 1 2,86 0 0 28 80 7 20 0 0 0 0 8 22,86 8 22,86
Khối 9 90 14 15,56 41 45,56 35 38,89 0 0 0 0 87 96,67 2 2,22 1 1,11 0 0 14 15,56 41 45,56
1 9a 30 5 16,67 13 43,33 12 40 0 0 0 0 30 100 0 0 0 0 0 0 5 16,67 13 43,33
2 9b 29 3 10,34 14 48,28 12 41,38 0 0 0 0 26 89,66 2 6,9 1 3,45 0 0 3 10,34 14 48,28
3 9c 31 6 19,35 14 45,16 11 35,48 0 0 0 0 31 100 0 0 0 0 0 0 6 19,35 14 45,16
Toàn trường 373 47 12,6 158 42,4 160 42,9 7 1,88 1 0,27 334 89,54 35 9,38 4 1,07 0 0 47 12,6 158 42,4
Tác giả:

Xem thêm