tin tức-sự kiện

PHAN CÔNG CHUYÊN MÔN HKII
Trường THCS Đạo Lý
Năm học 2014 - 2015
Học kỳ 1
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY
Thực hiện từ ngày 15tháng 09 năm 2014
TT Giáo viên Kiêm nhiệm CN Phân công chuyên môn S.tiết thực dạy Tổng
Tổ KHXH
1 Nguyễn Thị Ngọc Hà TT,HSGV8 Văn (8A, 8B) + TC Văn (8A, 8B) + CD (8A,8B,8C) 13 18
2 Nguyễn Thị Tỉnh HSGV7 Văn (7A,6B) + TC Văn (6B,7A) + GDCD (6A, 6B, 6C, 7A, 7B, 7C) 16 18
3 Vũ Thị Huệ HSGV9 Văn (9B,8C) + TC Văn (8C,9B)+Địa (7A,7B, 7C) + CD (9A,9B) 19 21
4 Cao Văn Đĩnh HSGĐ8,9 Văn (6C) + TC Văn (6C) + Địa (6A,6B, 6C,8A,8B,8C,9A, 9B) 15,5 19,5
5 Lê Hồng Khanh HSGSử8 7B Văn (7C, 7B) + TCVăn (7C, 7B) + Sử( 8A,8B, 8C) 18 20,5
6 Nguyễn Thị Hà HSGV6 ,BD Sử 9 Văn (6A, 9A) + TC Văn (6A, 9A) +Sử ( 9A, 9B,6A, 6B, 6C) 18 20
7 Nguyễn Văn Lai GDTX Sử (7A,7B, 7C) 6
8 Nguyễn Thị Hằng (Thiện) HSGA7,8 T.Anh (7A, 7B, 7C, 8A, 8B) 15 19
9 Nguyễn Thị Bích Duyên T.A mạng;HSGA6,9 T.Anh (6A, 6B, 6C, 9A, 9B, 8C) 16 22
Đạo Lý ,ngày 27/12/2014
Trường THCS Đạo Lý
Năm học 2014 - 2015
Học kỳ 1I
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY
Thực hiện từ ngày 05 tháng 01 năm 2015
Tổ K.H.Tự Nhiên
TT Giáo viên Kiêm nhiệm CN Phân công chuyên môn Số tiết thực dạy Tổng
1 Trương Ngọc Huỳnh Toán mạng Toán (6A) 4 6
2 Lương Thị Châm HSGT7,TT 7A Toán (7A, 7B) + TC Toán (7A, 7B) + MT 7A 11 20
3 Vũ Tuấn Đạt HSGL9 9A Toán (6B, 9A) + TC Toán (6B, 9A) + Lý (9B)) + MT 7C 13 21
4 Nguyễn Duy Thanh HSGT9 7C Toán (7C, 9B) + TC Toán (7C, 9B ) + MT (9A, 9B) + Nhạc (7C) 12 18
5 Lương Thị Thùy HSGT6 6C Toán (6C) + TC Toán (6C) + MT (6A, 6B, 6C) +Sinh 6C 8 14
6 Trương Thị Hiền HSGH9 NGHỈ THAI SẢN
7 Vũ Quang Bích HSGH8,TQ 8A Hoá (8A, 8B, 8C) + Sinh (6A, 6B) + Hoá (9A, 9B) 14 22
8 Nguyễn Thị Yến HSGS9,S8 9B Sinh (8A, 8B, 8C, 9A, 9B) +Sinh (7A, 7B) 14 22
9 Trần Thị Thanh Nhàn 6B CNghệ (6B, 6C, 7A, 7B, 7C, 9A, 9B) + MT (8A, 8B, 8C) + Nhạc (7A,7B) 15,5 19,5
10 Nguyễn Hồng Thái 6A CNghệ (6A, 8A, 8B, 8C) 7,5 11,5
11 Nguyễn Thị Lan HSGL8 TPT Lý ( 8A, 8B, 8C, 9A) + Lý (6A,6B, 6C) 8 19,5
12 Bùi Hồng Quân HSGTDTT Thể (7A, 7B, 8A, 8B, 9A, 9B, 8C) 16 19
13 Phạm Thị Thùy Dương THTT 8B Toán (8B) + TCT(8B,6A) + Nhạc (6A,6B,6C) + Nhạc (8A,8B,8C) +Sinh 7C 14 20
14 Nguyễn Văn Duy Thể (6A, 6B, 6C); Thể (7C). 8 8
15 Đinh Thị Minh Yến HSGT8 8C Toán (8A, 8C) + TC Toán (8A, 8C) ;Lý ( 7A,7B,7C) + MT 7B 14 20
Đạo Lý ,ngày 24/12/2014
Tổ trưởng
LƯƠNG THỊ CHÂM

