Tin tức : PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN/

PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN TUẦN 17- HKI- NĂM HỌC 2017-2018

  PHÒNG GD&ĐT LÝ NHÂN                              BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2017- 2018

   TRƯỜNG THCS ĐẠO LÝ                                Tổ khoa học tự nhiên từ Tuần 17 ( 11 /12/2017  đến Tuần 20 ( 06 / 1 /2018 ) 

                                                      ( 02 trang )

TT

Họ và tên

Ngày, tháng, năm sinh

Đảng viên        ( x)

GVG  cấp

TĐCM đào tạo, môn   ban đầu

TĐCM đào tạo, môn   hiện nay

            Phân công dạy môn, lớp, số tiết/ tuần

Số tiết thực dạy

Tên công việc kiểm nhiệm

Tổng số Giờ

1

Phạm Ngọc Tuấn

17-09-1975

x

Huyện

CĐSP Toán Lý

ĐH Toán

Hướng nghiệp 9ABC

0,75

Hiệu trưởng

 

19

2

Trương Ngọc Huỳnh

25-06-1980

x

 Huyện

CĐSP Toán Lý

ĐH Toán Tin

Toán 7A(4)

4

Hiệu phó

 

19

3

Lương Thị Châm

08-10-1971

x

 Huyện

CĐSP Toán

ĐHSP Toán

Toán 7B,7C (8) + TC Toán7ABC(3) + MT7BC(2)

13

TTCM(3);

CNh7B(4,5) BDHSG Toán7

20,5     

4

Vũ Tuấn Đạt

20-01-1983

x

Trường

CĐSP Toán Lý

ĐH Toán Tin

Toán 9C,8C (8) + Lý 8ABC(3) + Lý 7ABC(3) + Lý 6AB(2).   

16

CNh8C(4,5);       

BDHSG Vật Lý 8

20,5   

5

Nguyễn Duy Thanh

08-10-1978

x

Trường

CĐSP Toán Tin

ĐHSP  Tin

Toán 9A(4) + TCT9ABC(3) + MT-AN 9ABC(3) + CNg6AB(4) + Sinh6B(2).

16

CNh 6B(4,5);

20,5

6

Đinh Thị Minh Yến

08-02-1985

 

 Huyện

CĐSP Toán Lý

CĐSP Toán Lý

Toán 9B, 8A(8) + Lý 9ABC(6).

14

CNh 9B (4,5); BDHSG Toán9(2), Vật Lý 9(2)

18,5 (22,5)

7

Nguyễn Thị Hương

03 -2 -1969

 

Huyện

CĐSP Toán

CĐSP Toán

Toán 6B(4)  +TCT6B(1) + MT8ABC(3) + CNg9C(1) + CNghệ 7ABC(3) + Sinh 7AB(4).

16

CNh7C(4,5);

20,5

8

Phạm Thị Thùy Dương

28-08-1979

 

 Huyện

CĐSP Toán Tin

ĐHSP  Tin

Toán8B,6A(8) + TCT 8ABC(3) + TCT 6A(1) + Sinh 6A(2) + Nhạc 8BC(2)

16

CNh 8B(4,5);

BD HSG Toán 6,8    

20,5  

9

Trương Thị Hiền

30-01-1979

x

 Huyện

CĐSP Sinh Hóa

ĐHSP Hóa

 Sinh 9ABC(6) + Hoá 8ABC(6) 

   

12

TPĐ(8)

BDHSG Sinh9(2)

BDHSG Hóa8

20

  (22)  

10

Vũ Quang Bích

14-04-1981

x

Tỉnh

CĐSP Sinh Hóa

ĐHSP Sinh

Hoá 9ABC(6) +  Sinh8ABC(6)+ Sinh 7C(2).      

14

CNh8A(4,5);TP(1);BDHSG Hóa9(2)

BDHSG Sinh8

19,5            ( 21,5)

11

Trần Thị Thanh Lan

09-02-1985 

 

Trường

CĐSP Sinh KTNN

CĐSP Sinh KTNN

 

 

 

 

12

Nguyễn Hồng Thái

25-05-1974

x

 Huyện

CĐSP  KTCN

ĐHSP  KTCN

TD 6A(2) + CNg9AB(2) +  CNghệ 8ABC(3).

