tin tức-sự kiện

Phân công chuyên môn năm học 2019-2020

PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KÌ I – NĂM HỌC 2019 – 2020

Từ tuần 1

TT

Họ và tên

Năm sinh

Chuyên môn

Nhiệm vụ được phân công

Số tiết

Ghi

chú

CN

Giảng dạy

K. Nhiệm

1

Bùi Thị Thanh Minh

1972

Toán

7C

Toán 9A, 7C; Công Nghệ 7B, 7C; TC Toán 9A, 9B, 7C

BD Toán 7

17,5

13

2

Mai Thị Hồng

1977

Toán - Lý

7A

Toán 7A, 7B; Lý K8, TC Toán 7B

TP

17,5

12

3

Nguyễn T Thu Dung

1981

Toán - Lý

8C

Toán 8A, 8C, 6A

TT,BD Toán 8

19,5

12

4

Đặng Thị Lan

1978

Toán - Lý

Toán 6B, 6C; Lý K6; Lý K7; TC Toán 6B, 6C, 8C

BD Toán 6

17

17

5

Trần T . Hải Hiếu

1976

Toán - Tin

9B

Toán 9B, 8B; TC Toán 8B; Tin 6A, 7A

BD Toán 9

17,5

13

6

Trần Thị Hương Giang

1980

Sinh - Hóa

6B

Sinh K6; Hóa K9; TC Sinh 6B, 6C

BD Hóa 9

16,5

12

7

Dương T Tú Anh

1994

Sinh

Sinh K7, Sinh K9, Công nghệ K6

BD Sinh 9

16

16

8

Nguyễn Thị Ngạn

1985

Sinh - Hóa

Sinh K8, Hóa K8, CD K8, CN 7A

BD Hóa 8

16

16

9

Nguyễn T Thanh Xuân

1977

CN - Tin

Công nghệ K9, K8, Tin 8A

TV

18,5

10

10

Phạm Bằng Việt

1977

Mỹ thuật

Mỹ Thuật K9, K8, K7, K6; TD 6A

Cắt tỉa cây

17

13

11

Trịnh Xuân Đại

1979

Thể dục

TD K7, K8, K9

16

16

12

Nguyễn Thị Hiền

1969

Văn

7B

Văn 7B, Sử K8, 7B

BD sử 8

16,5

12

13

Kiều Thị Liên

1970

Văn

6A

CD K6,K9, Sử K6

T.Quỹ

17,5

8

14

Hoàng Thị Hương

1976

Văn – Sử

8A

Văn 8A, 9B, Sử 9B

T. Kí, BD văn 8

16,5

10

15

Phạm T Thu Hương

1976

Văn

9A

Văn 9A, 8C; TC văn 9A,9B,8C

TP, BD văn 9

17,5

12

16

Nguyễn T Thu Huyền

1979

Văn - CD

8B

Văn 8B, 7C, Địa K8, TC văn 8B

BD văn 7

16,5

12

17

Vũ Trần Phương

1979

Văn - CD

6C

Văn 7A, 6C, Sử 7A, 7C, TC văn 7B, 7C

18,5

14

18

Nguyễn T Xuân Hiên

1984

Văn – Nhạc

Văn 6A,B

TPT,BD Văn 6

18

8

19

Phạm Thanh Hiền

1992

Sử - Địa

Địa K6, K7, K9, Sử 9A

TT, BD địa 9

17

14

20

Bùi T Bằng Khuyên

1977

Anh

Anh K6, 8A, 8C, 9B

BD anh K6, K9

18

18

21

Nguyễn Thị Yến

1977

Anh

Anh K7, 8B, 9A

BD anh K7, K9

15

15

22

Nguyễn Văn Doanh

1976

Nhạc

Nhạc K6, K7, K8; CD K7, TD 6B, 6C

Loa đài

16

16

24

Nguyễn T Kim Ngân

1969

Văn

Hướng nghiệp

2

25

Lưu Danh Lượng

1980

Toán - Lý

Lý 9A, 9B

BD Lý 9

4

4

293T

PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KÌ I – NĂM HỌC 2019 – 2020

