tin tức-sự kiện

DANH SÁCH PHÒNG KIỂM TRA NĂM HỌC 2015-2016
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 5: PHÒNG 1  
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 1 Trần Đình An 04/02/2005 5E  
2 2 Đặng Ngọc Anh 22/12/2005 5D  
3 3 Lã Thị Ngọc Anh 29/12/2005 5A  
4 4 Nguyễn Hoàng Anh 06/01/2005 5A  
5 5 Nguyễn Thị Ngọc Anh 15/01/2005 5E  
6 6 Nguyễn Vân Anh 05/01/2005 5C  
7 7 Phạm Thị Lan Anh 25/09/2005 5B  
8 8 Đoàn Thị Ánh 21/06/2005 5B  
9 9 Ngô Ngọc Ánh 15/12/2005 5B  
10 10 Nguyễn Ngọc Ánh 03/06/2005 5C  
11 11 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 02/03/2005 5D  
12 12 Nguyễn Xuân Bắc 26/09/2005 5C  
13 13 Nguyễn Thị Thu Chang 12/10/2005 5B  
14 14 Hoàng Văn Chiến 20/05/2005 5C  
15 15 Ngô Xuân Chính 18/02/2005 5C  
16 16 Ngụy Quốc Cường 09/05/2005 5A  
17 17 Nguyễn Văn Dậu 11/05/2005 5D  
18 18 Nguyễn Huyền Diệu 28/11/2005 5D  
19 19 Nguyễn Văn Dũng 28/09/2005 5D  
20 20 Trần Văn Dũng 20/05/2005 5C  
21 21 Nguyễn Thị Ánh Dương 23/11/2005 5C  
22 22 Nguyễn Tùng Dương 17/02/2005 5B  
23 23 Nguyễn Hoàng Đông 28/10/2005 5D  
           
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 5: PHÒNG 2   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 24 Nguyễn Minh Đức 20/11/2005 5A  
2 25 Nguyễn Minh Đức 11/10/2005 5C  
3 26 Trịnh Văn Giang 13/02/2005 5B  
4 27 Nguyễn Thị Hà 17/07/2005 5E  
5 28 Phạm Thu Hạ 13/08/2005 5A  
6 29 Nguyễn Thị Hải 10/08/2005 5C  
7 30 Trần Ngọc Hải 03/06/2005 5D  
8 31 Đỗ Thị Hồng Hạnh 11/06/2005 5E  
9 32 Nguyễn Thị Thu Hằng 25/11/2005 5D  
10 33 Phạm Trung Hiếu 01/10/2005 5A  
11 34 Ngô Ngọc Hoa 03/12/2005 5B  
12 35 Đỗ Thị Hòa 15/08/2005 5A  
13 36 Trần Văn Hòa 04/10/2005 5D  
14 37 Đỗ Thị Hoài 02/04/2005 5A  
15 38 Đỗ Huy Hoàng 18/07/2005 5B  
16 39 Hoàng Võ Huy Hoàng 28/01/2005 5D  
17 40 Đỗ Ánh Hồng 20/10/2005 5C  
18 41 Mai Việt Hùng 28/11/2005 5B  
19 42 Ngô Huy Hùng 02/02/2005 5E  
20 43 Hoàng Quốc Huy 24/11/2005 5E  
21 44 Ngô Văn Huy 29/06/2005. 5B  
22 45 Liếu Thị Minh Huyền 05/03/2005 5C  
23 46 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 13/06/2004 5D  
           
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 5: PHÒNG 3   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 47 Trần Thu Huyền 19/7/2005 5C  
2 48 Nguyễn Văn Hưng 12/01/2004 5D  
3 49 Đỗ Thiên Hương 07/12/2005 5E  
4 50 Nguyễn Thị Thu Hương 27/01/2005 5E  
5 51 Nguyễn Thu Hương 09/08/2005 5E  
6 52 Trần Thị Diễm Hương 14/11/2005 5C  
7 53 Phạm Thanh Hường 21.08.2005 5A  
8 54 Phạm Gia Khiêm 09/04/2005 5B  
9 55 Nguyễn Thị Kiều 10/12/2005 5C  
10 56 Đỗ Xuân Lâm 27/12/2005 5E  
11 57 Đỗ Quang Lê 29/09/2005 5C  
12 58 Đỗ Thị Linh 10/10/2005 5C  
13 59 Đỗ Thùy Linh 25/02/2005 5E  
14 60 Lã Thị Diệu Linh 19/07/2005 5E  
15 61 Nguyễn  Thùy Linh 29/10/2005 5D  
16 62 Nguyễn Diệu Linh 02/11/2005 5D  
17 63 Nguyễn Thị Thùy Linh 17/12/2005 5B  
18 64 Tống Khánh Linh 04/10/2005 5D  
19 65 Bùi Hoàng Long 07/10/2005 5C  
20 66 Đỗ Thành Long 12/11/2005 5E  
21 67 Nguyễn Thành Long 02/09/2005 5D  
22 68 Trần Thị Lụa 28/12/2005 5E  
           
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 5: PHÒNG 4   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 69 Trần Thị Trúc Ly 05/02/2005 5E  
2 70 Nguyễn Thị Lý 14/01/2005 5A  
3 71 Đỗ Lệ Mai 06/02/2005 5B  
4 72 Nguyễn Nguyệt Mai 11/02/2005 5C  
5 73 Trần Thu Mai 13/08/2005 5B  
6 74 Mai Văn Mạnh 14/08/2005 5B  
7 75 Nguyễn Văn Mạnh 24/04/2005 5C  
8 76 Nguyễn Văn Mạnh 27/10/2005 5E  
9 77 Nguyễn Hồng Mến 05/07/2005 5A  
10 78 Nguyễn Quang Minh 14/12/2005 5D  
11 79 Nguyễn Quốc Minh 12.09.2004 5A  
12 80 Trần Đình Minh 02/08/2005 5D  
13 81 Đỗ Thị Hương Mơ 21/09/2005 5E  
14 82 Hoàng Thị My 10/06/2005 5D  
15 83 Nguyễn Thị Huyền My 14/04/2005 5D  
16 84 Nguyễn Thị Trà My 18/01/2005 5E  
17 85 Phạm Huyền My 13/08/2005 5A  
18 86 Nguyễn Lê Na 23/06/2005 5B  
19 87 Nguyễn Hải Nam 04/11/2005 5E  
20 88 Nguyễn Trường Nam 26/08/2005 5B  
21 89 Nguyễn Văn Nam  15/07/2005 5E  
22 90 Nguyễn Văn Nam 20/12/2005 5E  
23 91 Nguyễn Quỳnh Nga 07/09/2005 5B  
           
