tin tức-sự kiện

DANH SÁCH PHÒNG KIỂM TRA NĂM HỌC 2014-2015
DANH SÁCH PHÒNG KIỂM TRA HỌC SINH NĂM HỌC 2014-2015

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 2: PHÒNG 1   
Năm học 2014 - 2015
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 1 Đỗ Hoàng Anh 20.10.2007 2A  
2 2 Nguyễn Thị Lan Anh 09.03.2007 2D  
3 3 Mai Nhật Anh 12/16/2007 2B  
4 4 Nguyễn Quốc Anh 11/16/2007 2B  
5 5 Đỗ Tuấn Anh 10/14/2007 2D  
6 6 Nguyễn Tuấn Anh 10/6/2007 2B  
7 7 Đỗ Thị Vân Anh 11/27/2007 2A  
8 8 Đỗ Thị Vân Anh 5/30/2007 2C  
9 9 Nguyễn Thị Vân Anh 24.02.2007 2A  
10 10 Nguyễn Thị Vân Anh 10/9/2007 2B  
11 11 Nguyễn Thị Vân Anh 9/6/2007 2C  
12 12 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 4/17/2007 2B  
13 13 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2/19/2007 2B  
14 14 Trần Ngọc Bắc 1/14/2007 2A  
15 15 Đào Thị Minh Chi 12/24/2007 2C  
16 16 Trần Đình Chiến 4/1/2007 2C  
17 17 Đào Thị Thùy Chinh 7/7/2007 2C  
18 18 Đỗ Thanh Chúc 1/26/2007 2B  
19 19 Đỗ Anh Dũng 5/26/2007 2B  
20 20 Lã Tấn Dũng 11/14/2007 2A  
    DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 2: PHÒNG 2 
Năm học 2014 - 2015
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 21 Đỗ Đức Duy 4/15/2007 2D  
2 22 Nguyễn Văn Duy 1/9/2007 2C  
3 23 Đỗ Thuỳ Dương 10/31/2007 2C  
4 24 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 8/23/2007 2B  
5 25 Nguyễn Tùng Dương 12/18/2007 2D  
6 26 Đỗ Văn Dương 5/30/2007 2D  
7 27 Đỗ Tiến Đạt 8/25/2007 2B  
8 28 Nguyễn Tiến Đạt 8/7/2007 2C  
9 29 Đỗ Hải Đăng 3/28/2007 2B  
10 30 Nguyễn Hải Đăng 24/06.2007 2D  
11 31 Nguyễn Anh Đức 7/5/2007 2A  
12 32 Nguyễn Thị Hương Giang 12/25/2007 2D  
13 33 Nguyễn Việt Hà 11/22/2007 2D  
14 34 Nguyễn Thanh Hải 3/27/2007 2B  
15 35 Đoàn Thi Hồng Hạnh 1/23/2007 2A  
16 36 Nguyễn Thị Hạnh 8/10/2007 2C  
17 37 Trần Thu Hiền 6/22/2007 2C  
18 38 Ngô Hoàng Hiệp 10/30/2007 2B  
19 39 Đỗ Minh Hiếu 7/7/2007 2C  
20 40 Nguyễn Minh Hiếu 6/20/2007 2A  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 2: PHÒNG 3 
Năm học 2014 - 2015
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 41 Hoàng Trung Hiếu 12/19/2007 2C  
2 42 Nguyễn Huy Hoàng 6/10/2007 2A  
3 43 Trần Việt Hoàng 4/22/2007 2C  
4 44 Nguyễn Thị Huyền 29.08.2007 2A  
5 45 Nguyễn Quốc Khánh 4/11/2007 2B  
6 46 Nguyễn Đăng Khoa 24.07.2007 2A  
7 47 Nguyễn Trung Kiên 9/9/2007 2D  
8 48 Nguyễn Tuấn Kiệt 2/19/2007 2C  
9 49 Nguyễn Thanh Lan 8/16/2007 2A  
10 50 Đỗ Thị Lan 11/3/2007 2B  
11 51 Nguyễn Kim Lê 9/10/2007 2B  
12 52 Đỗ Khánh Linh 5/3/2007 2A  
13 53 Hoàng Khánh Linh 11/9/2007 2A  
14 54 Nguyễn Phượng Linh 1/11/2007 2A  
15 55 Nguyễn Thuỳ Linh 12/18/2007 2B  
16 56 Nguyễn Văn Linh 10/3/2006 2C  
17 57 Lã văn Lợi 03/09/2006 2D  
18 58 Nguyễn Văn Luật 12/17/2007 2D  
19 59 Trịnh Khánh Ly 2/3/2007 2D  
20 60 Nguyễn Thị Ly 3/26/2007 2B  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 2: PHÒNG 4 
Năm học 2014 - 2015
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 61 Đỗ Xuân Mai 4/5/2007 2A  
2 62 Nguyễn Thị Xuân Mai 9/20/2007 2A  
3 63 Đỗ Duy Mạnh 10/10/2007 2D  
4 64 Nguyễn Đức Mạnh 7/24/2007 2B  
5 65 Hoàng Văn Minh 10/8/2007 2C  
6 66 Đỗ Thị Trà My 3/3/2007 2D  
