Bạn cần biết

KẾT QUẢ THI HKI- NĂM HỌC 2018-2019
Trường THCS Nhân Đạo Phòng thí số : 02
DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ KIỂM TRA HKI LỚP 9
Năm học 2018 - 2019
STT SBD Họ Và tên Ngày sinh Lớp Điểm thi các môn Ghi chú
Văn Toán Anh Sử
1 23 Nguyễn Thị  Nam 19/03/2003 9A 4,25 2.25   1,5  
2 24 Phan Quang  Nhật 06/04/2004 9A 6,75 6.25   4,0  
3 25 Phạm Văn  Quang 24/12/2004 9A 6,0 5.25   3,5  
4 26  Trần Minh  Quang 28/06/2004 9A 6,5 7.25   3,0  
5 27 Nguyễn Văn  Quý 14/06/2004 9A 5,0 4.25   1,0  
6 28 Nguyễn Thị Thanh  Tâm 12/10/2004 9A 7,0 8.00   6,75  
7 29 Nguyễn Mạnh  Thắng 22/10/2004 9A 4,5 9.00   6,75  
8 30 Trần Thị  Thơm 26/09/2004 9A 5,5 7.75   7,75  
9 31 Nguyễn Thị   Thu  Thủy 14/01/2004 9A 5,25 8.00   7,75  
10 32 Kiều Thu  Trang 05/01/2004 9A 8,0 8.75   7,75  
11 33 Ngô Thị Quỳnh  Trang 09/03/2004 9A 6,75 8.25   8,75  
12 34 Trần Thị  Trang 22/04/2004 9A 3,25 2.25   2,5  
13 35 Nguyễn Đặng  Trưởng 17/03/2004 9A 4,5 6.50   2,5  
14 36 Kiều Anh  25/05/2004 9A 3,75 4.00   1,5  
15 37 Đào Đức  Tuân 24/08/2004 9A 6,25 9.00   4,75  
16 38 Trần Đình  Tuân 25/11/2004 9A 4,5 5.50   1,5  
17 39 Trần Xuân  Tùng 29/05/2004 9A 6,0 7.25   3,75  
18 40 Phạm Thị  Tươi 05/09/2004 9A 8,0 8.25   6,75  
19 41 Nguyễn Văn  Tưởng 13/03/2004 9A 1,0 2.25   0,0  
20 42 Trần Văn  Việt 16/08/2004 9A 4,75 6.50   1,5  
21 43 Kiều  Xuân  Xanh 18/02/2004 9A 5,0 8.75   2,0  

Khối 8
Trường THCS Nhân Đạo Phòng thí số : 01
DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ KIỂM TRA HKI  LỚP 8
Năm học 2018 - 2019
STT SBD Họ Và tên Ngày sinh Lớp Điểm thi các môn Ghi chú
Văn Toán Anh
1 1 Nguyễn Thị An 19/04/2005 8B 6,75 6.3   5.3  
2 2 Phạm Tùng An 13/11/2005 8B 8,25 7.8   8  
3 3 Nguyễn Ngọc Anh 08/02/2005 8A 4,75 6.3   2.5  
4 4 Nguyễn T Ngọc Ánh 29/06/2005 8A 8,5 6.5   7.3  
5 5 Phạm Xuân Bắc 07/07/2005 8A 6,5 4.8   3.5  
6 6 Ngô Quý Công 03/11/2005 8A 5,75 5.8   5.8  
7 7 Đoàn Mạnh Dũng 27/09/2005 8B 7,25 5.8   2.5  
8 8 Nguyễn Tiến Đạt 24/12/2005 8A 7,25 8.8   8.5  
9 9 Trần Xuân Đạt 03/12/2005 8A 5,0 7.5   5  
10 10 Trần Dương Định 09/04/2005 8B 7,0 8.5   8.5  
11 11 Trần Thị Hồng Gấm 13/12/2005 8B 5,25 5.3   3.3  
12 12 Trần Thị Gấm 04/05/2005 8A 6,5 5.5   6  
13 13 Trần Văn Hậu 28/07/2005 8B 3,5 0.8   4.8  
14 14 Nguyễn Thị Hoàn 10/10/2005 8A 7,0 8.5   6  
15 15 Trần Hoàng Hùng 24/05/2005 8A 7,0 4.3   1.8  
16 16 Trần Thị Hường 13/07/2005 8A 7,5 7.3   6.5  
17 17 Nguyễn Minh Khoa 12/01/2005 8B 6,5 9   7.8  
18 18 Trần Thị Mỹ Kim 28/02/2005 8A 5,75 6   5.5  
19 19 Nguyễn T Diệu Linh 10/04/2005 8A 7,25 8.5   7.5  
20 20 Phạm Thị Duy Lĩnh 06/05/2005 8A 7,5 8.8   8  
21 21 Phan T Khánh Linh 29/10/2005 8B 6,0 7   6.8  
22 22 Phạm Thị Mai Linh 13/02/2005 8B 7,75 9   9.5  
23 23 Nguyễn Ngọc Linh 28/06/2005 8A 7,75 6.3   6.5  
24 24 Trần Văn Long 30/03/2005 8A 6,75 5   6  
                     
