Bạn cần biết

Kết quả thi 24 tuần HK II
TRƯỜNG THCS NHÂN MỸ DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ 
Phòng thi số: 1 Kỳ kiểm tra chất lượng giữa học kỳ II, năm học 2017- 2018
    Họ và tên thí sinh Ngày sinh   Điểm các môn  Ghi chú
TT BD Lớp Văn Toán Anh    
1 1 Trần Ngọc Anh 17/06/2005 7A 4 4,5 2,5    
2 2 Nguyễn Tuấn Anh  10/06/2005 7B 6 5,5 2    
3 3 Đào Thị Hồng Ánh 25/06/2005 7B 7,5 5 7,25    
4 4 Trần Thị Ngọc Bích 16/07/2005 7A 5,25 4,5 5    
5 5 Nguyễn Tiến Bình   21/4/2005 7B 5 4,5 3,25    
6 6 Nguyễn Quỳnh Chi 29/07/2005 7B 7,75 6,25 4,54    
7 7 Đỗ Quang Chung 17/06/2005 7A 4,5 5 9,25    
8 8 Nguyễn Mạnh Cường 08/09/2005 7B 2,5 5 3,5    
9 9 Trần Ngọc Dương 10/12/2005 7A 2,25 4,75 4,5    
10 10 Nguyễn Tùng Dương 18/10/2005 7B 3,25 1 4,25    
11 11 Nguyễn Hoàng Đảm 26/10/2005 7A 5 4 4,25    
12 12 Trần Quang Đạt 09/02/2005 7A 5 4,75 5    
13 13 Nguyễn Thành Đạt 17/03/2005 7A 5 8,5 4,5    
14 14 Trần Tiến Đạt 23/12/2005 7A 5 7,25 5,75    
15 15 Trần Văn Đạt 12/11/2005 7B 4,75 5 4,25    
16 16 Trần Bá Hải Đăng 12/02/2005 7A 6 4,25 5    
17 17 Trần Văn Đoàn 03/09/2005 7A 3,75 2 4,75    
18 18 Nguyễn Minh Đức 14/12/2005 7B 5 1,75 3,75    
19 19 Đinh Thị Cẩm Giang 19/08/2005 7B 5,25 2,25 2,75    
20 20 Trần Thu Hà 28/07/2005 7B 6,75 4,75 4,75    
21 21 Trần Thị Thanh Hiền 03/11/2005 7A 4,25 5,25 4,5    
22 22 Nguyễn Thị Mai Hoa 12/03/2005 7B 7 4,5 4,75    
Giám thị 1: …………………… Thống kê điểm bộ môn: Ngày    tháng     năm 2017
Giám thị 2: ……………………     Văn: Trên TB= HS=……… CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG COI 
             Dưới TB= HS=………
    Toán: Trên TB= HS=………
             Dưới TB= HS=………
   Anh: Trên TB= HS=………
             Dưới TB= HS=………
      Lý: Trên TB= HS=………
             Dưới TB= HS=………
Ngày   tháng   năm 2017
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CHẤM 
(Ký, đóng dấu)
TRƯỜNG THCS NHÂN MỸ DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ 
Phòng thi số: 2 Kỳ kiểm tra chất lượng giữa học kỳ II, năm học 2017- 2018
    Họ và tên thí sinh Ngày sinh   Điểm các môn  Ghi chú
TT BD Lớp Văn Toán Anh    
1 23 Trần Thị Hoa 12/10/2005 7A 4,25 3 4    
2 24 Lê Hồng Huế 24/04/2005 7B 6 5 5    
3 25 Nguyễn Thanh Huế 07/09/2005 7A 3,75 3,5 6,25    
4 26 Đặng Thị Huế 08/12/2005 7B 5,5 6 7    
5 27 Nguyễn Phi Hùng 23/01/2005 7A 5 4 5,25    
6 28 Nguyễn Trọng Quang Huy 15/03/2005 7A 3,5 6 5    
7 29 Nguyễn Thị Thanh Hương 03/12/2005 7B 4 3,5 2,25    
8 30 Nguyễn Hạnh Thiên Hương 20/10/2005 7A 2,5 1 2,25    
9 31 Phùng Quốc Khải 03/02/2005 7A 3,75 4 4,5    
10 32 Trần Minh Kỳ 01/08/2005 7A 2,75 0,25 1,75    
11 33 Trịnh Ngọc Bảo Linh 30/11/2005 7A 6,5 4 6,25    
12 34 Nguyễn Trần Ngọc Linh 07/04/2005 7A 3,25 4,5 6,25    
13 35 Phạm Hoàng Phương Linh 24/08/2005 7A 5,5 5,75 4,5    
14 36 Lê Thùy Linh 04/08/2005 7B 5 1,5 3,25    
15 37 Trần Đức Long 23/12/2005 7A 2,75 2 2    
16 38 Đỗ Thành Long 29/11/2005 7B 3 1,5 2    
17 39 Nguyễn Văn Nam 12/12/2005 7A 4,25 2 3,5    