           
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 5: PHÒNG 5  
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 92 Nguyễn Hồng Ngân 02/01/2005 5A  
2 93 Hoàng Lâm Ngọc 11/12/2005 5E  
3 94 Trần Thị Thanh Nhàn 25/12/2005 5B  
4 95 Nguyễn Văn Nhật 31/03/2005 5C  
5 96 Nguyễn Yến Nhi 21/8/2005 5C  
6 97 Hoàng Thị Nhung 12/10/2005 5D  
7 98 Nguyễn Thị Nhung 14/02/2005 5B  
8 99 Nguyễn Thị Nhung 13/06/2005 5C  
9 100 Nguyễn Tuyết Nhung 09/11/2005 5D  
10 101 Nguyễn Văn Phú 04/04/2005 5A  
11 102 Nguyễn Văn Phú 06/10/2005 5A  
12 103 Nguyễn Văn Phương 30/03/2005 5C  
13 104 Nguyễn Thị Thu Phượng 10/11/2005 5B  
14 105 Đỗ Văn Quang 24/10/2005 5D  
15 106 Ngô Văn Quang 20/07/2005 5D  
16 107 Nguyễn Minh Quân 06/01/2005 5E  
17 108 Trần Thị Quỳnh 06/08/2005 5B  
18 109 Trần Thị Diễm Quỳnh 16/04/2005 5C  
19 110 Phạm Đức Tài 24/01/2005 5C  
20 111 Đỗ Duy Thái 04/11/2005 5C  
21 112 Đỗ Thị Thảo 10/03/2005 5A  
22 113 Hoàng Thị Thu Thảo 17/02/2005 5A  
23 114 Nguyễn Văn Thảo 10/10/2005 5D  
           
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 5: PHÒNG 6 
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 115 Nguyễn Thị Hồng Thắm 02/11/2005 5D  
2 116 Nguyễn Văn Thân 05/10/2004 5A  
3 117 Trịnh Thị Thêu 09/04/2005 5B  
4 118 Đỗ Chí Thiện 06/09/2005 5E  
5 119 Ngụy Kim Thoa 20/06/2005 5C  
6 120 Đỗ Thị Lệ Thu 22/12/2005 5E  
7 121 Phạm Minh Thu 13/03/2005 5E  
8 122 Phan Thị Thu 03/04/2005 5C  
9 123 Trần Thị Thu 14/06/2005 5B  
10 124 Trần Thị Thu 28/07/2005 5D  
11 125 Trần Thị Thu Thủy 23/06/2005 5C  
12 126 Đỗ Thị Anh Thư 06/02/2005 5D  
13 127 Nguyễn Thị Thanh Thương 31/10/2005 5E  
14 128 Ngô Minh Tiến 16/01/2005 5D  
15 129 Trần Văn Tiến 19/04/2005 5A  
16 130 Ngụy Thế Toàn 07.10.2005 5A  
17 131 Nguyễn Minh Toàn 02/04/2005 5D  
18 132 Nguyễn Tài Tới 15/12/2004 5C  
19 133 Trần Thị Hương Trà 13/07/2005 5A  
20 134 Đỗ Thị Kiều Trang 23/08/2005 5A  
21 135 Nguyễn Huyền Trang 05.03.2005 5D  
22 136 Nguyễn Thị Huyền Trang 07/11/2005 5E  
23 137 Nguyễn Thùy Trang 27/11/2005 5A  
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 5: PHÒNG 7 
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 138 Nguyễn Thị Thanh Trúc 03/04/2005 5A  
2 139 Trần Văn Trung 25/01/2005 5A  
3 140 Hoàng Văn Trường 24/08/2005 5E  
4 141 Hoàng Anh Tú 25/01/2005 5E  
5 142 Nguyễn Văn Tú 07/10/2005 5B  
6 143 Nguyễn Thanh Tuấn 08/01/2005 5B  
7 144 Nguyễn Văn Tuấn 19/06/2005 5A  
8 145 Nguyễn Văn Tuấn  07/07/2005 5A  
9 146 Nguyễn Văn Tuấn 22/06/2004 5C  
10 147 Nguyễn Thanh Tùng 09/05/2005 5B  
11 148 Nguyễn Văn Tuy 19/08/2004 5A  
12 149 Nguyễn Văn Tuyền 20.05.2005 5B  
13 150 Trần Thanh Tuyến 13/02/2005 5B  
14 151 Nguyễn Thị Tươi 29/03/2005 5E  
15 152 Nguyễn Văn Tường 25/09/2005 5B  
16 153 Nguyễn Đức Văn 18/05/2005 5A  
17 154 Hoàng Thanh Vân 03/11/2005 5A  
18 155 Nguyễn Quốc Việt 22/09/2005 5B  
19 156 Lã Văn Vinh 21/03/2005 5C  
20 157 Nguyễn Quang Vinh 17/11/2005 5A  
21 158 Võ Quang Vinh 14/05/2005 5D  
22 159 Nguyễn Văn Vương 07/05/2005 5E  
23 160 Đỗ Như Ý 01.11.2005 5B  

   

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 4: PHÒNG 1   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 1 Đỗ Ngọc Anh 27/09/2006 4A  
2 2 Lã Thị Kim Anh  20/02/2006 4B  
3 3 Ngô Đức Anh  11/07/2006 4D  
4 4 Nguyễn Đức Anh 16/03/2006 4A  
5 5 Nguyễn Thị Phương Anh  10/07/2006 4A  
6 6 Trần Tam Anh 30/10/2006 4A  
7 7 Nguyễn Đình Bắc 21/03/2006 4B  
8 8 Lã Thanh Biên 25/10/2006 4D  
9 9 Nguyễn Thị Bình 12/11/2006 4B  
10 10 Ngô Thị Kiều Chang 18/09/2006 4D  
11 11 Trần Thị Chang 08/01/2006 4E  
12 12 Đỗ Thị Vân Chinh 11/08/2006 4A  
13 13 Nguyễn Thị Cúc 14/01/2006 4E  
14 14 Nguyễn Thị Dịu 05/07/2006 4C  
15 15 Nguyễn Đức Duẩn 07/02/2006 4C  
16 16 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 21/03/2006 4E  
17 17 Nguyễn Hữu Dũng 03/12/2006 4A  
18 18 Nguyễn Ngọc Dũng 08/06/2006 4A  
19 19 Nguyễn Tiến Dũng 20/08/2006 4C  
20 20 Đỗ Tiến Duy 15/06/2006 4B  
21 21 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 15/04/2006 4C  
22 22 Bùi Nguyễn Thành Đạt 25/06/2006 4B  
           