Trường THCS Nhân Đạo Phòng thí số : 02
DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ KIỂM TRA HKI  LỚP 8
Năm học 2018 - 2019
STT SBD Họ Và tên Ngày sinh Lớp Điểm thi các môn Ghi chú
Văn Toán Anh
1 25 Nguyễn Thị Mùa 28/11/2005 8A 4,5 4.5   3.8  
2 26 Nguyễn T Bích Nga 29/04/2005 8B 6,0 9   4.3  
3 27 Trần Phát 15/01/2005 8B 7,75 8.3   5  
4 28 Nguyễn Trần  Huyền Phượng 28/02/2005 8B 7,5 5.3   4  
5 29 Phạm Văn Quân 10/11/2005 8A 6,25 7.5   5  
6 30 Kiều Thị Diễm Quỳnh 29/04/2005 8B 6,75 8   3.8  
7 31 Phạm Thị Tâm 30/05/2005 8B 6,25 5.3   1.8  
8 32 Phan Đức Thắng 08/06/2005 8B 8,75 9.5   9.5  
9 33 Nguyễn Ngọc Thành 02/07/2005 8B 4,75 6.8   3.8  
10 34 Trần Thanh Thảo 17/11/2005 8B 5,5 6.3   4  
11 35 Nguyễn Thị Thu 16/10/2005 8A 6,25 8.8   5.8  
12 36 Trần Trọng Thủy 21/04/2005 8A 4,0 5   2.3  
13 37 Kiều Thị Toan 14/05/2005 8B 5,75 7   5.3  
14 38 Nguyễn Mạnh Toàn 04/03/2005 8B 3,5 8.5   8.5  
15 39 Phạm Thị Đoan Trang 16/05/2005 8B 4,0 7   4.8  
16 40 Trần Thị Quỳnh Trang 15/12/2005 8B 8,25 7   5.3  
17 41 Nguyễn Thị Thu Trang 12/08/2005 8A 7,0 6   4  
18 42 Kiều Thanh Tùng 03/08/2005 8B 3,0 3.8   2.8  
19 43 Phạm Văn Vang 29/11/2005 8A 2,75 1   2  
20 44 Phạm Hoàng Việt 01/07/2005 8A 6,5 8.3   5.8  
21 45 Trần Hoàng Việt 05/11/2005 8B 2,5 5   2.8  
22 46 Trần Hồng Việt 07/09/2005 8B 6,0 5.8   2.5  
23 47 Phan Hiền Vinh 07/07/2005 8A 3,0 5.3   2.5  
24 48 Phạm Văn Vinh 15/08/2005 8A 2,5 4.5   2  
25 49 Nguyễn Văn 01/01/2005 8B 5,0 4.5   4  
                     
                     
                     
