tin tức-sự kiện

THI CHỮ VIỆT ĐẸP CẤP TRƯỜNG NĂM HỌC 2016-2017

 

           KẾT QUẢ THI CHỮ VIỆT ĐẸP HỌC SINH KHỐI 1          
        Năm học 2016-2017          
STT Họ và tên Lớp  Điểm Tổng
 điểm
Xếp
thứ HS
Tổng
 điểm
Xếp thứ
lớp
       
Bài 1 Bài 2 Vở        
1 Nguyễn Thị Ngọc Hân 1A 9.7 9.7 18.8 38.20 5            
2 Mai Thùy Linh 1A 9.7 9.6 18.9 38.20 6            
3 Đỗ Văn Trường 1A 9.1 9.0 18.7 36.80 13            
            113.20 1 113.2 1        
4 Lã Thị Thu Yến 1B 9.5 9.6 18.6 37.70 8            
5 Nguyễn Thị Thanh Trúc 1B 9.6 9.4 18.8 37.80 7            
6 Hoàng Tú Uyên 1B 9.5 9.3 18.5 37.30 11            
            112.80 2 112.8 2        
7 Nguyễn Khánh Ngọc 1C 9.2 8.7 17.6 35.50 18            
8 Nguyễn Huy  Hoàng 1C 9.4 9.1 18.3 36.80 13            
9 Hoàng Diệu Linh 1C 9.5 9.5 18.5 37.50 9            
            109.80 3 109.8 4        
10 Đỗ Thị Lan Phương 1D 9.4 9.2 17.9 36.50 15            
11 Nguyễn Thị Kim Chi 1D 9.0 8.8 17.4 35.20 19            
12 Đỗ Thị Nga 1D 9.2 9.1 17.6 35.90 17            
            107.60 4 107.6 5        
13 Trần Thị Bảo Thi 1E 9.6 9.5 18.4 37.50 9            
14 Nguyễn Phương Thùy 1E 9.0 8.7 18.7 36.40 16            
15 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1E 9.3 8.9 19.0 37.20 12            
            111.1   111.1 3        
                           
           KẾT QUẢ THI CHỮ VIỆT ĐẸP HỌC SINH KHỐI 2  
        Năm học 2016-2017  
  Họ và tên Lớp  Điểm Tổng
 điểm
Xếp
thứ HS
Tổng
 điểm
Xếp thứ
lớp
Bài 1 Bài 2 Vở
1 Đỗ Thị Quỳnh Anh 2A 9.7 9.6 18.6 37.9 3 112.9 1
2 Trương Khánh Ly 2A 9.4 9.6 19.0 38.0 1    
3 Nguyễn Thị Hòa 2A 9.0 9.7 18.3 37.0 6    
4 Lê Anh Tú 2B 9.5 8.6 19.0 37.1 5 111.0 2
5 Nguyễn Trà Giang 2B 9.4 9.5 19.1 38.0 1    
6 Mai Văn Quang 2B 8.6 8.8 18.5 35.9 10    
7 Đỗ Ngọc Quỳnh 2C 9.0 8.7 16.5 34.2 15 108.3 3
8 Phạm Thị Thanh Thùy 2C 9.5 9.4 17.5 36.4 9    
9 Nguyễn Thị Kiều Chinh 2C 9.6 9.3 18.8 37.7 4    
10 Nguyễn Thị Hà Linh 2D 9.3 9.5 18.1 36.9 7 107.9 4
11 Đỗ Nguyễn Hoàng Thái 2D 9.3 9.2 17.2 35.7 11    
12 Đỗ Thị Tâm 2D 9.1 9.1 17.1 35.3 12    
13 Đỗ Thùy Linh 2E 9.2 9.0 17.0 35.2 13 106.2 5
14 Nguyễn Thị Bảo Hân 2E 8.9 9.1 18.7 36.7 8    
15 Nguyễn Thị Tường Vi 2E 8.8 8.9 16.6 34.3 14    
                   

 

           KẾT QUẢ THI CHỮ VIỆT ĐẸP HỌC SINH KHỐI 3    
        Năm học 2016-2017    
STT Họ và tên Lớp  Điểm Tổng
 điểm
Xếp
thứ HS
Tổng
 điểm
Xếp thứ
lớp
 
