Bạn cần biết

Phân công chuyên môn 2019-2020
PHÒNG GD&ĐT THÀNH PHỐ PHỦ LÝ
TRƯỜNG THCS TRẦN QUỐC TOẢN    PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2019 - 2020
( Tuần 1 Từ ngày 26 tháng 8 năm 2019 )
TT Họ và tên Năm
sinh
Trình độ
 chuyên môn
Nhiệm vụ được phân công TS tiết thực dạy TS tiết TD và KN BDHSG
Chủ nhiệm Giảng dạy Công tác
kiêm nghiệm
1 Đỗ Thị Thanh Hải 1970 ĐHSP Văn   Dạy GDHN Khối 9(6/ tháng) PT chung, PT tài chính, PT CSVC
TT tổ chủ nhiệm, KĐCL
2    
2 Lê Quỳnh Dương 1974 ĐHSP Toán    TCT8ACDG (4) PT CM,
 HĐ Đoàn, Đội,  PC, sách TB
4    
3 Lê T. Thanh Phương 1971 ĐHSP Toán CN 9A(4) Toán 9AB(10),HĐ9A(0,5), GD9AB(2)  TTKHTN(3) 12,5 19,5 BD Toán 9
4 Trần T. Thúy Ngần 1966 ĐHSP Toán
 (Toán - Cnghệ)
CN9C(4) Toán 9CE(10),HĐ9C(0.5), CNg 9ABCE(4)   14,5 18,5  
5 Lại Thị Tuyết Mai 1977 ĐHSP Toán
( Toán - Lí )
CN9G(4) Toán 9DG(10), Lý6ABCD(4), HĐ9G(0,5), CNg 9DG(2)   16,5 20,5  
6 Đinh T.Hải Yến 1980 ĐHSP Toán 
( Toán - Tin )
CN8C(4) Toán 8AC(8), Tin 6A(2), HĐ 8C(0,5), CNg 6DG(4)   14,5 18,5 BD Toán 8
7 Nguyễn Hùng Minh 1980 ĐHSP Toán
 ( Toán - Lí )
  Toán 8BEH(15), Lý8ABC(3), Lý 9G(2)   20,0 20,0 BD Lý 8
8 Phạm Thị Quyên 1983 ĐHSP Toán
 ( Toán - Hóa )
CN8G(4) Toán 8DG(8),Hóa8GG(2), CNgh6I (2), HĐ 8E (0,5), GD8DG(2)   14,5 18,5  
9 Nguyễn Thị Sâm 1980 ĐHSP Toán
 ( Toán - Tin )
CN7C(4) Toán 7C(4), Toán 6C(4), Tin6C(2), Tin7CGH(6), HĐ7B(0,5) T ký TTHTCĐ(2) 16,5 20,5  BD Toán 7
10 Tạ  Thu Hiền 1980 ĐHSP Toán
 ( Toán - Tin )
CN7B(4) Toán 7AB(8), Tin7AB(4), Tin6H(2), HĐ7C(0,5), CNgh7BC(2)   16,5 20,5  BD Toán 7
11 Trần T.Hương Giang 1977 ĐHSP
( Toán - Lí)
CN7H(4) Toán 7GH(8), Lý 6EG (2), Lý7DEGH(4) CNg7GH(2), HĐ7H(0,5)   16,5 20,5  
12 Trần Công Phương 1978 ĐHSP Toán
( Toán - Lí ) 
  Toán 7DE(8), CNg 7DE(2), Tin7DE(4) Phụ trách CNTT(2), PTKHKT(2) 14 18,0 BD Tin học trẻ
13 Trịnh Thị Thơm 1979 ĐHSP Toán
 ( Toán - Lí )
CN6B(4) Toán 6AB (8), Lý 8DEGH(4), CNg6AB(4), HĐ6B(0,5)   16,5 20,5 BDToán 6
14 Trương Thị Hà 1982 ĐHSP Toán
( Toán - Tin )
CN6E(4) Toán 6EI(8), HĐ6E(0.5),Tin6BEI(6),  CNgh6E(2) BTCĐ 16,5 20,5  
15 Phạm T. Quỳnh Anh 1980 ĐHSP Toán
 ( Toán - Tin )
CN6D(4) Toán 6DGH(12), HĐ 6D(0,5), Tin6DG(4)   16,5 20,5  
16 Nguyễn T. Thúy Liệu 1984 ĐHSP Hóa
( Hóa - Sinh )
  Hoá 9ABC(6),Sinh 6AB(4),Sinh 7BCE (6) Tổ phó KHTN, Thư ký HĐ (2), Phần mềm(2) 16 20,0 BDHoá9