18 40 Trần Thị Nga 29/10/2005 7B 8 4,5 6,25    
19 41 Nguyễn Thị Kim Ngân 04/07/2005 7A 3,25 0,25 2    
20 42 Trần Thị Bích Ngọc 13/6/2005 7B 5 1,5 2,75    
21 43 Nguyễn Đức Ngọc 20/11/2005 7A 2,75 2,75 2,25    
22 44 Trần Thị Yến Nhi 18/11/2005 7A 1,75 1,25 2,25    
23 45 Nguyễn An Ninh 17/10/2005 7A 1,75 7,25 2,5   Chuyển đến
Giám thị 1: …………………… Thống kê điểm bộ môn: Ngày    tháng     năm 2017
Giám thị 2: ……………………     Văn: Trên TB= HS= CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG COI 
             Dưới TB= HS=
    Toán: Trên TB= HS=
             Dưới TB= HS=
             : Trên TB= HS=………
             Dưới TB= HS=………
            : Trên TB= HS=………
             Dưới TB= HS=………
Ngày   tháng   năm 2017
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CHẤM 
(Ký, đóng dấu)
TRƯỜNG THCS NHÂN MỸ DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ 
Phòng thi số: 3 Kỳ kiểm tra chất lượng giữa học kỳ II, năm học 2017- 2018
    Họ và tên thí sinh Ngày sinh   Điểm các môn thi Ghi chú
TT BD Lớp Văn Toán Anh    
1 46 Đỗ Thị Thùy Ninh 16/09/2005 7B 5 3,75 4    
2 47 Nguyễn Hạo Phong 03/05/2005 7A 5 5,5 4,75    
3 48 Đào Lan Phương 18/12/2005 7B 5,75 6 4,5    
4 49 Trần Thị Phương 12/09/2005 7A 5,25 3,25 5    
5 50 Nguyễn Minh Quang 28/07/2005 7B 1,75 3,25 3,75    
6 51 Nguyễn Thị Minh Tâm 04/08/2005 7B 5,75 5 5,25    
7 52 Nguyễn Thị Thuỳ Thanh 10/10/2005 7B 5 3,5 6,25    
8 53 TrầnThu Thanh 05/07/2005 7B 4,25 1 4    
9 54 Trần Công Thành 28/11/2005 7B 4,25 0,75 3,75    
10 55 Trần Minh Thảo 24/05/2005 7A 5,75 2 4    
11 56 Trần Văn Thịnh 21/10/2005 7B 4,5 2,5 3,5    
12 57 Phan Thu Thủy 26/02/2005 7A 5 4,5 6,25    
13 58 Nguyễn Phương Trang 22/04/2005 7A 5 0,5 4,28    
14 59 Phan Ngọc Trường 26/10/2005 7B 5,75 3,25 4,5    
15 60 Trần Xuân Trưởng 03/04/2005 7B 6,25 2,5 2,25    
16 61 Nguyễn Cẩm Tú 19/06/2005 7A 5,25 6 6,5    
17 62 Trương Công Tú 11/10/2005 7B 5,5 3,25 1,75    
18 63 Trần Thị Thanh Tú 18/06/2005 7B 6,5 5,5 7,75    
19 64 Đào Ngọc Thiên Tuấn 06/12/2005 7B 1,5 2 3,75    
20 65 Lê Văn Tuấn 30/01/2005 7A 3,75 2 4,5    
21 66 Trần Duy Tùng 09/12/2005 7B 4 2,5 3,25    
22 67 Trần Đức Việt 12/10/2005 7B 3,75 2,25 2,75    
23 68 Trần Quốc Việt 21/07/2005 7B 3,5 4 4,25    
24 69 Nguyễn Thị Bảo Yến 29/10/2005 7B 8,25 5,5 3,25    
Giám thị 1: …………………… Thống kê điểm bộ môn: Ngày    tháng     năm 2017
Giám thị 2: ……………………     Văn: Trên TB= HS= CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG 
             Dưới TB= HS= (Ký, đóng dấu)
    Toán: Trên TB= HS=
             Dưới TB= HS=
             : Trên TB= HS=………
             Dưới TB= HS=………
            : Trên TB= HS=………
             Dưới TB= HS=………
Ngày   tháng   năm 2017
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CHẤM 
(Ký, đóng dấu)
TRƯỜNG THCS NHÂN MỸ DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ 
Phòng thi số: 1 Kỳ kiểm tra chất lượng giữa học kỳ II, năm học 2017- 2018
    Họ và tên thí sinh Ngày sinh   Điểm các môn  Ghi chú
TT BD Lớp Văn Toán Anh        