Bài 1 Bài 2 Vở  
1 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 3A 9.7 9.7 19.0 38.4 1 112.6 1  
2 Đỗ Kim Anh 3A 9.4 9.7 18.8 37.9 2      
3 Trần Huyền Trang 3A 9.6 9.5 17.2 36.3 5      
4 Đỗ Thị Ngọc Ánh 3B 8.6 9.3 19.0 36.9 3 106.6 4  
5 Nguyễn Thị Yến Nhi 3B 9.4 9.4 16.3 35.1 11      
6 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 3B 9.1 9.0 16.5 34.6 13      
7 Nguyễn Thị Mẫu Đơn 3C 9.2 8.9 18.2 36.3 5 107.4 3  
8 Nguyễn Thị Trà My 3C 9.5 9.1 17.2 35.8 9      
9 Trần Thị Ánh Tuyết 3C 9.0 8.8 17.5 35.3 10      
10 Nguyễn Thị Yến Nhi 3D 9.3 9.3 18.2 36.8 4 108.9 2  
11 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 3D 8.8 9.4 17.9 36.1 7      
12 Diệp Nguyễn Tường Duy 3D 8.7 9.2 18.1 36.0 8      
13 Nguyễn Thị Duyên 3E 8.9 8.6 16.5 34.0 14 102.8 5  
14 Nguyễn Thu Huyền 3E 8.7 9.2 16.9 34.8 12      
15 Nguyễn Thị Thu Phương 3E 8.6 8.6 16.8 34.0 14      
                     
                     
           KẾT QUẢ THI CHỮ VIỆT ĐẸP HỌC SINH KHỐI 4  
        Năm học 2016-2017  
STT Họ và tên Lớp    Tổng
 điểm
Xếp
thứ HS
Tổng
 điểm
Xếp thứ
lớp
Bài 1 Bài 2 Vở
1 Đỗ Xuân Mai 4A 9.5 9.6 18 37.1 3 113.4 1
2 Đỗ Khánh Linh 4A 9.7 9.7 19 38.4 1    
3 Nguyễn Phượng Linh 4A 9.6 9.6 18.7 37.9 2    
4 Đỗ Thủy Tiên 4B 8.8 9.3 17.1 35.2 12 107.2 4
5 Nguyễn Thị Vân Anh 4B 9 9.2 17.4 35.6 11    
6 Nguyễn Thị Huyền 4B 9.4 9.4 17.6 36.4 6    
7 Nguyễn Thị Thu 4C 9.1 9.3 18.5 36.9 4 109.5 2
8 Nguyễn Thị Kim Ngân 4C 9.5 9.5 17.9 36.9 4    
9 Trần Duy Tân 4C 8.9 9.2 17.6 35.7 10    
10 Trịnh Thị Nhiên 4D 9.3 9.4 17.2 35.9 9 108.2 3
11 Đỗ Vân Anh 4D 9.2 9.1 17.8 36.1 8    
12 Nguyễn Thị Quỳnh 4D 9.5 9.5 17.2 36.2 7    
                   
           KẾT QUẢ THI CHỮ VIỆT ĐẸP HỌC SINH KHỐI 5  
        Năm học 2016-2017  
STT Họ và tên Lớp  Điểm Tổng
 điểm
Xếp
thứ HS
Tổng
 điểm
Xếp thứ
lớp
Bài 1 Bài 2 Vở
1 Trần Thị Thu Hà 5A 9.1 8.8 18.55 36.45 10 110.9 4
2 Nguyễn Thị Linh 5A 9.4 9.2 17.5 36.1 12    
3 Đỗ Thị Ánh Tuyết 5A 9.6 9.6 19.15 38.35 2    
4 Nguyễn Thị Hằng 5B 8.9 9 17.5 35.4 14   5
5 Hoàng Thị Hằng 5B 8.9 8.7 18.3 35.9 13    
6 Trần Thị Chang 5C 9.1 8.9 19.35 37.35 6 112.1 2
7 Nguyễn Thị Yến 5C 9.3 9.3 18.15 36.75 8    
8 Nguyễn Hương Ly 5C 9.4 9.4 19.2 38 4    
9 Nguyễn Thị Quế Thanh 5D 9.6 9.7 19.45 38.75 1 113.2 1
10 Hoàng Tố Uyên 5D 9.8 9.5 18.55 37.85 5    
11 Nguyễn Minh Quân 5D 9.2 9.1 18.3 36.6 9    
12 Trần Thị Hồng 5E 9.5 9.3 19.3 38.1 3 111.5 3
13 Nguyễn Thị Trang 5E 9.4 9.4 18.3 37.1 7    
14 Hoàng Thị Hồng Ngọc 5E 9.7 9.2 17.4 36.3 11    
                   

 

 

                     
Tác giả: TH HOPLY

Xem thêm

TIẾT HỌC THƯ VIỆN
GIAO LƯU HỌC SINH NĂNG KHIẾU
GIAO LƯU TIẾNG HÁT DÂN CA CHÀO MỪNG NGÀY NHÀ GIÁO VIỆT NAM 20-11
NGÀY SÁCH VIỆT NAM 2019
NGÀY SÁCH VIỆT NAM 2019