7 67 Nguyễn Thành Nam 8/30/2007 2B  
8 68 Nguyễn Thế Nam 11/18/2007 2C  
9 69 Nguyễn Thị Hồng Ngát 2/11/2007 2D  
10 70 Nguyễn Thị Kim Ngân 3/3/2007 2D  
11 71 Nguyễn Duy Nghĩa 1/18/2007 2A  
12 72 Phạm Thanh Ngọc 6/20/2007 2B  
13 73 Nguyễn Thị Ngọc 9/14/2007 2A  
14 74 Nguyễn Khắc Nguyên 1/3/2007 2A  
15 75 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 5/12/2007 2D  
16 76 Nguyễn Thị Yến Nhi 7/25/2007 2C  
17 77 Trịnh Thị Nhiên 1/9/2007 2C  
18 78 Nguyễn Thị Hồng Nhung 9/22/2007 2B  
19 79 Nguyễn Việt Phát 11/18/2007 2D  
20 80 Phạm Xuân Phương 05.11.2006 2D  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 2: PHÒNG 5 
Năm học 2014 - 2015
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 81 Nguyễn Văn Quốc 7/24/2007 2C  
2 82 Nguyễn Thị Quỳnh 28.09.2007 2D  
3 83 Phạm Thái Sơn 6/11/2007 2D  
4 84 Đỗ Tấn Tài 07.06.2007 2D  
5 85 Lã Thị Mỹ Tâm 12/25/2007 2C  
6 86 Nguyễn Thị Mỹ Tâm 05.08.2007 2D  
7 87 Trần Duy Tân 01.02.2007 2A  
8 88 Nguyễn Thanh Tân 1/20/2007 2B  
9 89 Lã Ngọc Thanh 16.04.2007 2A  
10 90 Trần Xuân Thành 1/2/2007 2C  
11 91 Đỗ Thị Thanh Thảo 8/3/2007 2A  
12 92 Nguyễn Thị Hồng Thắm 1/9/2007 2A  
13 93 Đỗ Tiến Thăng 04.02.2007 2D  
14 94 Trần Đình Thiện 4/20/2007 2C  
15 95 Đỗ Thị Hoài Thu 28.09.2007 2A  
16 96 Ngô Thị Hoài Thu 11/18/2007 2B  
17 97 Nguyễn Thị Hồng Thu 3/22/2007 2B  
18 98 Đỗ Minh Thu 11/27/2007 2A  
19 99 Đỗ Thị Thu 1/27/2007 2A  
20 100 Nguyễn Thị Thu 9/3/2007 2D  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 2: PHÒNG 6 
Năm học 2014 - 2015
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 101 Nguyễn Thị Thuý 1/1/2007 2B  
2 102 Trần Vũ Anh Thư 10/14/2007 2B  
3 103 Trần Ngọc Thức 8/21/2007 2C  
4 104 Đỗ Thuỷ Tiên 10/1/2007 2C  
5 105 Nguyễn Đức Toàn 13.09.2007 2D  
6 106 Nguyễn Huy Toàn 7/5/2007 2B  
7 107 Trần Ngọc Toàn   2A chuyển về
8 108 Hoàng Thị Thanh Trang 7/17/2007 2C  
9 109 Hoàng Thị Thu Trang 2/14/2007 2A  
10 110 Trần Minh Triết 2/19/2007 2B  
11 111 Nguyễn Hữu Trung 01.11.2007 2D  
12 112 Nguyễn Văn Trung 06.07.2007 2D  
13 113 Hoàng Minh Tuấn 5/16/2007 2A  
14 114 Nguyễn Thanh Tùng 2/27/2007 2A  
15 115 Nguyễn Văn Tùng 1/2/2007 2B    
16 116 Nguyễn Thanh Tuyền 24.04.2007 2D  
17 117 Mai Thị Thanh Tuyền 10/21/2007 2C  
18 118 Đỗ Thị Minh Tuyết 02.04.2007 2A  
19 119 Trần Thị Tuyết 6/23/2007 2C  
20 120 Nguyễn Văn Việt 9/8/2007 2C  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 3: PHÒNG 1   
  Năm học 2014 - 2015
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 1 Ngô Đức Anh  11/07/2006 3D  
2 2 Nguyễn Đức Anh 3/16/2006 3A  
3 3 Lã Thị Kim Anh  2/20/2006 3B  
4 4 Đỗ Ngọc Anh 9/27/2006 3A  
5 5 Nguyễn Thị Phương Anh  7/10/2006 3B  
6 6 Trần Tam Anh 10/30/2006 3D  
7 7 Nguyễn Đình Bắc 3/21/2006 3C  
8 8 Lã Thanh Biên 10/25/2006 3B  
9 9 Nguyễn Thị Bình 11/12/2006 3A  
10 10 Ngô Thị Kiều Chang 9/18/2006 3E  
11 11 Trần Thị Chang 1/8/2006 3B  
12 12 Đỗ Thị Vân Chinh 8/11/2006 3B  
13 13 Nguyễn Thị Cúc 1/14/2006 3A  
14 14 Nguyễn Thị Dịu 7/5/2006 3A  
15 15 Nguyễn Đức Duẩn 2/7/2006 3D  
16 16 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 3/21/2006 3C  
17 17 Nguyễn Hữu Dũng 12/3/2006 3E  
18 18 Nguyễn Ngọc Dũng 6/8/2006 3C  