1 1 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 26/02/2003 9B 4,75 0 2        
2 2 Trần Quang Anh 01/08/2003 9B 3,5 2,75 3        
3 3 Trương Duy Bộ 05/08/2003 9B 3,5 3 4        
4 4 Trần Huyền Chi 08/12/2003 9B 4 6 6,25        
5 5 Trần Công Chiến 11/04/2003 9B 5 5,5 3,25        
6 6 Trần Minh Chiến 24/10/2003 9B              
7 7 Trần Thành Công 07/02/2003 9A 3,75 2,5 3,75        
8 8 Nguyễn Đức Cường 15/04/2003 9A 4 4,5 3,5        
9 9 Trần Thị Ngọc Diệp 08/09/2003 9A 4 3,75 3,5        
10 10 Hà Ngọc Dũng 02/01/2003 9B 4,5 3,5 3        
11 11 Nguyễn Thị Thùy Duyên 03/11/2003 9B 5 3,5 2,25        
12 12 Trần Thị Duyên 22/11/2003 9A 4,5 2,5 3        
13 13 Trần Thị Thùy Dương 28/07/2003 9A 5,75 5,75 4,25        
14 14 Nguyễn Quốc Đại 28/09/2003 9B 2,25 3,25 4        
15 15 Nguyễn Thành Đạt 04/12/2003 9B 4,5 1,75 3,5        
16 16 Phan Hải Đăng 26/09/2003 9A              
17 17 Trần Minh Đăng 19/12/2003 9A 2,5 8,25 5,25        
18 18 Đỗ Đức Đông 26/12/2002 9A 3,5 3,75 3,25        
19 19 Trần Văn Đương 27/2/2003 9B 3,25 5 3,25        
20 20 Trần Thị Việt Hà 22/8/2003 9B 5 6,75 5        
21 21 Cao Mạnh Hải 22/08/2003 9A 3,25 2,5 3,5        
Giám thị 1: …………………… Thống kê điểm bộ môn: Ngày    tháng     năm 2017
Giám thị 2: ……………………     Văn: Trên TB= HS=……… CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG COI 
             Dưới TB= HS=………
    Toán: Trên TB= HS=………
             Dưới TB= HS=………
   Anh: Trên TB= HS=………
             Dưới TB= HS=………
      Lý: Trên TB= HS=………
             Dưới TB= HS=………
Ngày   tháng   năm 2017
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CHẤM 
(Ký, đóng dấu)
TRƯỜNG THCS NHÂN MỸ DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ 
Phòng thi số: 2 Kỳ kiểm tra chất lượng giữa học kỳ II, năm học 2017- 2018
    Họ và tên thí sinh Ngày sinh   Điểm các môn  Ghi chú
TT BD Lớp Văn Toán Anh        
1 22 Trần Đức Hải 27/12/2003 9A 6,25 8,25 6,5        
2 23 Trần Thị Khánh Hiền 25/01/2003 9A 6 5,75 2,5        
3 24 Nguyễn Minh Hiếu 09/10/2003 9B 4 2,25 4,25        
4 25 Trịnh Hữu Hiệu 07/04/2003 9B 5,75 1,5 3,25        
5 26 Phan Ngọc Huy 11/10/2003 9A 2,25 1,75 0,75        
6 27 Trần Ngọc Huyên 10/12/2003 9B 4,5 5,75 4,25        
7 28 Phan Thị Huyền 22/08/2003 9A 8 4 4        
8 29 Trần Thị Minh Huyền 16/02/2003 9B 5,75 4,75 4        
9 30 Trần Thị Thanh Huyền 10/07/2003 9A 4 4,25 1,75        
10 31 Trịnh Kim Hường 28/09/2003 9A 4,75 4,75 3,75        
11 32 Trần Ngọc Khuyên 01/05/2003 9B 4,5 6,75 5        
12 33 Phan Ngọc Kiên 12/03/2003 9B 4,25 5,75 3,75        
13 34 Trần Thị Mỹ Lệ 13/7/2003 9B 5 5,5 3,5        
14 35 Trần Thị Linh 30/01/2003 9B 3,5 2,5 2        
15 36 Trần Cao Lương 23/10/2003 9A 2,75 4,5 2,25        
16 37 Trần Cao Mạnh 14/09/2003 9A 3,5 2,5 2,75        
17 38 Trần Văn Minh 28/08/2003 9B 3 3,75 1,5        
18 39 Nguyễn Hoài Nam 03/10/2003 9B 3,25 4,75 1,5        
19 40 Trương Hoài Nam 25/06/2003 9B 3 2,5 2,25        
20 41 Phạm Thị Kim Ngân 16/03/2003 9B 7,25 7 2,5        
                       