           
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 4: PHÒNG 2   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 23 Đỗ Tiến Đạt 09/08/2006 4D  
2 24 Hoàng Văn Đạt 28/09/2006 4B  
3 25 Nguyễn Hải Đăng 02/07/2006 4D  
4 26 Trần Anh Đức 05/02/2006 4E  
5 27 Đỗ Thị Trà Giang 20/07/2006 4D  
6 28 Nguyễn Thị Mai Giang 29/01/2006 4E  
7 29 Trần Hương Giang 03/01/2006 4A  
8 30 Trần Thị Thu Hà 02/10/2006 4A  
9 31 Đỗ Anh Hai 02/01/2006 4D  
10 32 Nguyễn Thanh Hải 11/11/2006 4E  
11 33 Nguyễn Tiến Hải 02/12/2005 4D  
12 34 Hoàng Thị Hạnh 04/03/2006 4A  
13 35 Đỗ Thi Hằng 05/01/2006 4C  
14 36 Hoàng Thị Hằng 28/06/2006 4C  
15 37 Nguyễn Thị Hằng 07/04/2006 4A  
16 38 Nguyễn Thị Ngọc Hân 26/11/2006 4C  
17 39 Đỗ Thị Thu Hiền 17/07/2006 4C  
18 40 Nguyễn Thị Thu Hiền 05/12/2006 4E  
19 41 Nguyễn Hoàng Hiệp 24/12/2006 4D  
20 42 Đỗ Ngọc Hiếu 24/09/2006 4E  
21 43 Đỗ Trung Hiếu 25/01/2006 4A  
22 44 Đỗ Trung Hiếu 05/05/2006 4B  
           
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 4: PHÒNG 3   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 45 Nguyễn Trung Hiếu 29/01/2006 4D  
2 46 Nguyễn Lâm Hoàng 15/03/2006 4C  
3 47 Nguyễn Văn Hoàng 28/06/2005 4E  
4 48 Nguyễn Thị Hồng 09/02/2006 4D  
5 49 Trần Thị Hồng 24/06/2006 4D  
6 50 Nguyễn Thanh Huế 16/12/2006 4C  
7 51 Nguyễn Thị Huệ 16/05/2006 4C  
8 52 Lê Tuấn Hùng 03/06/2006 4E  
9 53 Hoàng Quốc Huy 03/12/2006 4B  
10 54 Ngô Quang Huy 02/01/2006 4A  
11 55 Nguyễn Quang Huy 14/12/2006 4D  
12 56 Nguyễn Thị Huyên 28/03/2006 4D  
13 57 Nguyễn Thị Huyền 28/01/2006 4D  
14 58 Nguyễn Lý Huỳnh 22/12/2006 4E  
15 59 Đỗ Văn Hưng 05/03/2006 4D  
16 60 Hoàng Thị Hường 22/07/2006 4E  
17 61 Trần Ngọc Khang 22/05/2005 4A  
18 62 Nguyễn Long Khánh 14/08/2005 4C  
19 63 Nguyễn Quân Kỳ 15/01/2006 4A  
20 64 Đỗ Thị Nhật Lệ 01/02/2006 4E  
21 65 Hoàng Thị Liên 03/12/2006 4A  
22 66 Đỗ Thị Liễu  19/10/2006 4B  
23 67 Đỗ Quang Linh 19/03/2006 4C  
           
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 4: PHÒNG 4   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 68 Hoàng Thị Khánh Linh 16/01/2006 4E  
2 69 Mai Thị Dịu Linh 31/12/2006 4C  
3 70 Ngô Tú Linh 23/02/2006 4A  
4 71 Nguyễn Thị Linh 03/01/2006 4B  
5 72 Nguyễn Thị Thùy Linh 26/11/2006 4A  
6 73 Nguyễn Thùy Linh 19/09/2006 4E  
7 74 Trần Khánh Linh 10/09/2006 4B  
8 75 Đỗ Thị Loan 26/10/2006 4C  
9 76 Nguyễn Thành Long 26/10/2006 4B  
10 77 Bùi Trúc Ly 16/05/2006 4B  
11 78 Nguyễn Hương Ly 16/09/2006 4A  
12 79 Nguyễn Thị Khánh Ly 02/09/2006 4B  
13 80 Nguyễn Đức Mạnh 30/08/2006 4B  
14 81 Nguyễn Văn Mạnh 27/04/2006 4B  
15 82 Trần Đình Mạnh 21/06/2006 4D  
16 83 Đỗ Văn Minh 16/05/2006 4D  
17 84 Nguyễn Đức Minh 13/09/2006 4C  
18 85 Nguyễn Đức Minh 13/11/2006 4C  
19 86 Nguyễn Văn Minh 20/02/2006 4C  
20 87 Nguyễn Văn Minh 08/10/2006 4E  
21 88 Nguyễn Thị Trà My 24/03/2006 4C  
22 89 Nguyễn Tú Nam 18/12/2006 4E  
23 90 Nguyễn Văn Nam  06/12/2005 4B  
           
           
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 4: PHÒNG 5   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 91 Nguyễn Văn Nam  22/07/2006 4D  
2 92 Trần Thị Nga 23/01/2006 4C  
3 93 Hoàng Thị Hồng Ngọc 19/10/2006 4D  
4 94 Nguyễn Thị Ngọc 09/12/2006 4B  
5 95 Nguyễn Phương Nhi 24/06/2006 4D  
6 96 Trần Thị Tuyết Nhung 30/11/2006 4B  
7 97 Nguyễn Quang Phát 01/11/2005 4E  
8 98 Nguyễn Văn Phú 18/09/2006 4C  
9 99 Nguyễn Văn Quang 12/02/2006 4A  
10 100 Nguyễn Vinh Quang 09/06/2006 4D  
11 101 Đỗ Văn Quân 15/04/2006 4E  
12 102 Nguyễn Minh Quân 15/12/2006 4B  
13 103 Trần Đình Quốc 17/10/2006 4A  
14 104 Nguyễn Như Quỳnh 29/05/2006 4A  
15 105 Nguyễn Văn Sơn 15/11/2006 4A  
16 106 Nguyễn Văn Sơn 04/06/2006 4B  
17 107 Trần Đình Sơn 06/10/2006 4E  
18 108 Nguyễn Thị Tân 12/05/2006 4C  
19 109 Nguyễn Thị Quế Thanh 22/02/2006 4A  
20 110 Nguyễn Tiến Thành 18/07/2006 4D  
21 111 Nguyễn Văn Thành 22/04/2006 4B  
22 112 Trần Thị Thảo 20/08/2006 4B  
           
