Các thủ tục hành chính

ĐIỂM THI THỬ VÀO LỚP 10- LẦN 1- 2018-2019

data/7895568662087630147/thongbao/DS%C4%90T%20HKI%2017-18-THCS%20NH%C3%82N%20%C4%90%E1%BA%A0OL1%20%281%29.rar

Các bài cùng chuyên mục

Xem thêm...

Thăm dò ý kiến

Theo bạn trường THCS Nhân Đạo có phải là một môi trường học tập và tu dưỡng tốt?

Qua báo đài
Qua bạn bè
Qua Internet
Khác

THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang online: 4

Hôm nay: 603

Tổng lượng truy cập: 217925

TRƯỜNG THCS NHÂN ĐẠO Left Arrow: VỀ MENU

DANH SÁCH THÍ SINH VÀ ĐIỂM THI KHỐI 9
NĂM HỌC 2018-2019 KÌ THI HỌC KỲ I
Ngày thi 26/12/2018 -> 27/12/2018

Hệ số điểm anh        
1
TT SBD Họ và Tên SN Lớp Điểm thi các môn Tổng điểm XếpTT theo khối
  Văn Toán Anh Sử      
1 001 Phan Văn Bình 04/09/2004 9A 4 5.75 4.5         14.25 17
2 002 Phan Văn Cương 23/07/2004 9A 3.1 4.50 5.1         12.70 19
3 003 Đặng Văn Cường 21/08/2004 9A 3.25 4.50 3.5         11.25 23
4 004 Kiều Phương Duy 20/08/2004 9A 3.6 4.50 3.3         11.40 22
5 005 Ngô Văn Đại 30/10/2004 9A 3.25 2.25 3.4         8.90 31
6 006 Trương Hải Đăng 03/01/2004 9A 4.25 3.00 2.4         9.65 28
7 007 Phan Tiến Đạt 07/02/2004 9A 5.5 5.75 4.8         16.05 10
8 008 Ngô Quang Đạt 18/01/2004 9A 2.25 0.50 1.5         4.25 42
9 009 Phạm Quang Giáp 28/02/2004 9A 6.5 5.25 3.4         15.15 15
10 010 Nguyễn Thị Hằng 15/12/2004 9A 4.5 4.75 2.2         11.45 21
11 011 Trần Thị Diễm Hương 26/05/2004 9A 2.35 3.25 1.6         7.20 36
12 012 Trần Thị Thu Hương 08/04/2004 9A 6.6 5.00 4.8         16.40 7
13 013 Đoàn Ngọc Huy 12/04/2004 9A 2.5 2.50 4         9.00 30
14 014  Trần Khắc Huy 05/11/2004 9A 5.25 5.75 4.5         15.50 12
15 015 Trần Hồng Khang 04/04/2004 9A 6.5 4.75 5.5         16.75 6
16 016 Trần Duy Khởi 09/04/2004 9A 4.5 4.75 6         15.25 13
17 017 Trần Thị Thu Lan 18/10/2004 9A 5.75 4.00 6         15.75 11
18 018 Phan Thị Ngọc Linh 14/03/2004 9A 3.75 5.25 2.6         11.60 20
19 019 Phan Duy Lộc 03/11/2004 9A 5.25 5.75 2.3         13.30 18
20 020 Phạm Thị Hoa Mai 20/01/2004 9A 2 2.75 1.6         6.35 37
21 021 Trần Thị Hoa Mai 24/08/2003 9A 2 3.00 4.1         9.10 29
22 022 Kiều Phương Nam 16/08/2004 9A 4.75 5.50 6.6         16.85 5
23 023 Phan Quang Nhật 06/04/2004 9A 3.6 2.00 2.2         7.80 33
24 024 Phạm Văn Quang 24/12/2004 9A 2.5 3.25 1.6         7.35 35
25 025  Trần Minh Quang 28/06/2004 9A 4.25 5.00 1.5         10.75 25
26 026 Nguyễn Văn Quý 14/06/2004 9A 3 2.25 2.2         7.45 34
27 027 Nguyễn Thị Thanh Tâm 12/10/2004 9A 7 4.50 4.9         16.40 7
28 028 Nguyễn Mạnh Thắng 22/10/2004 9A 4 5.50 5         14.50 16
29 029 Trần Thị Thơm 26/09/2004 9A 5.25 4.00 6         15.25 13
30 030 Nguyễn Thị  Thu Thủy 14/01/2004 9A 7 5.50 3.6         16.10 9
31 031 Kiều Thu Trang 05/01/2004 9A 6.25 5.75 7.7         19.70 2
32 032 Ngô Thị Quỳnh Trang 09/03/2004 9A 8.5 7.25 8.6         24.35 1
33 033 Trần Thị Trang 22/04/2004 9A 2.5 0.50 2.8         5.80 38
34 034 Nguyễn Đặng Trưởng 17/03/2004 9A 2.85 3.00 2         7.85 32