tin tức-sự kiện

PCCM TUẦN 1 - NĂM HỌC 2017-2018

PHÒNG GD&ĐT LÝ NHÂN

Trường THCS Đạo Lý

BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2017 – 2018 Tổ khoa học xã hội – Tuần 1 ( 21/8/2017 - /8/2017 )

TT

Họ và tên

Ngày, tháng, năm sinh

Đảng viên ( x)

GVG cấp

Trình độ CM đào tạo, môn

Phân công dạy môn, lớp, số tiết/ tuần

Số tiết thực dạy

Tên công việc kiểm nhiệm

Tổng số Giờ

Ban đầu

Hiện nay

1

Nguyễn Thị Hà

12-10-1979

x

Huyện

CĐSP văn

ĐHSP văn

Văn 6A(4) +Văn 9A(5)

9

CNh9A(4,5); TKHĐ(2); BDHSG Văn 9, Văn 6,

15,5 (19,5)

2

Vũ Thị Huệ

14-08-1978

x

Huyện

CĐSP văn

ĐHSP văn

Văn 8C(4) +Văn 9C(5) + TC Văn 9AC(2) + TC Văn 8C(1)

12

CNh9C (4,5); BDHSG Văn 8.

16,5 (18,5)

3

Cao Văn Đĩnh

17-06-1981

x

Tỉnh

CĐSP văn

ĐHSP văn

Văn 9B, 8B(9) +TCV 9B(1)+ Địa 9AB(3)

14

BDHSG Địa 8,9

14 (18)

4

Lê Hồng Khanh

13-11-1978

Trường

CĐSP văn

CĐSP văn

Văn 8A,7C(8) + TCVăn8A,7C,6A (3) + Sử 9B(1,5) + Sử 6AB(2)

14,5

14,5

5

Phan Đức Cương

27-9-1976

x

Huyện

CĐSP Văn-Địa

ĐHSP Văn

Văn 7A,6B(8) +TCV 6B(1) +Địa 9C(1,5) + Địa 8ABC(4,5)

15

BDHSG Văn 7

15 (17)

6

Nguyễn Thị Hương

21-8-1989

Huyện

ĐHSP Văn-Sử

CĐSP Văn- Sử

Văn 7B(4) + TCV 7ABC(3) + Sử7A(2)

9

9

7

Nguyễn Thị Mỹ Lệ

22-8-1983

x

Trường

CĐSP

CD- Sử

Sử 7BC(4) + CD7ABC(3+ Sử8ABC(4,5)

11,5

CN 7B(4,5)

BDHSG Sử 8

16(8)

8

Trần Thị Xiêm

30-01-1983

Trường

CĐSP Sử -Địa

CĐSP Sử -Địa

Địa 7ABC(6) +Sử 9AC(3) + Địa 6AB(2)

11

CNh7A(4,5)

BDHSG Sử 9

15,5 (17,5)

9

Nguyễn Thị Thu Hằng

13-11-1976

x

Huyện

CĐSP T.Anh

ĐHSP T.Anh

T.Anh 6AB(6) + T.Anh 9B(3) +T.Anh 8AB(6)

15

IOE6; BDHSG Anh 6,8.

15 (22)

10

Nguyễn Thị Bích Duyên

03-10-1976

x

Huyện

CĐSP T.Anh

ĐHSP T.Anh

T.Anh 7ABC(9) + T.Anh 9AC(6) +T.Anh 8C(3)

18

BDHSG Anh 7,9; IOE9.

18 (22)

11

Trần Thị Thảo

02-12-1988

Trường

CĐSP Nhạc -Đội

Nhạc7ABC (3) +CD 8ABC(3) + Nhạc 6AB(2) +CD6AB(2) + CD9ABC(3)

13

PTPT Đội (4,5)

17,5

TỔ PHÓ

Đạo Lý, ngày 08 tháng 8 năm 2017

KT. HIỆU TRƯỞNG

PHÓ HIỆU TRƯỞNG

Nguyễn Thị Hà

Trương Ngọc Huỳnh

PHÒNG GD&ĐT LÝ NHÂN BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2017- 2018

Trường THCS Đạo Lý Tổ khoa học tự nhiên từ Tuần 1 ( 21 /8/2017 - / 8 /2017 )

TT

Họ và tên

Ngày, tháng, năm sinh

Đảng viên ( x)

GVG cấp

Trình độ CM đào tạo, môn

Phân công dạy môn, lớp, số tiết/ tuần

Số tiết thực dạy

Tên công việc kiểm nhiệm

Tổng số Giờ

Ban đầu

Hiện nay

1

Phạm Ngọc Tuấn

17-09-1975

x

Huyện

CĐSP Toán Lý

ĐH Toán

Hướng nghiệp 9ABC

0,75

Hiệu trưởng

19

2

Trương Ngọc Huỳnh

25-06-1980

x

Huyện

CĐSP Toán Lý

ĐH Toán Tin

Toán 7A(4)