17 Trần Thị Duyên 1982 ĐHSP Hóa 
( Sinh - Hóa )
CN8H(4) HĐ8H(0,5),Sinh7AH(4),Sinh 8EGH(6), Sinh 9DEG(6)   16 20,0  
18 Nguyễn T.Thu Hòa 1981 ĐHSP Sinh
 ( Sinh - Hóa )
CN8B(4) Sinh9ABC(6),Hóa 8BCE(6),Sinh 8BC(4),HĐ 8B(0,5)   16,5 20,5 BDSinh 9
19 Đoàn Thị Hòa 1978 ĐHSP Hóa
 ( Sinh - Hóa )
CN7D(4) Sinh 6CDE(6),Hóa 9DEG(6),Sinh 7DG(4),  HĐ7D(0,5)   16,5 20,5  
20 Lưu Thị Hoài 1980 ĐHSP Hóa
 ( Sinh - Hóa )
CN6G(4) Hóa 8ADH(6), Sinh 8AD(4), sinh 6EGH(6), HĐ6G(0,5)   16,5 20,5  
21 Trần T.Hồng Tám 1981 ĐHSP Lí
 ( Lí - CT đội )
CN7A(4) Lý9ABCDE(10), CNg 7A(1), Lý7ABC(3), Lý6HI(2),    16 20,0 BD Lý9
22 Phạm Thị Nhài 1975 ĐHSP CNghệ   CNgK8(14) , CNg6CH(4) Phụ trách lao động(2) 18 20,0  
23 Vũ Văn Ngọc 1960 ĐH TDTT   TD K6(16),TD 8A(2) PTCSVC(2) 18 20,0  
24 Trần T.Hồng Nhung 1979 ĐH TDTT   TD K9(12),TD 8BCD(6)  PTĐHĐN, PT nề nếp giữa giờ(1) 18 19,0 BD TD7,8,9
25 Đinh Thị Hương 1986 ĐH TDTT   TD K7(14), TD8EG(4)  PTĐHĐN và giữa giờ cùng đ/c Nhung(1) 18 19,0 BD TD7,8,9
26 Lê Quang Thanh 1960 ĐH TDTT   TD 8H(2), Trưng tập về PGDĐT PT thư viện(4) 2,0   BD TD7,8,9
27 Nguyễn Thị Hằng 1979 ĐHSP Văn
 (Văn - GDCD)
CN9B(4) Văn 9AB(12), HĐ9B(0,5), GD8C(1) TT KHXH(3) 13,5 20,5 BDVăn 9
28 Ngô Thị Hồng 1977 ĐHSP Văn
( Văn - Sử )
CN9D(4) Văn 9DG(12), HĐ9D(0,5),  Sử 9DG(2), Sử 6HI(2)   16,5 20,5  
29 Đặng  Linh Giang 1975 ĐHSP Văn
( Văn - Sử )
CN 9E(4) Văn 9CE(12), HĐ 9E(0,5), GD 9CE(2), Sử9CE(2)   16,5 20,5  
30 Ninh Ngọc Thủy 1984 ĐHSP Văn
( Văn - Công tác đội )
CN8A(4) Văn 8AC(10), HĐ 8A(0,5), GD6CI(2) PTCTĐ(3),Tổ phó KHXH 12,5 19,5 BD văn 8
31 Trịnh T.Thu Hường 1979 ĐHSP Văn
 ( Văn - Địa )
  Văn 8B(5), Địa 9ABC(6), Địa 6E(1),Địa7AEGH(8)   20,0 20,0  BD Địa9
32 Trần Thị Lan 1977 ĐHSP Văn
 ( Văn - Sử )
CN8D(4) Văn 8DG(10),Sử 8AB (4), HĐ8D(0,5), Sử6EG(2)   16,5 20,5  
33 Nguyễn Thị Loan 1979 ĐHSP Văn
( Văn - Sử )
CN6C(4) Văn 6C(4), Văn 8EH(10), MT6C(1), HĐ6C(0,5)   15,5 19,5  
34 Trần Thị Hiền 1974 CĐSP Văn   Văn 7A(4), Sử 7C(2), Sử 6AB(2), GD7AB(2), MT6ABDEGHI(7), GD6EGH(3)   20,0 20,0  
35 Nguyễn T.Thúy Ngà 1984 ĐHSP Văn
 ( Văn - Công tác đội )
  Văn 7BC(8) Tổng phụ trách 8 20,0 BD Văn 7
36 Bùi Hồng Vân Hương 1980 ĐHSP Văn 
( Văn - Sử )
CN7E(4) Văn 7DE(8), Sử 9AB(2),  Sử 8CGH(6), HĐ 7E(0,5)   16,5 20,5  BD Sử 9
37 Phạm Thanh Ngân 1972 ĐHSP Văn CN7G(4) Văn 7GH(8), Sử7AB(4), Sử 8D(2), GD9DG(2), HĐ7G(0,5)   16,5 20,5  
