Bạn cần biết

BÁO CÁO CÔNG KHAI TÀI CHÍNH 6 THÁNG ĐẦU NĂM 2017
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
§¬n vÞ : Tr­êng tiÓu häc Liªm TuyÒn

Ch­¬ng 622 Lo¹i 490 Kho¶n 492

C¤NG KHAI quyÕt to¸n thu, chi nguån NSNN,  nguån kh¸c 
6 th¸ng ®Çu n¨m 2017




§V tÝnh: §ång
TT Chỉ tiêu Mục Tiểu mục Số liệu báo cáo quyết toán Số liệu quyết toán được duyệt
A QuyÕt to¸n thu        
I Tæng sè thu        
1 Thu héi phÝ        
2 Thu kh¸c        
B Quyết toán chi ngân sách nhà nước      823,872,500  823,872,500
I Loại: 622, khoản: 492        
  Chi thanh toán cá nhân      711,426,800  711,426,800
1 Tiền lương 6000    393,383,200  393,383,200
  Lương ngạch, bậc theo quỹ lương được duyệt   6001  357,446,200  357,446,200
  Lương hợp đồng dài hạn   6003  35,937,000  35,937,000
2 Phụ cấp lương 6100    204,376,700  204,376,700
  Phụ cấp chức vụ   6101  9,498,500  9,498,500
  Phụ cấp ưu đãi nghề   6112  124,362,700  124,362,700
  Phụ cấp trách nhiệm theo nghề, theo công việc   6113  726,000  726,000
  Phụ cấp thâm niên nghề   6115  65,476,200  65,476,200
  Phụ cấp thâm niên vượt khung   6117  4,313,300  4,313,300
3 Các khoản đóng góp 6300    112,966,900  112,966,900
  Bảo hiểm xã hội   6301  85,080,800  85,080,800
  Bảo hiểm y tế   6302  14,179,900  14,179,900
  Kinh phí công đoàn   6303  9,426,400  9,426,400
  Bảo hiểm thất nghiệp   6304  4,279,800  4,279,800
4 Các khoản thanh toán khác cho cá nhân 6400    700,000  700,000
  Hỗ trợ đối tượng chính sách chi phí học tập   6406    
      6449  700,000  700,000
II Chi nghiệp vụ chuyên môn      105,085,700  105,085,700
1   6250    2,300,000  2,300,000
  Thanh toán tiền chè, nước   6257  2,300,000  2,300,000
2 Thanh toán dịch vụ công cộng 6500    3,978,700  3,978,700
  Thanh toán tiền điện   6501  3,978,700  3,978,700
3 Vật tư văn phòng 6550    42,775,000  42,775,000
  Văn phòng phẩm   6551  6,906,000  6,906,000
  Mua sắm công cụ, dụng cụ văn phòng   6552  28,060,000  28,060,000
  Vật tư văn phòng khác   6599  7,809,000  7,809,000
4 Thông tin, tuyên truyền, liên lạc 6600    825,000  825,000
  Phim ảnh   6608    
  Sách, báo, tạp chí thư viện   6612    
  Cước phí Internet, thư viện điện tử   6617  825,000  825,000
5 Hội nghị 6650      
  Chi phí khác   6699    
6 Công tác phí 6700    5,700,000  5,700,000
  Khoán công tác phí   6704  5,700,000  5,700,000
7 Chi phí thuê mướn 6750    9,300,000  9,300,000
      6751  1,800,000  1,800,000
  Thuê lao động trong nước   6757  7,500,000  7,500,000
7 Sửa chữa tài sản phục vụ công tác chuyên môn và duy tu, bảo dưỡng các công trình cơ sở hạ tầng từ kinh phí thường xuyên 6900    13,610,000  13,610,000
  Trang thiết bị kỹ thuật chuyên dụng   6905    
  Thiết bị tin học   6912  5,400,000  5,400,000
  Bảo trì và hoàn thiện phần mềm máy tính   6917  3,900,000  3,900,000
  Đường điện, cấp thoát nước   6921    
  Các tài sản và công trình hạ tầng cơ sở khác   6949  4,310,000  4,310,000
9 Chi phí nghiệp vụ chuyên môn của từng ngành 7000    26,597,000  26,597,000
  Chi mua hàng hoá, vật tư dùng cho chuyên môn của từng ngành   7001  9,450,000  9,450,000
  Chi mua, in ấn, phô tô tài liệu chỉ dùng cho chuyên môn của ngành   7003  1,040,000  1,040,000
  Sách, tài liệu, chế độ dùng cho công tác chuyên môn của ngành (không phải là tài sản cố định)   7006  2,907,000  2,907,000
  Chi HĐ thực hiện chuyên môn   7012  13,200,000  13,200,000
III Chi mua sắm, sửa chữa        
1 Mua, đầu tư tài sản vô hình 9000      
  Mua phần mềm máy tính   9003    
2 Mua sắm tài sản dùng cho công tác chuyên môn 9050      
  Trang thiết bị kỹ thuật chuyên dụng   9055    
  Thiết bị tin học   9062    
IV Các khoản chi khác      7,360,000  7,360,000
1 Chi khác 7750    7,360,000  7,360,000
  Chi các khoản phí và lệ phí của các đơn vị dự toán   7756  380,000  380,000
  Chi các khoản khác   7799  6,980,000  6,980,000
C Quyết toán chi nguồn khác           294,572,000       294,572,000
I Chi nghiệp vụ chuyên môn        
1 Môc 6200 : Chi khen th­ëng 6200           12,120,000         12,120,000
  Môc 6201 : Chi khen th­ëng   6201            12,120,000            12,120,000
2 Môc 6500 : Thanh to¸n dÞch vô c«ng céng                1,161,500           1,161,500
  Thanh toán tiền điện   6501              1,161,500              1,684,400
3 Môc 6550 : VËt t­ v¨n phßng             29,067,000         29,067,000
  Văn phòng phẩm   6551              2,080,000              2,080,000
  Mua sắm công cụ, dụng cụ văn phòng   6552            23,487,000            23,487,000
  Vật tư văn phòng khác   6599              3,500,000              3,500,000
4 Mục 6750 : Chi phí thuê mướn                7,550,000           9,750,000
  Thuê lao động trong nước   6757              7,550,000              9,750,000
5 Mục 6900 : Sửa chữa tài sản chuyên môn             28,385,000         23,385,000
  Các tài sản và công trình hạ tầng cơ sở khác   6949            28,385,000            23,385,000
6 Môc 7000: Chi phÝ nghiÖp vô CM cña tõng ngµnh           219,528,000       215,072,000
  Chi phí khác   7049          219,528,000          215,072,000
II TN 0132: C¸c kho¶n chi kh¸c        
  Chi khác                7,687,500           4,016,500
  Chi các khoản khác   7799              7,687,500              7,687,500
Tổng cộng        1,118,444,500   1,118,444,500









Liêm Tuyền, Ngày 05 tháng 07 năm 2017
         Kế toán
Thủ trưởng đơn vị




 






      Lê Thị Vân

 






THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang online: 3

Hôm nay: 9

Tổng lượng truy cập: 125185