19 19 Nguyễn Tiến Dũng 8/20/2006 3D  
20 20 Đỗ Tiến Duy 6/15/2006 3B  
21 21 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 4/15/2006 3A  
22 22 Bùi Nguyễn Thành Đạt 6/25/2006 3D  
23 23 Đỗ Tiến Đạt 8/9/2006 3D  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 3: PHÒNG 2   
Năm học 2014 - 2015
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 24 Hoàng Văn Đạt 9/28/2006 3C  
2 25 Nguyễn Hải Đăng 7/2/2006 3A  
3 26 Trần Anh Đức 2/5/2006 3A  
4 27 Trần Hương Giang 1/3/2006 3A  
5 28 Nguyễn Thị Mai Giang 1/29/2006 3D  
6 29 Đỗ Thị Trà Giang 7/20/2006 3A  
7 30 Trần Thị Thu Hà 10/2/2006 3C  
8 31 Đỗ Anh Hai 1/2/2006 3A  
9 32 Nguyễn Thanh Hải 11/11/2006 3E  
10 33 Nguyễn Tiến Hải 12/2/2005 3D  
11 34 Hoàng Thị Hạnh 3/4/2006 3D  
12 35 Đỗ Thi Hằng 1/5/2006 3E  
13 36 Hoàng Thị Hằng 6/28/2006 3C  
14 37 Nguyễn Thị Hằng 4/7/2006 3D  
15 38 Nguyễn Thị Ngọc Hân 11/26/2006 3D  
16 39 Đỗ Thị Thu Hiền 7/17/2006 3C  
17 40 Nguyễn Thị Thu Hiền 12/5/2006 3D  
18 41 Nguyễn Hoàng Hiệp 12/24/2006 3E  
19 42 Đỗ Ngọc Hiếu 9/24/2006 3E  
20 43 Đỗ Trung Hiếu 5/5/2006 3B  
21 44 Đỗ Trung Hiếu 1/25/2006 3D  
22 45 Nguyễn Trung Hiếu 1/29/2006 3D  
23 46 Nguyễn Lâm Hoàng 3/15/2006 3D  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 3: PHÒNG 3   
Năm học 2014 - 2015
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 47 Nguyễn Văn Hoàng 6/28/2005 3E  
2 48 Nguyễn Thị Hồng 2/9/2006 3C  
3 49 Trần Thị Hồng 6/24/2006 3C  
4 50 Nguyễn Thanh Huế 12/16/2006 3B  
5 51 Nguyễn Thị Huệ 5/16/2006 3A  
6 52 Lê Tuấn Hùng 6/3/2006 3C  
7 53 Ngô Quang Huy 1/2/2006 3E  
8 54 Nguyễn Quang Huy 12/14/2006 3D  
9 55 Hoàng Quốc Huy 12/3/2006 3C  
10 56 Nguyễn Thị Huyên 3/28/2006 3A  
11 57 Nguyễn Thị Huyền 1/28/2006 3D  
12 58 Nguyễn Lý Huỳnh 12/22/2006 3D  
13 59 Đỗ Văn Hưng 3/5/2006 3B  
14 60 Hoàng Thị Hường 7/22/2006 3B  
15 61 Trần Ngọc Khang 5/22/2005 3D  
16 62 Nguyễn Long Khánh 8/14/2005 3C  
17 63 Nguyễn Quân Kỳ 1/15/2006 3E  
18 64 Đỗ Thị Nhật Lệ 2/1/2006 3A  
19 65 Hoàng Thị Liên 12/3/2006 3C  
20 66 Đỗ Thị Liễu  10/19/2006 3B  
21 67 Mai Thị Dịu Linh 12/31/2006 3B  
22 68 Hoàng Thị Khánh Linh 1/16/2006 3A  
23 69 Trần Khánh Linh 9/10/2006 3B  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 3: PHÒNG 4   
Năm học 2014 - 2015
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 70 Đỗ Quang Linh 3/19/2006 3D  
2 71 Nguyễn Thị Linh 1/3/2006 3E  
3 72 Nguyễn Thùy Linh 9/19/2006 3D  
4 73 Nguyễn Thị Thùy Linh 11/26/2006 3D  
5 74 Ngô Tú Linh 2/23/2006 3C  
6 75 Đỗ Thị Loan 10/26/2006 3E  
7 76 Nguyễn Thành Long 10/26/2006 3B  
8 77 Nguyễn Hương Ly 9/16/2006 3A  
9 78 Nguyễn Thị Khánh Ly 9/2/2006 3A  
10 79 Trần Đình Mạnh 6/21/2006 3D  
11 80 Nguyễn Đức Mạnh 8/30/2006 3A  
12 81 Nguyễn Văn Mạnh 4/27/2006 3C  
13 82 Nguyễn Đức Minh 9/13/2006 3A  
14 83 Nguyễn Đức Minh 11/13/2006 3E  
15 84 Đỗ Văn Minh 5/16/2006 3E  
16 85 Nguyễn Văn Minh 2/20/2006 3B  
17 86 Nguyễn Văn Minh 10/8/2006 3E  
18 87 Nguyễn Thị Trà My 3/24/2006 3E  
19 88 Nguyễn Tú Nam 12/18/2006 3E  
20 89 Nguyễn Văn Nam  12/6/2005 3B  
21 90 Nguyễn Văn Nam  7/22/2006 3B  
22 91 Trần Thị Nga 1/23/2006 3C  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 3: PHÒNG 5   