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 4: PHÒNG 6   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 113 Đỗ Văn Thăng 05/05/2006 4D  
2 114 Nguyễn Văn Thắng  09/11/2006 4B  
3 115 Nguyễn Trọng Thiên 24/11/2006 4C  
4 116 Nguyễn Văn Thiện 17/11/2006 4E  
5 117 Phạm Văn Thịnh 19/05/2006 4A  
6 118 Ngô Hiền Thục 02/12/2006 4B  
7 119 Phạm Thanh Thuý 30/09/2006 4E  
8 120 Đỗ Thị Thương 11/09/2006 4E  
9 121 Nguyễn Hoài Thương 25/10/2006 4B  
10 122 Trần Thị Thương 11/02/2006 4D  
11 123 Nguyễn Thị Thùy Tiên 18/10/2006 4C  
12 124 Nguyễn Hải Tiến 18/08/2006 4D  
13 125 Nguyễn Hữu Tiến 24/10/2006 4C  
14 126 Nguyễn Mạnh Toàn 30/05/2006 4B  
15 127 Đỗ Thị Huyền Trang 19/10/2006 4A  
16 128 Đỗ Thu Trang 17/12/2006 4D  
17 129 Nguyễn Thị Trang 05/05/2006 4C  
18 130 Nguyễn Thị Trang 21/09/2006 4E  
19 131 Nguyễn Thị Huyền Trang 26/07/2006 4D  
20 132 Nguyễn Thị Thu Trang 09/12/2006 4A  
21 133 Nguyễn Thị Thùy Trang 29/06/2006 4E  
22 134 Trần Thị Trang 10/02/2006 4E  
           
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 4: PHÒNG 7   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 135 Nguyễn Thiện Trí 26/11/2006 4E  
2 136 Nguyễn Thành Trung 24/08/2006 4A  
3 137 Nguyễn Hữu Tú 07/11/2006 4A  
4 138 Nguyễn Mạnh Tú 26/06/2006 4C  
5 139 Nguyễn Tuấn Tú 04/08/2006 4D  
6 140 Nguyễn Văn Tú 23/10/2006 4E  
7 141 Ngô Văn Tuấn 22/12/2006 4B  
8 142 Nguyễn Thanh Tuệ 08/12/2006 4C  
9 143 Nguyễn Văn Tùng 02/10/2006 4A  
10 144 Phạm Thanh Tuyền 12/06/2006 4B  
11 145 Trần Đình Tuyển 15/10/2006 4C  
12 146 Đỗ Thị Ánh Tuyết 26/04/2006 4C  
13 147 Đặng Mai Uyên 06/04/2006 4B  
14 148 Đỗ Thị Phương Uyên 02/10/2006 4D  
15 149 Hoàng Tố Uyên 28/04/2006 4B  
16 150 Nguyễn Ngọc Vấn 26/04/2005 4A  
17 151 Trần Thị Tuyết Vi 04/01/2006 4E  
18 152 Đỗ Quốc Việt 30/10/2006 4E  
19 153 Nguyễn Thế Vinh 07/07/2006 4B  
20 154 Phạm Mai Hoàng Vũ 17/04/2006 4B  
21 155 Nguyễn Thị Yến 14/01/2006 4D  
22 156 Nguyễn Thị Hải Yến 16/10/2006 4C  

 

 