Từ tuần 5

TT

Họ và tên

Năm sinh

Chuyên môn

Nhiệm vụ được phân công

Số tiết

Ghi

chú

CN

Giảng dạy

K. Nhiệm

1

Bùi Thị Thanh Minh

1972

Toán

7C

Toán 9A, 7C; TC Toán 9A, 9B,7C; Công nghệ 7C

BD Toán 7

16,5

12

2

Mai Thị Hồng

1977

Toán - Lý

7A

Toán 7A, 7B; Lý K8, TC Toán 7B

TP, BD Lý 8

17,5

12

3

Nguyễn T Thu Dung

1981

Toán - Lý

8C

Toán 8A, 8C, 6A

TT,BD Toán 8

19,5

12

4

Đặng Thị Lan

1978

Toán - Lý

Toán 6B, 6C; Lý K6; Lý K7; TC Toán 6B, 6C

BD Toán 6

16

16

5

Trần T . Hải Hiếu

1976

Toán - Tin

9B

Toán 9B, 8B; Tin 6A, 7A

BD Toán 9

16,5

12

6

Trần Thị Hương Giang

1980

Sinh - Hóa

6B

Sinh 6B,6C; Hóa K9; TC Sinh 6B, 6C, Công nghệ 7A,7B

BD Hóa 9

16,5

12

7

Dương T Tú Anh

1994

Sinh

6A

Sinh 6A, Sinh K7, Sinh K9

BD Sinh 9

16,5

12

8

Nguyễn Thị Ngạn

1985

Sinh - Hóa

Sinh K8, Hóa K8, CD K8.

BD Hóa 8, Sinh 8

15

15

9

Nguyễn T Thanh Xuân

1977

CN - Tin

Công nghệ K9, K8, Công nghệ 6A

T.Viện

18,5

10

10

Phạm Bằng Việt

1977

Mỹ thuật

Mỹ Thuật K9, K8, K7, K6; TD 6A

Cắt tỉa cây

17

13

11

Trịnh Xuân Đại

1979

Thể dục

TD K7, K8, K9

BD Thể dục 6,7,8,9

16

16

12

Nguyễn Thị Hiền

1969

Văn

7B

Văn 7B, Sử K8, 7B

BD sử 8

16,5

12

13

Kiều Thị Liên

1970

Văn

CD K6,K9, Sử K6, Công nghệ 6B,6C, TC văn 7B

T.Quỹ

18

13

14

Hoàng Thị Hương

1976

Văn – Sử

8A

Văn 8A, 9B, Sử 9B

T. Kí, , BD sử 9

16,5

10

15

Phạm T Thu Hương

1976

Văn

9A

Văn 9A, 8C; TC văn 9A,9B

TP, BD văn 9

16,5

11

16

Nguyễn T Thu Huyền

1979

Văn - CD

8B

Văn 8B, 7C, Địa 7C,8B, TC văn 7C

BD văn 8

16,5

12

17

Vũ Trần Phương

1979

Văn - CD

6C

Văn 7A, 6C, Sử 7A, 7C,

BD văn 7

16,5

12

18

Nguyễn T Xuân Hiên

1984

Văn – Nhạc

Văn 6A,B

TPT,BD Văn 6

18

8

19

Phạm Thanh Hiền

1992

Địa - Sử

Địa K6, 7A,7B,8A,8C, K9, Sử 9A

TT, BD địa 8,9

17

14

20

Bùi T Bằng Khuyên

1977

Anh

Anh K6, 8A, 8C, 9B

BD anh K6, K9

18

18

21

Nguyễn Thị Yến

1977

Anh

Anh K7, 8B, 9A

BD anh K7, K8

15

15

22

Nguyễn Văn Doanh

1976

Nhạc

Nhạc K6, K7, K8; CD 7A,7B, TD 6B, 6C

Loa đài

17

15

24

Nguyễn T Kim Ngân

1969

Văn

Hướng nghiệp, CD 7C

3

1

25

Lưu Danh Lượng

1980

Toán - Lý

Lý 9A, 9B

BD Lý 9

4

4

287T

Tác giả: THCS Lam Hạ

Xem thêm

Niềm vui ngày khai trường
Ngày hội đến trường
Ngày hội khai trường