Điểm báo

CÔNG KHAI CHẤT LƯỢNG HK I Năm học 2019-2020
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO LÝ NHÂN
TRƯỜNG TIỂU HỌC XÃ NHÂN KHANG
TỔNG HỢP KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ GIÁO DỤC HKI
NĂM HỌC: 2019 - 2020
STT Môn học Lớp Số HS được đánh giá TỔNG HỢP ĐÁNH GIÁ MÔN HỌC
Mức đạt được Điểm kiểm tra định kỳ
Hoàn thành tốt Hoàn thành Chưa hoàn thành 10 9 8 7 6 5 4 3 2 1
SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
SL TL SL TL SL TL
1 Tiếng Việt 1 184 148 80.4 33 17.9 3 1.6 71 38.6 77 41.8 21 11.4 9 4.9 3 1.6 0 0.0 0 0.0 1 0.5 0 0.0 2 1.1
2 134 76 56.7 56 41.8 2 1.5 31 23.1 45 33.6 29 21.6 14 10.4 7 5.2 6 4.5 1 0.7 0 0.0 1 0.7 0 0.0
3 119 70 58.8 47 39.5 2 1.7 20 16.8 50 42.0 23 19.3 14 11.8 6 5.0 4 3.4 2 1.7 0 0.0 0 0.0 0 0.0
4 145 71 49.0 73 50.3 1 0.7 17 11.7 54 37.2 35 24.1 28 19.3 6 4.1 4 2.8 1 0.7 0 0.0 0 0.0 0 0.0
5 131 93 71.0 38 29.0 0 0.0 46 35.1 47 35.9 20 15.3 7 5.3 9 6.9 2 1.5 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
Cộng 713 458 64.2 247 34.6 8 1.1 185 25.9 273 38.3 128 18.0 72 10.1 31 4.3 16 2.2 4 0.6 1 0.1 1 0.1 2 0.3
2 Toán 1 184 169 91.8 12 6.5 3 1.6 91 49.5 78 42.4 10 5.4 2 1.1 0 0.0 0 0.0 1 0.5 1 0.5 0 0.0 1 0.5
2 134 79 59.0 54 40.3 1 0.7 35 26.1 44 32.8 31 23.1 15 11.2 2 1.5 6 4.5 0 0.0 1 0.7 0 0.0 0 0.0
3 119 57 47.9 56 47.1 6 5.0 19 16.0 38 31.9 23 19.3 14 11.8 7 5.9 12 10.1 6 5.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
4 145 64 44.1 78 53.8 3 2.1 12 8.3 52 35.9 33 22.8 24 16.6 8 5.5 13 9.0 0 0.0 2 1.4 1 0.7 0 0.0
5 131 98 74.8 33 25.2 0 0.0 67 51.1 31 23.7 15 11.5 6 4.6 6 4.6 6 4.6 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
Cộng 713 467 65.5 233 32.7 13 1.8 224 31.4 243 34.1 112 15.7 61 8.6 23 3.2 37 5.2 7 1.0 4 0.6 1 0.1 1 0.1
3 TNXH/KH 1 184 154 83.7 30 16.3 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
2 134 105 78.4 29 21.6 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
3 119 97 81.5 22 18.5 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
4 145 76 52.4 69 47.6 0 0.0 18 12.4 58 40.0 33 22.8 13 9.0 17 11.7 6 4.1 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
5 131 108 82.4 23 17.6 0 0.0 68 51.9 40 30.5 13 9.9 8 6.1 2 1.5 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
Cộng 713 540 75.7 173 24.3 0 0.0 86 12.1 98 13.7 46 6.5 21 2.9 19 2.7 6 0.8 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
4 Lịch sử và Địa lý 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4 145 61 42.1 84 57.9 0 0.0 14 9.7 47 32.4 18 12.4 27 18.6 11 7.6 28 19.3 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
5 131 33 25.2 98 74.8 0 0.0 20 15.3 13 9.9 5 3.8 12 9.2 38 29.0 43 32.8 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
Cộng 276 94 34.1 182 65.9 0 0.0 34 12.3 60 21.7 23 8.3 39 14.1 49 17.8 71 25.7 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
5 Đạo Đức 1 184 150 81.5 34 18.5 0 0.0