Khối 7:
Trường THCS Nhân Đạo Phòng thí số : 01
DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ KIỂM TRA HKI  LỚP 7
Năm học 2018 - 2019
STT SBD Họ Và  Tên Ngày sinh Lớp Điểm thi các môn Ghi chú
Văn Toán Anh Sinh
1 1 Nguyễn Quốc Anh 16/09/2006 7B 5,0 8.25   7.25  
2 2 Phạm Tuấn Anh 28/06/2006 7A 4,75 7.50   5.75  
3 3 Nguyễn Trọng Hoàng Anh 01/11/2006 7A 3,5 6.75   6  
4 4 Trần Văn Bình 14/12/2006 7B 3,5 2.25   4.25  
5 5 Kiều Xuân Chiến 08/01/2006 7B 7,5 8.50   9  
6 6 Nguyễn Tiến Dũng 04/12/2006 7A 6,25 9.50   6.75  
7 7 Phan Việt Dũng 15/08/2006 7A 5,25 8.75   7.5  
8 8 Trần Thị Thùy Dương 05/03/2006 7B 5,0 7.50   6.5  
9 9 Nguyễn Quang  Duy 05/06/2006 7A 4,5 7.25   6.25  
10 10 Trần Khắc Điền 01/07/2005 7A 1,25 2.00   1.5  
11 11 Đào Thị  Hằng 25/08/2006 7B 4,0 4.50   7  
12 12 Trần Thu Hằng 02/04/2006 7B 6,0 8.50   7.75  
13 13 Kiều Phương Hòa 26/01/2006 7B 6,5 8.50   7.5  
14 14 Nguyễn Lâm Việt  Hoàng 09/01/2006 7A 5,75 9.50   7.25  
15 15 Trần Khắc Huân 25/08/2006 7B 1,5 2.25   4  
16 16 Đặng Thị Hồng 25/09/2005 7A 7,0 4.00   5.75  
17 17 Vũ Thế Hùng 03/05/2006 7B 4,75 8.75   8  
18 18 Trần Đình Hùng 23/03/2006 7B 4,25 7.75   5  
19 19 Phạm Thị Hương 15/10/2006 7A 1,75 2.50   3.25  
20 20 Trần Văn Huy 12/05/2006 7B 5,75 9.00   7.25  
21 21 Nguyễn Đăng Khoa 18/09/2006 7B 4,5 6.00   6  
22 22 Trần Đăng Khôi 20/07/2006 7A 2,5 5.75   4.25  
23 23 Phạm Trung Kiên 06/10/2006 7B 4,5 5.75   8.25  
24 24 Trần Khắc Long 12/06/2006 7A 5,0 7.75   8.5  
Trường THCS Nhân Đạo Phòng thí số : 02
DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ KIỂM TRA HKI  LỚP 7
Năm học 2018 - 2019
STT SBD Họ Và  Tên Ngày sinh Lớp Điểm thi các môn Ghi chú
Văn Toán Anh Sinh
1 25 Trần Văn Long 26/07/2006 7B 3,5 8.25   7  
2 26 Kiều Đức Lộc 24/10/2006 7A 1,75 5.00   6.75  
3 27 Trần Thị  Lương 17/04/2006 7A 5,75 8.00   9  
4 28 Trần Thị Hương Ly 09/11/2006 7A 4,25 5.00   4.75  
5 29 Ngô Văn  Minh 05/09/2005 7B 1,5 0.50   2  
6 30 Trần Xuân Quang 06/10/2006 7A 1,75 3.00   2.25  
7 31 Trần Thị Diễm Quỳnh 08/09/2006 7A 4,5 6.75   5  
8 32 Nguyễn Thị Như Quỳnh 07/04/2006 7B 7,25 8.50   8.5  
9 33 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 23/05/2006 7B 4,5 5.25   5.75  
10 34 Nguyễn Tú Tài 19/08/2006 7B 3,0 5.50   6  
11 35 Nguyễn Ngân Thơ 12/01/2006 7A 7,5 9.25   7.25  
12 36 Phạm Văn Thuần 02/10/2006 7B 5,25 8.25   7.5  
13 37 Trần Quang Thuận 04/05/2006 7A 1,5 6.25   5  
14 38 Đào Thu Thủy 12/09/2006 7A 6,75 8.50   6.5  
15 39 Phan Kim Thủy 01/09/2006 7B 6,5 8.50   7.25  
16 40 Phạm Thị  Thương 12/03/2006 7A 5,0 6.75   6.75  
17 41 Nguyễn Minh Trí 07/02/2006 7B 5,75 8.25   7.5  
18 42 Trần Khắc Trọng 22/08/2006 7A 5,5 8.50   8.5  
19 43 Nguyễn Văn Trung 07/03/2006 7B 2,0 4.00   4.25  
20 44 Ngô Mạnh Trường 11/05/2006 7A 4,0 5.50   8.5  
21 45 Nguyễn Anh Tuấn 26/09/2006 7A 2,25 7.75   6.5  