Giám thị 1: …………………… Thống kê điểm bộ môn: Ngày    tháng     năm 2017
Giám thị 2: ……………………     Văn: Trên TB= HS= CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG COI 
             Dưới TB= HS=
    Toán: Trên TB= HS=
             Dưới TB= HS=
             : Trên TB= HS=………
             Dưới TB= HS=………
            : Trên TB= HS=………
             Dưới TB= HS=………
Ngày   tháng   năm 2017
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CHẤM 
(Ký, đóng dấu)
TRƯỜNG THCS NHÂN MỸ DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ 
Phòng thi số: 3 Kỳ kiểm tra chất lượng giữa học kỳ II, năm học 2017- 2018
    Họ và tên thí sinh Ngày sinh   Điểm các môn thi Ghi chú
TT BD Lớp Văn Toán Anh        
1 42 Phùng Thị Bích Ngọc 02/10/2003 9A 3,5 3,25 2        
2 43 Văn Thị Thu Ngọc 14/11/2003 9B 3 1,75 1,75        
3 44 Nguyễn Minh Nguyệt 28/11/2003 9B 5 5,25 2,25        
4 45 Trần Minh Nguyệt 20/01/2003 9B 5 3,25 2,25        
5 46 Trương Thanh Nhàn 25/04/2003 9B 5 7,5 5        
6 47 Đào Thị Hồng Nhung 10/11/2003 9A 2 3,5 1,25        
7 48 Nguyễn Văn Phú 06/12/2003 9A 3 5 1,5        
8 49 Trần Thị Phượng 08/08/2003 9A 5,25 6,5 2,75        
9 50 Trần Bảo Quốc 09/01/2003 9A 4,5 8 2,5        
10 51 Trương Thị Như Quỳnh 12/08/2003 9A 5,75 6,5 4        
11 52 Trần Hồng Sơn 28/09/2003 9A 3 2,25 2        
12 53 Đỗ Thị Phương Thảo 09/09/2003 9A 2,75 6 2,5        
13 54 Nguyễn Văn Thưởng 18/10/2003 9A 3,75 4,5 1        
14 55 Cao Anh Thơ 12/03/2003 9B 4,25 7,75 4,75        
15 56 Trần Thị Thúy Trà 12/12/2003 9A 3,5 3,25 3,25        
16 57 Nguyễn Thu Trang 17/10/2003 9B 3,25 4,5 2,25        
17 58 Trần Thị Thùy Trang 07/07/2003 9B 3,5 3,5 1        
18 59 Trương Thị Huyền Trang 15/11/2003 9A 5 4,75 5        
19 60 Đào Trọng Trung 25/06/2003 9A 5 3,5 2,5        
20 61 Trần Đức Trung 21/11/2003 9B 7 6,75 4,25        
21 62 Vũ Quang Trường 02/11/2003 9B 4,25 5,5 4        
Giám thị 1: …………………… Thống kê điểm bộ môn: Ngày    tháng     năm 2017
Giám thị 2: ……………………     Văn: Trên TB= HS= CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG 
             Dưới TB= HS= (Ký, đóng dấu)
    Toán: Trên TB= HS=
             Dưới TB= HS=
             : Trên TB= HS=………
             Dưới TB= HS=………
            : Trên TB= HS=………
             Dưới TB= HS=………
Ngày   tháng   năm 2017
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CHẤM 
(Ký, đóng dấu)