2 134 106 79.1 28 20.9 0 0.0
3 119 97 81.5 22 18.5 0 0.0
4 145 121 83.4 24 16.6 0 0.0
5 131 113 86.3 18 13.7 0 0.0
Cộng 713 587 82.3 126 17.7 0 0.0
6 Thủ công/ Kỹ thuật 1 184 148 80.4 36 19.6 0 0.0
2 134 105 78.4 29 21.6 0 0.0
3 119 100 84.0 19 16.0 0 0.0
4 145 121 83.4 24 16.6 0 0.0
5 131 111 84.7 20 15.3 0 0.0
Cộng 713 585 82.0 128 18.0 0 0.0
7 Mĩ thuật 1 184 142 77.2 42 22.8 0 0.0
2 134 99 73.9 35 26.1 0 0.0
3 119 96 80.7 23 19.3 0 0.0
4 145 101 69.7 44 30.3 0 0.0
5 131 109 83.2 22 16.8 0 0.0
Cộng 713 547 76.7 166 23.3 0 0.0
8 Âm nhạc 1 184 147 79.9 37 20.1 0 0.0
2 134 102 76.1 32 23.9 0 0.0
3 119 100 84.0 19 16.0 0 0.0
4 145 111 76.6 34 23.4 0 0.0
5 131 106 80.9 25 19.1 0 0.0
Cộng 713 566 79.4 147 20.6 0 0.0
9 Thể dục 1 184 153 83.2 31 16.8 0 0.0
2 134 113 84.3 21 15.7 0 0.0
3 119 100 84.0 19 16.0 0 0.0
4 145 118 81.4 27 18.6 0 0.0
5 131 114 87.0 17 13.0 0 0.0
Cộng 713 598 83.9 115 16.1 0 0.0
10 Tiếng Anh 1 184 153 83.2 30 16.3 1 0.5 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
2 134 65 48.5 69 51.5 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
3 119 25 21.0 94 79.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
4 145 30 20.7 115 79.3 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
5 131 38 29.0 93 71.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
Cộng 713 311 43.6 401 56.2 1 0.1 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
11 Tin học 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cộng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
TỔNG HỢP ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC Ghi chú
Lớp Số HS được đánh giá Năng lực Phẩm chất Khen thưởng Hoàn thành chương trình Lên lớp
Tự phục vụ, tự
quản
Hợp tác Tự học,
GQVĐ
Chăm học, chăm làm Tự tin, trách nhiệm Trung thực,
kỉ luật
Đoàn kết,
yêu thương
Tốt Đạt Cần cố gắng Tốt Đạt Cần cố gắng Tốt Đạt Cần cố gắng Tốt Đạt Cần cố gắng Tốt Đạt Cần cố gắng Tốt Đạt Cần cố gắng Tốt Đạt Cần cố gắng SL TL SL TL SL TL
1 184 179 3 2 179 2 3 179 2 3 181 2 1 181 3 0 181 3 0 181 3 0 175 95.1 181 98.4 181 98.4
2 134 131 3 0 131 3 0 131 3 0 133 1 0 133 1 0 133 1 0 133 1 0 97 72.4 131 97.8 131 97.8
3 119 101 17 1 101 17 1 101 17 1 112 7 0 112 7 0 112 7 0 112 7 0 71 59.7 112 94.1 112 94.1
4 145 137 8 0 137 8 0 137 8 0 139 6 0 139 6 0 139 6 0 139 6 0 70 48.3 141 97.2 141 97.2
5 131 127 4 0 127 4 0 127 4 0 121 10 0 121 10 0 121 10 0 121 10 0 43 32.8 131 100.0 131 100.0
Cộng 730 675 35 3 675 34 4 675 34 4 686 26 1 686 27 0 686 27 0 686 27 0 456 64.0 696 97.6 696 97.6
Nhân Khang, ngày 18 tháng 01 năm 2020
HIỆU TRƯỞNG
Nguyễn Thị Bích Huệ
Tác giả:

Xem thêm

" width="" height="" >
GIỚI THIỆU SÁCH BẰNG TIẾNG ANH(Song ngữ)
Bài giới thiệu sách trong ngày hội đọc sách GĐ - Cô Trần Thị Thu Haf
CHƯƠNG TRÌNH QUYÊN GÓP SÁCH CỦA PHỤ HUYNH
PHỤ HUYNH QUYÊN GÓP SÁCH
LIÊN HOAN TIẾNG HÁT GIÁO VIÊN MỪNG ĐẢNG MỪNG XUÂN