Bạn cần biết

Phân công chuyên môn 2018-2019
PHÒNG GD&ĐT THÀNH PHỐ PHỦ LÝ
TRƯỜNG THCS TRẦN QUỐC TOẢN    PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2018 - 2019
( Tuần 19 Từ ngày 07 tháng 01 năm 2019 )
TT Họ và tên Năm
sinh
Trình độ
 chuyên môn
Nhiệm vụ được phân công TS tiết thực dạy TS tiết TD và KN BDHSG
Chủ nhiệm Giảng dạy Công tác
kiêm nghiệm
1 Đỗ Thị Thanh Hải 1970 ĐHSP Văn   Dạy GDHN Khối 9(5/ tháng) PT chung, PT tài chính, PT CSVC
TT tổ chủ nhiệm, KĐCL
5 19,0  
2 Lê Quỳnh Dương 1974 ĐHSP Toán    TCT7DE,8EG (4) Tổ phó KHTN,PT CM,
 HĐ Đoàn, Đội,  PC, sách TB
4 19,0  
3 Lê T. Thanh Phương 1971 ĐHSP Toán CN 9A(4) Toán 9AB(10),HĐ9A(0,5)   TTKHTN(3) 13,5 17,5 BD Toán 9
4 Trần Thúy Ngần 1966 ĐHSP Toán
 (Toán - Cnghệ)
CN9C(4) Toán 9CD(10),HĐ9C(0.5), CNg 9ACD(2)   13,5 17,5  
5 Lại Thị Tuyết Mai 1977 ĐHSP Toán
( Toán - Lí )
CN9E(4) Toán 9E(5), Toán 6H(4 ),CNg 6DH(4), HĐ9E(0,5)   13,5 17,5  
6 Đinh T.Hải Yến 1980 ĐHSP Toán 
( Toán - Tin )
CN8C(4) Toán 8AC(10), TCTin 6AB(4), HĐ 8C(0,5)   14,5 18,5 BD Toán 8
7 Nguyễn Hùng Minh 1980 ĐHSP Toán
 ( Toán - Lí )
  Toán 8BD(10), Lý 7EGH(3), Lý 9DE(4)   17 17,0  
8 Phạm Thị Quyên 1983 ĐHSP Toán
 ( Toán - Hóa )
CN8G(4) Toán 8EG(8),CNg 8EG(2), CNgh6E (2), HĐ 8E (0,5)   12,5 16,5  
9 Nguyễn Thị Sâm 1980 ĐHSP Toán
 ( Toán - Tin )
CN7B(4) Toán 7B(5), Toán 6C(4),  CNg6C(2), HĐ7B(0,5) T ký TTHTCĐ(2) 13,5 17,5  BD Toán 7
10 Tạ  Thu Hiền 1980 ĐHSP Toán
 ( Toán - Tin )
CN7C(4) Toán 7AC (10), TCTin 6CG(4), HĐ7C(0,5)   14,5 18,5  BD Toán 7
11 Trần T.Hương Giang 1977 CĐSP Toán - Lí CN7D(4) Toán 7DE(10), Lý 6CD (2), CNg 7D(1), HĐ7D(0,5)   13,5 17,5  
12 Trần Công Phương 1978 ĐHSP Toán
( Toán - Lí ) 
  Toán 7GH(10), CNg 7GH(4), Phụ trách CNTT(2), PT PHBM(2) 14 18,0  
13 Trịnh Thị Thơm 1979 ĐHSP Toán
 ( Toán - Lí )
CN6B(4) Toán 6AB (8), Lý 8ABC(3), MT 6AB(2), HĐ6B(0,5)   13,5 17,5 BDToán 6
14 Trương Thị Hà 1982 ĐHSP Toán
( Toán - Tin )
CN6D(4) Toán 6DE (8), HĐ6D(0.5),TCTin 6DEH(6) BTCĐ 14,5 18,5  
15 Phạm T. Quỳnh Anh 1980 ĐHSP Toán
 ( Toán - Tin )
CN6G(4) Toán 6G(4), HĐ 6G(0,5), biệt phái TP 1/2   4,5 8,5  
16 Nguyễn T. Thúy Liệu 1984 ĐHSP Hóa
( Hóa - Sinh )
  Hoá 9ABE(6),Sinh 6AB(4),Sinh 7DE (4) Thư ký HĐ (2), Phần mềm(2) 14 18,0 BDHoá9
17 Trần Thị Duyên 1982 ĐHSP Hóa 
( Sinh - Hóa )
  Hoá 8CE(4),Sinh7ABC(6),Sinh 8CE(4), Sinh 6CD(4)   18 18,0  