Năm học 2014 - 2015
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 92 Hoàng Thị Hồng Ngọc 10/19/2006 3A  
2 93 Nguyễn Thị Ngọc 12/9/2006 3C  
3 94 Nguyễn Phương Nhi 6/24/2006 3B  
4 95 Trần Thị Tuyết Nhung 11/30/2006 3C  
5 96 Nguyễn Quang Phát 11/1/2005 3B  
6 97 Nguyễn Văn Phú 9/18/2006 3B  
7 98 Nguyễn Văn Quang 2/12/2006 3E  
8 99 Nguyễn Vinh Quang 6/9/2006 3E  
9 100 Nguyễn Minh Quân 12/15/2006 3A  
10 101 Đỗ Văn Quân 4/15/2006 3E  
11 102 Trần Đình Quốc 10/17/2006 3B  
12 103 Nguyễn Như Quỳnh 5/29/2006 3E  
13 104 Trần Đình Sơn 10/6/2006 3C  
14 105 Nguyễn Văn Sơn 11/15/2006 3C  
15 106 Nguyễn Văn Sơn 6/4/2006 3E  
16 107 Nguyễn Thị Tân 5/12/2006 3D  
17 108 Nguyễn Thị Quế Thanh 2/22/2006 3A  
18 109 Nguyễn Tiến Thành 7/18/2006 3D  
19 110 Nguyễn Văn Thành 4/22/2006 3E  
20 111 Trần Thị Thảo 8/20/2006 3C  
21 112 Đỗ Văn Thăng 5/5/2006 3C  
22 113 Nguyễn Văn Thắng  11/9/2006 3B  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 3: PHÒNG 6   
Năm học 2014 - 2015
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 114 Nguyễn Trọng Thiên 11/24/2006 3B  
2 115 Phạm Văn Thịnh 5/19/2006 3D  
3 116 Nguyễn Văn Thiện 11/17/2006 3D  
4 117 Nguyễn Quang Thọ 11/21/2006 3C  
5 118 Ngô Hiền Thục 12/2/2006 3A  
6 119 Phạm Thanh Thuý 9/30/2006 3D  
7 120 Nguyễn Hoài Thương 10/25/2006 3A  
8 121 Đỗ Thị Thương 9/11/2006 3B  
9 122 Trần Thị Thương 2/11/2006 3A  
10 123 Nguyễn Thị Thùy Tiên 10/18/2006 3E  
11 124 Nguyễn Hải Tiến 8/18/2006 3B  
12 125 Nguyễn Hữu Tiến 10/24/2006 3E  
13 126 Nguyễn Mạnh Toàn 5/30/2006 3A  
14 127 Đỗ Thị Huyền Trang 10/19/2006 3A  
15 128 Nguyễn Thị Huyền Trang 7/26/2006 3E  
16 129 Nguyễn Quỳnh Trang 10/25/2006 3B  
17 130 Nguyễn Thị Trang 9/21/2006 3A  
18 131 Nguyễn Thị Trang 5/5/2006 3C  
19 132 Trần Thị Trang 2/10/2006 3D  
20 133 Đỗ Thu Trang 12/17/2006 3C  
21 134 Nguyễn Thị Thu Trang 12/9/2006 3D  
22 135 Nguyễn Thị Thùy Trang 6/29/2006 3E  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 3: PHÒNG 7   
Năm học 2014 - 2015
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 136 Nguyễn Thiện Trí 11/26/2006 3B  
2 137 Nguyễn Thành Trung 8/24/2006 3B  
3 138 Nguyễn Hữu Tú 11/7/2006 3E  
4 139 Nguyễn Mạnh Tú 6/26/2006 3D  
5 140 Nguyễn Tuấn Tú 8/4/2006 3E  
6 141 Nguyễn Văn Tú 10/23/2006 3E  
7 142 Ngô Văn Tuấn 12/22/2006 3B  
8 143 Nguyễn Thanh Tuệ 12/8/2006 3D  
9 144 Nguyễn Văn Tùng 10/2/2006 3B  
10 145 Phạm Thanh Tuyền 6/12/2006 3B  
11 146 Trần Đình Tuyển 10/15/2006 3C  
12 147 Đỗ Thị Ánh Tuyết 4/26/2006 3A  
13 148 Đặng Mai Uyên 4/6/2006 3B  
14 149 Đỗ Thị Phương Uyên 10/2/2006 3C  
15 150 Hoàng Tố Uyên 4/28/2006 3A  
16 151 Nguyễn Ngọc Vấn 4/26/2005 3C  
17 152 Trần Thị Tuyết Vi 1/4/2006 3C  
18 153 Đỗ Quốc Việt 10/30/2006 3C  
19 154 Nguyễn Thế Vinh 7/7/2006 3E  
20 155 Phạm Mai Hoàng Vũ 4/17/2006 3A  
21 156 Đàm Thị Như Ý 9/12/2006 3A  
22 157 Nguyễn Thị Hải Yến 10/16/2006 3E  
23 158 Nguyễn Thị Yến 1/14/2006 3C  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 4: PHÒNG 1   
Năm học 2014 - 2015
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 1 Trần Đình An 4/2/2005 4D  
2 2 Nguyễn Hoàng Anh 06/01/2005 4A  
