Bạn cần biết

Chất lượng kiểm tra học kỳ 1, năm học 2015 - 2016
 Chất lượng học kỳ 1, năm học 2015 - 2016 trường THCS Thanh Nghị:

BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2015 – 2016

CÁC MÔN PHÒNG, SỞ RA ĐỀ

TT

Môn

Số HS đăng ký

Số HS dự KT

Dưới 2

2 -< 5

Dưới TB

5-<7

7-<9

9 đến 10

Trên TB

TS

%

TS

%

TS

%

TS

%

TS

%

TS

%

TS

%

1

Ngữ Văn 9

123

123

10

8,13

29

23,6

39

31,7

66

53,7

18

14,6

0

0

84

68,3

2

Toán 9

123

123

12

9,76

42

34,1

54

43,9

35

28,5

34

27,6

0

0

69

56,1

3

Tiếng Anh 9

123

123

12

9,76

63

51,2

75

61

39

31,7

9

7,32

0

0

48

39

4

Sinh học 9

123

123

36

29,3

45

36,6

81

65,9

35

28,5

7

5,69

0

0

42

34,1

5

Ngữ Văn 8

138

136

2

1,47

63

46,3

65

47,8

56

41,2

15

11

0

0

71

52,2

6

Toán 8

138

136

41

30,1

43

31,6

84

61,8

21

15,4

26

19,1

5

3,68

52

38,2

7

Tiếng Anh 8

138

136

10

7,35

88

64,7

98

72,1

27

19,9

11

8,09

0

0

38

27,9

8

Địa lý 8

138

136

6

4,41

36

26,5

42

30,9

70

51,5

23

16,9

1

0,74

94

69,1

9

Ngữ Văn 7

146

146

9

6,16

67

45,9

76

52,1

48

32,9

21

14,4

1

0,68

70

47,9

10

Toán 7

146

146

14

9,59

76

52,1

90

61,6

43

29,5

11

7,53

2

1,37

56

38,4

11

Tiếng Anh 7

146

146

0

0

88

60,3

88

60,3

39

26,7

16

11

3

2,05

58

39,7

12

Vật lý 7

146

146

4

2,74

18

12,3

22

15,1

49

33,6

65

44,5

10

6,85

124

84,9

13

Ngữ Văn 6

142

141

5

3,55

51

36,2

56

39,7

59

41,8

26

18,4

0

0

85

60,3

14

Toán 6

142

140

11

7,86

28

20

39

27,9

35

25

48

34,3

18

12,9

101

72,1

15

Tiếng Anh 6

142

142

2

1,41

76

53,5

78

54,9

51

35,9

11

7,75

2

1,41

64

45,1

16

Lịch sử 6

142

141

3

2,13

8

5,67

11

7,8

36

25,5

66

46,8

28

19,9

130

92,2


BÁO CÁO KẾT QUẢ KHẢO SÁT HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2015 – 2016

MÔN TIẾNG ANH LỚP 6,7  CHƯƠNG TRÌNH MỚI

BẢNG A: THỐNG KÊ ĐIỂM KHẢO SÁT LỚP 6

TT

Kỹ năng

Số HS đăng ký

Số HS dự KT

Dưới 2

2 -< 5

Dưới TB

5-<7

7-<8

8 đến 10

Trên TB

TS

%

TS

%

TS

%

TS

%

TS

%

TS

%

TS

%

 

Nghe

142

140

4

2,86

11

7,86

15

10,7

32

22,9

19

13,6

74

52,9

125

89,3

 

Nói

142

141

0

0

0

0

0

0

78

55,3

22

15,6

41

29,1

141

100

 

Đọc-Viết-KTNN

142

140

32

22,9

91

65

123

87,9

12

8,57

3

2,14

2

1,43

17

12,1

 

Tiếng Anh 6

142

142

2

1,41

76

53,5

78

54,9

51

35,9

8

5,63

5

3,52

64

45,1

 

BẢNG B: THỐNG KÊ ĐIỂM KHẢO SÁT LỚP 7

TT

Kỹ năng

Số HS đăng ký

Số HS dự KT

Dưới 2

2 -< 5

Dưới TB

5-<7

7-<8

8 đến 10

Trên TB

TS

%

TS

%

TS

%

TS

%

TS

%

TS

%

TS

%

 

Nghe

146

146

22

15,1

72

49,3

94

64,4

33

22,6

12

8,22

7

4,79

52

35,6

 

Nói

146

146

0

0

0

0

0

0

81

55,5

25

17,1

40

27,4

146

100

 

Đọc-Viết-KTNN

146

146

6

4,11

89

61

95

65,1

34

23,3

12

8,22

5

3,42

51

34,9

 

Tiếng Anh 7

146

146

0

0

88

60,3

88

60,3

39

26,7

13

8,9

6

4,11

58

39,7


































Văn bản mới

https://youtu.be/L8jdhv4kXqU
Bài múa: Đất nước lời ru do tập thể 8B thể hiện
Bài múa: Hồn Sen Việt do tập thể 9A biểu diễn
Tiết chào cờ và giao lưu Tiếng Anh (Khu A, ngày 30/10/2017)
Chào mừng ngày 20-11 (phần 2)
  • Ba công khai
  • Thông báo

Đôi ngũ CB,GV,CNV. HS, Cơ sở vật chất. Tài chính năm học 2018 -

Đôi ngũ CB,GV,CNV. HS, Cơ sở vật chất. Tài chính năm học 2018 - 2019

Chất lượng đại trà các kỳ kiểm tra năm học 2017 -2018

Chất lượng đại trà các kỳ kiểm tra năm học 2017 -2018

Chất lượng đại trà các kỳ kiểm tra năm học 2016 - 2017

Chất lượng đại tràcác kỳ kiểm tra năm học 2016 - 2017

Chất lượng đại trà các kỳ kiểm tra năm học 2015 - 2016

Chất lượng đại trà các kỳ kiểm tra năm học 2015 - 2016

Kết quả chất lượng HSG các năm

Bảng tổng hợp kết quả chất lượng HSG
Xem thêm...