18 Nguyễn T.Thu Hòa 1981 ĐHSP Sinh
 ( Sinh - Hóa )
CN8B(4) Sinh9ABE(6),Hóa 8BG(4),Sinh 8BG(4),HĐ 8B(0,5)   14,5 18,5 BDSinh 9
19 Đoàn Thị Hòa 1978 ĐHSP Hóa
 ( Sinh - Hóa )
CN7G(4) Sinh 8AD(4),Hóa 9CD(4),Sinh 7GH(4), CNg6A(2), HĐ7G(0,5)   14,5 18,5  
20 Lưu Thị Hoài 1980 ĐHSP Hóa
 ( Sinh - Hóa )
CN8D(4) Hóa 8AD(4), Sinh 9CD(4), sinh 6EGH(6), HĐ8D(0,5)   14,5 18,5  
21 Trần T.Hồng Tám 1981 ĐHSP Lí
 ( Lí - CT đội )
  Lí9ABC(6),Lí 8DEG(3), Lý7ABCD(4), Lý6ABEGH(5),    18 18,0 BD Lý9
22 Phạm Thị Nhài 1975 ĐHSP CNghệ   Cnghệ9BE(2),Cnghệ8ABCD(4), CNgh7ABC(6),Cnghệ6BG(4) Phụ trách lao động(2) 16 18,0  
23 Vũ Văn Ngọc 1960 ĐH TDTT   TD K9(10),TD 8ABC(6) PTCSVC(2) 16 18,0 BD TD9, BD chung nhóm TD
24 Trần T.Hồng Nhung 1979 ĐH TDTT   TD K7(14),TD 8D(2)  PTĐHĐN, PT nề nếp giữa giờ(2) 16 18,0 BD TD7,8
25 Đinh Thị Thu Hương 1986 ĐH TDTT   TD K6(14), TD8EG(4)  PTĐHĐN và giữa giờ cùng đ/c Nhung 18 18,0 BD TD6
26 Lê Quang Thanh 1960 ĐH TDTT   Trưng tập về PGDĐT        
27 Nguyễn Thị Hằng 1979 ĐHSP Văn
 (Văn - GDCD)
CN6C(4) Văn 9A(6), Văn 6C(4) TT KHXH(3) 13,5 17,5 BDVăn 9
28 Ngô Thị Hồng 1977 ĐHSP Văn
( Văn - Sử )
CN9D(4) Văn 9CD(12), HĐ9D(0,5),  Sử 7A(2)   14,5 18,5  
29 Đặng  Linh Giang 1975 ĐHSP Văn
( Văn - Sử )
CN 9B(4) Văn 9BE(12), HĐ 9E(0,5), GD 9BE(2)   14,5 18,5  
30 Ninh Ngọc Thủy 1984 ĐHSP Văn
( Văn - Công tác đội )
CN8A(4) Văn 8AC(10), HĐ 8A(0,5) PTCTĐ(3),Tổ phó KHXH 10,5 17,5 BD văn 8
31 Trịnh T.Thu Hường 1979 ĐHSP Văn
 ( Văn - Địa )
  Văn 8BD(8), Địa 9ABC(3), Địa 6H(1),Địa7B(2), Địa8BD(4)   18 18,0  BD Địa9
32 Trần Thị Lan 1977 ĐHSP Văn
 ( Văn - Sử )
CN8E(4) Văn 8EG(10),Sử 8AB (2), HĐ8E(0,5),GD8E(1)   13,5 17,5  
33 Trần Thị Hiền 1974 CĐSP Văn CN7A(4) Văn 7AC(10), Sử 7D(2), GD7A(1), HĐ7A(0,5)    13,5 17,5 BD văn 7
34 Nguyễn T.Thúy Ngà 1984 ĐHSP Văn
 ( Văn - Công tác đội )
  Văn 7B (5) Tổng phụ trách 5 19,0  
35 Bùi Hồng Vân Hương 1980 ĐHSP Văn 
( Văn - Sử )
CN7E(4) Văn 7DE(10), Sử 9ADC(3),  HĐ 7E(0,5)   13,5 17,5  BD Sử 9
36 Phạm Thanh Ngân 1972 ĐHSP Văn CN7H(4) Văn 7H(5),GD7EGH(3), Sử 6EGH(3), GD8AD(2), HĐ7H(0,5),TCV7G(1)   14,5 18,5  
37 Hoàng T. Thu Hường 1980 ĐHSP Văn
 ( Văn - Địa )
  Văn 7G(4) , Địa 9DE (2), Địa 8AEG(6), Địa 7EGH(6)   18 18,0  
38 Trịnh T.Kim Chuyên 1979 ĐHSP Văn
(Văn - GDCD)
CN6A(4) Văn6 AB(8), GD 7BCD(3),  GD 6AB(2), HĐ 6A(0,5)   13,5 17,5 BD Văn 6