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 3: PHÒNG 1   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 1 Đỗ Hoàng Anh 20.10.2007 3A  
2 2 Đỗ Thị Vân Anh 27/11/2007 3A  
3 3 Đỗ Thị Vân Anh 30/05/2007 3C  
4 4 Đỗ Tuấn Anh 14/10/2007 3B  
5 5 Mai Nhật Anh 16/12/2007 3B  
6 6 Nguyễn Quốc Anh 16/11/2007 3C  
7 7 Nguyễn Thị Lan Anh 09.03.2007 3C  
8 8 Nguyễn Thị Vân Anh 24.02.2007 3B  
9 9 Nguyễn Thị Vân Anh 06/09/2007 3B  
10 10 Nguyễn Thị Vân Anh 09/10/2007 3C  
11 11 Nguyễn Tuấn Anh 06/10/2007 3D  
12 12 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 17/04/2007 3A  
13 13 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 19/02/2007 3A  
14 14 Trần Ngọc Bắc 14/01/2007 3C  
15 15 Đào Thị Minh Chi 24/12/2007 3A  
16 16 Trần Đình Chiến 01/04/2007 3D  
17 17 Đào Thị Thùy Chinh 07/07/2007 3D  
18 18 Đỗ Thanh Chúc 26/01/2007 3D  
19 19 Đỗ Anh Dũng 26/05/2007 3B  
20 20 Lã Tấn Dũng 14/11/2007 3D  
21 21 Đỗ Đức Duy 15/04/2007 3C  
22 22 Nguyễn Văn Duy 09/01/2007 3A  
23 23 Đỗ Thuỳ Dương 31/10/2007 3A  
24 24 Đỗ Văn Dương 30.05.2007 3D  
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 3: PHÒNG 2   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 25 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 23/08/2007 3D  
2 26 Nguyễn Tùng Dương 18.12.2007 3C  
3 27 Đỗ Tiến Đạt 25/08/2007 3B  
4 28 Nguyễn Tiến Đạt 07/08/2007 3C  
5 29 Đỗ Hải Đăng 28/03/2007 3B  
6 30 Nguyễn Anh Đức 05/07/2007 3A  
7 31 Nguyễn Thị Hương Giang 25.12.2007 3D  
8 32 Nguyễn Việt Hà 22.11.2007 3D  
9 33 Nguyễn Thanh Hải 27/03/2007 3C  
10 34 Đoàn Thi Hồng Hạnh 23/01/2007 3B  
11 35 Nguyễn Thị Hạnh 10/08/2007 3C  
12 36 Ngô Hoàng Hiệp 30/10/2007 3C  
13 37 Đỗ Minh Hiếu 07/07/2007 3D  
14 38 Hoàng Trung Hiếu 19/12/2007 3D  
15 39 Nguyễn Minh Hiếu 20/06/2007 3B  
16 40 Nguyễn Huy Hoàng 10/06/2007 3A  
17 41 Trần Việt Hoàng 22/04/2007 3B  
18 42 Nguyễn Thị Huyền 29.08.2007 3B  
19 43 Nguyễn Quốc Khánh 11/04/2007 3A  
20 44 Nguyễn Đăng Khoa 24.07.2007 3D  
21 45 Nguyễn Trung Kiên 09.09.2007 3B  
22 46 Nguyễn Tuấn Kiệt 19/02/2007 3A  
23 47 Đỗ Thị Lan 03/11/2007 3B  
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 3: PHÒNG 3   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 48 Nguyễn Thanh Lan 16/08/2007 3A  
2 49 Nguyễn Kim Lê 10/09/2007 3D  
3 50 Đỗ Khánh Linh 03/05/2007 3D  
4 51   Đỗ Phương Linh 21/01/2007 3C  
5 52 Hoàng Khánh Linh 09/11/2007 3C  
6 53 Nguyễn Phượng Linh 11/01/2007 3A  
7 54 Nguyễn Văn Linh 03/10/2006 3B  
8 55 Lã văn Lợi 03/09/2006 3D  
9 56 Nguyễn Văn Luật 17.12.2007 3B  
10 57 Nguyễn Thị Ly 26/03/2007 3B  
11 58 Trịnh Khánh Ly 03.02.2007 3D  
12 59 Đỗ Xuân Mai 05/04/2007 3D  
13 60 Nguyễn Thị Xuân Mai 20/09/2007 3B  
14 61 Đỗ Duy Mạnh 10.10.2007 3D  
15 62 Nguyễn Đức Mạnh 24/07/2007 3A  
16 63 Đỗ Thị Trà My 03/03/2007 3C  
17 64 Nguyễn Thành Nam 30/08/2007 3C  
18 65 Nguyễn Thế Nam 18/11/2007 3C  
19 66 Nguyễn Thị Hồng Ngát 11.02.2007 3A  
20 67 Nguyễn Thị Kim Ngân 03/03/2007 3A  
21 68 Nguyễn Duy Nghĩa 18/01/2007 3D  
22 69 Nguyễn Thị Ngọc 14/09/2007 3B  
23 70 Phạm Thanh Ngọc 20/06/2007 3C  
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 3: PHÒNG 4   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 71 Nguyễn Khắc Nguyên 03/01/2007 3C  
2 72 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 12.05.2007 3A  
3 73 Nguyễn Thị Yến Nhi 25/07/2007 3C  
4 74 Trịnh Thị Nhiên 09/01/2007 3C  
5 75 Nguyễn Thị Hồng Nhung 22/09/2007 3D  
6 76 Nguyễn Việt Phát 18.11.2007 3B  
7 77 Phạm Xuân Phương 05.11.2006 3D  
8 78 Nguyễn Văn Quốc 24/07/2007 3B  
9 79 Nguyễn Thị Quỳnh 28.09.2007 3B  
10 80 Phạm Thái Sơn 11/06/2007 3A  
11 81 Đỗ Tấn Tài 07.06.2007 3B  
12 82 Lã Thị Mỹ Tâm 25/12/2007 3D  
13 83 Nguyễn Thanh Tân 20/01/2007 3B  
14 84 Trần Duy Tân 01.02.2007 3B  
15 85 Lã Ngọc Thanh 16.04.2007 3C  
16 86 Trần Xuân Thành 02/01/2007 3C  
17 87 Đỗ Thị Thanh Thảo 03/08/2007 3A  
18 88 Nguyễn Thị Hồng Thắm 09/01/2007 3C  
19 89 Đỗ Tiến Thăng 04.02.2007 3A  
20 90 Trần Đình Thiện 20/04/2007 3A  
21 91 Nguyễn Quang Thọ 21/11/2006 3B  
22 92 Đỗ Minh Thu 27/11/2007 3C  
23 93 Đỗ Thị Thu 27/01/2007 3D  
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 3: PHÒNG 5   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 94 Đỗ Thị Hoài Thu 28.09.2007 3A  
2 95 Ngô Thị Hoài Thu 18/11/2007 3A  
3 96 Nguyễn Thị Thu 03/09/2007 3B  
4 97 Nguyễn Thị Hồng Thu 22/03/2007 3D  
5 98 Nguyễn Thị Thuý 01/01/2007 3D  
6 99 Trần Vũ Anh Thư 14/10/2007 3D  
7 100 Trần Ngọc Thức 21/08/2007 3A  
8 101 Đỗ Thuỷ Tiên 01/10/2007 3C  
9 102 Nguyễn Đức Toàn 13.09.2007 3B  
10 103 Nguyễn Huy Toàn 05/07/2007 3D  
11 104 Trần Ngọc Toàn 19/12/2007 3C  
12 105 Hoàng Thị Thanh Trang 17/07/2007 3B  
13 106 Hoàng Thị Thu Trang 14/02/2007 3A  
14 107 Trần Minh Triết 19/02/2007 3A  
15 108 Nguyễn Văn Trung 06.07.2007 3B  
16 109 Hoàng Minh Tuấn 16/05/2007 3D  
17 110 Nguyễn Thanh Tùng 27/02/2007 3A  
18 111 Nguyễn Văn Tùng 02/01/2007 3A  
19 112 Mai Thị Thanh Tuyền 21/10/2007 3B  
20 113 Nguyễn Thanh Tuyền 24.04.2007 3C  
21 114 Đỗ Thị Minh Tuyết 02.04.2007 3A  
22 115 Trần Thị Tuyết 23/06/2007 3C  
23 116 Nguyễn Văn Việt 08/09/2007 3D  

 

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 2: PHÒNG 1   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 1 Đỗ Kim Anh 28/01/2008 2A  
2 2 Đỗ Thị Kim Anh 13/06/2008 2D  
3 3 Đỗ Thị Lan Anh 28/04/2008 2D  
4 4 Ngô Thị Lan Anh 03/01/2008 2D  
5 5 Nguyễn Hoàng Anh 23/01/2008 2E  
6 6 Nguyễn Kỳ Anh 02/08/2008 2A  
7 7 Nguyễn Tuấn Anh 27/12/2008 2B  
8 8 Nguyễn Tuấn Anh 03/09/2008 2C  
9 9 Đỗ Hồng Ánh 10/01/2008 2B  
10 10 Đỗ Thị Ngọc Ánh 19/01/2008 2B  
11 11 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 19/11/2008 2A  
12 12 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 20/04/2008 2B  
13 13 Nguyễn Chí Bảo 19/12/2008 2C  
14 14 Nguyễn Thanh Bình 15/02/2008 2E  
15 15 Nguyễn Tiến Bình 26/01/2008 2A  
16 16 Nguyễn Thị Chi 06/03/2008 2C  
17 17 Trần Thị Kim Chi 04/10/2008 2E  
18 18 Nguyễn Minh Chí 17/05/2008 2E  
19 19 Đỗ Minh Chiến  08/08/2008 2C  
20 20 Đỗ Ngọc Diệp 13/03/2008 2A  
21 21 Đỗ Ngọc Diệp 10/11/2008 2D  
22 22 Nguyễn Thị Dung 12/01/2008 2B  
23 23 Lã Quốc Dũng 26/09/2008 2A  
           
