Các thủ tục hành chính

ĐIỂM THI HKII(2018-2019)- KHỐI 9

SBD Họ Và tên Ngày sinh Lớp Điểm thi các môn Ghi chú
Văn Toán Hóa
1 Phan Văn  Bình 04/09/2004 9A 6.25 8.25 2.50  
2 Phan Văn  Cương 23/07/2004 9A 4.00 7.00 4.75  
3 Đặng Văn  Cường 21/08/2004 9A 5.00 6.25 2.00  
4 Kiều Phương Duy 20/08/2004 9A 5.25 7.50 2.75  
5 Ngô Văn  Đại 30/10/2004 9A 5.00 4.50 2.25  
6 Trương Hải Đăng 03/01/2004 9A 4.75 7.50 2.25  
7 Phan Tiến Đạt 07/02/2004 9A 6.50 5.75 6.50  
8 Ngô Quang Đạt 18/01/2004 9A 2.75 4.00 2.75  
9 Phạm Quang Giáp 28/02/2004 9A 6.75 7.50 3.75  
10 Nguyễn Thị  Hằng 15/12/2004 9A 5.25 5.25 1.25  
11 Trần Thị Diễm  Hương 26/05/2004 9A 4.75 5.25 3.00  
12 Trần Thị Thu  Hương 08/04/2004 9A 6.00 7.25 3.50  
13 Đoàn Ngọc  Huy 12/04/2004 9A 5.25 5.25 3.50  
14  Trần Khắc Huy 05/11/2004 9A 6.00 5.75 5.50  
15 Trần Hồng  Khang 04/04/2004 9A 6.75 7.00 3.25  
16 Trần Duy  Khởi 09/04/2004 9A 4.50 7.75 3.25  
17 Trần Thị Thu  Lan 18/10/2004 9A 7.00 7.00 8.00  
18 Phan Thị Ngọc  Linh 14/03/2004 9A 6.00 7.00 2.00  
19 Phan Duy  Lộc 03/11/2004 9A 6.25 6.75 3.75  
20 Phạm Thị Hoa  Mai 20/01/2004 9A 4.75 5.75 2.50  
21 Trần Thị Hoa  Mai 24/08/2003 9A 5.00 3.25 1.25  
22 Kiều Phương  Nam 16/08/2004 9A 6.50 8.00 2.75  
23 Nguyễn Thị  Nam 19/03/2003 9A 3.25 2.50 0.00  
24 Phan Quang  Nhật 06/04/2004 9A 6.00 6.00 2.00  
25 Phạm Văn  Quang 24/12/2004 9A 5.00 6.25 1.50  
26  Trần Minh  Quang 28/06/2004 9A 6.00 7.00 0.50  
27 Nguyễn Văn  Quý 14/06/2004 9A 3.75 4.75 1.50  
28 Nguyễn Thị Thanh  Tâm 12/10/2004 9A 7.00 7.00 4.75  
29 Nguyễn Mạnh  Thắng 22/10/2004 9A 6.00 7.50 4.50  
30 Trần Thị  Thơm 26/09/2004 9A 6.00 7.75 7.50  
31 Nguyễn Thị   Thu  Thủy 14/01/2004 9A 6.00 7.75 4.75  
32 Kiều Thu  Trang 05/01/2004 9A 6.50 7.75 7.50  
33 Ngô Thị Quỳnh  Trang 09/03/2004 9A 7.00 8.25 8.50  
34 Trần Thị  Trang 22/04/2004 9A 3.75 3.00 1.50  
35 Nguyễn Đặng  Trưởng 17/03/2004 9A 5.25 5.00 3.50  
36 Kiều Anh  25/05/2004 9A 4.00 3.00 1.00  
37 Đào Đức  Tuân 24/08/2004 9A 5.50 8.50 2.00  
38 Trần Đình  Tuân 25/11/2004 9A 3.50 5.75 0.25  
39 Trần Xuân  Tùng 29/05/2004 9A 5.25 7.25 0.75  
40 Phạm Thị  Tươi 05/09/2004 9A 7.00 7.50 8.75  
41 Nguyễn Văn  Tưởng 13/03/2004 9A 3.50 4.50 1.00  
42 Trần Văn  Việt 16/08/2004 9A 4.75 6.00 2.75  
43 Kiều  Xuân  Xanh 18/02/2004 9A 5.00 6.50 1.75  
Tổng 230.25 269.00 139.25  
TBC 5.35 6.26 3.24  

data/7895568662087630147/thongbao/DANH%20SACH%20PHONG%20THI%20HKII-NH%C3%82N%20%C4%90%E1%BA%A0O.xls

Các bài cùng chuyên mục

Xem thêm...

Thăm dò ý kiến

Theo bạn trường THCS Nhân Đạo có phải là một môi trường học tập và tu dưỡng tốt?

Qua báo đài
Qua bạn bè
Qua Internet
Khác

THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang online: 1

Hôm nay: 92

Tổng lượng truy cập: 226846