ight=20�s= ��{�e='height:15.0pt;border-left:none' x:num>5 HĐNGLL HĐNGLL HĐNGLL HĐNGLL HĐNGLL HĐNGLL TOAN - Đ.Yến GDCD- N.Hà ANH - Duyên HĐNGLL HĐNGLL Thứ 6 1 CNg - Thái TOAN - Đạt TOÁN- Thuỳ TOAN - Châm TD - Quân TD - Duy NHẠC-Dương ANH - Thiện VĂN - Huệ Địa - Đĩnh VĂN - Huệ Duyên 2 NHẠC-Dương CNg- Nhàn TD - Duy ANH - Thiện TOAN - Châm MT- Đạt ĐỊA - Đĩnh VĂN - N.Hà TD - Quân LÝ - Đạt VĂN - Huệ Khanh 3 TOAN -Huỳnh TCV - Đĩnh TOÁN- Thuỳ GDCD- Tỉnh ANH - Thiện TOAN -Thanh VĂN - N.Hà TD - Quân CNg - Thái TCT-Đạt CNg - Nhàn HàB,YếnA 4 TD - Duy TD - Duy LÝ -Lan CNg - Nhàn GDCD-Tỉnh NHẠC - Thanh CNg - Thái NHẠC-Dương TCV - Huệ TD - Quân Địa -Đĩnh Bích, 5 VĂN - Tỉnh NHẠC - Thanh CNg- Nhàn ANH - Thiện CNg - Thái GDCD-N.Hà TOAN - Đạt LÝ - Lan YếnB, Thứ 7 1 TCT-Dương GDCD-Tỉnh CNg - Nhàn MT- Châm VĂN - Khanh TOAN -Thanh TCV - N.Hà ANH - Thiện SINH - N.Yến SỬ - T.Hà HOÁ - Bích Huệ; 2 TCV- T.Hà ANH - Duyên VĂN-Tỉnh ANH - Thiện VĂN - Khanh TCT-Thanh TOÁN -Đ.Yến TOAN -Dương MT- Nhàn TOAN - Đạt SINH - N.Yến Thái 3 SINH - Bích TOAN - Đạt VĂN -Tỉnh TOAN - Châm ANH - Thiện SINH - Dương MT -Nhàn VĂN - N.Hà ANH - Duyên VĂN - T.Hà TOAN -Thanh Đĩnh, 4 ANH - Duyên LÝ - Lan TOÁN- Thuỳ VĂN - Tỉnh CN-Nhàn VĂN - Khanh HOÁ - Bích SINH - N.Yến TOAN - Đ.Yến VĂN - T.Hà MT -Thanh Quân 5 SH - Thái SH - Nhàn SH - Thuỳ SH - Châm SH - Khanh SH - Thanh SH - Bích SH -Dương SH - Đ.Yến SH - Đạt SH - N.Yến Đạo Lý,Ngày 01/01/2015 TKB tuần 21 chỉnh sửa lần 4 30/12

Tác giả: TNH

Xem thêm