39 Hoàng Thị Đam 1981 ĐHSP Văn 
( Văn - Nhạc )
  Văn 6G(4), Sử 7BC(4), Nhạc 6DEGH(4), Nhạc9BE(2), GD8BC(2) Phụ trách văn nghệ(2) 16 18,0  
40 Phan Lư Hoàng 1978 ĐHSP Địa
( Văn - Địa )
  Văn 6D(4),  Địa 8C(2), Địa 6ABCDEG(6), Địa 7ACD(6)   18 18,0  
41 Đinh T. Thu Hương 1982 CĐSPVăn-Nhạc CN6H(4) Văn 6H(4), Nhạc9ACD(3), GD6CDEGH(5), HĐ6H(0,5) Phụ trách văn nghệ(2) 14,5 18,5  
42 Nguyễn Thị Loan 1979 ĐHSP Văn
( Văn - Sử )
CN6E(4) Văn 6E(4), Sử9A(2), Sử 8CDEG(4),  GD9ACD(3),HĐ6E(0,5)   13,5 17,5  
43 Nguyễn Thị Bình 1976 CĐSPVăn-Sử    Sử 9BE (4), Sử6ABCD(4), Sử 7EGH(6), GD8G(1), TCV8BD(2),    17 17,0  
44 Lê Thị Xuân 1976 CĐSP Anh   Anh9ABE(9),Anh 6CDH(9)   18 18,0  BD Anh 9
45 Ng.T.Hồng Nhung 1971 ĐHSP Anh   Anh9CD (6), Anh 7ABCH(12)   18 18,0 BD Anh 7
46 Mai Thị Lành 1976 ĐHSP Anh   Anh 8ABEDG(15), Anh 7G(3)   18 18,0 BD Anh 8
47 Nguyễn T. Hà Giang 1976 ĐHSP  Anh   Anh6ABEG(12), Anh 8C(3) Chủ tịch CĐ(3) 15 18,0 BD Anh 6
48 Trần Thị Nga 1968 ĐHSP Anh   Anh 7DE(6)   6 6,0  
49 Trần Thị Hữu Hạnh 1979 ĐHSP MT   Mĩ thuật K8(6),  MT 6CDEGH(5), MT K7(7)   18 18,0  
50 Nguyễn T.Thu Hiền 1970 CĐSP Nhạc   Nhạc K7(7), Nhạc 6ABC(3), K8(6) Phụ trách văn nghệ(2) 16 18,0  
51 Nguyễn T.Thu Hằng 1969 TC Thiết bị   PT Thiết bị, Hành chính, Thủ quỹ, Y tế học đường        
52 Nguyễn Thị Phương 1979 ĐHKToán   Kế toán, Hành chính        
                 
Tổng hợp: Tổng số CBGV: 52(Trong đó có 2 đ/c tăng cường)                                                                  Phủ Lý, ngày 05  tháng 01 năm 2019
Quản lý: 1 (đại học: 1)                                                                 HIỆU TRƯỞNG
Giáo viên: 49 (đại học: 42; cao đẳng: 7) (biên chế: 49)
Hành chính: 2 (Đại học 1; trung cấp: 1) (biên chế: 1; hợp đồng 68: 1)
                                                                     Đỗ Thị Thanh Hải
http://youtu.be/iJmnJKjHJw4
Hội Thi Giai điệu tuổi hồng
Niềm vui ngày khai trường
Ngày hội khai trường
  • Ba công khai
  • Thông báo

Phân công chuyên môn 2019-2020

Phân công chuyên môn 2019-2020

Công khai tài chính năm học 2018-2019

Công khai tài chính năm học 2018-2019

Phân công chuyên môn 2018-2019

Phân công chuyên môn 2018-2019

Thời Khóa Biểu - HKI 2019

Thời Khóa Biểu - HKI 2019

Công khai tài chính năm học 2019-2020

Công khai tài chính năm học 2019-2020
Xem thêm...