3 3 Phạm Thị Lan Anh 25/09/2005 4C  
4 4 Đặng Ngọc Anh 12/22/2005 4B  
5 5 Lã Thị Ngọc Anh 12/29/2005 4D  
6 6 Nguyễn Thị Ngọc Anh 15/01/2005 4C  
7 7 Nguyễn Vân Anh 1/5/2005 4D  
8 8 Đỗ Việt Anh 12/02/2005 4C  
9 9 Ngô Ngọc Ánh 15/12/2005 4D  
10 10 Nguyễn Ngọc Ánh 03/06/2005 4C  
11 11 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 3/2/2005 4B  
12 12 Đoàn Thị Ánh 21/06/2005 4E  
13 13 Nguyễn Xuân Bắc 26/09/2005 4A  
14 14 Nguyễn Thị Thu Chang 10/12/2005 4D  
15 15 Hoàng Văn Chiến 20/05/2005 4E  
16 16 Ngô Xuân Chính 2/18/2005 4D  
17 17 Ngụy Quốc Cường 5/9/2005 4D  
18 18 Nguyễn Văn Dậu 5/11/2005 4E  
19 19 Nguyễn Huyền Diệu 28/11/2005 4D  
20 20 Nguyễn Văn Dũng 28/09/2005 4C  
21 21 Trần Văn Dũng 5/20/2005 4D  
22 22 Nguyễn Thị Ánh Dương 23/11/2005 4E  
23 23 Nguyễn Tùng Dương 17/02/2005 4A  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 4: PHÒNG 2   
Năm học 2014 - 2015
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 24 Nguyễn Hoàng Đông 10/28/2005 4B  
2 25 Nguyễn Minh Đức 10/11/2005 4B  
3 26 Nguyễn Minh Đức 20/11/2005 4D  
4 27 Trịnh Văn Giang 2/13/2005 4E  
5 28 Nguyễn Thị Hà 7/27/2005 4B  
6 29 Phạm Thu Hạ 13/08/2005 4B  
7 30 Trần Ngọc Hải 03/06/2005 4C  
8 31 Nguyễn Thị Hải 8/10/2005 4E  
9 32 Đỗ Thị Hồng Hạnh 11/06/2005 4C  
10 33 Nguyễn Thị Thu Hằng 11/25/2005 4C  
11 34 Phạm Trung Hiếu 01/10/2005 4E  
12 35 Ngô Ngọc Hoa 12/3/2005 4B  
13 36 Đỗ Thị Hòa 8/15/2005 4C  
14 37 Trần Văn Hòa 10/10/2005 4E  
15 38 Đỗ Thị Hoài 4/2/2005 4C  
16 39 Đỗ Huy Hoàng 7/18/2005 4D  
17 40 Hoàng Võ Huy Hoàng 28/01/2005 4A  
18 41 Đỗ Ánh Hồng 20/10/2005 4E  
19 42 Ngô Huy Hùng 02/02/2005 4A  
20 43 Mai Việt Hùng 28/11/2005 4C  
21 44 Hoàng Quốc Huy 24/11/2005 4C  
22 45 Ngô Văn Huy 29/06/2005. 4D  
23 46 Liếu Thị Minh Huyền 3/5/2005 4E  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 4: PHÒNG 3   
Năm học 2014 - 2015
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 47 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 13/06/2004 4E  
2 48 Trần Thu Huyền 19/07/2005 4A  
3 49 Nguyễn Văn Hưng 1/12/2004 4D  
4 50 Trần Thị Diễm Hương 14/11/2005 4A  
5 51 Đỗ Thiên Hương 12/7/2005 4B  
6 52 Nguyễn Thu Hương 8/9/2005 4B  
7 53 Nguyễn Thị Thu Hương 1/27/2005 4D  
8 54 Phạm Thanh Hường 21.08.2005 4A  
9 55 Phạm Gia Khiêm 09/04/2005 4A  
10 56 Nguyễn Thị Kiều 10/12/2005 4A  
11 57 Đỗ Xuân Lâm 27/12/2005 4C  
12 58 Đỗ Quang Lê 9/29/2005 4D  
13 59 Nguyễn Diệu Linh 11/2/2005 4E  
14 60 Lã Thị Diệu Linh 19/07/2005 4C  
15 61 Tống Khánh Linh 04/10/2005 4A  
16 62 Đỗ Thị Linh 10/10/2005 4A  
17 63 Nguyễn  Thùy Linh 29/10/2005 4B  
18 64 Đỗ Thùy Linh 25/02/2005 4C    
19 65 Nguyễn Thị Thùy Linh 17/12/2005 4B  
20 66 Bùi Hoàng Long 10/7/2005 4B  
21 67 Đỗ Thành Long 11/12/2005 4D  
22 68 Nguyễn Thành Long 02/09/2005 4A  
23 69 Trần Thị Lụa 28/12/2005 4B  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 4: PHÒNG 4   
Năm học 2014 - 2015
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 70 Trần Thị Trúc Ly 2/5/2005 4A  
2 71 Nguyễn Thị Lý 14/01/2005 4A  
3 72 Đỗ Lệ Mai 2/6/2005 4A  
4 73 Nguyễn Nguyệt Mai 2/11/2005 4A  
5 74 Trần Thu Mai 13/08/2005 4C  
6 75 Mai Văn Mạnh 14/08/2005 4C  