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 2: PHÒNG 2   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 24 Nguyễn Tiến Dũng 12/08/2008 2B  
2 25 Diệp Nguyễn Tường Duy 28/11/2008 2D  
3 26 Nguyễn Đức Duy 02/07/2008 2B  
4 27 Nguyễn Đức Duy 10/02/2007 2C  
5 28 Nguyễn Thị Duyên 02/01/2008 2E  
6 29 Nguyễn Thuỳ Dương 18/10/2008 2C  
7 30 Nguyễn Tiến Đạt 12/12/2007 2A  
8 31 Đỗ Văn Đông 15/07/2008 2B  
9 32 Nguyễn Khắc Đông 03/12/2008 2E  
10 33 Nguyễn Thị Mẫu Đơn 01/09/2008 2E  
11 34 Nguyễn Mạnh Đức 27/10/2008 2B  
12 35 Vũ Thu Giang 11/06/2008 2A  
13 36 Nguyễn Văn Hai 14/07/2008 2C  
14 37 Trần Thị Hạnh 16/06/2008 2A  
15 38 Đỗ Quốc Hảo 13/02/2008 2A  
16 39 Nguyễn Ngọc Hân 30/12/2008 2D  
17 40 Hoàng Văn Hiếu 04/10/2008 2A  
18 41 Nguyễn Minh Hiếu 16/06/2008 2C  
19 42 Ngô Thị Hoa 05/04/2008 2E  
20 43 Ngô Thị Hoà 05/04/2008 2E  
21 44 Nguyễn Huy Hoàng 04/08/2008 2E  
22 45 Hoàng Thuý Hồng 28/08/2008 2B  
23 46 Nguyễn Thị Thu Hồng 27/04/2008 2D  
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 2: PHÒNG 3   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 47 Nguyễn Quang Hùng 07/12/2008 2A  
2 48 Nguyễn Đức Huy 02/10/2008 2A  
3 49 Nguyễn Đức Huy 07/10/2008 2D  
4 50 Nguyễn Quang Huy 25/10/2008 2E  
5 51 Nguyễn Văn Huy 17/07/2008 2E  
6 52 Trần Quang Huy 10/05/2008 2D  
7 53 Nguyễn Thu Huyền 25/11/2008 2D  
8 54 Trần Thị Ngọc Huyền 16/07/2008 2D  
9 55 Đỗ Duy Hưng 21/07/2008 2E  
10 56 Đỗ Minh Hưng 24/08/2008 2D  
11 57 Nguyễn Thị Thảo Hương 29/09/2008 2E  
12 58 Trần Thị Thu Hương 29/12/2008 2B  
13 59 Đỗ Văn Khải 27/10/2008 2D  
14 60 Nguyễn Chiến Khải 21/11/2008 2A  
15 61 Nguyễn Văn Khánh 26/03/2008 2D  
16 62 Đỗ Tuấn Kiệt 15/03/2008 2B  
17 63 Hoàng Tuấn Kiệt 18/11/2008 2C  
18 64 Mai Thanh Lê 09/07/2008 2C  
19 65 Trần Thị Lệ 08/04/2008 2B  
20 66 Nguyễn Thị Liễu  06/08/2008 2E  
21 67 Hoàng Lưu Phương Linh 26/02/2008 2C  
22 68 Hoàng Thị Thùy Linh 24/02/2008 2A  
23 69 Lã Thị Thuỳ Linh 06/11/2008 2C  
           
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 2: PHÒNG 4   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 70 Nguyễn Quốc Linh 29/11/2008 2E  
2 71 Nguyễn Thuỳ Linh 18/12/2007 2B  
3 72 Nguyễn Thuỳ Linh 03/10/2008 2E  
4 73 Nguyễn Thùy Linh 10/08/2008 2D  
5 74 Nguyễn Thủy Bảo Linh 26/01/2008 2B  
6 75 Trần Phương Linh 03/12/2008 2E  
7 76 Đỗ Thành Long 11/08/2008 2A  
8 77 Nguyễn Thành Long 06/08/2008 2C  
9 78 Nguyễn Văn Long 08/02/2008 2C  
10 79 Phạm Nguyễn Thiên Long 09/07/2008 2A  
11 80 Bùi Thị Luyến 11/08/2008 2A  
12 81 Đỗ Đức Mạnh 10/01/2008 2D  
13 82 Nguỵ Văn Mạnh 12/12/2008 2B  
14 83 Đỗ Quang Minh 02/12/2008 2B  
15 84 Hoàng Văn Minh 08/10/2007 2E  
16 85 Nguyễn Thị Trà My 21/04/2008 2A  
17 86 Nguyễn Thị Trà My 01/08/2008 2A  
18 87 Phạm Trà My 01/10/2008 2B  
19 88 Lã Thành Nam  10/05/2008 2D  
20 89 Nguyễn An Nam 21/04/2008 2B  
21 90 Nguyễn Hải Nam 09/04/2008 2B  
22 91 Trần Kim Ngân 18/09/2008 2A  
23 92 Nguyễn Văn Nguyên 12/12/2008 2C  
           
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 2: PHÒNG 5   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 93 Nguyễn Minh Nhật 10/06/2008 2A  
2 94 Nguyễn Thị Yến Nhi 17/08/2008 2B  
3 95 Nguyễn Thị Yến Nhi 23/02/2008 2D  
4 96 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 06/03/2008 2D  
5 97 Nguyễn Quỳnh Như 06/11/2008 2A  
6 98 Phạm Duy Phát  11/05/2008 2A  
7 99 Nguyễn Minh Phương 27/09/2008 2C  
8 100 Nguyễn Minh Phương 12/12/2008 2E  
9 101 Nguyễn Thị Thu Phương 16/11/2008 2E  
10 102 Hoàng Văn Quang 22/01/2008 2A  
11 103 Ngô Hải Quang 25/03/2008 2C  
12 104 Phạm Minh Quang 18/09/2008 2D  
13 105 Hoàng Minh Quảng 08/02/2008 2B  
14 106 Nguyễn Văn Quân 02/12/2008 2B  
15 107 Đỗ Văn Quí 05/10/2008 2D  
16 108 Đỗ Lệ Quyên 07/02/2008 2E  
17 109 Hoàng Thị Thu Quyên 12/01/2008 2C  
18 110 Lã Thị Lệ Quyên 30/10/2008 2D  
19 111 Hoàng Anh Quyền 02/12/2008 2B  
20 112 Hoàng Văn Thái 16/01/2008 2A  
21 113 Nguyễn Văn Thành 14/04/2008 2C  
22 114 Nguyễn Văn Thành 10/09/2008 2E  
23 115 Vũ Huy Thành 15/12/2008 2E  
           