38 Trịnh T.Kim Chuyên 1979 ĐHSP Văn
(Văn - GDCD)
CN6A(4) Văn6 AB(8), Sử6CD(2),  GD 6AB(2), HĐ 6A(0,5), GD8ABEH(4)   16,5 20,5 BD Văn 6
39 Hoàng Thị Đam 1981 ĐHSP Văn 
( Văn - Nhạc )
CN6I(4) Văn 6EI(8), Sử 7GH(4), Nhạc 6EI(2), HĐ6I(0,5), GD7D(1) Phụ trách văn nghệ(1) 15,5 20,5  
40 Phan Lư Hoàng 1978 ĐHSP Địa
( Văn - Địa )
  Văn 6D(4),  Địa 9DEG (6), Địa 8DGH(3), Địa 6ABCDG(5), GD 6D(1)   19,0 19,0  
41 Đinh T. Thu Hương 1982 CĐSPVăn-Nhạc CN6H(4) Văn 6G(4), Sử7DE(4), Nhạc6GH(2), Sử8E(2),GD7CEGH(4), HĐ6H(0,5)   16,5 20,5  
42 Hoàng T. Thu Hường 1980 ĐHSP Văn
 ( Văn - Địa )
CN8E(4) Văn6H(4), Địa 8ABCE(4), Địa 7BCD(6), Địa6HI(2), HĐ8E(0,5)   16.5 20,5  
43 Lê Thị Xuân 1976 CĐSP Anh   Anh9ABG(9), Anh 6AEI(9), Anh7A(3)   21,0 21,0  BD Anh 9
44 Ng.T.Hồng Nhung 1971 ĐHSP Anh   Anh9CDE(9), Anh 7BCH(9), Anh7D(3)   21,0 21,0 BD Anh 7
45 Mai Thị Lành 1976 ĐHSP Anh   Anh 8ABDGH(15), Anh 7EG(6)   21,0 21,0 BD Anh 8
46 Nguyễn T. Hà Giang 1976 ĐHSP  Anh   Anh6BCDGH(15), Anh 8CE(6) Chủ tịch CĐ(3) 24,0 24 BD Anh 6
47 Trần Thị Hữu Hạnh 1979 ĐHSP MT   MT K9(6),  MT K8(7), MT K7(7)   20 20,0  
48 Nguyễn T.Thu Hiền 1970 CĐSP Nhạc   Nhạc K7(7), Nhạc 6ABCD(4), K8(7) Phụ trách văn nghệ(2) 18 20,0  
49 Nguyễn T.Thu Hằng 1969 TC Thiết bị   PT Thiết bị, Hành chính, Thủ quỹ,  thư viện        
50 Nguyễn Thị Phương 1979 ĐHKToán   Kế toán, Hành chính, Y tế học đường        
                 
Tổng hợp: Tổng số CBGV: 50                                                                  Phủ Lý, ngày 12 tháng 8 năm 2019
Quản lý: 2 (đại học: 2)                                                                 HIỆU TRƯỞNG
Giáo viên: 46 (đại học: 42; cao đẳng: 4) (biên chế: 46)
Hành chính: 2 (Đại học 1; trung cấp: 1) (biên chế: 1; hợp đồng 68: 1)
                                                                     Đỗ Thị Thanh Hải
http://youtu.be/iJmnJKjHJw4
Hội Thi Giai điệu tuổi hồng
Niềm vui ngày khai trường
Ngày hội khai trường
  • Ba công khai
  • Thông báo

Phân công chuyên môn 2019-2020

Phân công chuyên môn 2019-2020

Công khai tài chính năm học 2018-2019

Công khai tài chính năm học 2018-2019

Phân công chuyên môn 2018-2019

Phân công chuyên môn 2018-2019

Thời Khóa Biểu - HKI 2019

Thời Khóa Biểu - HKI 2019

Công khai tài chính năm học 2019-2020

Công khai tài chính năm học 2019-2020
Xem thêm...