7 76 Nguyễn Văn Mạnh 24/04/2005 4B  
8 77 Nguyễn Văn Mạnh 10/27/2005 4E  
9 78 Nguyễn Hồng Mến 7/5/2005 4B  
10 79 Trần Đình Minh 8/2/2005 4D  
11 80 Nguyễn Quang Minh 14/12/2005 4E  
12 81 Nguyễn Quốc Minh 12.09.2004 4A  
13 82 Đỗ Thị Hương Mơ 21/09/2005 4A  
14 83 Phạm Huyền My 13/08/2005 4B  
15 84 Nguyễn Thị Huyền My 14/04/2005 4E  
16 85 Hoàng Thị My 6/10/2005 4E  
17 86 Nguyễn Thị Trà My 18/01/2005 4A  
18 87 Nguyễn Lê Na 23/06/2005 4B  
19 88 Nguyễn Hải Nam 11/4/2005 4E  
20 89 Nguyễn Trường Nam 26/08/2005 4E  
21 90 Nguyễn Văn Nam  15/07/2005 4E  
22 91 Nguyễn Văn Nam 12/20/2005 4E  
23 92 Nguyễn Quỳnh Nga 9/7/2005 4B  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 4: PHÒNG 5   
Năm học 2014 - 2015
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 93 Nguyễn Hồng Ngân 02/01/2005 4A  
2 94 Hòang Lâm Ngọc 12/12/2005 4E  
3 95 Trần Thị Thanh Nhàn 25/12/2005 4E  
4 96 Nguyễn Văn Nhật 3/31/2005 4D    
5 97 Hoàng Thị Nhung 10/12/2005 4D  
6 98 Nguyễn Thị Nhung 14/02/2005 4B  
7 99 Nguyễn Thị Nhung 13/06/2005 4B  
8 100 Nguyễn Tuyết Nhung 11/9/2005 4B  
9 101 Nguyễn Văn Phú 04/04/2005 4C  
10 102 Nguyễn Văn Phú 10/6/2005 4E  
11 103 Nguyễn Văn Phương 30/03/2005 4C  
12 104 Nguyễn Thị Thu Phượng 10/11/2005 4C  
13 105 Đỗ Văn Quang 24/10/2005 4A  
14 106 Ngô Văn Quang 20/07/2005 4C  
15 107 Nguyễn Minh Quân 1/6/2005 4C  
16 108 Trần Thị Diễm Quỳnh 16/04/2005 4E  
17 109 Trần Thị Quỳnh 8/6/2005 4B  
18 110 Phạm Đức Tài 24/01/2005 4A  
19 111 Đỗ Duy Thái 04/11/2005 4C  
20 112 Đỗ Thị Thảo 10/03/2005 4A  
21 113 Hoàng Thị Thu Thảo 17/02/2005 4E  
22 114 Nguyễn Văn Thảo 10/10/2005 4B  
23 115 Nguyễn Thị Hồng Thắm 11/2/2005 4B  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 4: PHÒNG 6   
Năm học 2014 - 2015
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 116 Nguyễn Văn Thân 05/10/2004 4C  
2 117 Trịnh Thị Thêu 09/04/2005 4A  
3 118 Đỗ Chí Thiện 06/09/2005 4C  
4 119 Ngụy Kim Thoa 20/06/2005 4A  
5 120 Đỗ Thị Lệ Thu 22/12/2005 4C  
6 121 Phạm Minh Thu 13/03/2005 4C  
7 122 Phan Thị Thu 4/3/2005 4E  
8 123 Trần Thị Thu 28/07/2005 4B  
9 124 Trần Thị Thu 14/06/2005 4D  
10 125 Trần Thị Thu Thủy 23/06/2005 4D  
11 126 Đỗ Thị Anh Thư 06/02/2005 4A  
12 127 Nguyễn Thị Thanh Thương 31/10/2005 4B    
13 128 Ngô Minh Tiến 16/01/2005 4D    
14 129 Trần Văn Tiến 19/04/2005 4C  
15 130 Nguyễn Minh Toàn 4/2/2005 4D  
16 131 Ngụy Thế Toàn 07.10.2005 4B  
17 132 Nguyễn Tài Tới 15/12/2004 4C  
18 133 Trần Thị Hương Trà 13/07/2005 4B  
19 134 Nguyễn Huyền Trang 05.03.2005 4E  
20 135 Nguyễn Thị Huyền Trang 11/7/2005 4E  
21 136 Đỗ Thị Kiều Trang 23/08/2005 4E  
22 137 Nguyễn Thùy Trang 27/11/2005 4C  
23 138 Nguyễn Thị Thanh Trúc 03/04/2005 4C  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 4: PHÒNG 7   
Năm học 2014 - 2015
Số
TT
SBD Họ và tên học sinh Ngày sinh Lớp Ghi chú
1 139 Trần Văn Trung 25/01/2005 4A  
2 140 Hoàng Văn Trường 24/08/2005 4D  
3 141 Hoàng Anh Tú 25/01/2005 4D  
4 142 Nguyễn Văn Tú 10/7/2005 4D  
5 143 Nguyễn Thanh Tuấn 1/8/2005 4B  
6 144 Nguyễn Văn Tuấn 22/06/2004 4B  
7 145 Nguyễn Văn Tuấn 19/06/2005 4D  
8 146 Nguyễn Văn Tuấn  7/7/2005 4D  
9 147 Nguyễn Thanh Tùng 5/9/2005 4A  
