Bạn cần biết

CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN THU - CHI NĂM 2017

Trường THCS Tràng An

Chương : 622

THÔNG BÁO

CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN THU - CHI NĂM 2017

                                                                                                      ĐVT : đồng

TT

Chỉ tiêu

Số liệu báo cáo quyết toán

Số liệu quyết toán được duyệt

A

DỰ TOÁN THU

 

 

I

TỔNG SỐ THU

704.580.000

704.580.001

1

Thu phí lệ phí(học phí) theo năm ngân sách

259.050.000

259.050.001

2

Thu sự nghiệp khác

445.530.000

445.530.000

 

Thu tiền dạy thêm theo tự nguyện(nếu có)

442.065.000

442.065.000

 

Lệ phí thi nghề

3.465.000

3.465.000

 

Thu phí ,lệ phí tuyển sinh(nếu có)

 

 

II

SỐ ĐƯỢC ĐỂ LẠI CHI THEO CHẾ ĐỘ

704.580.000

704.580.001

1

Phí ,lệ phí (học phí)

259.050.000

259.050.001

2

hoạt động sự nghiệp khác

445.530.000

445.530.000

 

Thu tiền dạy thêm theo tự nguyện (nếu có)

442.065.000

442.065.000

 

Lệ phí thi nghề

3.465.000

3.465.000

 

Thu phí ,lệ phí tuyển sinh(nếu có)

 

 

B

QUYẾT TOÁN CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC

3.344.231.400

3.344.231.405

1

Mục 6000 tiền lương

1.651.041.300

1.651.041.300

 

Lương nghạch bậc 6001

1.558.301.400

1.558.301.400

 

Hợp đồng dài hạn6003

91.898.900

91.898.900

 

Lương khác 6049

841.000

841.000

2

Mục 6100 phụ cấp

772.835.500

772.835.500

 

Phụ cấp chức vụ 6101

8.820.000

8.820.000

 

Phụ cấp thêm giờ 6106

39.535.000

39.535.000

 

Phụ cấp ưu đãi 6112

467.807.900

467.807.900

 

Phụ cấp trách nhiệm 6113

17.640.000

17.640.000

 

Phụ cấp thâm niên 6115

234.306.300

234.306.300

 

Phụ cấp vượt khung 6117

4.726.300

4.726.300

3

Mục 6200 tiền thưởng

 

 

 

Thưởng thường xuyên 6201

 

 

4

Mục 6250 phúc lợi tập thể

6.050.000

6.050.001

 

Tiền chè nước 6257

6.050.000

6.050.001

5

Mục 6300các khoản đóng góp BH

457.176.300

457.176.300

 

BHXH 6301

342.050.400

342.050.400

 

BHYT 6302

57.967.700

57.967.700

 

KPCĐ 6303

38.641.900

38.641.900

 

BHTN 6304

18.516.300

18.516.300

6

Mục 6400 thanh toán cá nhân

26.415.600

26.415.600

 

Hỗ trợ đối tượng chính sách CP học tập 6406

13.400.000

13.400.000

 

Phụ cấp, trợ cấp khác 6449

13.015.600

13.015.600

7

Mục 6500 Thanh toán dịch vụ công cộng

34.229.200

34.229.200

 

Tiền điện 6501

15.629.200

15.629.200

 

Thanh toán tiền VS môi trường 6504

18.600.000

18.600.000

8

Mục 6550 vật tư văn phòng

71.963.000

71.963.000

 

Văn phòng phẩm 6551

17.205.000

17.205.000

 

Công cụ dụng cụ văn phòng 6552

18.200.000

18.200.000

 

Khoán văn phòng phẩm 6553

13.200.000

13.200.000

 

Vật tư văn phòng khác 6599

23.358.000

23.358.000

9

Mục 6600 Thông tin tuyên truyền liên lạc

2.267.400

2.267.401

 

Điện thoại 6601

2.267.400

2.267.401

10

Mục 6700 công tác phí

9.480.000

9.480.001

 

Công tác phí 6702

 

 

 

Khoán công tác phí 6704

9.480.000

9.480.001

11

Mục 6750  Chi phí thuê mướn(Bvệ)

19.663.000

19.663.001

 

Thuê lao động trong nước 6757

19.663.000

19.663.001

 

Thue mướn khác 6799

 

 

12

Mục 6900 sửa chữa nhỏ TSCĐ

57.398.000

57.398.000

 

Thiết bị tin học 6912

11.439.000

11.439.000

 

Bảo trì và hoàn thiện phần mềm MT 6917

9.000.000

9.000.000

 