           
           
           
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 2: PHÒNG 6   
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 116 Đỗ Thị Thảo 12/11/2008 2C  
2 117 Nguyễn Văn Thảo 04/09/2008 2D  
3 118 Trần Ngọc Thăng 20/12/2008 2C  
4 119 Nguyễn Văn Thắng 11/02/2008 2E  
5 120 Trần Bách Thắng 01/06/2008 2A  
6 121 Mai Văn Thông 24/03/2008 2B  
7 122 Nguyễn Thị Thu 27/09/2008 2A  
8 123 Phạm Thị Thuý 25/06/2008 2C  
9 124 Nguyễn Anh Thư 23/08/2008 2D  
10 125 Trần Anh Thư 09/03/2008 2B  
11 126 Nguyễn Văn Thường 11/05/2008 2E  
12 127 Đỗ Thị Trang 24/09/2008 2C  
13 128 Ngô Thị Huyền Trang 07/02/2008 2C  
14 129 Nguyễn Thu Trang 21/03/2008 2C  
15 130 Trần Huyền Trang 10/06/2008 2A  
16 131 Trần Thị Quỳnh Trang 24/10/2008 2D  
17 132 Nguyễn Văn Trung 22/08/2008 2D  
18 133 Ngụy Tuấn Tú 23/08/2008 2C  
19 134 Nguyễn Đình Tùng 14/06/2008 2A  
20 135 Trần Thị Ánh Tuyết 03/06/2008 2C  
21 136 Đỗ Thị Thuỳ Vân 11/09/2008 2B  
22 137 Nguyễn Văn Vương 10/12/2008 2D  
23 138 Nguyễn Thanh Xuân 28/6/2008 2E  

 

                     DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA HỌC SINH LỚP 1A   

 

Năm học 2015- 2016

 

Số
TT

Họ và tên

Ngày sinh

Tiếng Việt

Toán

Ghi chú

 

Đọc

Viết

Chung

 
 

1

Phạm Hoàng An

09/11/2009

 

 

 

 

 

 

2

Đỗ Thị Quỳnh Anh

05/10/2009

 

 

 

 

 

 

3

Hà Văn Anh

23/04/2009

 

 

 

 

 

 

4

Nguyễn Thị Minh Ánh

20/06/2009

 

 

 

 

 

 

5

Nguyễn Thành Bách

10/09/2009

 

 

 

 

 

 

6

Nguyễn Hữu Gia Bảo

17/08/2009

 

 

 

 

 

 

7

Nguyễn Kim Chi

08/09/2009

 

 

 

 

 

 

8

Nguyễn Thị Huyền Dịu

17/06/2009

 

 

 

 

 

 

9

Lã Hương Giang

27/05/2009

 

 

 

 

 

 

10

Nguyễn Thị Trà Giang

15/10/2009

 

 

 

 

 

 

11

Nguyễn Thị Ngọc Hà

23/12/2009

 

 

 

 

 

 

12

Nguyễn Hoàng Hiệp

27/06/2009

 

 

 

 

 

 

13

Đỗ Trung Hiếu

18/03/2009

 

 

 

 

 

 

14

Nguyễn Thị Hòa

15/10/2009

 

 

 

 

 

 

15

Nguyễn Huy Hoàng

11/09/2009

 

 

 

 

 

 

16

Nguyễn Văn Huy

15/10/2009

 

 

 

 

 

 

17

Đỗ Phạm Khánh Linh

15/09/2009

 

 

 

 

 

 

18

Đỗ Thùy Linh

23/10/2009

 

 

 

 

 

 

19

Đỗ Diệu Ly

26/10/2009

 

 

 

 

 

 

20

Trương Khánh Ly

04/03/2009

 

 

 

 

 

 

21

Ngụy Hằng Nga

01/03/2009

 

 

 

 

 

 

22

Đỗ Thị Bích Ngọc

30/09/2009

 

 

 

 

 

 

23

Nguyễn Thị Quỳnh Như

11/10/2009

 

 

 

 

 

 

24

Nguyễn Thị Phương Oanh

19/06/2009

 

 

 

 

 

 

25

Trần Văn Phú

11/10/2008

 

 

 

 

 

 

26

Ngô Ngọc Sơn

18/08/2009

 

 

 

 

 

 

27

Đỗ Nguyễn Hoàng Thái

06/11/2009

 

 

 

 

 

 

28

Mai Phan Thiết

15/03/2009

 

 

 

 

 

 

29

Phạm  Thị Thanh Thùy

23/02/2009

 

 

 

 

 

 

30

Lê Anh Tú

30/10/2009

 

 

 

 

 

 

31

Nguyễn Minh Tùng

18/02/2009

 

 

 

 

 

 

 

 

DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA HỌC SINH LỚP 1B  
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
Họ và tên Ngày sinh Tiếng Việt Toán Ghi chú
Đọc Viết  Chung
1 Nguyễn Thị Minh Châu 22/11/2009          
2 Nguyễn Hữu Chiến 29/06/2009          
3 Nguyễn Thị Kiều Chinh 13/11/2009          
4 Nguyễn Văn Cương 18/02/2009          
5 Nguyễn Văn Đạt 14/04/2009          
6 Trần Trung Đức 18/02/2008          
7 Nguyễn Quang Hào 13/05/2009          
8 Nguyễn Minh Hiếu 25/07/2009          
9 Đỗ Thu Hoài 20/11/2009          
10 Ngô Minh Hoàn 21/02/2009          
11 Ngô Thị Hương 05/11/2009          
12 Nguyễn Văn Khải 30/07/2009          
13 Nguyễn Hoàng Linh 21/04/2009          
14 Nguyễn Phương Linh 20/06/2009          
15 Nguyễn Thị Hà Linh 12/07/2009          
16 Nguyễn Khánh Ly 22/10/2009          
17 Nguyễn Thị  Khánh Ly 31/08/2009          
18 Nguyễn Trần Trúc Ly 17/09/2009          
19 Nguyễn Thị Mai 06/10/2009          
20 Nguyễn Văn Mạnh 26/10/2009          
21 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 05/09/2009          
22 Ngô Thanh Phong 17/09/2009          
23 Nguyễn Thị Phương 15/04/2009          
24 Ngô Minh Quân 22/12/2009          
25 Nguyễn Minh Quân 17/12 2009          
26 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 02/01/2009          
27 Trần Ngọc Thái 12/09/2008          
28 Đỗ Xuân Thiên 30/08/2009          
29 Đỗ Ngọc Tình 25/01/2009          
30 Nguyễn Thị Trang 17/04/2009          
31 Nguyễn Thu Trang 08/05/2009          
32 Nguyễn Thị Hồng Vân 10/11/2009          
               
