Các thủ tục hành chính

ĐIỂM THI GIỮA HKI-2018-2019

Trường THCS Nhân Đạo

Phòng thí số : 01
DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ KIỂM TRA GIỮA HKI LỚP 9
Năm học 2018 - 2019
STT SBD Họ Và tên Ngày sinh Lớp Điểm thi các môn Ghi chú
Văn Toán Anh  
1 1 Phan Văn  Bình 04/09/2004 9A 5.25 7.75 3.4 16.4  
2 2 Phan Văn  Cương 23/07/2004 9A 3.75 8 3.2 14.95  
3 3 Đặng Văn  Cường 21/08/2004 9A 4.75 9 1.4 15.15  
4 4 Kiều Phương Duy 20/08/2004 9A 7 8 4.8 19.8  
5 5 Ngô Văn  Đại 30/10/2004 9A 4.5 5.25 2.8 12.55  
6 6 Trương Hải Đăng 03/01/2004 9A 2.5 6.5 2.4 11.4  
7 7 Phan Tiến Đạt 07/02/2004 9A 7.25 7.25 2.6 17.1  
8 8 Ngô Quang Đạt 18/01/2004 9A 7 4 3.4 14.4  
9 9 Phạm Quang Giáp 28/02/2004 9A 7.25 8.75 3.6 19.6  
10 10 Nguyễn Thị  Hằng 15/12/2004 9A 6 6 1.4 13.4  
11 11 Trần Thị Diễm  Hương 26/05/2004 9A 6 5 2.6 13.6  
12 12 Trần Thị Thu  Hương 08/04/2004 9A 7.75 7.5 3.5 18.75  
13 13 Đoàn Ngọc  Huy 12/04/2004 9A 6 6.25 3.8 16.05  
14 14  Trần Khắc Huy 05/11/2004 9A 7.25 8.5 5.8 21.55  
15 15 Trần Hồng  Khang 04/04/2004 9A 7 8 5.8 20.8  
16 16 Trần Duy  Khởi 09/04/2004 9A 5 8.75 6.2 19.95  
17 17 Trần Thị Thu  Lan 18/10/2004 9A 7.5 7.5 6.2 21.2  
18 18 Phan Thị Ngọc  Linh 14/03/2004 9A 7.25 6 2.8 16.05  
19 19 Phan Duy  Lộc 03/11/2004 9A 6.25 8.75 2.2 17.2  
20 20 Phạm Thị Hoa  Mai 20/01/2004 9A 6.25 5.75 2.2 14.2  
21 21 Trần Thị Hoa  Mai 24/08/2003 9A 6.25 5.75 2.2 14.2  








127.75 148.25 72.3

Giám thị 1:…………………….. Hồi phách lên điểm:………….
Chủ tịch hội đồng coi
Giám thị 2:…………………….. Sửa chữa điểm (nếu có): .........




Thống kê điểm theo môn/lớp
Môn Lớp <2 2- <5 SL/% 5- <7 7- <9 9-10 SL/% ĐTB


Văn 8A                  

8B                  

Toán 8A                  

8B                  

Anh 8A                  

8B                  

  8A                  

8B                  







Ngày …tháng … năm ...






Chủ tịch hội đồng chấm





















































































































Trường THCS Nhân Đạo

Phòng thí số : 02
DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ KIỂM TRA GIỮA HKI LỚP 9
Năm học 2018 - 2019
STT SBD Họ Và tên Ngày sinh Lớp Điểm thi các môn Ghi chú
Văn Toán Anh  
1 22 Kiều Phương  Nam 16/08/2004 9A 6 9 5.2 20.2  
2 23 Nguyễn Thị  Nam 19/03/2003 9A 3.5 3.5 2.8 9.8  
3 24 Phan Quang  Nhật 06/04/2004 9A 4.75 7 3.6 15.35  
4 data/7895568662087630147/thongbao/DANH%20SACH%20PHONG%20THI%20GI%E1%BB%AEA%20HKI%20-NH%C3%82N%20%C4%90%E1%BA%A0O%20%282%29.xls

Các bài cùng chuyên mục

Xem thêm...

Thăm dò ý kiến

Theo bạn trường THCS Nhân Đạo có phải là một môi trường học tập và tu dưỡng tốt?

Qua báo đài
Qua bạn bè
Qua Internet
Khác

THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang online: 7

Hôm nay: 351

Tổng lượng truy cập: 218841