4

Hiệu phó

19

3

Lương Thị Châm

08-10-1971

x

Huyện

CĐSP Toán

ĐHSP Toán

Toán 7B,7C (8) + TC Toán7ABC(3) + MT7B(1)

12

TTCM(3); BDHSG Toán7, Toán mạng 7

15 (19)

4

Vũ Tuấn Đạt

20-01-1983

x

Trường

CĐSP Toán Lý

ĐH Toán Tin

Toán 9C,8C (8) + Lý 8C(1) + Nhạc 8ABC (3)

12

CNh 8C(4,5); CNTT(1) ; BDHSG Vật Lý 8

17,5 (19,5)

5

Nguyễn Duy Thanh

08-10-1978

x

Trường

CĐSP Toán Tin

ĐHSP Tin

Toán 9A(4) + TC Toán 9ABC(3) + MT-AN 9ABC(3) + MT8ABC(3) + MT6AB(2)

15

15

6

Đinh Thị Minh Yến

08-02-1985

Huyện

CĐSP Toán Lý

CĐSP Toán Lý

Toán 9B, 8A(8) + TC Toán 8A(1) + Lý 8AB(2)

11

CNh 9B (4,5); BDHSG Toán9 ,Toán mạng 9

15,5 (19,5)

7

Cao Minh Tuấn

21-10-1990

CĐSP Toán Lý

CĐSP Toán Lý

Toán 6A(4) + TCToán 6AB(2) + Lý 6A, 6B(2)

8

BDHSG Toán 6;

7 (9)

8

Phạm Thị Thùy Dương

28-08-1979

Huyện

CĐSP Toán Tin

ĐHSP Tin

Toán8B,6B(8) + TCT 8BC(2) MT7C(1)

11

CNh 8B(4,5);

BD HSG Toán 8, Toán mạng T.A8

15,5 (19,5)

9

Trương Thị Hiền

30-01-1979

x

Huyện

CĐSP Sinh Hóa

ĐHSP Hóa

Hoá 8A, 8B, 8C(6) + Sinh 9C(2)

10

CNh8C(4,5); BDHSG Hóa8, Sinh 9

14,5 (18,5)

TT

Họ và tên

Ngày, tháng, năm sinh

Đảng viên ( x)

GVG cấp

Trình độ CM đào tạo, môn

Phân công dạy môn, lớp, số tiết/ tuần

Số tiết thực dạy

Tên công việc kiểm nhiệm

Tổng số Giờ

Ban đầu

Hiện nay

10

Vũ Quang Bích

14-04-1981

x

Tỉnh

CĐSP Sinh Hóa

ĐHSP Sinh

Hoá 9ABC(6) + Sinh 6AB(4) + Sinh 8A(2) + Sinh 9A(2)

14

CNTT(1); BDHSG Hóa9,Sinh 8

15(19)

11

Nguyễn Thị Yến

21-08-1986

Trường

CĐSP Sinh KTNN

CĐSP Sinh KTNN

Sinh 7ABC,8B, 8C, 9B(12)

12

12

12

Trần Thị Thanh Nhàn

11-06-1976

x

Trường

CĐSP KTCN

CĐHSP KTCN

CNghệ 7ABC(4,5) + CNghệ 8ABC(4,5)

9

GDTX(10)

19

13

Nguyễn Hồng Thái

25-05-1974

x

Huyện

CĐSP KTCN

ĐHSP KTCN

CNghệ 6AB(4) + CNghệ 9ABC(3)

7

CNh 6A(4,5);

11,5

14

Nguyễn Thị Lan

27-08-1981

x

Trường

CĐSP Lý CTĐ

CĐSP Lý CTĐ

Lý 9ABC(6) + Lý 7ABC(3)+

9

TPT(4,5); BDHSG Vật Lý 9, VL9 mạng

13,5 (17,5 )

15

Bùi Hồng Quân

02-03-1983

Trường

CĐSP KTCN

CĐSP KTCN

Thể 7ABC, 9ABC(12)

12

CNh 7C(4,5);

BDHSG TDTT

16,5 (19)

16

Nguyễn Đông Sang

28-11-1990

ĐHSP TDTT

ĐHSP TDTT

Thể 6A,6B(4); Thể 8ABC(6). + MT7A(1)

11

CNh 6B(4,5);

BDHSG TDTT;

15,5 (18,5)

Đạo Lý, ngày 11 tháng 8 năm 2017

KT. HIỆU TRƯỞNG

TỔTRƯỞNG

PHÓ HIỆU TRƯỞNG

Lương Thị Châm

Trương Ngọc Huỳnh

Tác giả: TNH

Xem thêm

Cách cài kí hiệu đồng dạng trong Microsoft Word và ứng dụng MathType 6.9 Full Crack
Toán 9 - Các dạng toán hình học hay gặp trong đề thi vào lớp 10 môn Toán tiết 1
Bất đẳng thức côsi Phần 4
Bất đẳng thức côsi Phần 1
Bất đẳng thức côsi Phần 3