Khối 6:
Trường THCS Nhân Đạo Phòng thí số : 01
DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ KIỂM TRA  HKI  LỚP 6
Năm học 2018 - 2019
STT SBD Họ Và  Tên Ngày sinh Lớp Điểm thi các môn Ghi chú
Văn Toán Anh Địa
1 1 Nguyễn Văn An 26/06/2007 6A 5,25 8.25   5,75  
2 2 Phạm Thị Vân Anh 03/02/2007 6B 8 8.75   7,5  
3 3 Kiều Xuân Bắc 27/07/2007 6A 5,5 8.75   6,0  
4 4 Nguyễn Duy Bình 16/07/2007 6B 3,5 8.50   7,25  
5 5 Nguyễn Thanh Bình 30/01/2007 6B 6,75 7.25   7,25  
6 6 Phạm Lê Hà Châu 20/09/2007 6B 8 9.00   7,75  
7 7 Trần Thành Chung 23/12/2007 6A 6,5 8.50   6,75  
8 8 Kiều Ngọc Phương Diễm 24/03/2007 6B 1,75 4.75   3,0  
9 9 Nguyễn Ngọc Dũng 26/07/2007 6A 4,75 8.50   4,25  
10 10 Phạm Đức Duy 22/09/2007 6B 3,25 7.25   5,75  
11 11 Phạm Văn Duy 01/01/2007 6B 0,25 3.25   2,0  
12 12 Nguyễn Hải Dương 18/07/2007 6B 0,5 1.00   0,5  
13 13 Trần Thị Thùy Dương 25/02/2007 6B 6,75 9.00   9,5  
14 14 Nguyễn Hải Đăng 09/07/2007 6B 5,75 8.75   8,25  
15 15 Phạm Văn Định 13/07/2007 6A 6,25 8.25   8,25  
16 16 Bùi Duy Đức 26/05/2007 6A 3,5 8.25   5,25  
17 17 Phạm Thị Hương Giang 20/10/2007 6B 4,5 8.50   8,25  
18 18 Phạm Thị Giang 22/11/2007 6B 1,25 8.50   3,25  
19 19 Đào Quốc Hải 11/12/2007 6B 2,25 7.75   2,75  
20 20 Nguyễn Tiến Hải 18/09/2006 6A 1,5 3.75   3,0  
21 21 Nguyễn Văn Hải 27/07/2007 6A 2,5 8.00   5,25  
22 22 Nguyễn Thị Hiền 01/01/2007 6A 6 8.50   8,25  
23 23 Trần Thu Hiền 15/01/2007 6A 8 8.75   8,25  
Trường THCS Nhân Đạo Phòng thí số : 02
DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ KIỂM TRA  HKI  LỚP 6
Năm học 2018 - 2019
STT SBD Họ Và  Tên Ngày sinh Lớp Điểm thi các môn Ghi chú
Văn Toán Anh Địa
1 24 Ngô Văn Hiệp 03/04/2007 6B 3,0 7.25   4,5  
2 25 Trần Đức Hiếu 23/11/2007 6A 6,75 9.50   8,5  
3 26 Nguyễn Văn Huy 21/10/2007 6A 4,5 7.75   3,0  
4 27 Nguyễn Thị Thu Huyền 20/03/2007 6B 8,0 10.00   8,0  
5 28 Phạm Tuấn Kiệt 05/08/2007 6B 1,75 8.25   7,25  
6 29 Phan Quốc Khánh 07/11/2007 6A 6,5 8.00   7,75  
7 30 Nguyễn Vân Khánh 10/02/2007 6A 7,25 8.50   7,25  
8 31 Phạm Văn Khoa 26/04/2007 6B 3,0 8.50   7,0  
9 32 Trần Thị Lan 20/02/2007 6B 5,0 5.75   4,25  
10 33 Phan Khánh Linh 10/02/2007 6B 5,25 4.00   6,0  
11 34 Trần Thị Ngọc Linh 17/03/2007 6A 6,25 8.25   8,25  
12 35 Nguyễn Thị Phương Linh 19/10/2007 6A 7,0 8.50   4,5  
13 36 Trần Khải Lưu 22/11/2007 6B 2,0 7.50   2,5  
14 37 Trần  Cẩm Ly 18/04/2007 6A 7,25 8.50   6,75  
15 38 Ngô Ánh Mai 26/03/2007 6B 5,75 9.75   7,25  
16 39 Trần Giang Nam 27/04/2007 6A 2,25 6.50   4,75  
17 40 Nguyễn Hà Xuân Nam 16/09/2007 6A 2,5 5.00   2,75  
18 41 Nguyễn Phương Thành Nam 14/11/2007 6B 4,5 8.25   7,75  
19 42 Phạm Xuân Nam 15/07/2007 6B 2,5 7.75   4,25  
20 43 Nguyễn Thị Ngân 27/02/2007 6A 4,75 6.75   6,0  
                     