10 148 Nguyễn Văn Tuy 8/19/2004 4D  
11 149 Nguyễn Văn Tuyền 20.05.2005 4E  
12 150 Trần Thanh Tuyến 13/02/2005 4B  
13 151 Nguyễn Thị Tươi 29/03/2005 4A  
14 152 Nguyễn Văn Tường 25/09/2005 4B  
15 153 Nguyễn Đức Văn 18/05/2005 4A  
16 154 Hoàng Thanh Vân 3/11/2005 4E  
17 155 Nguyễn Quốc Việt 22/09/2005 4D  
18 156 Nguyễn Quang Vinh 17/11/2005 4D  
19 157 Võ Quang Vinh 14/05/2005 4C  
20 158 Lã Văn Vinh 21/03/2005 4A  
21 159 Nguyễn Văn Vương 5/7/2005 4D  
22 160 Đỗ Như Ý 01.11.2005 4E  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 5: PHÒNG 1   
Năm học 2014 - 2015
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp  Ghi chú
1 1 Trần Hải Anh 15/01/2004 5D  
2 2 Nguyễn Lan Anh 02/01/2004 5A  
3 3 Đỗ Thị Lan Anh 26/03/2004 5C  
4 4 Đỗ Thị Anh 9/6/2004 5A  
5 5 Nguyễn Trần Tuấn Anh 1/12/2004 5B  
6 6 Nguyễn Thị Vân Anh 26/01/2004 5B  
7 7 Phạm Thị Vân Anh 16/09/2004 5A  
8 8 Nguyễn Thị Kim Ánh 14/04/2004 5C  
9 9 Lê Ngọc Ánh 10/06/2004 5A  
10 10 Nguyễn Ngọc Ánh 13/7/2004 5A  
11 11 Nguyễn Văn Ba 25/06/2004 5B  
12 12 Phạm Gia Bảo 27/04/2004 5A  
13 13 Nguyễn Quốc Bảo 13/09/2004 5A  
14 14 Đỗ Kim Chi 11/04/2004 5A  
15 15 Nguyễn Văn Chinh 5/10/2004 5D  
16 16 Nguyễn Văn Chính 08/11/2004 5C  
17 17 Nguyễn Kim Cúc 25/4/2004 5C  
18 18 Nguyễn Quốc Cường 6/7/2004 5D  
19 19 Phạm Thị Huyền Diệu 17/09/2004 5A  
20 20 Nguyễn Phương Dinh 06/03/2004 5B  
21 21 Ngô Việt Dũng 16/01/2004 5B  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 5: PHÒNG 2   
Năm học 2014 - 2015
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp  Ghi chú
1 22 Nguyễn Khương Duy 23/01/2004 5A  
2 23 Đỗ Thành Duy 1/16/2004 5D  
3 24 Trần Tùng Dương 19/11/2004 5A  
4 25 Nguyễn Hữu Điệp 14/10/2004 5D  
5 26 Nguyễn Đức Đông 02/10/2004 5C  
6 27 Nguyễn Trung Đức 03/05/2004 5B  
7 28 Trần Trung Đức 12/9/2004 5D  
8 29 Nguyễn Văn Đức 22/06/2004 5A  
9 30 Nguyễn Văn Đức 30/05/2004 5B  
10 31 Ngô Thị Ngọc Hà 12/4/2004 5B  
11 32 Nguyễn Thị Hà 20/03/2004 5B  
12 33 Nguyễn Ngọc Hải 16/08/2004 5C  
13 34 Đỗ Thanh Hải 05/01/2004 5B  
14 35 Phạm Thanh Hiếu 17/11/2004 5C  
15 36 Ngô Thị Thanh Hoa 06/12/2004 5B  
16 37 Nguyễn Thị Hoa 14/6/2004 5C  
17 38 Nguyễn Mạnh Hoà 22/06/2004 5D  
18 39 Nguyễn Thị Hòa 22/03/2004 5A  
19 40 Nguyễn Thị Hoài 12/05/2004 5B  
20 41 Trần Thị Hoài 10/11/2004 5C  
21 42 Hoàng Thị Thu Hoài 9/1/2004 5D  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 5: PHÒNG 3   
Năm học 2014 - 2015
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp  Ghi chú
1 43 Đỗ Minh Hoàn 30/06/2004 5D  
2 44 Nguyễn Huy Hoàng 3/16/2003 5D  
3 45 Nguyễn Thị Huế 13/10/2004 5B  
4 46 Phạm Quốc Huy 21/05/2004 5A  
5 47 Nguyễn Thanh Huy 18/1/2004 5D  
6 48 Nguyễn Thanh Huyền 22/6/2004 5A  
7 49 Đỗ Thị Huyền 25/9/2004 5D  
8 50 Đỗ Thị Hương 15/2/2004 5D  
9 51 Nguyễn Thu Hương 26/07/2004 5B  
10 52 Nguyễn Trung Kiên 20/10/2004 5D  
11 53 Nguyễn Hương Lan 10/8/2004 5B  
12 54 Nguyễn Thị Kim Lan 11/11/2004 5C  
13 55 Nguyễn Thị Ngọc Lan 07/04/2004 5C  
14 56 Nguyễn Thị Ngọc Lan 06/10/2004 5C  
15 57 Nguyễn Thị Thu Lệ 09/10/2004 5C  
16 58 Nguyễn Diệu Linh 06/3/2004 5C  
17 59 Ngô Thị Thuỳ Linh 16/10/2004 5D  
18 60 Đỗ Thùy Linh 24/10/2004 5B  