Đường điện cấp thoát nước 6921

22.984.000

22.984.000

 

Các tài sản và công trình hạ tầng khác 6949

13.975.000

13.975.000

13

Mục 7000 chi phí nghiệp vụ C/môn

65.571.100

65.571.100

 

Hàng hóa vật tư CM7001

20.200.500

20.200.500

 

Trang thiết bị kỹ thuật chuyên dụng 7002

 

 

 

In ấn phô tô tài liệ 7003

2.305.000

2.305.000

 

Đồng phục trang phục 7004

2.560.000

2.560.000

 

Sách tài liệu chuyên môn 7006

2.939.000

2.939.000

 

Mua súc vật dùng cho công tác CM 7007

 

 

 

Chi thanh toán hợp đồng thực hiện nghiệp vụ CM

12.705.000

12.705.000

 

Chuyên môn khác 7049

24.861.600

24.861.600

14

Mục 7750 chi phí khác

27.641.000

27.641.000

 

Chi các khoản phí và lệ phí của đơn vị dự toán7756

1.500.000

1.500.000

 

Tiếp khách 7761

3.200.000

3.200.000

 

Cấp bù học phí  7766

10.725.000

10.725.000

 

 Chi khác 7799

12.216.000

12.216.000

15

Mục 9050 Mua sắm tài sản CM

142.500.000

142.500.001

 

Thiết bị tin học 9062

142.500.000

142.500.001

D

Quyết toán chi phí, lệ phí

255.585.000

255.585.000

1

Mục 6000 tiền lương

73.279.400

73.279.400

 

Lương nghạch bậc 6001

70.849.300

70.849.300

 

Hợp đồng dài hạn6003

2.430.100

2.430.100

2

Mục 6100 phụ cấp

17.934.800

17.934.800

 

Phụ cấp chức vụ 6101

216.000

216.000

 

Phụ cấp ưu đãi 6112

11.524.000

11.524.000

 

Phụ cấp trách nhiệm 6113

432.000

432.000

 

Phụ cấp thâm niên 6115

5.645.800

5.645.800

 

Phụ cấp vượt khung 6117

117.000

117.000

3

Mục 6201 tiền thưởng

12.590.000

12.590.000

4

Mục 6300các khoản đóng góp BH

11.019.800

11.019.800

 

BHXH 6301

8.221.000

8.221.000

 

BHYT 6302

1.409.300

1.409.300

 

KPCĐ 6303

939.500

939.500

 

BHTN 6304

450.000

450.000

5

Mục 6550 vật tư văn phòng

40.499.000

40.499.000

 

Văn phòng phẩm 6551

3.779.000

3.779.000

 

Công cụ dụng cụ 6552

15.020.000

15.020.000

 

Vật tư văn phòng khác 6599

21.700.000

21.700.000

6

Mục 6650 Hội nghị

1.350.000

1.350.000

7

Mục 6750  Chi phí thuê mướn

30.000.000

30.000.000

8

Mục 6900 sửa chữa tài sản phục vụ CM

42.086.000

42.086.000

 

6912 thiết bị tin học

8.879.000

8.879.000

 

6921 Đường điện cấp thoát nước

17.887.000

17.887.000

 

Các tài sản và công trình hạ tầng CS khác 6949

15.320.000

15.320.000

9

Mục 7000 chi phí khác

26.826.000

26.826.000

 

Hàng hóa vật tư CM 7001

24.730.000

24.730.000

 

Phô tô tài liệu

1.771.000

1.771.000

 

Chi phí khác 7049

325.000

325.000

E

Quyết toán chi học thêm, học nghề

445.530.000

445.530.000

1

Tiền nước uống 6250

7.200.000

7.200.000

2

Mục 6400 thanh toán cá nhân

419.064.000

419.064.000

3

Vật tư văn phòng khác 6599

8.913.000

8.913.000

4

Mục 6900 sửa chữa nhỏ TSCĐ

6.888.000

6.888.000

5

Chi phí khác 7049

3.465.000

3.465.000

Các tin khác
Nghi thức đón học sinh lớp 6
Tiểu phẩm nhạc kịch “Sứ giả 4.0”
Vì đàn em thân yêu
Bác Hồ-Người cho em tất cả
  • Ba công khai
  • Thông báo

CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN THU - CHI NĂM 2017

CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN THU - CHI NĂM 2017

CÔNG KHAI DỰ TOÁN THU - CHI NĂM 2018

CÔNG KHAI DỰ TOÁN THU - CHI NĂM 2018
Xem thêm...
Website Đơn vị