Giám thị 1:…………………….. Chủ tịch hội đồng coi
Giám thị 2:……………………..
Thống kê điểm theo môn/lớp
Môn Lớp <2 2- <5 7- <9 9-10 SL/% ĐTB
Văn 6A              
6B              
Toán 6A              
6B              
Anh 6A              
6B              
Địa 6A              
6B              
Trường THCS Nhân Đạo Phòng thí số : 03
DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ KIỂM TRA HKI  LỚP 6
Năm học 2018 - 2019
STT SBD Họ Và  Tên Ngày sinh Lớp Điểm thi các môn Ghi chú
Văn Toán Anh Địa
1 44 Phạm Thị Ngọc 17/01/2007 6B 5,5 8.50   8,5  
2 45 Trần Thị Hồng Nhung 10/12/2007 6A 6,5 7.25   7,25  
3 46 Trần Thị Nhung 29/08/2007 6A 5,5 8.50   7,25  
4 47 Trần Đình Phát 09/08/2007 6B 5,0 9.25   8,75  
5 48 Kiều Văn Phong 15/12/2007 6A 5,0 8.00   4,75  
6 49 Phạm Ngọc Phương 04/11/2007 6B 2,25 8.50   4,0  
7 50 Phạm Thị Kim Phượng 19/06/2007 6B 2,25 7.50   5,75  
8 51 Phan Đức Quảng 09/07/2007 6A 3,5 7.25   4,75  
9 52 Nguyễn Đăng Quý 30/04/2007 6A 5,0 7.50   4,5  
10 53 Phan Thị Kim Tuyến 01/01/2007 6A 7,5 8.50   9,0  
11 54 Đặng Thị Tươi 20/12/2007 6A 4,0 3.50   4,25  
12 55 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 22/08/2007 6A 6,25 8.00   4,5  
13 56 Nguyễn Quỳnh Trang 15/04/2007 6B 4,5 9.25   5,75  
14 57 Kiều Thị Thùy Trang 10/11/2007 6A 5,5 8.50   6,75  
15 58 Nguyễn Văn Trung 12/01/2007 6B 1,0 8.75   3,75  
16 59 Trần Minh 08/01/2007 6B 4,5 9.00   4,75  
17 60 Phạm Thị Hải Yến 10/10/2007 6A 5,0 5.50   5,25  
                     

Tải tệp đính kèm
Các tin khác

Thăm dò ý kiến

Theo bạn trường THCS Nhân Đạo có phải là một môi trường học tập và tu dưỡng tốt?

Qua báo đài
Qua bạn bè
Qua Internet
Khác

THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang online: 3

Hôm nay: 90

Tổng lượng truy cập: 254369