tin tức-sự kiện

Chất lượng học sinh

Chất lượng học sinh cuối năm học 2017 - 2018

TRƯỜNG TIỂU HỌC A KIỆN KHÊ
THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG CUỐI NĂM HỌC
NĂM HỌC 2017-2018
Môn học Tổng số Chia ra
Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5
I. ĐÁNH GIÁ MÔN HỌC
Toán 499 108 95 96 96 104
Chia ra: - Hoàn thành tốt 295 59,12 60 50 63 57 65
- Hoàn thành 202 40,48 48 44 32 39 39
- Chưa hoàn thành 2 0,40 1 1
Tiếng Việt 499 108 95 96 96 104
Chia ra: - Hoàn thành tốt 240 48,10 54 53 42 42 49
- Hoàn thành 258 51,70 54 41 54 54 55
- Chưa hoàn thành 1 0,20 1
Đạo đức 499 108 95 96 96 104
Chia ra: - Hoàn thành tốt 297 59,52 46 49 63 64 75
- Hoàn thành 202 40,48 62 46 33 32 29
- Chưa hoàn thành 0 0,00
Tự nhiên - Xã hội 299 108 95 96 x x
Chia ra: - Hoàn thành tốt 154 51,51 48 46 60
- Hoàn thành 145 48,49 60 49 36
- Chưa hoàn thành 0 0,00
Khoa học 200 x x x 96 104
Chia ra: - Hoàn thành tốt 114 57,00 56 58
- Hoàn thành 86 43,00 40 46
- Chưa hoàn thành 0 0,00
Lịch sử & Địa lí 200 x x x 96 104
Chia ra: - Hoàn thành tốt 104 52,00 47 57
- Hoàn thành 96 48,00 49 47
- Chưa hoàn thành 0 0,00
Âm nhạc 499 108 95 96 96 104
Chia ra: - Hoàn thành tốt 208 41,68 46 43 38 42 39
- Hoàn thành 291 58,32 62 52 58 54 65
- Chưa hoàn thành 0 0,00
Mĩ thuật 499 108 95 96 96 104
Chia ra: - Hoàn thành tốt 206 41,28 44 46 39 38 39
- Hoàn thành 293 58,72 64 49 57 58 65
- Chưa hoàn thành 0 0,00
Thủ công, Kĩ thuật 499 108 95 96 96 104
Chia ra: - Hoàn thành tốt 250 50,10 44 46 63 43 54
- Hoàn thành 249 49,90 64 49 33 53 50
- Chưa hoàn thành 0 0,00
Thể dục 499 108 95 96 96 104
Chia ra: - Hoàn thành tốt 220 44,09 46 46 42 47 39
- Hoàn thành 279 55,91 62 49 54 49 65
- Chưa hoàn thành 0 0,00
Ngoại ngữ 499 108 95 96 96 104
Chia ra: - Hoàn thành tốt 267 53,51 88 53 44 36 46
- Hoàn thành 231 46,29 20 42 51 60 58
- Chưa hoàn thành 1 0,20 1
Tiếng dân tộc 0 0 0 0 0 0
Chia ra: - Hoàn thành tốt 0 #DIV/0!
- Hoàn thành 0 #DIV/0!
- Chưa hoàn thành 0 #DIV/0!
Tin học 0 0 0 0 0 0
Chia ra: - Hoàn thành tốt 0 #DIV/0!
- Hoàn thành 0 #DIV/0!
- Chưa hoàn thành 0 #DIV/0!
II. VỀ NĂNG LỰC
Tự phục vụ 499 108 95 96 96 104
Chia ra: - Tốt 287 57,52 57 50 69 46 65
- Đạt 212 42,48 51 45 27 50 39
- Cần cố gắng 0 0,00
Hợp tác 499 108 95 96 96 104
Chia ra: - Tốt 287 57,52 57 50 69 46 65
- Đạt 212 42,48 51 45 27 50 39
- Cần cố gắng 0 0,00
Tự học giải quyết vấn đề 499 108 95 96 96 104
Chia ra: - Tốt 287 57,52 57 50 69 46 65