               
DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA HỌC SINH LỚP 1C  
Năm học 2015 - 2016
Số
TT
Họ và tên Ngày sinh Tiếng Việt Toán Ghi chú
Đọc Viết  Chung
1 Đỗ Bình An 19/10/2009          
2 Nguyễn Văn An 03/10/2009          
3 Nguyễn Việt An 29/09/2009          
4 Đỗ Xuân Hải Anh 10/06/2009          
5 Nguyễn Thị Mai Anh 01/09/2009          
6 Nguyễn Việt Anh 25/07/2009          
7 Đỗ Thanh Bình 02/04/2009          
8 Đỗ Quang Cảnh 30/06/2009          
9 Nguyễn Anh Châu 29/06/2009          
10 Đỗ Thị Linh Chi 25/11/2009          
11 Nguyễn Thị Thùy Chi 14/03/2009          
12 Nguyễn Tiến Dũng 06/03/2009          
13 Đỗ Hồng Duyên 27/10/2009          
14 Hoàng Tiến Đạt 29/10/2009          
15 Nguyễn Trung Đức 31/10/2009          
16 Mai Thị Ngọc Huyền 06/01/2009          
17 Trần Trung Kiên 31/12/2009          
18 Trịnh Hoàng Duy Long 24/03/2009          
19 Nguyễn Văn Thành Lưu 18/10/2009          
20 Ngô Thị Kim Ngân 12/04/2009          
21 Nguyễn Phạm Khánh Ngọc 08/11/2009          
22 Mai Văn Quang 22/08/2009          
23 Đỗ Minh Tâm 03/02/2009          
24 Lã Thị Huyền Trang 25/10/2009          
25 Nguyễn Minh Trí 18/11/2009          
26 Trần Quốc Triệu 18/10/2009          
27 Nguyễn Anh Tú 16/01/2009          
28 Trịnh Anh Tuấn 22/12/2008          
29 Nguyễn Thị  Thảo Vân 19/10/2009          
30 Nguyễn Phạm Vũ 07/05/2009          
31 Nguyễn Văn Vương 09/05/2009          
               
               
               
               
               
DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA HỌC SINH LỚP 1D
Năm học 2015- 2016
Số
TT
Họ và tên Ngày sinh Tiếng Việt Toán Ghi chú
Đọc Viết  Chung
1 Đỗ Đức Anh 19/10/2009          
2 Đỗ Mai Chi 24/06/2009          
3 Đỗ Ngọc Diệp 15/06/2009          
4 Đỗ Thị Huyền Diệp 03/01/2009          
5 Nguyễn Tiến Dũng 15/11/2009          
6 Nguyễn Thị Bảo Hân 15/06/2009          
7 Nguyễn Văn Hoà 06/01/2009          
8 Nguyễn Công Hoan 22/08/2009          
9 Đỗ Thị Kim Huệ 15/11/2009          
10 Nguyễn Thị Huyền 16/09/2009          
11 Nguyễn Duy Hưng 29/09/2009          
12 Nguyễn Thị Lệ Khuyên 17/12/2009          
13 Lê Quang Linh 21/05/2009          
14 Nguyễn Ngọc Linh 22/05/2009          
15 Nguyễn Phương Linh 07/01/2009          
16 Nguyễn Phi Long 13/02/2009          
17 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 10/07/2009          
18 Đỗ Thị Ánh Ngọc 22/10/2009          
19 Đỗ Việt Nhật 19/02/2009          
20 Trần Thuận Phát 23/01/2009          
21 Nguyễn Anh Phong 18/04/2009          
22 Đỗ Thị Mai Phương 14/01/2009          
23 Đỗ Thị Tâm 20/06/2009          
24 Nguyễn Hương Trà 16/10/2009          
25 Nguyễn Thị Thu Trang 28/04/2009          
26 Nguyễn Tiến Tú 18/12/2008          
27 Đỗ Anh Tuấn  20/09/2009          
28 Nguyễn Thị Phương Uyên 05/06/2009          
29 Lê Thị Vi 30/09/2009          
30 Nguyễn Thị Tường Vi 14/12/2009          
31 Nguyễn Quốc Việt 14/07/2009          
               
               
               
               
DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA HỌC SINH LỚP 1E   
Năm học 2015- 2016
Số
TT
Họ và tên Ngày sinh Tiếng Việt Toán Ghi chú
Đọc Viết  Chung
1 Đoàn Thị Lan Anh 05/05/2009          
2 Hoàng Thị Bảo Anh 08/10/2009          
3 Nguyễn Việt Anh 22/06/2009          
4 Trần Tuấn Anh 09/03/2009          
5 Nguyễn Hoàng Gia Bảo 16/07/2009          
6 Nguyễn Kim Duyên 02/08/2009          
7 Nguyễn Đăng Dương 03/05/2009          
8 Nguyễn Thành Đạt 10/09/2009          
9 Nguyễn Nam Giang 18/08/2009          
10 Trần Đình Hiếu 24/03/2009          
11 Nguyễn Thị Hòa 09/10/2009          
12 Đỗ Tiến Huy 08/01/2009          
13 Hoàng Gia Huy 03/09/2009          
14 Trần Thị Thu Hường 11/09/2009          
15 Hoàng Thế Long 18/05/2009          
16 Trần Đình Nghĩa 07/05/2009          
17 Trần Thị Minh Nguyệt 24/10/2009          
18 Hoàng Thị Phương Nhi 16/11/2009          
19 Đỗ Minh Phúc 24/11/2009          
20 Lê Tuấn Quang 15/12/2009          
21 Hoàng Minh Quân 07/05/2009          
22 Đỗ Ngọc Quỳnh 11/10/2009          
23 Nguyễn Quang Thanh 27/04/2009          
24 Hoàng Hữu Thành 06/06/2009          
25 Nguyễn Minh Thảo 04/08/2009          
26 Nguyễn Trần Phương Thảo 17/11/2009          
27 Hoàng Thị Phương Thúy 11/11/2009          
28 Hoàng Anh Thư 04/11/2009          
29 Trần Đình Tỉnh 10/12/2009          
30 Trần Thị Trang 04/04/2009          
31 Trần Thị Kim Yến 24/04/2009          

 

   

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Tác giả: TH HỢP LÝ

Xem thêm

TIẾT HỌC THƯ VIỆN
GIAO LƯU HỌC SINH NĂNG KHIẾU
GIAO LƯU TIẾNG HÁT DÂN CA CHÀO MỪNG NGÀY NHÀ GIÁO VIỆT NAM 20-11
NGÀY SÁCH VIỆT NAM 2019
NGÀY SÁCH VIỆT NAM 2019