7

PT.GDTX( 8)

CNh 6A(4,5);

 21

13

Bùi Hồng Quân

02-03-1983

 

Trường

CĐSP  TDTT

CĐSP  TDTT

Thể 6B,7ABC,8ABC,9ABC(20). 

20

BDHSG TDTT (2)

20

(22)

 

                   TỔ TRƯỞNG                                                                                                                                                           

 Đạo Lý, ngày 07 tháng 12 năm 2017                                                  

    KT. HIỆU TRƯỞNG

     

 

                                                                 PHÓ HIỆU TRƯỞNG

     

 

PHÒNG GD&ĐT LÝ NHÂN   TRƯỜNG THCS ĐẠO LÝ

 

BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2017 – 2018

Tổ khoa học xã hội từ Tuần 17( 11/12/2017) đến Tuần 20 (  06/ 1/ 2018 ) 

( 01 trang )

 

TT

Họ và tên

Ngày, tháng, năm sinh

Đảng viên        ( x)

GVG  cấp

Trình độ  CM đào tạo, môn  

            Phân công dạy môn, lớp, số tiết/ tuần

Số tiết thực dạy

Tên công việc kiểm nhiệm

Tổng số Giờ

Ban đầu

Hiện nay

1

Nguyễn Thị Hà

12-10-1979

x

 Huyện

CĐSP Văn- Sử

ĐHSP Văn

Văn 6A(4) + Văn 9A(5) + TCV 6A,9A(2).  

11

 CNh 9A( 4,5) TKHĐ(2); TP(1) BDHSG Văn 9(2)

  BDHSG Văn 6

 18,5

(20,5)

2

Vũ Thị Huệ

14-08-1978

x

 Huyện

CĐSP Văn-CD

ĐHSP Văn

Văn 8BC(8) + Văn 9C(5) +TCV9C,8C(2) + Nhạc 8A(1).

16

CNh9C (4,5); BDHSG Văn8  

20,5  

3

Cao Văn Đĩnh

17-06-1981

x

Tỉnh

CĐSP Văn- Địa

ĐHSP Văn

Văn 9B, 7B(9) + TCV9B,8AB (3) + Địa 9C(2)+ Nhạc 7ABC(3).   

18

BDHSG Địa 9(2)

BDHSG Văn 7

18 (20)

4

Lê Hồng Khanh

13-11-1978

 

Trường

CĐSP Văn Sử

CĐSP Văn

Văn8A, 7C(8) +TCV 7ABC,6B(4) +         MT 6AB(2)+  Sử 6AB(2)+ Sử 9ABC(3)+ MT7A(1).

20

    

20

5

 Phan Đức Cương

  1976

 

Huyện

CĐSP Văn- Địa

ĐHSP Văn

Văn 7A,6B(8)

 

8

 

8

6

Trần Thị Thu Thủy

28-4-1984

x

Huyện

CĐSP CD-Sử

 

CD9ABC(3)+ CD 8ABC(3+ Sử 8ABC(6) + Sử 7ABC(6)  + CD6AB(2)

20

 

BDHSG  Sử 8

20

 

7

Trần Thị Xiêm

30-01-1983

 

Trường

CĐSP Sử -Địa

CĐSP Sử -Địa

Địa 6AB(2) + Địa7ABC(6) + Địa 8ABC (3) + Địa 9AB(4) + Nhạc 7A(1).

 

14

  CNh 7A(4,5)

BDHSG Sử 9(2) BDHSG Địa 8

 

18,5 (20,5)  

8

Nguyễn Thị Thu Hằng

13-11-1976

x

 Huyện

CĐSP  T.Anh

ĐHSP T.Anh

 T.Anh 7ABC(9 ) + T.Anh 6AB(6 ) + CD7ABC(3) + Nhạc 6AB(2).

 

20

BDHSG Anh 6,7 

20 

9

Nguyễn Thị Bích Duyên

03-10-1976

x

 Huyện

CĐSP  T.Anh

ĐHSP T.Anh

T.Anh 8ABC(9) + T.Anh 9ABC(9). 

 18

BDHSG Anh 9(2) 

18 (20)  

 

thcsdaoly

Tải tệp đính kèm

Xem thêm...

THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang online: 1

Hôm nay: 144

Tổng lượng truy cập: 410872