Các tin khác

Văn bản mới

CÁC TRÒ CHƠI DÂN GIAN TRONG TRƯỜNG HỌC
Văn nghệ chào mừng năm học mới 2018-2019 của Trường TH - THCS Nhân Mỹ
Văn nghệ chào mừng khai giảng năm học 2018-2019
Hoạt động ngoài giờ lên lớp của Khu Tiểu học
  • Ba công khai
  • Thông báo

KẾT QUẢ THI IOE LỚP 9 NĂM HỌC 2018-2019

KẾT QUẢ THI IOE LỚP 9 NĂM HỌC 2018-2019

KẾT QUẢ THI IOE LỚP 5 CỦA TỈNH HÀ NAM NĂM HỌC 2018-2019

KẾT QUẢ THI IOE LỚP 5 CỦA TỈNH HÀ NAM NĂM HỌC 2018-2019

Kết quả thi 24 tuần HK II

Thực hiện công văn hướng dẫn của Phòng GD_ĐT Huyện Lý Nhân. Trường THCS Nhân Mỹ tổ chức coi, và tổ chức chấm thi cho học sinh. Kết quả:

Kết quả thi HK I năm học 2017-2018

Thực hiện công văn hướng dẫn của Phòng GD_ĐT Huyện Lý Nhân. Trường THCS Nhân Mỹ tổ chức coi, và tổ chức chấm thi cho học sinh. Kết quả:

Kết quả thi 8 Tuần học kỳ I. Năm học 2017-2018

Thực hiện công văn hướng dẫn của Phòng GD_ĐT Huyện Lý Nhân. Trường THCS Nhân Mỹ tổ chức coi, và tổ chức chấm thi cho học sinh. Kết quả:
Xem thêm...