- Đạt 212 42,48 51 45 27 50 39
- Cần cố gắng 0 0,00
III. VỀ PHẨM CHẤT
Chăm học chăm làm 499 108 95 96 96 104
Chia ra: - Tốt 305 61,12 65 50 69 49 72
- Đạt 194 38,88 43 45 27 47 32
- Cần cố gắng 0 0,00
Tự tin trách nhiệm 499 108 95 96 96 104
Chia ra: - Tốt 305 61,12 65 50 69 49 72
- Đạt 194 38,88 43 45 27 47 32
- Cần cố gắng 0 0,00
Trung thực, kỷ luật 499 108 95 96 96 104
Chia ra: - Tốt 305 61,12 65 50 69 49 72
- Đạt 194 38,88 43 45 27 47 32
- Cần cố gắng 0 0,00
Đoàn kết, yêu thương 499 108 95 96 96 104
Chia ra: - Tốt 305 61,12 65 50 69 49 72
- Đạt 194 38,88 43 45 27 47 32
- Cần cố gắng 0 0,00
IV. ĐIỂM KIỂM TRA
1. Tiếng Việt 499 108 95 96 96 104
Điểm 10 60 12,02 16 32 11 0 1
Điểm 9 180 36,07 38 21 31 42 48
Điểm 8 135 27,05 17 24 32 27 35
Điểm 7 73 14,63 20 8 17 15 13
Điểm 6 35 7,01 10 7 5 6 7
Điểm 5 15 3,01 7 2 0 6 0
Dưới điểm 5 1 0,20 0 1 0 0 0
2.Toán 499 108 95 96 96 104
Điểm 10 137 27,45 31 30 23 24 29
Điểm 9 158 31,66 29 20 40 33 36
Điểm 8 115 23,05 28 18 25 14 30
Điểm 7 51 10,22 9 13 6 16 7
Điểm 6 21 4,21 7 9 0 3 2
Điểm 5 15 3,01 4 4 1 6 0
Dưới điểm 5 2 0,40 0 1 1 0 0
3. Khoa học 200 0 0 0 96 104
Điểm 10 47 23,50 x x x 26 21
Điểm 9 67 33,50 x x x 30 37
Điểm 8 54 27,00 x x x 23 31
Điểm 7 15 7,50 x x x 5 10
Điểm 6 14 7,00 x x x 9 5
Điểm 5 3 1,50 x x x 3 0
Dưới điểm 5 0 0,00 x x x 0 0
4. Lịch sử và Địa lý 200 0 0 0 96 104
Điểm 10 28 14,00 x x x 8 20
Điểm 9 76 38,00 x x x 39 37
Điểm 8 58 29,00 x x x 26 32
Điểm 7 21 10,50 x x x 11 10
Điểm 6 15 7,50 x x x 10 5
Điểm 5 2 1,00 x x x 2 0
Dưới điểm 5 0 0,00 x x x 0
5. Ngoại ngữ 499 108 95 96 96 104
Điểm 10 83 16,63 52 17 7 2 5
Điểm 9 184 36,87 36 36 37 34 41
Điểm 8 77 15,43 19 12 14 16 16
Điểm 7 59 11,82 1 7 14 22 15
Điểm 6 67 13,43 0 12 18 13 24
Điểm 5 28 5,61 0 11 5 9 3
Dưới điểm 5 1 0,20 0 0 1 0 0
6. Tin học 0 0 0 0 0 0
Điểm 10 0 #DIV/0!
Điểm 9 0 #DIV/0!
Điểm 8 0 #DIV/0!
Điểm 7 0 #DIV/0!
Điểm 6 0 #DIV/0!
Điểm 5 0 #DIV/0!
Dưới điểm 5 0 #DIV/0!
V. Học sinh HTCT lớp học,
HTCT tiểu học
499 108 95 96 96 104
HTCT lớp học, HTCT Tiểu học 497 99,60 108 94 95 96 104
Rèn luyện trong hè. 2 0,40 0 1 1 0 0
VI. HS bỏ học học 199 48 42 36 36 37
+ Hoàn cảnh GĐKK 0 0,00
+ KK trong học tập 0 0,00
+ Xa trường, đi lại K.khăn 0 0,00
+ Thiên tai, dịch bệnh 0 0,00
+ Nguyên nhân khác 0 0,00
VII. HS được khen thưởng 199 48 42 36 36 37
Người lập biểu HIỆU TRƯỞNG
Phạm Thị Báu Trần Thị Lý
Tác giả: thkienkhea

Xem thêm

Lien khuc chu chim non
Ngày hội đến trường
Ngày hội khai trường