19 61 Mai Thị Thùy Linh 12/02/2004 5A  
20 62 Nguyễn Hồng Loan 26/02/2004 5A  
21 63 Ngụy Mai Loan 08/12/2004 5A  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 5: PHÒNG 4   
Năm học 2014 - 2015
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp  Ghi chú
1 64 Phạm Thị Thanh Loan 20/10/2004 5A  
2 65 Nguyễn Thành Long 27/04/2004 5C  
3 66 Nguyễn Văn Lộc 13/06/2004 5C  
4 67 Nguyễn Văn Lý 24/4/2004 5A  
5 68 Nguyễn Văn Lý 07/11/2004 5B  
6 69 Nguyễn Thị Quỳnh Mai 04/09/2004 5A  
7 70 Trần Thị Mai 3/6/2004 5C  
8 71 Nguyễn Đức Mạnh 03/07/2004 5C  
9 72 Đỗ Thị Lệ Mi 22/01/2004 5A  
10 73 Nguyễn Quang Minh 29/09/2004 5A  
11 74 Nguyễn Thanh Minh 4/4/2004 5D  
12 75 Đỗ Văn Minh 16/12/2004 5C  
13 76 Nguyễn Văn Minh 25/7/2004 5B  
14 77 Nguyễn Trà My 1/9/2004 5D  
15 78 Nguyễn Thị Trà My 05/01/2004 5B  
16 79 Nguyễn Phương Nam 24/1/2004 5D  
17 80 Nguyễn Văn Nam 05/05/2004 5A  
18 81 Nguyễn Văn Nam 05/07/2004 5C  
19 82 Trần Thị Ngân 15/02/2004 5B  
20 83 Đỗ Thị Ngọc 16/10/2004 5A  
21 84 Đỗ Thành Nguyên 17/06/2004 5C  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 5: PHÒNG 5   
Năm học 2014 - 2015
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp  Ghi chú
1 85 Nguyễn Đức Nhật 17/01/2004 5A  
2 86 Nguyễn Thị Kiều Oanh 30/09/2004 5A  
3 87 Nguyễn Thị Ngọc Oanh 02/10/2004 5A  
4 88 Nguyễn Hồng Quang 13/04/2004 5C  
5 89 Nguyễn Hữu Quang 8/10/2004 5D  
6 90 Nguyễn Tiến Quang 5/1/2004 5C  
7 91 Nguyễn Văn Quang 15/03/2004 5B  
8 92 Nguyễn Quốc Quân 20/10/2004 5B  
9 93 Nguyễn Trọng Qúi 16/01/2004 5C  
10 94 Nguyễn Thị Quyên 22/04/2004 5C  
11 95 Lê Văn Sáng 4/7/2004 5D  
12 96 Nguyễn Văn Sơn 24/8/2004 5A  
13 97 Nguyễn Văn Tài 8/5/2004 5D  
14 98 Nguyễn Minh Tâm 24/09/2004 5C  
15 99 Nguyễn Thị Thanh Tâm 11/7/2003 5D  
16 100 Trịnh Giang Thanh 15/11/2004 5B  
17 101 Nguyễn Hữu Thành 5/3/2004 5A  
18 102 Trần Đình Thăng 3/9/2004 5D  
19 103 Ngô Hưng Thịnh 4/12/2004 5B  
20 104 Trần Đức Thông 27/8/2004 5B  
21 105 Nguyễn Văn Thuận      14/2/2004 5D  
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 5: PHÒNG 6   
Năm học 2014 - 2015
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp  Ghi chú
1 106 Nguyễn Thị Thanh Thuỷ 8/11/2004 5B  
2 107 Nguyễn Thị Thuỷ 1/10/2004 5D  
3 108 Nguyễn Hoài Thương 24/08/2004 5A  
4 109 Nguyễn Thị Thương 15/12/2004 5B  
5 110 Nguyễn Thị Thương 27/07/2004 5C  
6 111 Nguyễn Văn Thượng 24/10/2004 5C  
7 112 Nguyễn Ngọc Tình 24/12/2004 5D  
8 113 Nguyễn Tiến Toàn      24/1/2004 5D  
9 114 Mai Thị Huyền Trang 01/09/2004 5C  
10 115 Nguyễn Lương Tri 1/11/2004 5D  
11 116 Đặng Văn Trung 04/05/2004 5B  
12 117 Lê Quang Trường 7/12/2004 5D  
13 118 Đỗ Văn Trường 13/02/2004 5C  
14 119 Nguyễn Xuân Trường 12/07/2004 5B  
15 120 Nguyễn Minh Tuấn 22/09/2004 5A  
16 121 Đỗ Thị Ánh Tuyết 4/6/2004 5B  
17 122 Trịnh Nguyễn Bảo Uyên 16/09/2004 5A  
18 123 Nguyễn Thúy Vân 22/03/2004 5B  
19 124 Nguyễn Đức Vinh 26/09/2004 5C  
20 125 Nguyễn Hữu Vinh 25/7/2004 5D  
21 126 Đỗ Tiến Vinh 22/11/2004 5B  

Tác giả: TH HỢP LÝ

Xem thêm

TIẾT HỌC THƯ VIỆN
GIAO LƯU HỌC SINH NĂNG KHIẾU
GIAO LƯU TIẾNG HÁT DÂN CA CHÀO MỪNG NGÀY NHÀ GIÁO VIỆT NAM 20-11
NGÀY SÁCH VIỆT NAM 2019
NGÀY SÁCH VIỆT NAM 2019